Sữa rửa mặt Billy Jealousy White Knight Gentle Daily Facial Cleanser

Sữa rửa mặt Billy Jealousy White Knight Gentle Daily Facial Cleanser

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sữa rửa mặt Billy Jealousy White Knight Gentle Daily Facial Cleanser?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Tetrahexyldecyl Ascorbate
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Polysorbate 20 Polysorbate 80 Glycol Stearate Sodium Methyl Cocoyl Taurate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Tetrahexyldecyl Ascorbate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
4
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
81%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng tóc, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Tạo bọt)
-
-
Sodium Alpha Olefin Sulfonate*
1
-
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất chống tĩnh điện, Tăng tạo bọt)

Sữa rửa mặt Billy Jealousy White Knight Gentle Daily Facial Cleanser - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Cocoamphoacetate

Chức năng: Dưỡng tóc, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Tạo bọt

1. Sodium cocoamphoacetate là gì?

Sodium Cocoamphoacetate là một thành phần làm sạch có màu vàng nhẹ đến trong suốt. Nó có cấu trúc lưỡng tính,  nghĩa là phần đầu của nó chứa cả phần tích điện dương và phần mang điện tích âm (chất hoạt động bề mặt thường là anion nghĩa là phần đầu của chúng mang điện tích âm).

2. Tác dụng của Sodium cocoamphoacetate trong mỹ phẩm

  • Chất hoạt động bề mặt.
  • Chất làm sạch mềm mại, dịu nhẹ.
  • Tác dụng tăng cường bọt và dưỡng ẩm.
  • Chất tạo bọt.

3. Cách sử dụng Sodium cocoamphoacetate trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Sodium cocoamphoacetate để chăm sóc da hàng ngày. Disodium Cocoamphodiacetate được khuyên dùng cho những loại sản phẩm làm sạch cho trẻ nhỏ ( baby products ) và những mẫu sản phẩm làm sạch không gây kích ứng ( non-irritating cleansers ).

Tài liệu tham khảo

  • Mirrakhimov AE, Ayach T, Barbaryan A, Talari G, Chadha R, Gray A. The Role of Sodium Bicarbonate in the Management of Some Toxic Ingestions. Int J Nephrol. 2017;2017:7831358.
  • Grant AO. On the mechanism of action of antiarrhythmic agents. Am Heart J. 1992 Apr;123(4 Pt 2):1130-6.
  • Kacirova I, Grundmann M, Kolek M, Vyskocilova-Hrudikova E, Urinovska R, Handlos P. Lethal suicide attempt with a mixed-drug intoxication of metoprolol and propafenone - A first pediatric case report. Forensic Sci Int. 2017 Sep;278:e34-e40.
  • Di Grande A, Giuffrida C, Narbone G, Le Moli C, Nigro F, Di Mauro A, Pirrone G, Tabita V, Alongi B. Management of sodium-channel blocker poisoning: the role of hypertonic sodium salts. Eur Rev Med Pharmacol Sci. 2010 Jan;14(1):25-30.
  • Arı ME, Ekici F. Brugada-Phenocopy Induced by Propafenone Overdose and Successful Treatment: A Case Report. Balkan Med J. 2017 Sep 29;34(5):473-475.

Sodium Alpha Olefin Sulfonate*

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Lauramide Dipa

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất chống tĩnh điện, Tăng tạo bọt

1. Lauramide Dipa là gì?

Lauramide Dipa là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, và dầu gội đầu. Đây là một loại chất hoạt động bề mặt, được sản xuất từ lauric acid và diethanolamine. Lauramide Dipa có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp cho chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.

2. Công dụng của Lauramide Dipa

Lauramide Dipa được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất hoạt động bề mặt để tạo bọt và làm sạch da và tóc. Nó cũng có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp cho chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Lauramide Dipa còn có khả năng tạo độ bền cho các sản phẩm làm đẹp, giúp cho chúng có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, Lauramide Dipa có thể gây kích ứng da và tóc, do đó cần phải sử dụng với liều lượng phù hợp và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Lauramide Dipa

Lauramide Dipa là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và không gây kích ứng cho da, giúp làm sạch và tẩy tế bào chết, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc.
Để sử dụng Lauramide Dipa hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Lauramide Dipa theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Sau khi sử dụng, rửa sạch với nước và lau khô.
- Sử dụng sản phẩm định kỳ để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

Mặc dù Lauramide Dipa là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và an toàn cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Lauramide Dipa, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và định kỳ để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tóm lại, Lauramide Dipa là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý các điểm trên để sử dụng sản phẩm đúng cách và đạt được hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Lauramide Dipa: A Versatile Surfactant for Personal Care Formulations" by S. K. Singh, R. K. Singh, and S. K. Srivastava. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 6, pp. 1071-1078, 2015.
2. "Lauramide Dipa: A New Surfactant for the Formulation of Mild Personal Care Products" by M. A. Raza, S. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 4, pp. 233-244, 2016.
3. "Lauramide Dipa: A Mild Surfactant for Formulating Personal Care Products" by S. K. Srivastava, S. K. Singh, and R. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, pp. 501-508, 2016.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá