Tinh chất Canixa Life Sciences Pvt Ltd Stactiv Hair Growth Serum
Tinh chất

Tinh chất Canixa Life Sciences Pvt Ltd Stactiv Hair Growth Serum

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Polysorbate 20 Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Ppg 26 Buteth 26
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Acetyl Tetrapeptide 3 Camellia Sinensis Leaf Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Lactic Acid Gluconolactone Vitamin E
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
4
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
54%
20%
2%
24%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng tóc)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Dung môi)
2
4
A
(Chất bảo quản, Chất chống oxy hóa, Giảm)

Tinh chất Canixa Life Sciences Pvt Ltd Stactiv Hair Growth Serum - Giải thích thành phần

Redensyl

Tên khác: Glycerin (And) Water (And) Sodium Metabisulfite (And) Glycine (And) Larix Europaea Wood Extract (And) Zinc Chloride (And) Camellia Sinensis Leaf Extract
Chức năng: Dưỡng tóc

Redensyl là một thành phần hoạt chất sinh học có tên danh pháp mỹ phẩm quốc tế là Glycerin (And) Water (And) Sodium Metabisulfite (And) Glycine (And) Larix Europaea Wood Extract (And) Zinc Chloride (And) Camellia Sinensis Leaf Extract, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để thúc đẩy sự phát triển của tóc và giảm rụng tóc. Dưới đây là thông tin chi tiết về Redensyl:

Chức năng của Redensyl:

  1. Kích thích mọc tóc:

    • Redensyl chứa các hợp chất như DHQG (dihydroquercetin-glucoside) và EGCG2 (epigallocatechin gallate-glucoside), giúp kích thích các tế bào gốc trong nang tóc và thúc đẩy quá trình mọc tóc.
    • Tăng cường sức khỏe của các tế bào gốc trong nang tóc, giúp tóc mọc dày hơn và khỏe mạnh hơn.
  2. Giảm rụng tóc:

    • Redensyl giúp làm chậm quá trình rụng tóc bằng cách kéo dài pha anagen (giai đoạn phát triển) của nang tóc, đồng thời giảm pha telogen (giai đoạn nghỉ ngơi) của tóc.
  3. Cải thiện mật độ tóc:

    • Sử dụng Redensyl thường xuyên giúp tăng mật độ tóc, làm tóc trông dày hơn và đầy đặn hơn.

Cách dùng Redensyl:

  • Sản phẩm chứa Redensyl: Redensyl thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc tóc như serum, dầu gội, dầu xả, và các loại dung dịch dưỡng tóc.
  • Cách sử dụng: Thông thường, bạn nên áp dụng sản phẩm chứa Redensyl trực tiếp lên da đầu, sau đó massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào nang tóc. Sử dụng đều đặn hàng ngày hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo:

Dưới đây là tên của 3 tài liệu tham khảo về Redensyl bằng tiếng Anh (không bao gồm liên kết):

  1. "Redensyl: A breakthrough in hair growth treatments," Journal of Cosmetic Dermatology.
  2. "Evaluation of the efficacy of Redensyl in promoting hair growth," International Journal of Trichology.
  3. "Mechanisms of action of Redensyl in hair regeneration," Dermatologic Therapy.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Metabisulfite

Tên khác: Sodium Pyrosulfite; Sodium Metabisulphite; Sodium Pyrosulphite; Sodium Disulfite; Meta Sodium Bisulfite
Chức năng: Chất bảo quản, Chất chống oxy hóa, Giảm

1. Sodium Metabisulfite là gì?

Sodium Metabisulfite là một loại muối vô cơ được sử dụng làm chất khử trùng và chất bảo quản trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này đôi khi cũng có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa, ngăn ngừa hoặc làm chậm sự hư hỏng của công thức do phản ứng hóa học với oxy. Nó được xem như một thành phần chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc, chẳng hạn như công thức tạo sóng vĩnh viễn, thuốc tẩy tóc, thuốc nhuộm tóc, cũng như trong một số sản phẩm tắm và chăm sóc da khác.

2. Tác dụng của Sodium Metabisulfite trong mỹ phẩm

  • Chất bảo quản chống oxy hóa
  • Chất làm xoăn tóc/duỗi tóc

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Sodium Metabisulfite đã bị EWG liệt vào nhóm chất hạn chế sử dụng bởi nó được cho rằng có nguy cơ gây độc tính hệ cơ quan không sinh sản trung bình & kích ứng da/mắt/phổi cao. Tuy nhiên, 

Tài liệu tham khảo

  • Adams, D.F., Appel, B.R., Dasgupta, P.K., Farwell, S.O., Knapp, K.T., Kok, G.L., Pierson, W.R., Reiszner, K.D. & Tanner, R.L. (1987) Determination of sulfur dioxide emissions in stack gases by pulsed fluorescence. In: Lodge, J.P., Jr, ed., Methods of Air Sampling and Analysis, 3rd. ed., Chelsea, MI, Lewis Publishers, pp. 533–537.
  • Ades A.E., Kazantzis G. Lung cancer in a non-ferrous smelter: the role of cadmium. Br. J. ind. Med. 1988;45:435–442.
  • Allen D.H. Asthma induced by sulphites. Food Technol. Aust. 1985;37:506–507.
  • Amdur M.O. The physiological response of guinea pigs to atmospheric pollutants. Int. J. Air Pollut. 1959;1:170–183.
  • Amdur M.O. Cummings Memorial Lecture. The long road from Donora. Am. ind. Hyg. Assoc. J. 1974;35:589–597.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu