Biopharmacieaa Hydew

Biopharmacieaa Hydew

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Biopharmacieaa Hydew?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cholesterol Sodium Lauroyl Lactylate Caprylic Acid Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Hyaluronic Acid Trehalose
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopheryl Acetate Niacinamide Ceramide Np Ceramide Ap
Chống nắng
Chống nắng
từ (2) thành phần
Butyl Methoxydibenzoylmethane Ethylhexyl Methoxycinnamate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
85%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Chất hấp thụ)
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng ẩm)
Phục hồi da
Dưỡng ẩm
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi)
Dưỡng ẩm

Biopharmacieaa Hydew - Giải thích thành phần

Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Chất hấp thụ

1. Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum là gì?

Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum là một loại chất làm đẹp được chiết xuất từ cây Caesalpinia Spinosa, còn được gọi là tên gọi khác là Tara. Tara là một loại cây bản địa của Peru và được trồng ở các khu vực khô cằn ở Nam Mỹ. Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum được sản xuất bằng cách thủy phân cao su tara, sau đó được tinh chế và sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum

Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum có khả năng giữ ẩm và giúp da giữ độ ẩm lâu hơn. Điều này giúp làm giảm sự khô da và giúp da trông mềm mại hơn.
- Làm dịu da: Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông săn chắc hơn và giảm sự lão hóa.
- Bảo vệ tóc: Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như tia UV và ô nhiễm, giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.
- Làm mềm tóc: Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng hơn khi chải và tạo kiểu.
Tóm lại, Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum là một thành phần làm đẹp tự nhiên và an toàn được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều lợi ích cho da và tóc và được đánh giá cao bởi các chuyên gia làm đẹp.

3. Cách dùng Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum

Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại polymer tự nhiên được chiết xuất từ cây Caesalpinia Spinosa, có tác dụng giữ ẩm và làm mềm da, giúp tóc mượt mà và dễ chải.
Các sản phẩm chứa Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum thường được sử dụng như sau:
- Sản phẩm dưỡng da: Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum, lotion, toner... để giúp cung cấp độ ẩm cho da, làm mềm da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc... để giúp tóc mềm mượt, dễ chải và giữ ẩm cho tóc.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Sử dụng đúng cách: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và sử dụng đúng cách để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum có thể gây kích ứng mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Bảo quản đúng cách: Sản phẩm chứa Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum: A Natural Alternative for Skin Care Formulations" by Carolina V. Flores, et al. (Journal of Cosmetic Science, 2017)
2. "Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum: A Novel Biopolymer for Food and Pharmaceutical Applications" by M. R. Mozafari, et al. (Journal of Food Science and Technology, 2018)
3. "Hydrolyzed Caesalpinia Spinosa Gum: An Eco-Friendly and Sustainable Alternative for Textile Applications" by A. K. Mishra, et al. (Journal of Textile Science and Technology, 2019)

Hyaluronic Acid

Tên khác: Hyaluronate; Hyaluronic Acid; Biohyaluronic acid
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng ẩm
  1. Hyaluronic Acid là gì?
Hyaluronic acid là một polysaccharide tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể con người. Nó hoạt động như một chất đệm và bôi trơn cho các khớp, dây thần kinh, tóc, da và mắt.
  1. Công dụng
  • Giữ cho da ẩm và làm mềm mịn da.
  • Là chất kết dính độ ẩm, có nghĩa là sẽ tự gắn vào nước trong tế bào giúp da trở nên căng mọng.
  • Hút ẩm từ không khí và giữ cho làn da luôn trong trạng thái ẩm mịn, cụ thể là giữ gần 1000 lần trọng lượng của chính nó trong nước. Vì vậy, nó không chỉ là một loại kem dưỡng ẩm tốt cho da mà còn có khả năng giữ ẩm thêm.
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da trước các tác nhân gây hại từ môi trường
  • Cải thiện khả năng giữ nước của da, giảm độ sâu nếp nhăn và độ thô sần của bề mặt da rõ rệt và giúp củng cố hàng rào bảo vệ da
  • Tăng tốc độ chữa lành vết thương
  1. Cách dùng
  • Dùng như một serum thẩm thấu vào da. Với dạng này thì hyaluronic acid được sử dụng 2 lần/ ngày vào buổi sáng và tối. Và được khuyên dùng cùng Vitamin C, vitamin B5 và axit glycolic
  • Tiêm chất làm đầy ở dạng gel thông qua một ống tiêm vào các vùng khác nhau trên khuôn mặt, mắt hoặc các vùng muốn làm đầy
 
Tài liệu tham khảo
 
  • Kim JH, Moon MJ, Kim DY, Heo SH, Jeong YY. Hyaluronic Acid-Based Nanomaterials for Cancer Therapy. Polymers (Basel). 2018 Oct 12;10(10)
  • Fallacara A, Baldini E, Manfredini S, Vertuani S. Hyaluronic Acid in the Third Millennium. Polymers (Basel). 2018 Jun 25;10(7)
  • Eberle Heitzmann M, Thumm D, Baudouin C. A review of the efficacy, safety and tolerability of Lacrycon(®) eye drops for the treatment of dry eye syndrome. J Fr Ophtalmol. 2019 Jun;42(6):642-654.
  • Felson DT, Anderson JJ. Hyaluronate sodium injections for osteoarthritis: hope, hype, and hard truths. Arch Intern Med. 2002 Feb 11;162(3):245-7.
  • Marshall KW. Intra-articular hyaluronan therapy. Curr Opin Rheumatol. 2000 Sep;12(5):468-74.
  • Reichenbach S, Blank S, Rutjes AW, Shang A, King EA, Dieppe PA, Jüni P, Trelle S. Hylan versus hyaluronic acid for osteoarthritis of the knee: a systematic review and meta-analysis. Arthritis Rheum. 2007 Dec 15;57(8):1410-8.

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Trehalose

Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi

1. Trehalose là gì?

Trehalose hay còn gọi là Mycose hoặc Tremalose, là một Disaccharide liên kết alpha tự nhiên được hình thành bởi một liên kết α, α-1,1-glucoside giữa hai đơn vị α-glucose. Năm 1832, người ta phân lập Disaccharide này từ Trehala manna được làm từ cỏ dại và đặt tên là Trehalose.

Là một loại đường tự nhiên, tương tự như đường Sucrose nhưng Trehalose ổn định và có vị ngọt nhẹ hơn, độ ngọt khoảng 45% so với đường Sucrose.

2. Tác dụng của Trehalose trong mỹ phẩm

  • Giữ ẩm cho da
  • Bảo vệ da
  • Chống oxy hóa

3. Cách sử dụng Trehalose trong làm đẹp

 Sử dụng mỹ phẩm có chứa Trehalose để bôi ngoài da.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Khi chọn và sử dụng sản phẩm có chứa Trehalose, người dùng lưu ý những điều sau: Hãy tìm hiểu kỹ thương hiệu và xuất xứ của sản phẩm, thử sản phẩm lên một vùng da nhỏ trước khi bôi toàn mặt và khi có các triệu chứng rát, ngứa, nổi mẩn hãy ngưng sử dụng và gặp bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

  • Behaegel J, Ní Dhubhghaill S, Koppen C. Diagnostic Challenges in Nocardia Keratitis. Eye Contact Lens. 2018 Sep;44 Suppl 1:S370-S372.
  • Sridhar MS, Gopinathan U, Garg P, Sharma S, Rao GN. Ocular nocardia infections with special emphasis on the cornea. Surv Ophthalmol. 2001 Mar-Apr;45(5):361-78.
  • Yin X, Liang S, Sun X, Luo S, Wang Z, Li R. Ocular nocardiosis: HSP65 gene sequencing for species identification of Nocardia spp. Am J Ophthalmol. 2007 Oct;144(4):570-3.
  • DeCroos FC, Garg P, Reddy AK, Sharma A, Krishnaiah S, Mungale M, Mruthyunjaya P., Hyderabad Endophthalmitis Research Group. Optimizing diagnosis and management of nocardia keratitis, scleritis, and endophthalmitis: 11-year microbial and clinical overview. Ophthalmology. 2011 Jun;118(6):1193-200.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá