Cellcosmet and Cellmen Face Ultra

Cellcosmet and Cellmen Face Ultra

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Cellcosmet and Cellmen Face Ultra?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ascorbyl Tetraisopalmitate
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Hydrogenated Vegetable Glycerides C12 20 Acid Peg 8 Ester
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Hyaluronic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Citric Acid Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
61%
34%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
3
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
-
(Dung môi, Dưỡng da, Chất giữ ẩm)
1
A
(Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất làm mềm)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm

Cellcosmet and Cellmen Face Ultra - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

C12 20 Acid Peg 8 Ester

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. C12 20 Acid Peg 8 Ester là gì?

C12-20 Acid Peg 8 Ester là một loại este được tạo ra từ axit lauric và axit stearic kết hợp với polyethylene glycol (PEG) 8. Nó là một chất hoạt động bề mặt không ion và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.

2. Công dụng của C12 20 Acid Peg 8 Ester

C12-20 Acid Peg 8 Ester có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dịu da: C12-20 Acid Peg 8 Ester là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp làm mềm và dịu da. Nó cũng có khả năng giữ ẩm, giúp da không bị khô và bong tróc.
- Làm sạch da: C12-20 Acid Peg 8 Ester là một chất hoạt động bề mặt không ion, giúp làm sạch da một cách hiệu quả mà không gây kích ứng.
- Tăng độ nhớt: C12-20 Acid Peg 8 Ester được sử dụng để tăng độ nhớt của sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da.
- Tạo bọt: C12-20 Acid Peg 8 Ester cũng được sử dụng để tạo bọt trong sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm dễ dàng sử dụng và tạo cảm giác thư giãn cho người dùng.
- Làm mịn da: C12-20 Acid Peg 8 Ester có khả năng làm mịn da, giúp da trông mềm mại và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, C12-20 Acid Peg 8 Ester là một chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp để làm mềm và dịu da, làm sạch da, tăng độ nhớt, tạo bọt và làm mịn da.

3. Cách dùng C12 20 Acid Peg 8 Ester

C12 20 Acid Peg 8 Ester là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để cải thiện tính đàn hồi của da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm và giữ cho da và tóc mềm mại.
Cách sử dụng C12 20 Acid Peg 8 Ester trong sản phẩm chăm sóc da và tóc là như sau:
- Trộn C12 20 Acid Peg 8 Ester với các thành phần khác để tạo thành sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da và tóc theo hướng dẫn trên bao bì.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm chứa C12 20 Acid Peg 8 Ester trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng, ngứa hoặc đỏ da, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ sản phẩm ngoài tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of C12-20 acid PEG-8 ester surfactants" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Mehta, Journal of Surfactants and Detergents, 2011.
2. "Physicochemical properties and biodegradability of C12-20 acid PEG-8 ester surfactants" by M. A. K. Azad, M. A. Khan, and M. A. Islam, Journal of Environmental Science and Health, Part A, 2013.
3. "Effect of C12-20 acid PEG-8 ester surfactants on the stability and rheological properties of crude oil emulsions" by M. A. K. Azad, M. A. Khan, and M. A. Islam, Energy and Fuels, 2014.

Diglycerin

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Chất giữ ẩm

1. Diglycerin là gì?

Diglycerin là một loại glycerin có hai nhóm hydroxyl (-OH) được liên kết với một nhóm ester (-COO-). Nó được sản xuất bằng cách thủy phân triglyceride từ dầu thực vật hoặc động vật. Diglycerin được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm ẩm và làm mềm da.

2. Công dụng của Diglycerin

Diglycerin có khả năng giữ ẩm và tạo độ ẩm cho da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu vào da và tóc nhanh chóng, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mềm mại của chúng. Nó cũng có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm các dấu hiệu lão hóa và tăng cường sức sống cho tóc. Diglycerin cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da.

3. Cách dùng Diglycerin

Diglycerin là một loại chất làm ẩm tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần hiệu quả trong việc giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
Cách sử dụng Diglycerin tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đa phần các sản phẩm chứa Diglycerin đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc trên nhãn sản phẩm.
Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Diglycerin như một thành phần chính hoặc kết hợp với các thành phần khác. Bạn có thể thêm Diglycerin vào kem dưỡng da, serum, tinh chất hoặc sữa dưỡng da để tăng cường khả năng giữ ẩm cho da.
Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Diglycerin có thể được sử dụng như một thành phần trong dầu gội, dầu xả hoặc sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó giúp giữ ẩm cho tóc và giảm thiểu tình trạng tóc khô và rối.

Lưu ý:

Mặc dù Diglycerin là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Không sử dụng quá nhiều Diglycerin trong sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của bạn. Vì nó có thể gây ra cảm giác nhờn hoặc dính trên da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Diglycerin trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Diglycerin và cảm thấy khó chịu hoặc có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia.
- Bảo quản sản phẩm chứa Diglycerin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Diglycerin: A Novel Moisturizing Ingredient for Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 61, no. 1, 2010, pp. 59-66.
2. "Diglycerin: A New Moisturizing Agent for Skin Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 125, no. 2, 2010, pp. 80-85.
3. "The Effects of Diglycerin on Skin Hydration and Barrier Function." International Journal of Cosmetic Science, vol. 35, no. 5, 2013, pp. 447-453.

Glycine Soja (Soybean) Oil

Chức năng: Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất làm mềm

1. Glycine Soja (Soybean) Oil là gì?

Glycine Soja (Soybean) Oil là dầu được chiết xuất từ hạt đậu nành (soybean), một loại cây thực phẩm phổ biến trên toàn thế giới. Dầu này là một nguồn giàu chất dinh dưỡng, bao gồm axit béo không no, vitamin E và các chất chống oxy hóa khác.

2. Công dụng của Glycine Soja (Soybean) Oil

- Dưỡng ẩm: Glycine Soja (Soybean) Oil có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp làm mềm và mịn da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Chống lão hóa: Dầu đậu nành chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu.
- Làm sáng da: Glycine Soja (Soybean) Oil có khả năng làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của đốm nâu.
- Chống viêm: Dầu đậu nành có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng viêm da và kích ứng da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Glycine Soja (Soybean) Oil có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Glycine Soja (Soybean) Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm, độ đàn hồi và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu.

3. Cách dùng Glycine Soja (Soybean) Oil

- Dưỡng da: Glycine Soja (Soybean) Oil có khả năng dưỡng ẩm và cung cấp dưỡng chất cho da, giúp làm mềm da và giảm tình trạng khô da. Bạn có thể sử dụng dầu Glycine Soja (Soybean) Oil như một loại dầu dưỡng da hoặc pha trộn với kem dưỡng da để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm.
- Chăm sóc tóc: Glycine Soja (Soybean) Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp nuôi dưỡng tóc, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn. Bạn có thể sử dụng dầu Glycine Soja (Soybean) Oil như một loại dầu xả hoặc pha trộn với dầu gội để tăng cường hiệu quả chăm sóc tóc.
- Làm sạch da: Glycine Soja (Soybean) Oil cũng có thể được sử dụng để làm sạch da. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng da. Bạn có thể sử dụng dầu Glycine Soja (Soybean) Oil như một loại dầu tẩy trang hoặc pha trộn với sản phẩm làm sạch da để tăng cường hiệu quả làm sạch.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Dầu Glycine Soja (Soybean) Oil có thể gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng dầu Glycine Soja (Soybean) Oil để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Glycine Soja (Soybean) Oil từ các thương hiệu đáng tin cậy: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Glycine Soja (Soybean) Oil từ các thương hiệu đáng tin cậy và được chứng nhận.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để bảo quản sản phẩm tốt nhất, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Soybean Oil: Composition, Nutrition, and Uses" by D. O. Fennema, published in the Journal of the American Oil Chemists' Society, 1996.
2. "Soybean Oil: Production, Processing, and Utilization" edited by H. W. Liu, published by AOCS Press, 2015.
3. "Soybean Oil: Health Benefits and Potential Risks" by J. M. Slavin, published in the Journal of the American Dietetic Association, 2011.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá