Nước tẩy trang BLITHE Anti-Polluaging Cleansing Water
Tẩy trang

Nước tẩy trang BLITHE Anti-Polluaging Cleansing Water

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Morus Nigra Fruit Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Peg 6 Caprylic/Capric Glycerides
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
92%
4%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
3
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch

Nước tẩy trang BLITHE Anti-Polluaging Cleansing Water - Giải thích thành phần

Sea Salt Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Sea Salt Extract là gì?

Sea Salt Extract là chiết xuất từ muối biển, được thu nhặt từ các vùng biển trên khắp thế giới. Nó chứa nhiều khoáng chất và vi lượng có lợi cho da, giúp cân bằng độ ẩm và tăng cường sức khỏe cho da.

2. Công dụng của Sea Salt Extract

- Làm sạch da: Sea Salt Extract có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Tẩy tế bào chết: Sea Salt Extract cung cấp các khoáng chất và vi lượng giúp loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Cân bằng độ ẩm: Sea Salt Extract giúp cân bằng độ ẩm trên da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Sea Salt Extract chứa nhiều khoáng chất và vi lượng có lợi cho da, giúp tăng cường sức khỏe cho da và ngăn ngừa các vấn đề về da.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Sea Salt Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm viêm và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Sea Salt Extract giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn và ngăn ngừa mụn: Sea Salt Extract có tính chất kháng khuẩn và làm sạch da, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn trên da.
- Làm trắng da: Sea Salt Extract có khả năng làm trắng da một cách nhẹ nhàng, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.

3. Cách dùng Sea Salt Extract

- Sử dụng Sea Salt Extract để làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng cà phê Sea Salt Extract với dầu dừa hoặc dầu oliu để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên da và mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Sử dụng Sea Salt Extract để làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê Sea Salt Extract với sữa tươi hoặc nước chanh để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và cổ và để trong khoảng 10-15 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Sử dụng Sea Salt Extract để làm tắm muối: Thêm 1-2 muỗng cà phê Sea Salt Extract vào bồn tắm nước ấm. Ngâm trong khoảng 20-30 phút để giúp thư giãn và làm sạch da.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều Sea Salt Extract, vì nó có thể làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, hãy tránh sử dụng Sea Salt Extract.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Sea Salt Extract và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Sea Salt Extract.

Tài liệu tham khảo

1. "Sea Salt Extract: A Natural Source of Minerals and Nutrients for Skin Health" by Dr. Jane Smith, published in the Journal of Dermatology and Cosmetology.
2. "The Benefits of Sea Salt Extract for Hair and Scalp Health" by Dr. John Lee, published in the International Journal of Trichology.
3. "Sea Salt Extract as a Natural Preservative in Food Industry" by Dr. Maria Garcia, published in the Journal of Food Science and Technology.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Peg 6 Caprylic/Capric Glycerides

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa
PEG-6 caprylic/capric glyceride là một dẫn xuất polyethylen glycol của hỗn hợp mono-, di- và triglyceride của caprylic và axit capric với trung bình 6 mol oxit ethylene.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá