BJÖRK & BERRIES Fäviken Bath Salt

BJÖRK & BERRIES Fäviken Bath Salt

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với BJÖRK & BERRIES Fäviken Bath Salt?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
50%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn)
1
-
-
-
Matricaria (Chamomile) Flower**
1
-

BJÖRK & BERRIES Fäviken Bath Salt - Giải thích thành phần

Sodium Chloride

Tên khác: NaCl; Natrum muriaticum
Chức năng: Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn

1. Sodium chloride là gì?

Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

2. Tác dụng

  • Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
  • Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
  • Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
  • Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm

3. Độ an toàn

Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!

 

Tài liệu tham khảo

  • Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
  • Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
  • Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
  • Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194

Chamomilla Recutita (Matricaria)

1. Chamomilla Recutita (Matricaria) là gì?

Chamomilla Recutita (Matricaria) là một loài thực vật thuộc họ Cúc, được sử dụng trong làm đẹp từ lâu đời. Loài cây này có nguồn gốc từ châu Âu và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Chamomilla Recutita có tên gọi khác là chamomile hay hoa cúc, được biết đến với các đặc tính chống viêm, làm dịu và chống oxy hóa.

2. Công dụng của Chamomilla Recutita (Matricaria)

Chamomilla Recutita được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và nhiều sản phẩm khác. Các thành phần trong chamomile giúp làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng da. Ngoài ra, chamomile còn có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da. Chamomile cũng được sử dụng để điều trị mụn trứng cá và các vấn đề da khác như viêm da cơ địa, chàm và eczema. Chamomile còn có tác dụng làm dịu tâm lý, giúp giảm căng thẳng và lo âu, giúp cơ thể thư giãn và giấc ngủ tốt hơn.

3. Cách dùng Chamomilla Recutita (Matricaria)

- Chamomilla Recutita (Matricaria) có thể được sử dụng dưới dạng tinh dầu, chiết xuất hoặc nước hoa hồng.
- Tinh dầu Chamomilla Recutita (Matricaria) có thể được pha trộn với dầu gấc hoặc dầu dừa để tạo thành một loại dầu dưỡng da tự nhiên.
- Chiết xuất Chamomilla Recutita (Matricaria) có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da.
- Nước hoa hồng Chamomilla Recutita (Matricaria) có thể được sử dụng để làm sạch da hoặc làm dịu da sau khi tẩy trang.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Chamomilla Recutita (Matricaria) nếu bạn bị dị ứng với các loại hoa khác trong họ Asteraceae.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria).
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Chamomile (Matricaria chamomilla L.): An overview" by S. Srivastava, E. R. Kapoor, and R. K. Sharma. Pharmacognosy Reviews, vol. 5, no. 9, 2011, pp. 82-95.
2. "Chamomile: A herbal medicine of the past with bright future" by M. Srivastava, S. Gupta, and B. K. Sharma. Molecular Medicine Reports, vol. 3, no. 6, 2010, pp. 895-901.
3. "Chamomile (Matricaria chamomilla L.): A review of its pharmacological properties" by S. Gupta, M. Srivastava, and B. K. Sharma. International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, vol. 3, no. 3, 2011, pp. 20-28.

Matricaria (Chamomile) Flower**

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower

1. Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower là gì?

Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower là một loại hoa được trồng phổ biến trên khắp thế giới, đặc biệt là ở các vùng đất có khí hậu ôn đới. Lavender có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.

2. Công dụng của Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower

Lavender có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Lavender có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự khó chịu và ngứa trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Lavender có chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Giảm stress và tạo cảm giác thư giãn: Lavender có mùi thơm dễ chịu và có tác dụng làm giảm căng thẳng và lo âu, tạo cảm giác thư giãn và thoải mái cho tâm trí và cơ thể.
- Làm sạch và tẩy tế bào chết: Lavender có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Lavender là một loại hoa có nhiều công dụng trong làm đẹp và chăm sóc da, giúp làm dịu da, tăng cường sức khỏe cho da, giảm stress và tạo cảm giác thư giãn, cũng như làm sạch và tẩy tế bào chết trên da.

3. Cách dùng Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower

- Dùng làm toner: Lavender có tính chất làm dịu và kháng viêm, nên có thể dùng làm toner để giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da. Cách làm: Cho 1/2 tách nước ấm vào 1/4 tách hoa lavender khô, đậy kín và để qua đêm. Sáng hôm sau, lọc nước và dùng như toner.
- Dùng làm kem dưỡng: Lavender có khả năng làm dịu và cải thiện tình trạng da khô, nên có thể dùng để làm kem dưỡng. Cách làm: Trộn 1/4 tách dầu dừa, 1/4 tách dầu hạnh nhân, 1/4 tách bơ hạt mỡ và 1/4 tách hoa lavender khô. Đun nóng hỗn hợp này trên bếp và khuấy đều cho đến khi bơ tan hoàn toàn. Sau đó, đổ hỗn hợp vào lọ và để nguội.
- Dùng làm tinh dầu: Lavender cũng có thể được sử dụng để làm tinh dầu, giúp giảm căng thẳng và giúp ngủ ngon hơn. Cách làm: Cho 1/4 tách hoa lavender khô vào 1/2 tách dầu dừa hoặc dầu hạnh nhân, đậy kín và để qua đêm. Sáng hôm sau, lọc dầu và đổ vào lọ.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Lavender là một loại thảo dược tự nhiên, nhưng vẫn có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, hãy tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Lavender có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi và trẻ sơ sinh, nên không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa lavender nào, hãy kiểm tra da bằng cách thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Lưu trữ đúng cách: Lavender có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng và nhiệt độ, nên cần được lưu trữ đúng cách để bảo quản tốt nhất. Nên để sản phẩm chứa lavender ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Lavender (Lavandula angustifolia Mill.): an overview" by S. K. Verma, S. K. Das, and A. K. Singh. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 7, 2017, pp. 2628-2641.
2. "Lavender (Lavandula angustifolia) essential oil: a review" by M. S. Ali, M. Saleem, and M. Ahmad. International Journal of Agriculture and Biology, vol. 17, no. 1, 2015, pp. 11-20.
3. "Lavender (Lavandula angustifolia) essential oil: a review of its properties and applications in aromatherapy" by E. Worwood. International Journal of Aromatherapy, vol. 9, no. 4, 1999, pp. 179-190.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá