Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 4 | - | (Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông) | Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da khô Chứa cồn |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 3 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Dưỡng tóc) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm sạch, Chất làm dịu, Làm mịn) | Phục hồi da Làm sạch |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Chất dưỡng da - hỗn hợp, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Chất kháng khuẩn) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 2 | - | | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi, Làm mát) | Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da khô Phù hợp với da dầu |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Làm sáng da |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 5 | - | (Nước hoa, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Làm sáng da Trị mụn |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Kháng khuẩn, Chất làm dịu, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất ổn định) | Làm sạch |
| 1 6 | A | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 4 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất làm đặc - không chứa nước) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt) | |
| 6 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng Không tốt cho da nhạy cảm |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hấp thụ UV) | Chất gây dị ứng |
| 3 6 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 4 5 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chất gây dị ứng |
| 4 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 7 | - | (Nước hoa) | Chất gây dị ứng |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
Xịt Bumble & Bumble BB.Full Potential Booster Spray - Giải thích thành phần
Alcohol Denat
1. Alcohol denat là gì?
Alcohol denat hay còn được gọi với những cái tên khác như là denatured alcohol. Đây là một trong những loại cồn, một thành phần được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm. Alcohol denat được các nhà sản xuất mỹ phẩm cố tình cho thêm các chất hóa học để tạo mùi vị khó chịu, ngăn cản những người nghiện rượu uống mỹ phẩm có chứa cồn.
Alcohol denat có tính bay hơi nhanh nên làn da của bạn sẽ bị khô nhanh hơn so với thông thường, tuy nhiên nó lại kích thích da dầu tiết nhiều chất nhờn hơn. Alcohol denat được nhiều thương hiệu mỹ phẩm sử dụng để làm thành phần chính và phụ cho sản phẩm.
2. Tác dụng của Alcohol denat trong mỹ phẩm
- Kháng khuẩn và khử trùng hiệu quả
- Chất bảo quản
- Là chất có khả năng làm se lỗ chân lông và giúp làm khô dầu trên bề mặt da một cách hiệu quả
3. Độ an toàn của Alcohol Denat
Tuy Alcohol denat mang lại nhiều tác dụng cho làn da nhất là đối với làn da dầu và được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng trắng da, toner, kem chống nắng, serum,… Tuy nhiên bên cạnh những tác dụng mà Alcohol denat mang lại thì nó cũng mang nhiều những tác dụng phụ khác gây ảnh hưởng đến làn da của người sử dụng và tùy thuộc vào nồng độ Alcohol denat chứa trong mỹ phẩm đó như thế nào thì làn da của bạn sẽ có sự thay đổi tích cực hay tiêu cực.
Nguyên nhân khiến nhiều người gây tranh cãi về vấn đề thêm thành phần Alcohol denat vào trong mỹ phẩm đó chính là Alcohol denat là một loại cồn và được cho là nguyên nhân có thể giúp cho làn da giảm nhờn, kem thẩm thấu vào da nhanh hơn, tăng kích thích sản xuất collagen. Tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều thì nó sẽ làm mất đi lớp màng ẩm tự nhiên có trên da, khiến cho da bị khô căng và dễ bị kích ứng, nổi mụn, da càng ngày bị mỏng dần đi.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. 2008. Final report of the safety assessment of Alcohol Denat., including SD Alcohol 3-A, SD Alcohol 30, SD Alcohol 39, SD Alcohol 39-B, SD Alcohol 39-C, SD Alcohol 40, SD Alcohol 40-B, and SD Alcohol 40-C, and the denaturants, Quassin, Brucine Sulfate/Brucine, and Denatonium Benzoate
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Isoceteth 20
1. Isoceteth 20 là gì?
Isoceteth 20 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách xử lý isocetyl alcohol với ethylene oxide, tạo ra một hỗn hợp các ethoxylates của isocetyl alcohol.
2. Công dụng của Isoceteth 20
Isoceteth 20 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả để cải thiện tính năng làm sạch và tạo bọt. Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn. Ngoài ra, Isoceteth 20 còn có tác dụng làm tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
3. Cách dùng Isoceteth 20
Isoceteth 20 là một chất hoạt động bề mặt không ion có tính chất làm mềm và làm dịu da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội và nhiều sản phẩm khác.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Isoceteth 20 thường được sử dụng như một chất làm mềm và làm dịu da trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và serum. Nó giúp cải thiện cấu trúc của sản phẩm và tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm. Để sử dụng Isoceteth 20 trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình ở nồng độ từ 0,5% đến 5%.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Isoceteth 20 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem tạo kiểu. Nó giúp tăng tính mềm mại và dễ chải của tóc. Để sử dụng Isoceteth 20 trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình ở nồng độ từ 0,5% đến 5%.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Isoceteth 20 có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Isoceteth 20 bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Isoceteth 20 có thể gây kích ứng và đau da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương. Nếu sản phẩm chứa Isoceteth 20 bị dính vào da bị tổn thương, bạn nên rửa sạch với nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nếu sử dụng quá liều Isoceteth 20 có thể gây kích ứng và đau da. Nên sử dụng Isoceteth 20 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Isoceteth 20 nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nên giữ sản phẩm ngoài tầm tay trẻ em và đóng kín nắp sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Isoceteth-20: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 3, May/June 2011.
2. "Isoceteth-20: A Versatile Emulsifier for Personal Care Formulations" by K. Johnson, Cosmetics & Toiletries, Vol. 132, No. 4, April 2017.
3. "Isoceteth-20: A Mild Surfactant for Sensitive Skin" by L. Lee, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 1, February 2016.
Ppg 28 Buteth 35
1. Ppg 28 Buteth 35 là gì?
Ppg 28 Buteth 35 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp một số loại hóa chất và được sử dụng để tạo ra một chất hoạt động bề mặt có khả năng làm sạch và tạo bọt.
2. Công dụng của Ppg 28 Buteth 35
Ppg 28 Buteth 35 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để có các công dụng sau:
- Làm sạch da và tóc: Ppg 28 Buteth 35 là một chất hoạt động bề mặt có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc.
- Tăng độ ẩm: Ppg 28 Buteth 35 có khả năng giữ ẩm và giúp da và tóc giữ được độ ẩm tự nhiên.
- Làm mềm da và tóc: Ppg 28 Buteth 35 có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mượt mà và dễ chải.
- Tạo bọt: Ppg 28 Buteth 35 được sử dụng để tạo bọt trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Tăng độ nhớt: Ppg 28 Buteth 35 có khả năng tăng độ nhớt của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng dễ dàng bôi trơn và thẩm thấu vào da và tóc.
Tuy nhiên, Ppg 28 Buteth 35 cũng có thể gây kích ứng da và tóc đối với một số người, do đó, cần phải kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Ppg 28 Buteth 35
Ppg 28 Buteth 35 là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để làm tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm. Đây là một chất phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm.
Cách sử dụng Ppg 28 Buteth 35 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm, bạn có thể sử dụng Ppg 28 Buteth 35 theo hướng dẫn sau:
- Đối với sản phẩm chăm sóc da: Thêm Ppg 28 Buteth 35 vào sản phẩm chăm sóc da theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Sau đó, trộn đều và sử dụng sản phẩm như bình thường.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm Ppg 28 Buteth 35 vào sản phẩm chăm sóc tóc theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Sau đó, trộn đều và sử dụng sản phẩm như bình thường.
- Đối với sản phẩm mỹ phẩm: Thêm Ppg 28 Buteth 35 vào sản phẩm mỹ phẩm theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Sau đó, trộn đều và sử dụng sản phẩm như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc da, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng Ppg 28 Buteth 35 trong sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ Ppg 28 Buteth 35 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng các chỉ dẫn của nhà sản xuất khi sử dụng Ppg 28 Buteth 35 trong sản phẩm làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of PPG-28 Buteth-35 as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, International Journal of Toxicology, 2015.
2. "Polypropylene Glycol Butyl Ether" by Dow Chemical Company, Material Safety Data Sheet, 2014.
3. "Polypropylene Glycol Butyl Ether (PPG-28 Buteth-35)" by The Good Scents Company, Flavor and Fragrance Catalog, 2019.
Creatine
1. Creatine là gì?
Creatine là một chất tự nhiên có trong cơ thể, được tạo ra từ ba axit amin: arginine, glycine và methionine. Creatine được sản xuất chủ yếu trong gan và có thể được tìm thấy trong thực phẩm như thịt và cá.
Creatine được sử dụng phổ biến trong thể thao để tăng cường sức mạnh và tăng cường khả năng tập trung. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Creatine
Creatine được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Nó có khả năng tăng cường sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc. Creatine cũng có khả năng giúp cải thiện sự thâm nhập của các thành phần hoạt động vào da, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn.
Ngoài ra, Creatine cũng có khả năng giúp cải thiện sự đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim. Nó cũng có thể giúp cải thiện màu da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng Creatine trong sản phẩm làm đẹp cần được thực hiện dưới sự giám sát của các chuyên gia và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Creatine
Creatine là một loại axit amin tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể và thực phẩm như thịt và cá. Creatine được sử dụng để tăng cường sức mạnh và sức bền của cơ bắp, và cũng được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
Cách dùng Creatine trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn sử dụng. Creatine có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mask. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Creatine trong làm đẹp:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Creatine theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm quá thường xuyên.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Lưu ý:
- Creatine có thể làm da khô và kích ứng nếu sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Creatine trên da bị tổn thương hoặc bị viêm.
- Creatine có thể tương tác với một số loại thuốc, vì vậy hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Creatine nếu bạn đang dùng thuốc.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Creatine.
Tóm lại, Creatine là một thành phần có lợi cho làn da, tuy nhiên, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Creatine đúng cách và tuân thủ các lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Creatine Supplementation and Exercise Performance: A Brief Review" by Richard B. Kreider, Exercise and Sport Nutrition Laboratory, Texas A&M University.
2. "Creatine Supplementation: A Review of the Literature" by Darren G. Candow and Philip D. Chilibeck, College of Kinesiology, University of Saskatchewan.
3. "Creatine Supplementation in Athletes: Review of the Literature and Practical Implications" by Jeffrey R. Stout, Department of Health and Exercise Science, University of Oklahoma.
Laminaria Saccharina Extract
1. Laminaria Saccharina Extract là gì?
Laminaria Saccharina Extract là một loại chiết xuất từ tảo nâu Laminaria Saccharina, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Tảo nâu Laminaria Saccharina là một loại tảo biển phổ biến ở vùng biển Bắc Đại Tây Dương, có chứa nhiều dưỡng chất và khoáng chất có lợi cho da.
2. Công dụng của Laminaria Saccharina Extract
Laminaria Saccharina Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Laminaria Saccharina Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Laminaria Saccharina Extract có tác dụng làm dịu da và giảm sự kích ứng của da, đặc biệt là da nhạy cảm.
- Chống lão hóa: Laminaria Saccharina Extract có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang: Laminaria Saccharina Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Laminaria Saccharina Extract có tác dụng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Laminaria Saccharina Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
3. Cách dùng Laminaria Saccharina Extract
Laminaria Saccharina Extract là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại tảo biển giàu chất dinh dưỡng và khoáng chất, bao gồm các axit amin, vitamin và các chất chống oxy hóa.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Laminaria Saccharina Extract có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp tăng cường độ ẩm và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn. Nó cũng có tác dụng làm sáng da và giúp cải thiện tình trạng da khô và mất nước. Để sử dụng, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Laminaria Saccharina Extract như kem dưỡng da, serum hoặc mặt nạ.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Laminaria Saccharina Extract cũng có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mượt mà và bóng khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe của tóc và giảm sự gãy rụng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Laminaria Saccharina Extract như dầu gội, dầu xả hoặc sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Lưu ý khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Laminaria Saccharina Extract nào, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tìm hiểu về các thành phần khác có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào với da hoặc tóc sau khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Laminaria Saccharina Extracts." Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 12, 2016, pp. 1162-1169.
2. "Laminaria Saccharina Extract as a Potential Ingredient in Anti-Aging Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 105-114.
3. "Laminaria Saccharina Extract as a Natural UV Filter in Sunscreen Formulations." Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 178, 2018, pp. 533-539.
Algae Extract
1. Algae Extract là gì?
Algae Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cung cấp các dưỡng chất và khoáng chất cho da. Tảo biển là một nguồn tài nguyên thiên nhiên giàu dinh dưỡng, chứa nhiều loại vitamin, khoáng chất và axit amin cần thiết cho sức khỏe và sắc đẹp của da.
2. Công dụng của Algae Extract
Algae Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Algae Extract có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Algae Extract chứa nhiều loại collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da, làm giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Algae Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Algae Extract chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất, giúp làm sáng và làm đều màu da.
- Tăng cường bảo vệ da: Algae Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tia UV.
Với những công dụng trên, Algae Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mask, toner, và các sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Algae Extract
Algae Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ tảo biển, có chứa nhiều dưỡng chất và khoáng chất có lợi cho làn da và tóc.
Cách sử dụng Algae Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract đúng theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng serum hoặc tinh chất, bạn có thể thoa một lượng nhỏ lên da mặt hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng kem hoặc lotion, bạn có thể thoa đều sản phẩm lên da hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng mặt nạ, bạn có thể thoa mặt nạ lên da mặt và để trong khoảng thời gian được chỉ định trên bao bì sản phẩm. Sau đó, rửa sạch mặt với nước ấm và lau khô.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Algae Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Algae Extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract và gặp phải các dấu hiệu như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Nếu sản phẩm chứa Algae Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước sạch.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract.
Tóm lại, Algae Extract là một thành phần có lợi cho làn da và tóc. Tuy nhiên, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract đúng cách và lưu ý các điều kiện trên để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gặp phải các vấn đề về da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Algae Extracts: An Overview of Their Production, Properties, and Applications" by R. K. Goyal and S. K. Sharma. This article provides a comprehensive overview of algae extracts, including their production methods, chemical composition, and various applications in industries such as food, cosmetics, and pharmaceuticals.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Algae Extracts: A Review" by M. A. El-Sheekh and A. A. El Baz. This review article focuses on the antioxidant and anti-inflammatory properties of algae extracts, highlighting their potential therapeutic applications in treating various diseases.
3. "Algae Extracts as a Source of Bioactive Compounds for Functional Foods and Nutraceuticals" by M. J. Rupérez and M. A. García-Vaquero. This article discusses the potential of algae extracts as a source of bioactive compounds for functional foods and nutraceuticals, including their health benefits and safety considerations.
Centella Asiatica Extract
1. Centella Asiatica Extract là gì?
Centella Asiatica là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở châu Á từ hàng trăm năm nay. Nó còn được gọi là Gotu Kola, Indian Pennywort hoặc Brahmi. Centella Asiatica Extract là một chiết xuất từ lá và thân cây Centella Asiatica. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Centella Asiatica Extract
- Giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da: Centella Asiatica Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng của da và làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da: Centella Asiatica Extract giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của vết sẹo: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết sẹo và giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương.
- Tăng cường sức khỏe của da: Centella Asiatica Extract là một nguồn chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp tăng cường sức khỏe của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp làm sáng da: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Centella Asiatica Extract là một thành phần rất hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của vết sẹo và tăng cường sức khỏe của da.
3. Cách dùng Centella Asiatica Extract
- Dùng trực tiếp: Centella Asiatica Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da bằng cách thoa đều sản phẩm lên vùng da cần điều trị. Nó giúp làm dịu và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm, mụn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Thêm vào sản phẩm chăm sóc da: Centella Asiatica Extract cũng có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc toner để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Bạn có thể thêm 1-2 giọt vào sản phẩm chăm sóc da và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Centella Asiatica Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Centella Asiatica Extract có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Centella asiatica extract: A potential natural remedy for neurodegenerative diseases" by R. S. Singh, S. K. Singh, and S. K. Pandey, published in the Journal of Traditional and Complementary Medicine in 2018.
2. "Centella asiatica extract and its bioactive constituents: A review of pharmacological activities and clinical applications" by S. S. Rajan, S. R. Babu, and S. K. Pandey, published in the Journal of Ethnopharmacology in 2013.
3. "Centella asiatica extract as a potential therapeutic agent for the treatment of Alzheimer's disease" by S. K. Pandey, R. S. Singh, and S. K. Singh, published in the Journal of Alzheimer's Disease in 2018.
Caffeine
1. Caffeine là gì?
Caffeine là một chất kích thích tự nhiên được tìm thấy trong cây trà, cà phê và cacao. Nó hoạt động bằng cách kích thích não và hệ thần kinh trung ương có tác dụng giúp tỉnh táo và ngăn ngừa mệt mỏi. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da với tuyên bố rằng giúp cải thiện tình trạng da sần vỏ cam (cellulite) hoặc tình trạng bọng mắt sưng.
2. Tác dụng
- Tẩy bế bào chết
- Giảm bọng mắt
- Đánh tan chất béo
- Giảm cellulite
- Chứa chất chống oxy hóa
- Giúp sản xuất collagen
3. Cách dùng
Khi caffeine được kết hợp với các thành phần khác, cụ thể là kết hợp với nhân sâm, nó có thể tiếp thêm sinh lực cho làn da và tối ưu hóa năng lượng tế bào. Không chỉ vậy, nó là một chất chống kích ứng tuyệt vời và thúc đẩy làm mịn da, nhưng tính oxy hóa của nó cũng có thể gây kích ứng cho da.
Trên thực tế, nghiên cứu đã chỉ ra caffeine có tác dụng ức chế protein quan trọng của da – protein mà giúp da trông trẻ trung hơn. Vì vậy, caffein vừa có ưu điểm vừa có nhược điểm trên da, dù nồng độ thấp hơn 1% trong các sản phẩm chăm sóc da có thể không gây ra nhiều rủi ro.
Tài liệu tham khảo
- Drug Design, Development, and Therapy, 10/2014, page 19,923-1,928
- Skin Pharmacology and Physiology, 2013, No. 1, page 8-14
- British Journal of Clinical Pharmacology, 8/2009, page 181-186
- The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 1/2009, page 36-40
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là gì?
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây húng quế (Rosemary) có tên khoa học là Rosmarinus officinalis. Cây húng quế là một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như làm gia vị, thuốc lá, và trong làm đẹp.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
- Làm sạch và làm dịu da: Chiết xuất húng quế có khả năng làm sạch da và giúp làm dịu da, giảm tình trạng viêm và kích ứng da.
- Chống oxy hóa: Húng quế chứa nhiều chất chống oxy hóa như axit rosmarinic, carnosic acid và carnosol, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do.
- Kích thích tuần hoàn máu: Chiết xuất húng quế có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu và giảm sự mệt mỏi của da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Húng quế cũng có khả năng tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn và ngăn ngừa lão hóa: Chiết xuất húng quế có khả năng giảm mụn và ngăn ngừa lão hóa da nhờ vào khả năng chống oxy hóa và kích thích sản xuất collagen.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
- Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, tinh dầu, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 0,1% đến 5%, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và độ tập trung của chiết xuất.
- Nếu bạn muốn tăng cường tác dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, bạn có thể kết hợp với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm trà, tinh dầu oải hương, hoặc các loại thảo mộc khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và kiểm tra thành phần để đảm bảo an toàn cho da và tóc của bạn.
Lưu ý:
- Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da và tóc. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, hãy mua sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận chất lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activity of Rosmarinus officinalis L. leaf extract." by A. M. Al-Snafi (2016).
2. "Phytochemical composition and biological activities of Rosmarinus officinalis L. leaf extract." by M. A. El-Sayed et al. (2019).
3. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) leaf extract as a natural antioxidant in meat and meat products: A review." by S. S. S. Sarwar et al. (2018).
Yeast Extract
1. Yeast Extract là gì?
Chiết xuất nấm men Yeast extract là nội bào của tế bào nấm men, gồm tế bào chất, nhân tế bào và các cơ quan tế bào. Chiết xuất nấm men rất giàu axit amin, vitamin B, Gluththione,….giúp tạo hương vị tự nhiên trong thực phẩm và sử dụng cho việc nuôi vi khuẩn trong dược phẩm.
2. Tác dụng của Yeast Extract trong mỹ phẩm
- Khả năng thẩm thấu cao
- Chứa nhiều các dưỡng chất như peptide, protein, axit amin,...giúp tăng hiệu quả dưỡng da, đồng thời da sẽ hấp thụ các dưỡng chất nhanh chóng và cải thiện tối ưu sau khi sử dụng.
- Kháng viêm ngừa mụn
- Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng và đồng thời đây cũng là một chất cấp nước cho da
3. Cách sử dụng Yeast Extract trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chưa Yeast Extract theo đứng liều lượng và hướng dẫn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
- Winzeler EA, Shoemaker DD, Astromoff A. et al. Functional characterization of the S. cerevisiae genome by gene deletion and parallel analysis. Science. 1999;285(5429):901–906.
- Salwinski L, Miller CS, Smith AJ. et al. The database of interacting proteins: 2004 update. Nucleic Acids Res. 2004;32(Database issue):D449–451.
- Breitkreutz BJ, Stark C, Tyers M. The GRID: The general repository for interaction datasets. Genome Biol. 2003;4(3):R23.
- Simon I, Barnett J, Hannett N. et al. Serial regulation of transcriptional regulators in the yeast cell cycle. Cell. 2001;106(6):697–708.
- Spellman PT, Sherlock G, Zhang MQ. et al. Comprehensive identification of cell cycle-regulated genes of the yeast Saccharomyces cerevisiae by microarray hybridization. Mol Biol Cell. 1998;9(12):3273–3297.
Saccharomyces Lysate Extract
1. Saccharomyces Lysate Extract là gì?
Saccharomyces Lysate Extract là một loại chiết xuất từ men Saccharomyces cerevisiae, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Đây là một loại enzyme tự nhiên có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da và cải thiện độ đàn hồi của da.
2. Công dụng của Saccharomyces Lysate Extract
Saccharomyces Lysate Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kích thích quá trình tái tạo tế bào da: Saccharomyces Lysate Extract giúp tăng cường quá trình sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Cải thiện độ ẩm cho da: Chiết xuất này có khả năng cân bằng độ ẩm trên da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa da: Saccharomyces Lysate Extract giúp ngăn ngừa quá trình oxy hóa trên da, giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Chiết xuất này giúp tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Với những công dụng trên, Saccharomyces Lysate Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất dưỡng da, và các sản phẩm chống lão hóa da.
3. Cách dùng Saccharomyces Lysate Extract
Saccharomyces Lysate Extract là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể áp dụng các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces Lysate Extract.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Saccharomyces Lysate Extract: A Review of Its Beneficial Properties in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 2, 2017, pp. 144-149.
2. "Saccharomyces Lysate Extract: A Key Ingredient in Anti-Aging Skin Care." Dermatology Times, vol. 38, no. 3, 2017, pp. 34-36.
3. "The Benefits of Saccharomyces Lysate Extract in Skin Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 5, 2017, pp. 34-38.
Betula Alba (Birch) Extract
1. Betula Alba (Birch) Extract là gì?
Betula Alba Extract là chiết xuất từ cây Betula Alba, còn được gọi là cây Birch. Birch là một loại cây thường được tìm thấy ở khu vực Bắc Âu và Bắc Mỹ. Cây Birch có nhiều đặc tính chữa bệnh và làm đẹp, và được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Betula Alba (Birch) Extract
- Làm sạch da: Betula Alba Extract có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Làm dịu da: Chiết xuất từ cây Birch có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm kích ứng và viêm trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Betula Alba Extract chứa các chất chống oxy hóa và axit salicylic tự nhiên, giúp tăng cường đàn hồi và làm mềm da.
- Ngăn ngừa lão hóa: Các chất chống oxy hóa trong Betula Alba Extract giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Làm mượt tóc: Betula Alba Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp làm mượt và dưỡng tóc.
3. Cách dùng Betula Alba (Birch) Extract
- Betula Alba (Birch) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và sản phẩm tẩy tế bào chết.
- Để sử dụng Betula Alba (Birch) Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình, hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của Betula Alba (Birch) Extract, hãy chọn sản phẩm chứa thành phần này ở vị trí cao trong danh sách thành phần.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Betula Alba (Birch) Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Betula Alba (Birch) Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng vẫn có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa thành phần này trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Betula Alba (Birch) Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Betula Alba (Birch) Extract.
- Hãy luôn mua sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn cho da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Birch (Betula spp.) Extracts for the Treatment of Inflammatory Skin Conditions." Journal of Ethnopharmacology, vol. 212, 2018, pp. 73-89.
2. "The Chemical Composition and Biological Properties of Birch (Betula spp.) Extracts." Phytochemistry Reviews, vol. 16, 2017, pp. 959-974.
3. "Betula Alba Extracts as Potential Antioxidant and Anti-Inflammatory Agents." Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 10, 2017, pp. 965-972.
Menthol
1. Menthol là gì?
Methol là một hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà u, bạc hà Á và các loại bạc hà khác. Nhưng trong đó cây bạc hà Á là loài bạc hà chính được sử dụng để tạo ra tinh thể bạc hà tự nhiên và tinh dầu bạc hà tự nhiên.
2. Tác dụng của Menthol trong làm đẹp
- Làm sản phẩm trị gàu
- Dưỡng ẩm cho mái tóc bóng mượt
- Có tác dụng trị mụn, làm trắng da
- Chăm sóc răng miệng
- Chăm sóc đôi môi luôn mềm mại
- Cải thiện tình trạng da bóng dầu
3. Cách sử dụng Menthol trong làm đẹp
Chăm sóc đôi môi luôn mềm mại:
- 3 thìa bơ ca cao
- 2 thìa dầu dừa
- 12 giọt tinh dầu bạc hà.
Cách làm:
- Làm tan chảy bơ và dầu dừa trong nồi cách thủy hoặc lò vi sóng.
- Khuấy đều đến khi hỗn hợp hòa quyện với nhau.
- Cho thêm tinh dầu bạc hà vào và khuấy đều thêm lần nữa.
- Tắt bếp và nhanh chóng cho hỗn hợp vào lọ đựng.
- Bảo quản nơi mát mẻ, tránh ánh sáng trực tiếp và dùng trong 3–4 tháng.
Cải thiện tình trạng da bóng dầu:
- 4 giọt tinh dầu bạc hà
- 8 giọt tinh dầu tràm trà
- 200g gel lô hội
- Trộn đều hỗn hợp trước khi thoa trực tiếp lên những vùng da bị đổ nhiều dầu.
- Thực hiện biện pháp này mỗi ngày cho đến khi nhận thấy làn da có sự cải thiện rõ rệt.
Giảm thiểu bã nhờn trên da đầu:
- Trộn 2–4 thìa giấm táo cùng 1 tách nước, thêm vào vài giọt tinh dầu bạc hà.
- Sau đó, thoa lên da đầu và nhẹ nhàng mát xa trong vòng vài phút.
- Cuối cùng, gội đầu lại với dầu gội và xả sạch lại với nước ấm.
- Thực hiện thường xuyên, đặc biệt là vào những ngày trời lạnh nhé.
Dưỡng ẩm cho mái tóc bóng mượt
- Hòa 12 giọt tinh dầu bạc hà và 12 giọt tinh dầu hương thảo vào dung dịch chứa sẵn dầu ô liu và dầu jojoba theo tỷ lệ 1:1.
- Khuấy đều dung dịch cho đến khi hòa tan hoàn toàn.
- Sau đó thoa lên da đầu và nhẹ nhàng mát xa trong vòng vài phút.
- Hãy dùng mũ trùm bọc tóc lại và để yên tối thiểu 1 tiếng hay thậm chí để qua đêm.
- Thực hiện biện pháp này mỗi tuần một lần để nuôi dưỡng mái tóc dày đẹp và da đầu khỏe mạnh.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Tinh dầu bạc hà khi sử dụng cần được pha loãng bằng một loại dầu khác. Chỉ sử dụng một vài giọt cho mỗi lần dùng tinh dầu bạc hà.
- Trong một số trường hợp có thể xảy ra kích ứng và phát ban khi dùng tinh dầu bạc hà. Vì vậy, để an toàn bạn nên thử dùng chúng với một lượng nhỏ trên da trước khi dùng ở vùng da rộng hơn.
- Ngừng sử dụng thuốc và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn bị đau, sưng, phồng rộp chỗ bôi thuốc hoặc cảm giác châm chích, mẩn đỏ do kích ứng sau khi sử dụng thuốc.
Tài liệu tham khảo
- Jordt SE, McKemy DD, Julius D. Lessons from peppers and peppermint: the molecular logic of thermosensation. Current Opinion in Neurobiology. 2003;(13)
- McKemy DD, MNeuhausser W, Julius D. Identification of a cold receptor reveals a general role for TRP channels in thermosensation. Nature. 2002;416(6876):52–58.
- Peier AM, et al. A TRP channel that senses cold stimuli and menthol. Cell. 2002;108(5):705–15.
- Campero M, et al. Slowly conducting afferents activated by innocuous low temperature in human skin. J Physiol. 2001;535(Pt 3):855–65.
- Morin C, Bushnell MC. Temporal and qualitative properties of cold pain and heat pain: a psychophysical study. Pain. 1998;74(1):67–73.
Acetyl Glucosamine
1. Acetyl glucosamine là gì?
Acetyl Glucosamine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm các dẫn chất của Monosaccharide Glucose, có công thức hóa học là C8H15NO6. Hoạt chất còn có một vài tên gọi khác như: β – D – Acetylamino – 2 – deoxy – glucopyranose, N – Acetyl – D – glucosamine, N – Acetylglucosamine, GlcNAc, NAG.
2. Tác dụng của Acetyl glucosamine trong mỹ phẩm
- Chất chống oxy hóa đa năng, giúp làm mờ vết thâm
- Cũng được biết là cung cấp các đặc tính làm dịu da
- Là một tiền thân của hyaluronic acid (có nghĩa là nó giúp da tự sản sinh hyaluronic acid tự nhiên)
- Phái sinh (được gọi là N-acetyl glucosamine) được coi là ổn định và hiệu quả hơn
- Có thể được sản xuất tổng hợp để thuần chay so với glucosamine acetyl tinh khiết thường có nguồn gốc từ động vật có vỏ
3. Cách sử dụng Acetyl glucosamine trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Acetyl glucosamine để chăm sóc da hàng ngày.
Với những tác dụng của Acetyl Glucosamine đối với làn da đã đề ở trên mà chất này được sử dụng khá phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm như:
- Sản phẩm ngăn ngừa quá trình lão hóa cho da.
- Sản phẩm loại bỏ tế bào chết trên da.
- Sản phẩm làm sáng da.
Tài liệu tham khảo
- Salsberg J, Andriessen A, Abdulla S, Ahluwalia R, Beecker J, Sander M, Schachter J. A review of protection against exposome factors impacting facial skin barrier function with 89% mineralizing thermal water. J Cosmet Dermatol. 2019 Jun;18(3):815-820.
- Alharbi M. Review of sterility of reused stored dermal filler. J Cosmet Dermatol. 2019 Apr 09
- Charlesworth J, Fitzpatrick J, Perera NKP, Orchard J. Osteoarthritis- a systematic review of long-term safety implications for osteoarthritis of the knee. BMC Musculoskelet Disord. 2019 Apr 09;20(1):151.
- Kim JH, Moon MJ, Kim DY, Heo SH, Jeong YY. Hyaluronic Acid-Based Nanomaterials for Cancer Therapy. Polymers (Basel). 2018 Oct 12;10(10)
- Fallacara A, Baldini E, Manfredini S, Vertuani S. Hyaluronic Acid in the Third Millennium. Polymers (Basel). 2018 Jun 25;10(7)
Poria Cocos Extract
1. Poria Cocos Extract là gì?
Poria Cocos Extract là một loại chiết xuất từ nấm Poria Cocos, còn được gọi là nấm hoàng đế Trung Quốc. Nấm Poria Cocos là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống Trung Quốc và Nhật Bản. Chiết xuất từ nấm Poria Cocos được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
2. Công dụng của Poria Cocos Extract
Poria Cocos Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ ẩm cho da: Poria Cocos Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Poria Cocos Extract có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy cho da, giúp giảm các triệu chứng viêm da.
- Ngăn ngừa lão hóa: Poria Cocos Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Giảm sạm da: Poria Cocos Extract có khả năng làm giảm sạm da và tăng độ sáng cho da.
- Tăng cường đàn hồi cho da: Poria Cocos Extract giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Poria Cocos Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da. Nó có nhiều công dụng như cải thiện độ ẩm cho da, làm dịu da, ngăn ngừa lão hóa, giảm sạm da và tăng cường đàn hồi cho da.
3. Cách dùng Poria Cocos Extract
Poria Cocos Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại nấm có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn và cải thiện sức khỏe da.
- Dùng Poria Cocos Extract trong sản phẩm chăm sóc da: Poria Cocos Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask… để cung cấp độ ẩm cho da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi cho da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Poria Cocos Extract như một bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày.
- Dùng Poria Cocos Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc: Poria Cocos Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum… để giúp tóc khỏe mạnh, mềm mượt và giảm tình trạng gãy rụng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Poria Cocos Extract như một bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc tóc hàng ngày.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Poria Cocos Extract có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề về sức khỏe.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với nấm hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Poria Cocos Extract, bạn nên tránh sử dụng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi: Poria Cocos Extract không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Tìm hiểu về nguồn gốc sản phẩm: Bạn nên tìm hiểu về nguồn gốc sản phẩm chứa Poria Cocos Extract để đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe.
- Thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu bạn chưa từng sử dụng sản phẩm chứa Poria Cocos Extract trước đây, bạn nên thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Poria Cocos Extracts." Journal of Medicinal Food, vol. 21, no. 2, 2018, pp. 175-183.
2. "Poria Cocos Extract Inhibits the Growth of Human Breast Cancer Cells." Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 2015, 2015, pp. 1-8.
3. "Poria Cocos Extract Ameliorates Cognitive Impairment in a Mouse Model of Alzheimer's Disease." Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 2019, 2019, pp. 1-10.
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
1. Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract là gì?
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract là một chiết xuất từ rễ cây cam thảo (licorice) có tên khoa học là Glycyrrhiza glabra. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào các tính chất chống viêm, chống oxy hóa và làm dịu da.
2. Công dụng của Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
- Chống viêm và làm dịu da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu các kích ứng và sưng tấy trên da. Nó cũng có khả năng làm giảm đỏ da và mẩn đỏ.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất cam thảo cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Làm trắng da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có khả năng làm trắng da và giảm sạm da. Nó có thể làm giảm sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da, giúp da trở nên sáng hơn.
- Tăng độ ẩm cho da: Chiết xuất cam thảo cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào các tính chất chống viêm, chống oxy hóa và làm dịu da. Nó cũng có khả năng làm trắng da và tăng độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng tính hiệu quả của sản phẩm.
- Sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract thường được khuyến cáo sử dụng hàng ngày, vào buổi sáng và tối.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, bạn nên làm sạch da và sử dụng toner để chuẩn bị da cho các bước chăm sóc tiếp theo.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract và có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Nó cũng có tính chất làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract và có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract và có kế hoạch tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemistry and pharmacological properties of Glycyrrhiza glabra L.: A review." by Saeed M. Alqahtani, et al. in Journal of King Saud University - Science, 2018.
2. "Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) - A Phytochemical and Pharmacological Review." by K. R. Sharma, et al. in Journal of Phytopharmacology, 2013.
3. "Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) Root Extract and Its Active Compound Glycyrrhizin: Neuroprotective Effects in Parkinson's Disease Models." by M. A. Sánchez-González, et al. in Journal of Medicinal Food, 2013.
Salvia Sclarea (Clary) Extract
1. Salvia Sclarea (Clary) Extract là gì?
Salvia Sclarea (Clary) Extract là một loại chiết xuất từ cây Salvia Sclarea, còn được gọi là cây Clary Sage. Cây này thường được tìm thấy ở Địa Trung Hải và Trung Quốc. Salvia Sclarea (Clary) Extract được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Salvia Sclarea (Clary) Extract
Salvia Sclarea (Clary) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Salvia Sclarea (Clary) Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cải thiện tình trạng da: Salvia Sclarea (Clary) Extract có khả năng cải thiện tình trạng da như giảm sự xuất hiện của mụn và tăng độ đàn hồi của da.
- Chống lão hóa: Salvia Sclarea (Clary) Extract chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Salvia Sclarea (Clary) Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm stress: Salvia Sclarea (Clary) Extract có tính chất thư giãn và giảm stress, giúp tăng cường sức khỏe và làm đẹp tổng thể.
Tóm lại, Salvia Sclarea (Clary) Extract là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, có nhiều công dụng tốt cho da và tóc.
3. Cách dùng Salvia Sclarea (Clary) Extract
Salvia Sclarea (Clary) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Salvia Sclarea (Clary) Extract:
- Kem dưỡng: Thêm Salvia Sclarea (Clary) Extract vào kem dưỡng để giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sức sống cho da.
- Serum và tinh chất: Salvia Sclarea (Clary) Extract có thể được sử dụng trong serum và tinh chất để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Nó cũng có thể giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm.
- Dầu gội và dầu xả: Salvia Sclarea (Clary) Extract có thể được sử dụng trong dầu gội và dầu xả để giúp cải thiện sức sống và độ bóng của tóc. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của gàu và tăng cường sức sống cho tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trực tiếp trên da mẫn cảm hoặc bị tổn thương.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Salvia sclarea L. extract." by M. L. Fernández-Ochoa et al. (2018)
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Salvia sclarea L.: A review." by A. Akram et al. (2018)
3. "Evaluation of the anti-inflammatory and analgesic activities of Salvia sclarea L. extract in animal models." by M. S. Al-Snafi (2016)
Humulus Lupulus (Hops) Extract
1. Humulus Lupulus (Hops) Extract là gì?
Humulus Lupulus (Hops) Extract là một loại chiết xuất từ hoa của cây Humulus Lupulus, một loại cây leo thường được trồng để sản xuất bia. Hops Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Humulus Lupulus (Hops) Extract
Hops Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm mềm da: Hops Extract có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Hops Extract chứa các chất chống oxy hóa như flavonoid và polyphenol, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Hops Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm da trở nên săn chắc hơn.
- Làm sáng da: Hops Extract có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Tăng cường tóc: Hops Extract có khả năng tăng cường tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn và chống rụng tóc.
Tóm lại, Humulus Lupulus (Hops) Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng giúp làm đẹp da và tóc.
3. Cách dùng Humulus Lupulus (Hops) Extract
- Humulus Lupulus (Hops) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, xà phòng, dầu gội, sữa tắm, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Humulus Lupulus (Hops) Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình. Số lượng thích hợp sẽ phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa các lợi ích của Humulus Lupulus (Hops) Extract, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này thường xuyên, ít nhất là 2-3 lần một tuần.
- Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng Humulus Lupulus (Hops) Extract dưới dạng tinh dầu hoặc chiết xuất để tự tạo các sản phẩm chăm sóc da và tóc tại nhà.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Extract, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Extract và gặp phải các dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Extract.
- Cuối cùng, hãy lưu trữ sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản sản phẩm tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hops (Humulus lupulus) Extracts for Aromatase Inhibition and Breast Cancer Prevention: An Overview" by S. L. Chen and C. L. Lee, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2013.
2. "Antioxidant and antimicrobial activities of hop (Humulus lupulus L.) extracts" by M. K. Klimczak and A. Gliszczyńska-Świgło, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2007.
3. "Hops (Humulus lupulus) Extracts and Their Potential Applications in Health and Disease" by Y. K. Kim and J. W. Park, Journal of Medicinal Food, 2016.
Cholesterol
1. Cholesterol là gì?
Cholesterol là một loại lipid tự nhiên có trong cơ thể con người và động vật. Nó được sản xuất chủ yếu bởi gan và có thể được tìm thấy trong thực phẩm động vật như trứng, thịt, sữa và phô mai. Cholesterol có vai trò quan trọng trong cơ thể, đó là cấu thành thành phần của màng tế bào và là chất điều hòa sự trao đổi chất.
2. Công dụng của Cholesterol
Cholesterol được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội và dầu xả để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu vào da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mềm mại của chúng. Ngoài ra, Cholesterol còn có khả năng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Tuy nhiên, việc sử dụng sản phẩm chứa Cholesterol cần được thực hiện đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây tác hại cho da và tóc.
3. Cách dùng Cholesterol
Cholesterol là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và da, giữ cho chúng mềm mại và mịn màng. Dưới đây là một số cách sử dụng Cholesterol trong làm đẹp:
- Sử dụng Cholesterol làm mặt nạ tóc: Bạn có thể sử dụng Cholesterol như một mặt nạ tóc để giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Hãy thoa Cholesterol lên tóc của bạn, từ gốc đến ngọn, và để trong khoảng 20-30 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Cholesterol làm kem dưỡng da: Cholesterol cũng có thể được sử dụng để dưỡng da. Hãy thoa Cholesterol lên da của bạn và massage nhẹ nhàng để thẩm thấu vào da. Để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Cholesterol làm kem dưỡng môi: Cholesterol cũng có thể được sử dụng để dưỡng môi. Hãy thoa Cholesterol lên môi của bạn và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Cholesterol làm kem dưỡng tay: Cholesterol cũng có thể được sử dụng để dưỡng tay. Hãy thoa Cholesterol lên tay của bạn và massage nhẹ nhàng để thẩm thấu vào da. Để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước.
Lưu ý:
Mặc dù Cholesterol là một thành phần an toàn và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều Cholesterol: Sử dụng quá nhiều Cholesterol có thể làm tóc và da của bạn trở nên nhờn và bết dính.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Cholesterol nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
- Không sử dụng Cholesterol trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng Cholesterol trên vùng da đó.
- Không sử dụng Cholesterol quá thường xuyên: Sử dụng Cholesterol quá thường xuyên có thể làm tóc và da của bạn trở nên quá nhờn và bết dính.
- Để Cholesterol tránh xa tầm tay trẻ em: Cholesterol là một thành phần an toàn, nhưng vẫn cần tránh xa tầm tay trẻ em để tránh tai nạn không đáng có.
Tài liệu tham khảo
1. "Cholesterol: A Review of its Chemical, Biological, and Clinical Importance" by Michael S. Brown and Joseph L. Goldstein (The American Journal of Medicine, 1983)
2. "Dietary Cholesterol and Cardiovascular Disease: A Review of the Controversy" by Frank M. Sacks and Alice H. Lichtenstein (The American Journal of Clinical Nutrition, 2001)
3. "Cholesterol and Coronary Heart Disease: Predicting Risk and Improving Outcomes" by Scott M. Grundy (The American Journal of Cardiology, 1995)
Peg 16 Soy Sterol
1. Peg 16 Soy Sterol là gì?
Peg 16 Soy Sterol là một loại chất làm mềm da được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được sản xuất từ đậu nành và được xử lý để tạo ra một hỗn hợp của các este của axit béo và polyethylene glycol (PEG).
2. Công dụng của Peg 16 Soy Sterol
Peg 16 Soy Sterol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Peg 16 Soy Sterol có khả năng giữ ẩm và tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Peg 16 Soy Sterol có khả năng thẩm thấu vào da và cung cấp dưỡng chất cho da, giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Peg 16 Soy Sterol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Peg 16 Soy Sterol có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, giúp tăng cường tác dụng và đem lại kết quả tốt hơn cho da.
Tóm lại, Peg 16 Soy Sterol là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cải thiện độ đàn hồi, giữ ẩm và làm dịu da, đồng thời tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Peg 16 Soy Sterol
Peg 16 Soy Sterol là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm, được tạo ra từ đậu nành và được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da và tóc.
Cách sử dụng Peg 16 Soy Sterol trong làm đẹp có thể được thực hiện như sau:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Peg 16 Soy Sterol thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, serum, và kem chống nắng. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Peg 16 Soy Sterol hàng ngày.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Peg 16 Soy Sterol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem dưỡng tóc. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Peg 16 Soy Sterol hàng ngày hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Mặc dù Peg 16 Soy Sterol là một thành phần an toàn và phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Peg 16 Soy Sterol có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Peg 16 Soy Sterol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 16 Soy Sterol, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thoa một lượng nhỏ sản phẩm lên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc sau tai. Nếu không có phản ứng dị ứng trong vòng 24 giờ, bạn có thể sử dụng sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Peg 16 Soy Sterol có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc sản phẩm với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu sản phẩm dính vào mắt.
- Bảo quản đúng cách: Sản phẩm chứa Peg 16 Soy Sterol nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, bạn nên ngừng sử dụng và liên hệ với nhà sản xuất để được tư vấn.
Tài liệu tham khảo
1. "Soy Sterols and Stanols: Effects on Cardiovascular Health and Implications for Medical Practice." American Journal of Cardiovascular Drugs, vol. 14, no. 4, 2014, pp. 233-241.
2. "Soybean Phytosterols: Chemistry, Technology, and Health Benefits." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 61, no. 35, 2013, pp. 8287-8305.
3. "Soybean Sterols and Their Biological Effects." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 56, no. 10, 2008, pp. 3687-3699.
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Ethylhexyl Salicylate
1. Ethylhexyl Salicylate là gì?
Ethylhexyl Salicylate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó còn được gọi là Octyl Salicylate hoặc Salicylic Acid Ethyl Ester và thuộc về nhóm các este của acid salicylic.
2. Công dụng của Ethylhexyl Salicylate
Ethylhexyl Salicylate được sử dụng như một chất chống nắng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó có khả năng hấp thụ tia UVB, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và ngăn ngừa sự hình thành các vết nám và tàn nhang trên da. Ngoài ra, Ethylhexyl Salicylate còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Ethylhexyl Salicylate, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Ethylhexyl Salicylate
Ethylhexyl Salicylate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chống nắng và chống lão hóa da. Đây là một loại hóa chất hấp thụ tia UVB, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Để sử dụng Ethylhexyl Salicylate hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Salicylate. Bạn có thể sử dụng sữa rửa mặt hoặc toner để làm sạch da.
- Bước 2: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Salicylate. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chống nắng, hãy đảm bảo bôi đều sản phẩm lên toàn bộ khuôn mặt và cổ.
- Bước 3: Đợi sản phẩm thấm vào da trước khi tiếp tục sử dụng các sản phẩm khác.
- Bước 4: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Salicylate vào ban ngày, hãy đảm bảo sử dụng thêm sản phẩm chống nắng khác để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Lưu ý:
Mặc dù Ethylhexyl Salicylate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn cũng nên lưu ý một số điều sau:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Salicylate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt và cổ.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Salicylate vào ban đêm, hãy đảm bảo rửa sạch da trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Salicylate vào ban ngày, hãy đảm bảo sử dụng thêm sản phẩm chống nắng khác để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Salicylate, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexyl Salicylate: A Review of its Photoprotective Properties and Potential Applications in Sunscreens" by S. A. Abbas and A. M. Abdel-Mottaleb, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Ethylhexyl Salicylate: A Comprehensive Review of its Safety and Efficacy in Sunscreens" by S. K. Gupta and S. K. Singh, Journal of Applied Pharmaceutical Science, Vol. 6, No. 1, January 2016.
3. "Ethylhexyl Salicylate: A Review of its Photostability and Formulation Considerations in Sunscreens" by M. A. Nava and M. A. Babcock, Journal of Cosmetic Science, Vol. 70, No. 5, September/October 2019.
Hydroxypropylcellulose
1. Hydroxypropylcellulose là gì?
Hydroxypropylcellulose (HPC) là một loại polymer bền vững được sản xuất từ cellulose, một loại polysaccharide tự nhiên có trong các tế bào thực vật. HPC được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm đặc, chất tạo màng và chất ổn định.
2. Công dụng của Hydroxypropylcellulose
- Làm đặc: HPC được sử dụng để làm đặc các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. HPC có khả năng hấp thụ nước tốt, giúp tăng độ đặc của sản phẩm và giữ cho sản phẩm không bị phân tách.
- Chất tạo màng: HPC có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm và các chất hóa học.
- Chất ổn định: HPC được sử dụng để giữ cho các thành phần trong sản phẩm không bị phân tách hoặc kết tủa. HPC có khả năng tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt các hạt phân tán, giúp các hạt này không bị kết tụ lại với nhau.
Tóm lại, Hydroxypropylcellulose là một chất polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như một chất làm đặc, chất tạo màng và chất ổn định. HPC giúp tăng độ đặc của sản phẩm, bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại và giữ cho các thành phần trong sản phẩm không bị phân tách hoặc kết tủa.
3. Cách dùng Hydroxypropylcellulose
Hydroxypropylcellulose (HPC) là một loại polymer tổng hợp được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Cách sử dụng HPC trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng và công thức sản phẩm.
- Dùng HPC làm chất tạo độ dày: HPC có khả năng tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, và son môi. Để sử dụng HPC làm chất tạo độ dày, bạn có thể thêm HPC vào pha nước hoặc pha dầu của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi HPC tan hoàn toàn.
- Dùng HPC làm chất tạo màng: HPC có khả năng tạo màng và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Để sử dụng HPC làm chất tạo màng, bạn có thể thêm HPC vào sản phẩm và khuấy đều cho đến khi HPC tan hoàn toàn.
- Dùng HPC làm chất tạo khối: HPC có khả năng tạo khối cho các sản phẩm làm đẹp như mascara và son môi. Để sử dụng HPC làm chất tạo khối, bạn có thể thêm HPC vào pha dầu của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi HPC tan hoàn toàn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều HPC có thể gây kích ứng da và mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt: HPC có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: HPC có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương. Nếu tiếp xúc với da bị tổn thương, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm chứa HPC ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm chứa HPC theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxypropylcellulose: A Review of its Properties, Applications, and Potential as a Drug Delivery System" by A. R. Rajabi-Siahboomi and M. J. Crocker. Journal of Pharmaceutical Sciences, 2005.
2. "Hydroxypropylcellulose: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. R. Kulkarni and S. S. Kadam. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2016.
3. "Hydroxypropylcellulose: A Review of its Use in Ophthalmic Formulations" by J. A. Llorens-Aller and M. J. Crocker. Journal of Ocular Pharmacology and Therapeutics, 2017.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Adenosine Phosphate
1. Adenosine Phosphate là gì?
Adenosine Phosphate (còn được gọi là Adenosine 5'-triphosphate hoặc ATP) là một hợp chất hữu cơ quan trọng trong cơ thể con người và các sinh vật khác. Nó được tạo ra trong quá trình trao đổi chất và chủ yếu được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các quá trình sinh học.
2. Công dụng của Adenosine Phosphate
Adenosine Phosphate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp năng lượng cho tế bào da: ATP là nguồn năng lượng quan trọng cho tế bào da, giúp tăng cường quá trình tái tạo tế bào và duy trì sức khỏe của da.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: ATP có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai chất giúp da giữ được độ đàn hồi và giảm thiểu nếp nhăn.
- Tăng cường tuần hoàn máu và giảm sưng tấy: ATP có khả năng kích thích tuần hoàn máu và giúp giảm sưng tấy trên da.
- Tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất: ATP giúp cải thiện khả năng hấp thụ dưỡng chất của da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương: ATP có khả năng kích thích quá trình phục hồi của da sau khi bị tổn thương, giúp da nhanh chóng hồi phục và trở lại trạng thái bình thường.
Vì những công dụng trên, Adenosine Phosphate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa và tái tạo da.
3. Cách dùng Adenosine Phosphate
Adenosine Phosphate là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, và kem chống nắng. Đây là một loại nucleotide tự nhiên có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và săn chắc của da.
Để sử dụng Adenosine Phosphate hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Lấy một lượng kem dưỡng hoặc serum chứa Adenosine Phosphate vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Adenosine Phosphate, vì điều này có thể gây kích ứng và làm da khô.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Adenosine Phosphate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia da liễu.
- Sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn hiểu rõ cách sử dụng và lưu ý an toàn.
Tài liệu tham khảo
1. "Adenosine Phosphate: A Key Molecule in Cellular Energy Metabolism" by John R. Hesselink, published in the Journal of Physiology, 2008.
2. "Adenosine Phosphate and Its Role in Cellular Signaling" by David A. Brown, published in the Journal of Biological Chemistry, 2010.
3. "Adenosine Phosphate: A Potential Therapeutic Target for Metabolic Disorders" by Michael J. Pagliassotti, published in the Journal of Endocrinology, 2012.
Potassium Sulfate
1. Potassium Sulfate là gì?
Potassium Sulfate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học K2SO4. Nó được sản xuất thông qua quá trình phản ứng giữa kali và axit sulfuric. Potassium Sulfate có dạng tinh thể màu trắng, không mùi và tan trong nước.
2. Công dụng của Potassium Sulfate
Potassium Sulfate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Potassium Sulfate trong làm đẹp bao gồm:
- Làm mềm da: Potassium Sulfate có khả năng làm mềm và dịu da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
- Tăng cường độ ẩm: Potassium Sulfate có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mượt và không bị khô.
- Làm sạch da và tóc: Potassium Sulfate có tính chất làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da và tóc.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Potassium Sulfate giúp tóc khỏe mạnh hơn, giảm tình trạng gãy rụng và chẻ ngọn.
- Giảm kích ứng da: Potassium Sulfate có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Potassium Sulfate có thể gây kích ứng da đối với những người có da nhạy cảm, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Potassium Sulfate
- Dùng làm mặt nạ: Trộn 1 muỗng cà phê Potassium Sulfate với 1 muỗng cà phê nước hoa hồng và 1 muỗng cà phê bột mặt nạ (hoặc bột sắn dây) để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa đều lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Dùng làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng cà phê Potassium Sulfate với 1 muỗng cà phê dầu dừa hoặc dầu oliu để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Massage nhẹ nhàng lên da trong khoảng 5-10 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Dùng làm kem dưỡng: Trộn 1 muỗng cà phê Potassium Sulfate với 1 muỗng cà phê kem dưỡng da yêu thích của bạn để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút rồi để nguyên vài phút trước khi rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Potassium Sulfate có thể gây kích ứng và làm khô da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, hãy tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không sử dụng khi da đang bị viêm, trầy xước hoặc bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị viêm, trầy xước hoặc bị tổn thương, hãy tránh sử dụng sản phẩm để tránh gây kích ứng hoặc nhiễm trùng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để bảo quản sản phẩm tốt nhất, hãy để nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Potassium Sulfate: Properties, Production and Applications" by M. A. K. Lodhi and M. A. Choudhary.
2. "Potassium Sulfate: Production, Properties, and Uses" by J. A. P. Coutinho and M. F. Barros.
3. "Potassium Sulfate: A Comprehensive Guide to Properties, Production, Applications, and Health Effects" by M. A. Khan and S. A. Khan.
Ethylhexyl Methoxycinnamate
1. Ethylhexyl Methoxycinnamate là gì?
Ethylhexyl Methoxycinnamate (EMC) là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. EMC còn được gọi là Octinoxate hoặc Octyl Methoxycinnamate.
EMC là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử gồm một phần cơ bản là Methoxycinnamate và một phần là Ethylhexyl. EMC có khả năng hấp thụ tia UVB và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB.
2. Công dụng của Ethylhexyl Methoxycinnamate
EMC được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi, phấn nền và các sản phẩm trang điểm khác. EMC giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB, giảm nguy cơ ung thư da, lão hóa da và các vấn đề khác liên quan đến tia UVB.
Ngoài ra, EMC còn có khả năng tăng cường khả năng bảo vệ của các chất chống nắng khác trong sản phẩm, giúp tăng hiệu quả bảo vệ da. Tuy nhiên, EMC cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Ethylhexyl Methoxycinnamate
- Ethylhexyl Methoxycinnamate (EHMC) là một chất chống nắng phổ rộng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da và mỹ phẩm trang điểm.
- Để sử dụng EHMC hiệu quả, bạn nên áp dụng sản phẩm chứa chất này trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời ít nhất 15 phút trước khi ra ngoài.
- Sử dụng đủ lượng sản phẩm chống nắng để bảo vệ da của bạn. Thường thì một lượng kem chống nắng khoảng 1/4 đến 1/2 muỗng cà phê là đủ để bảo vệ khuôn mặt và cổ của bạn.
- Nếu bạn sử dụng EHMC trong các sản phẩm trang điểm, hãy chọn các sản phẩm có chỉ số chống nắng cao để đảm bảo bảo vệ da của bạn khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng EHMC trong một thời gian dài, hãy đảm bảo rằng bạn thường xuyên thay đổi sản phẩm để tránh tình trạng da trở nên quen với thành phần này và không còn hiệu quả.
Lưu ý:
- EHMC có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như da đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm chứa EHMC và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- EHMC có thể gây tác hại đến môi trường nếu được thải ra vào môi trường mà không được xử lý đúng cách. Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa EHMC một cách có trách nhiệm và không thải ra vào môi trường.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa EHMC.
- EHMC có thể làm giảm hiệu quả của một số loại thuốc khác nhau, vì vậy hãy đảm bảo rằng bạn đã thông báo cho bác sĩ của mình về việc sử dụng sản phẩm chứa EHMC nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexyl Methoxycinnamate: A Review." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, 2012, pp. 385-395.
2. "Safety Assessment of Ethylhexyl Methoxycinnamate as Used in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 27, no. 1, 2008, pp. 27-54.
3. "Ethylhexyl Methoxycinnamate: An Overview." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 217-226.
Fragrance
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Hexyl Cinnamal
1. Hexyl Cinnamal là gì?
Hexyl Cinnamal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó cũng được biết đến với tên gọi là alpha-Hexyl cinnamic aldehyde hoặc HCA. Hexyl Cinnamal là một hương liệu tổng hợp có mùi hương giống như hoa nhài và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm khác.
2. Công dụng của Hexyl Cinnamal
Hexyl Cinnamal được sử dụng như một chất tạo mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó cũng có tính chất làm mềm da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của chúng. Ngoài ra, Hexyl Cinnamal còn có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng với Hexyl Cinnamal, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Hexyl Cinnamal
Hexyl Cinnamal là một hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng Hexyl Cinnamal phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó.
- Trong kem dưỡng da và sữa tắm: Hexyl Cinnamal thường được sử dụng như một hương liệu để tạo mùi thơm cho sản phẩm. Nó được thêm vào trong lượng nhỏ và trộn đều với các thành phần khác.
- Trong nước hoa: Hexyl Cinnamal là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa. Nó được sử dụng để tạo ra mùi hương hoa cỏ, ngọt ngào và quyến rũ. Nó thường được sử dụng trong các loại nước hoa dành cho phụ nữ.
- Trong son môi: Hexyl Cinnamal cũng được sử dụng trong các sản phẩm son môi để tạo mùi hương thơm. Nó thường được thêm vào trong lượng nhỏ và trộn đều với các thành phần khác.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hexyl Cinnamal có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem styling. Nó được sử dụng để tạo mùi hương thơm và cũng có thể giúp tóc mềm mượt hơn.
Lưu ý:
- Hexyl Cinnamal có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Hexyl Cinnamal có thể gây kích ứng mắt, do đó tránh để sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal.
- Nếu bạn có dị ứng với Hexyl Cinnamal hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm đó.
Tài liệu tham khảo
1. "Hexyl cinnamal: a fragrance allergen." Contact Dermatitis, vol. 58, no. 5, 2008, pp. 293-294.
2. "Hexyl cinnamal: a review of its safety and use in cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 25, no. 2, 2006, pp. 63-68.
3. "Hexyl cinnamal: a fragrance ingredient with potential sensitizing properties." Journal of Investigative Dermatology, vol. 127, no. 7, 2007, pp. 1638-1643.
Linalool
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar
Benzyl Salicylate
1. Benzyl salicylate là gì?
Benzyl salicylate là một este của rượu Benzyl và Salicylic Acid. Nó sở hữu một mùi thơm ngọt ngào của các loài hoa, nên thường được thêm vào mỹ phẩm & nước hoa như một loại hương liệu.
2. Tác dụng của Benzyl salicylate trong mỹ phẩm
Benzyl salicylate là một hoạt chất sử dụng trong mỹ phẩm hoạt động là một chất tạo hương thơm và hấp thụ tia cực tím.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi sử dụng sản phẩm có chứa benzyl salicylate có thể gây ra những triệu chứng ngoài mong muốn xuất hiện như là có thể gây ra dị ứng da. Lý do bởi vì, một trong số các chất phụ gia tạo mùi thơm mỹ phẩm có thể tạo ra các mức độ viêm da tiếp xúc với da sẽ khác nhau.
Vì vậy, benzyl salicylate được coi là thành phần có nguy cơ trung bình đối với việc sử dụng chăm sóc da. Nên dùng ở mức độ vừa phải nhất không được lạm dụng.
Tài liệu tham khảo
- Osmundsen PE. Pigmented contact dermatitis. Br J Dermatol. 1970 Aug;83(2):296-301.
- Khanna N, Rasool S. Facial melanoses: Indian perspective. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2011 Sep-Oct;77(5):552-63; quiz 564.
- rorsman H. Riehl's melanosis. Int J Dermatol. 1982 Mar;21(2):75-8.
- Nakayama H, Matsuo S, Hayakawa K, Takhashi K, Shigematsu T, Ota S. Pigmented cosmetic dermatitis. Int J Dermatol. 1984 Jun;23(5):299-305.
- Kumarasinghe SPW, Pandya A, Chandran V, Rodrigues M, Dlova NC, Kang HY, Ramam M, Dayrit JF, Goh BK, Parsad D. A global consensus statement on ashy dermatosis, erythema dyschromicum perstans, lichen planus pigmentosus, idiopathic eruptive macular pigmentation, and Riehl's melanosis. Int J Dermatol. 2019 Mar;58(3):263-272.
Hydroxycitronellal
1. Hydroxycitronellal là gì?
Hydroxycitronellal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và hương liệu. Nó là một loại hương liệu tổng hợp được tạo ra từ citronellal và có mùi hương tươi mát, hoa cỏ và trái cây.
2. Công dụng của Hydroxycitronellal
Hydroxycitronellal được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa, dầu gội và dầu xả. Nó có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và chống lão hóa. Ngoài ra, Hydroxycitronellal còn có khả năng làm tăng độ bền của sản phẩm và tạo ra mùi hương thơm mát, dịu nhẹ và lâu dài. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người có da nhạy cảm.
3. Cách dùng Hydroxycitronellal
Hydroxycitronellal là một hương liệu tổng hợp phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, và sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất hương thơm có nguồn gốc từ tự nhiên, được tạo ra từ các loại hoa và cây cỏ.
Cách sử dụng Hydroxycitronellal trong các sản phẩm làm đẹp là tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, Hydroxycitronellal thường được sử dụng như một chất hương thơm để tạo ra mùi hương dịu nhẹ và tinh tế.
Để sử dụng Hydroxycitronellal trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và đảm bảo rằng bạn sử dụng đúng liều lượng và cách sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng Hydroxycitronellal, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Hydroxycitronellal được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng chất này:
- Hydroxycitronellal có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hương thơm khác, hãy kiểm tra với bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxycitronellal.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxycitronellal.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydroxycitronellal và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydroxycitronellal và có bất kỳ phản ứng nào như khó thở, chóng mặt, hoặc buồn nôn, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydroxycitronellal và có bất kỳ vấn đề gì khác, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxycitronellal: A Review of its Properties and Applications in Fragrance and Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 12-19.
2. "Hydroxycitronellal: A Fragrance Ingredient with Potential for Skin Sensitization." Contact Dermatitis, vol. 77, no. 2, 2017, pp. 73-81.
3. "Hydroxycitronellal: A Fragrance Ingredient with Anti-Inflammatory Properties." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 4, 2017, pp. 432-438.
Limonene
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Coumarin
1. Coumarin là gì?
Coumarin là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C9H6O2. Nó có mùi thơm ngọt và được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thảo dược, bao gồm cỏ ngọt, quả mâm xôi, hạt tiêu, cà phê và trà. Coumarin cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa để tạo ra mùi thơm dịu nhẹ.
2. Công dụng của Coumarin
Coumarin được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa như một chất tạo mùi thơm. Nó có mùi thơm dịu nhẹ và có thể giúp làm dịu và làm mềm da. Coumarin cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia cực tím và ô nhiễm. Ngoài ra, coumarin còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo mùi thơm và giúp tóc mềm mượt. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều coumarin có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Do đó, cần sử dụng coumarin trong mức độ an toàn và đúng cách.
3. Cách dùng Coumarin
Coumarin là một hợp chất có mùi thơm ngọt ngào, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, và sản phẩm chăm sóc tóc. Tuy nhiên, Coumarin cũng có thể gây kích ứng da và các vấn đề sức khỏe khác nếu sử dụng không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Coumarin trong làm đẹp:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết chính xác lượng Coumarin có trong sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Coumarin quá nhiều lần trong ngày hoặc quá lâu trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Coumarin hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa hợp chất này.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Coumarin, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Coumarin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, nếu bạn muốn sử dụng Coumarin trong các sản phẩm làm đẹp tự làm, hãy tìm hiểu kỹ về cách sử dụng và liều lượng an toàn. Nếu không chắc chắn, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Coumarin: A Natural, Privileged and Versatile Scaffold for Bioactive Compounds" by S. S. Pandey, R. K. Singh, and S. K. Singh. (2016)
2. "Coumarin: A Promising Scaffold for Drug Discovery" by A. Kumar, S. K. Singh, and S. S. Pandey. (2019)
3. "Coumarin: A Versatile and Privileged Scaffold for Drug Discovery" by S. S. Pandey, R. K. Singh, and S. K. Singh. (2017)
Butylphenyl Methylpropional
1. Butylphenyl Methylpropional là gì?
Butylphenyl Methylpropional (còn được gọi là Lilial) là một hương liệu tổng hợp được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm. Nó có mùi hương tươi mát, hoa cỏ và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có mùi hương như nước hoa, xà phòng, kem dưỡng da, sữa tắm và các sản phẩm khác.
2. Công dụng của Butylphenyl Methylpropional
Butylphenyl Methylpropional được sử dụng như một chất tạo mùi hương trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm. Nó có khả năng tạo ra mùi hương tươi mát, hoa cỏ và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có mùi hương như nước hoa, xà phòng, kem dưỡng da, sữa tắm và các sản phẩm khác. Ngoài ra, nó còn có tính chất làm mềm da và giúp cải thiện độ ẩm cho da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Butylphenyl Methylpropional, do đó nên kiểm tra kỹ thành phần trước khi sử dụng các sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Butylphenyl Methylpropional
Butylphenyl Methylpropional (hay còn gọi là Lilial) là một hương liệu tổng hợp thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội, nước hoa, và mỹ phẩm khác. Đây là một hương thơm nhẹ nhàng, tươi mát, có tính năng làm dịu và làm mềm da, giúp tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc.
Để sử dụng Butylphenyl Methylpropional trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào công thức sản phẩm với nồng độ thích hợp. Thông thường, nồng độ sử dụng của Butylphenyl Methylpropional trong các sản phẩm làm đẹp là từ 0,1% đến 1%, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.
Ngoài ra, khi sử dụng Butylphenyl Methylpropional trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần lưu ý đến các yếu tố sau:
- Đảm bảo nồng độ sử dụng đúng theo quy định và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm để tránh việc sử dụng Butylphenyl Methylpropional trong trường hợp bạn bị dị ứng với hương liệu này.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Butylphenyl Methylpropional là một hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như mọi hương liệu tổng hợp khác, Butylphenyl Methylpropional cũng có một số lưu ý cần được quan tâm khi sử dụng:
- Butylphenyl Methylpropional có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa hương liệu này, hãy ngừng sử dụng ngay và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Butylphenyl Methylpropional có thể gây kích ứng mắt và hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc hít phải. Nếu xảy ra tình trạng này, hãy rửa sạch vùng tiếp xúc với nước và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Butylphenyl Methylpropional có thể gây hại cho môi trường nếu không được sử dụng đúng cách hoặc xử lý đúng cách. Hãy đảm bảo sử dụng sản phẩm chứa hương liệu này đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và đừng vứt bỏ sản phẩm vào môi trường tự nhiên.
- Butylphenyl Methylpropional là một hương liệu tổng hợp, không phải là một chất làm đẹp tự nhiên. Nếu bạn quan tâm đến việc sử dụng các sản phẩm làm đẹp tự nhiên, hãy tìm kiếm các sản phẩm chứa các thành phần từ thiên nhiên.
Tài liệu tham khảo
1. "Butylphenyl Methylpropional: A Review of Its Use in Fragrances and Cosmetics." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 44-50.
2. "Butylphenyl Methylpropional: A Comprehensive Review of Its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 91-103.
3. "Safety Assessment of Butylphenyl Methylpropional as Used in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 36, no. 1, 2017, pp. 5-16.
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?