Benessenza Água Micelar Com Hidrolato De Gerânio

Benessenza Água Micelar Com Hidrolato De Gerânio

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Benessenza Água Micelar Com Hidrolato De Gerânio?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
(Mặt nạ, Dưỡng tóc, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi)
2
B
(Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)

Benessenza Água Micelar Com Hidrolato De Gerânio - Giải thích thành phần

Aqua (Água)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Pelargonium Graveolens Flower Water (Água Da Flor De Gerânio)

Chức năng: Mặt nạ, Dưỡng tóc, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi

1. Pelargonium Graveolens Flower Water là gì?

Pelargonium Graveolens Flower Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ hoa cây Pelargonium Graveolens, còn được gọi là cây hoa hồng giả hay cây hoa hồng cánh tay. Đây là một loại cây thân gỗ, có nguồn gốc từ Nam Phi và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới vì mùi hương thơm ngát và tính năng chăm sóc da.

2. Công dụng của Pelargonium Graveolens Flower Water

Pelargonium Graveolens Flower Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Pelargonium Graveolens Flower Water có tính năng làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp cân bằng độ pH của da và giảm sự xuất hiện của dầu thừa trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Pelargonium Graveolens Flower Water có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sạch da: Pelargonium Graveolens Flower Water có tính năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Pelargonium Graveolens Flower Water cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dày hơn. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện của gàu và các vấn đề về da đầu.
- Tăng cường tinh thần: Pelargonium Graveolens Flower Water có mùi hương thơm ngát và dịu nhẹ, có thể giúp tăng cường tinh thần và giảm căng thẳng. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện của các triệu chứng liên quan đến rối loạn tâm lý như lo âu và trầm cảm.

3. Cách dùng Pelargonium Graveolens Flower Water

- Dùng làm toner: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Pelargonium Graveolens Flower Water làm toner để cân bằng độ pH của da và giúp da thêm mềm mại, mịn màng. Lấy một lượng vừa đủ ra tay hoặc dùng bông tẩy trang thấm đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt.
- Dùng làm nước hoa: Pelargonium Graveolens Flower Water có mùi hương dịu nhẹ, thơm mát nên bạn có thể dùng nó làm nước hoa tự nhiên thay cho các loại nước hoa hóa học. Lấy một ít nước hoa ra tay và xịt lên cổ tay, sau đó thoa lên cổ, tay, tai và sau gáy.
- Dùng làm phun sương: Pelargonium Graveolens Flower Water cũng có tác dụng làm dịu và giảm sưng tấy cho da, bạn có thể dùng nó làm phun sương để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da thêm tươi trẻ. Lấy một lượng vừa đủ ra tay hoặc dùng bình phun sương phun đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Pelargonium Graveolens Flower Water có thể gây kích ứng cho mắt, nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu vô tình tiếp xúc, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh để nơi nhiệt độ cao: Pelargonium Graveolens Flower Water có thể bị phân hủy nếu để ở nơi nhiệt độ cao, nên lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát.
- Không dùng cho da bị tổn thương: Nếu da bạn đang bị tổn thương, viêm nhiễm, nấm da, hãy tránh sử dụng Pelargonium Graveolens Flower Water để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Pelargonium Graveolens Flower Water, hãy thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng. Nếu da bạn có dấu hiệu kích ứng, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Pelargonium Graveolens Essential Oil: Chemical Composition and Antimicrobial Activity" by A. B. Chalchat and M. Valade, published in the Journal of Essential Oil Research in 2000.
2. "Pelargonium Graveolens Essential Oil: A Review of Its Phytochemistry, Pharmacology, and Therapeutic Uses" by M. S. Ali and S. Saleem, published in the International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research in 2017.
3. "Pelargonium Graveolens: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacological Properties" by S. A. El-Sayed and M. A. El-Ghorab, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2013.

Decyl Glucoside (Decil Glicosídeo)

Chức năng: Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Decyl Glucoside là gì?

Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt không ion (phân tử không tách thành ion khi hòa tan với nước), ngoài ra còn có khả năng tạo bọt, ổn định hệ nhũ tương và dễ dàng tương thích với các thành phần khác trong công thúc. Là thành phần tạo bọt và làm sạch có nguồn gốc tự nhiên tuyệt vời cho các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch. 

2. Tác dụng của Decyl Glucoside trong mỹ phẩm

  • Giữ lại độ ẩm cho da ngay cả khi được sử dụng nhiều lần, ngăn ngừa được tình trạng khô da.
  • Có khả năng cải thiện ổn định cho công thức của các sản phẩm mỹ phẩm một cách tốt nhất.
  • Giúp dưỡng ẩm cho da một cách tốt nhất, ngăn ngừa được các tình trạng bị ngứa hoặc bị viêm da.
  • Có khả năng kết hợp tốt với các chất làm sạch khác, không gây ra tình trạng bị kích ứng.
  • Có khả năng làm giảm độ hoạt tính của các thành phần tạo bọt khác những vẫn không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
  • Giúp cho sản phẩm duy trù được tính êm dịu, nhẹ nhàng cho làn da.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Mặc dù đây là thành phần lành tính tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng gây ra tình rủi ro kích ứng, dị ứng với một số cơ địa, trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên những tác dụng phụ này rất hiếm gặp và không đáng kể.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Propanediol (Propanodiol)

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá