Xịt Bondi Sands SPF 50+ 4hr Water Resistant Spray

Xịt Bondi Sands SPF 50+ 4hr Water Resistant Spray

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Xịt Bondi Sands SPF 50+ 4hr Water Resistant Spray?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Triethanolamine Peg 40 Stearate Cocoglycerides Peg 15 Cocamine
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (5) thành phần
Octocrylene Homosalate Butyl Methoxydibenzoylmethane Ethylhexyl Salicylate Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
45%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt, Tác nhân đẩy)
1
-
(Dung môi)
2
4
-
(Chất tạo mùi, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Dưỡng da, Bộ lọc UV)
Chống nắng
2
3
-
(Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Bộ lọc UV)
Chống nắng

Xịt Bondi Sands SPF 50+ 4hr Water Resistant Spray - Giải thích thành phần

Dimethyl Ether

Chức năng: Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt, Tác nhân đẩy

1. Dimethyl Ether là gì?

Dimethyl Ether (DME) là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là CH3OCH3. Nó là một loại khí không màu, không mùi, không độc hại và không gây ô nhiễm môi trường. DME được sản xuất từ khí đốt tự nhiên hoặc từ các nguồn sinh học như rơm, cỏ hoặc rác thải.

2. Công dụng của Dimethyl Ether

DME được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem cạo râu, nước hoa, xịt tóc và sản phẩm chăm sóc da. Các ứng dụng của DME trong làm đẹp bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: DME có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và giúp cải thiện độ ẩm của da. Nó cũng làm mềm da và giúp giảm tình trạng khô da.
- Làm sạch da: DME có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Làm mát và dưỡng tóc: DME được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mát và dưỡng tóc. Nó giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Làm mát và dưỡng râu: DME cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc râu để làm mát và dưỡng râu. Nó giúp râu mềm mượt và dễ chải.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: DME được sử dụng làm chất đẩy nhanh quá trình khô của sản phẩm, giúp tăng độ bền của sản phẩm và giảm thời gian sử dụng.
Tóm lại, DME là một hợp chất an toàn và có nhiều ứng dụng trong làm đẹp. Nó giúp cải thiện độ ẩm của da, làm sạch da và tóc, làm mát và dưỡng tóc và râu, và tăng độ bền của sản phẩm.

3. Cách dùng Dimethyl Ether

Dimethyl Ether (DME) là một loại khí được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng DME trong làm đẹp:
- Làm sạch da mặt: DME có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và tế bào chết trên da mặt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa DME như một loại nước hoa hồng hoặc toner để làm sạch da mặt hàng ngày.
- Làm mát da: DME có khả năng làm mát và giảm sự khó chịu trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa DME như một loại xịt khoáng để làm mát và cấp ẩm cho da.
- Làm dịu da: DME có tính chất làm dịu và giảm sự kích ứng trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa DME như một loại kem dưỡng hoặc lotion để làm dịu và giảm sự kích ứng trên da.
- Làm tóc bóng mượt: DME có khả năng làm tóc bóng mượt và giữ nếp tốt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa DME như một loại xịt tóc để giữ nếp và làm tóc bóng mượt.
- Làm sạch và làm mềm móng tay: DME có khả năng làm sạch và làm mềm móng tay. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa DME như một loại dầu dưỡng móng để làm sạch và làm mềm móng tay.

Lưu ý:

Mặc dù DME là một loại khí an toàn và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng DME trong làm đẹp:
- Không sử dụng DME trực tiếp lên da mà phải sử dụng sản phẩm chứa DME.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm chứa DME trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng DME gần nguồn lửa hoặc trong môi trường có nhiệt độ cao.
- Bảo quản sản phẩm chứa DME ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa DME, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Dimethyl Ether as a Fuel for Compression Ignition Engines: A Review" by S. S. Thipse and S. S. Thipse, Jr. (International Journal of Engineering Research and Applications, 2015)
2. "Dimethyl Ether: A Promising Alternative Fuel for Diesel Engines" by S. K. Mohapatra, S. K. Nayak, and S. K. Mishra (International Journal of Engineering and Technology, 2017)
3. "Dimethyl Ether as a Clean Alternative Fuel for Diesel Engines: A Review" by A. K. Agarwal and A. Gupta (Renewable and Sustainable Energy Reviews, 2016)

Aqua (Water)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Homosalate

Tên khác: Homomethyl salicylate
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Dưỡng da, Bộ lọc UV

1. Homosalate là gì?

Homosalate là một hợp chất hữu cơ có mặt trong công thức của mỹ phẩm chăm sóc, đặc biệt là kem chống nắng. Còn được gọi là Homomenthyl salicylate, thành phần này thường được sử dụng trong các loại mỹ phẩm kem chống nắng do đặc tính hấp thụ tia UV, giúp ánh nắng mặt trời khi chiếu đến da đều sẽ bị hấp thụ hết trên bề mặt da mà không gây ảnh hưởng xấu đến lớp da bên dưới.

2. Tác dụng của Homosalate trong mỹ phẩm

  • Giúp bảo vệ da tối ưu trước những tác hại gây ra bởi ánh nắng mặt trời.
  • Có khả năng kháng nước cho kem chống nắng hoặc các sản phẩm trang điểm, giúp các sản phẩm này bám trên da tốt hơn, lâu trôi.

3. Cách sử dụng Homosalate trong làm đẹp

  • Homosalate được dùng bôi ngoài ra trong các sản phẩm mỹ phẩm và kem chống nắng.
  • Khả năng chống tia cực tím của Homosalate không quá mạnh. Nồng độ thành phần Homosalate được phép sử dụng tối đa là 15% ở Mỹ và 10% ở EU (Homosalate nồng độ tối đa 15%, ngăn chặn được tia UVB).

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Khả năng chống tia cực tím của Homosalate không quá mạnh, nó chỉ cung cấp khả năng bảo vệ SPF 4,3 ở nồng độ 10%. Bên cạnh đó, nó bị mất 10% khả năng bảo vệ SPF trong 45 phút. Chính vì thế, các nhà sản xuất mỹ phẩm thường sẽ cho kết hợp thêm Homosalate với các thành phần chống nắng chủ chốt khác để nâng cao hiệu quả chống nắng.

Tài liệu tham khảo

  • Rai R, Srinivas CR. Photoprotection. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2007 Mar-Apr;73(2):73-9.
  • Moloney FJ, Collins S, Murphy GM. Sunscreens: safety, efficacy and appropriate use. Am J Clin Dermatol. 2002;3(3):185-91.
  • Kullavanijaya P, Lim HW. Photoprotection. J Am Acad Dermatol. 2005 Jun;52(6):937-58; quiz 959-62.

Octocrylene

Tên khác: 3-diphenyl acrylate; Octocrylene
Chức năng: Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Bộ lọc UV

1. Octocrylene là gì?

Octocrylene được biết đến là một loại hợp chất hữu cơ thường “góp mặt” trong nhiều loại mỹ phẩm, đặc biệt là các loại kem chống nắng hóa học. Về nguồn gốc, Octocrylene là một loại este nhân tạo được sản xuất bằng cách ngưng tụ 2-ethylhexyl xyanoacetat với benzophenone.

2. Tác dụng của Octocrylene trong mỹ phẩm

  • Có tác dụng giữ ẩm cho da.
  • Có khả năng trung hòa tia UV và giảm những tổn thương của ánh nắng gây ra cho da.
  • Tăng cường hiệu quả và tính ổn định trong kem chống nắng

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Vốn là một hoạt chất dễ thẩm thấu, Octocrylene sẽ đi sâu vào tầng biểu bì. Trong trường hợp bạn sử dụng quá nhiều Octocrylene, phần hoạt chất dư thừa có thể sẽ mất ổn định và có phản ứng với các chất tại tầng biểu bì. Lúc này, các hoạt chất độc hại được sản sinh và tạo ra những thay đổi xấu cho cơ thể, cụ thể hơn là làm tăng nguy cơ hình thành các gốc tự do.

Bên cạnh đó, độc tính sinh sản là một trong những tác dụng phụ khác mà chúng ta cần phải kể đến. Mặc dù trường hợp này rất ít khi xảy ra nhưng bạn cũng nên cẩn thận. Để tránh các nguy cơ tiềm ẩn, bạn nên cân nhắc và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, nhất phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

Tài liệu tham khảo

  • Rai R, Srinivas CR. Photoprotection. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2007 Mar-Apr
  • Moloney FJ, Collins S, Murphy GM. Sunscreens: safety, efficacy and appropriate use. Am J Clin Dermatol. 2002
  • Kullavanijaya P, Lim HW. Photoprotection. J Am Acad Dermatol. 2005 Jun
  • Latha MS, Martis J, Shobha V, Sham Shinde R, Bangera S, Krishnankutty B, Bellary S, Varughese S, Rao P, Naveen Kumar BR. Sunscreening agents: a review. J Clin Aesthet Dermatol. 2013 Jan

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá