Mặt nạ Biophyto-genesis Multiple Acid Renewing Mask

Mặt nạ Biophyto-genesis Multiple Acid Renewing Mask

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Mặt nạ Biophyto-genesis Multiple Acid Renewing Mask?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Azelaic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Poloxamer 407
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (2) thành phần
Salicylic Acid Azelaic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Glycolic Acid Mandelic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
25%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
A
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Dưỡng da, Dưỡng tóc)

Mặt nạ Biophyto-genesis Multiple Acid Renewing Mask - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Poloxamer 407

Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Poloxamer 407 là gì?

Poloxamer 407 là một chất hoạt động bề mặt polyme polyoxyetylen và hydrophilic. Nó là một chất đồng trùng hợp Triblock bao gồm một khối kỵ nước trung tâm của polypropylen polypropylen được bao quanh bởi hai khối polyethylen glycol. Nó được sử dụng như một chất nhũ hóa và chất hòa tan trong mỹ phẩm và các sản phẩm cá nhân như dung dịch làm sạch kính áp tròng.

2. Tác dụng của Poloxamer 407 trong mỹ phẩm

  • Giúp tạo nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được tạo nhũ và giúp các thành phần khác hòa tan trong dung môi mà thông thường chúng không hòa tan
  • Làm sạch da và tóc bằng cách giúp nước trộn với dầu và bụi bẩn để có thể rửa sạch dễ dàng

3. Cách sử dụng Poloxamer 407 trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Poloxamer 407 để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Henschke N, Kamper SJ, Maher CG. The epidemiology and economic consequences of pain. Mayo Clin Proc. 2015 Jan;90(1):139–47. doi: 10.1016/j.mayocp.2014.09.010. PMID: 25572198.
  • Institute of Medicine. Relieving Pain in America: A Blueprint for Transforming Prevention, Care, Education, and Research. Washington, D.C.: The National Academies Press; 2011.
  • Tighe P, Buckenmaier CC, 3rd, Boezaart AP, et al. Acute Pain Medicine in the United States: A Status Report. Pain Med. 2015 Sep;16(9):1806–26. doi: 10.1111/pme.12760. PMID: 26535424.
  • Kent ML, Tighe PJ, Belfer I, et al. The ACTTION-APS-AAPM Pain Taxonomy (AAAPT) Multidimensional Approach to Classifying Acute Pain Conditions. Pain Med. 2017 May 1;18(5):947–58. doi: 10.1093/pm/pnx019. PMID: 28482098.
  • Buvanendran A, Fiala J, Patel KA, et al. The Incidence and Severity of Postoperative Pain following Inpatient Surgery. Pain Med. 2015 Dec;16(12):2277–83. doi: 10.1111/pme.12751. PMID: 25917518.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Ppg 2 Buteth 1

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc

1. Ppg 2 Buteth 1 là gì?

Ppg 2 Buteth 1 là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một hợp chất của polypropylene glycol và butylene glycol, được sản xuất bằng cách xử lý hỗn hợp này với axit béo.
Ppg 2 Buteth 1 thường được sử dụng như một chất làm mềm và làm dịu da trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm khác. Nó có khả năng giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.

2. Công dụng của Ppg 2 Buteth 1

Ppg 2 Buteth 1 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Ppg 2 Buteth 1 có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Ppg 2 Buteth 1 có khả năng giúp cải thiện độ ẩm của da, giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp duy trì độ ẩm cho da.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: Ppg 2 Buteth 1 có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị thay đổi chất lượng. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp sản phẩm duy trì chất lượng và hiệu quả trong thời gian dài.
- Làm tăng độ nhớt của sản phẩm: Ppg 2 Buteth 1 có khả năng làm tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng dễ dàng và đồng đều trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp sản phẩm có độ nhớt và độ bám dính tốt hơn trên da.

3. Cách dùng Ppg 2 Buteth 1

Ppg 2 Buteth 1 là một chất làm mềm da và tăng độ bền cho các sản phẩm làm đẹp. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng Ppg 2 Buteth 1, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm làm đẹp của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Tuy nhiên, bạn cần phải đảm bảo rằng tỷ lệ sử dụng Ppg 2 Buteth 1 là an toàn và không gây hại cho da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da. Nếu sản phẩm chứa Ppg 2 Buteth 1 dính vào mắt hoặc da, bạn nên rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Đảm bảo sử dụng Ppg 2 Buteth 1 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Ppg 2 Buteth 1, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Buteth 1.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe của da hoặc sử dụng sản phẩm chứa Ppg 2 Buteth 1, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of PPG-2 Buteth-1 as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, International Journal of Toxicology, Vol. 27, No. 2_suppl, 2008.
2. "PPG-2 Buteth-1" by the Environmental Working Group, Skin Deep Cosmetics Database, accessed on September 10, 2021.
3. "PPG-2 Buteth-1: Chemical and Technical Assessment" by the Joint FAO/WHO Expert Committee on Food Additives, FAO JECFA Monographs, Vol. 4, 2005.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá