Phấn thơm dùng toàn thân Chagrin Valley Soap & Salve Fresh Silk Body Powder Lavender Rosemary Sent

Phấn thơm dùng toàn thân Chagrin Valley Soap & Salve Fresh Silk Body Powder Lavender Rosemary Sent

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Phấn thơm dùng toàn thân Chagrin Valley Soap & Salve Fresh Silk Body Powder Lavender Rosemary Sent?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
29%
71%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Organic Arrowroot Powder
1
A
(Chất làm tăng độ sệt)
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
1
-
(Dưỡng da)

Phấn thơm dùng toàn thân Chagrin Valley Soap & Salve Fresh Silk Body Powder Lavender Rosemary Sent - Giải thích thành phần

Organic Arrowroot Powder

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Tapioca Flour

Chức năng: Chất làm tăng độ sệt

1. Tapioca Flour là gì?

Tapioca Flour là một loại bột được làm từ củ sắn dây. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và cũng được sử dụng trong làm đẹp. Tapioca Flour có màu trắng và có kết cấu mịn, nhẹ, không mùi và không vị.

2. Công dụng của Tapioca Flour

Tapioca Flour có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Tapioca Flour có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả.
- Làm dịu da: Tapioca Flour có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm mịn da: Tapioca Flour có kết cấu mịn, nhẹ, giúp làm mịn và làm đều màu da.
- Làm trắng da: Tapioca Flour có khả năng làm trắng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang trên da.
- Làm tóc mềm mượt: Tapioca Flour có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên tóc, giúp làm tóc mềm mượt và bóng khỏe.
- Làm sạch da đầu: Tapioca Flour có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da đầu, giúp làm sạch da đầu và giảm sự bết dính của tóc.
- Làm dịu da đầu: Tapioca Flour có tính chất làm dịu và làm mát da đầu, giúp giảm sự kích ứng và ngứa trên da đầu.
- Làm tăng độ bám dính của mỹ phẩm: Tapioca Flour có khả năng tăng độ bám dính của mỹ phẩm trên da, giúp mỹ phẩm bền màu và lâu trôi hơn trên da.

3. Cách dùng Tapioca Flour

Tapioca Flour, hay còn được gọi là bột sắn dây, là một loại bột được làm từ củ sắn dây. Nó có nhiều tính năng tuyệt vời trong việc chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Tapioca Flour trong làm đẹp:
- Làm sạch da mặt: Trộn Tapioca Flour với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên da mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Làm mặt nạ dưỡng da: Trộn Tapioca Flour với một số nguyên liệu khác như mật ong, trứng, sữa chua, hoặc nước cốt chanh để tạo thành một mặt nạ dưỡng da tự nhiên. Thoa lên da mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm tóc mượt mà: Trộn Tapioca Flour với một chút dầu dừa hoặc dầu oliu để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên tóc và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm bột tạo kiểu tóc: Trộn Tapioca Flour với một chút bột cacao hoặc bột nghệ để tạo màu và tạo thành một bột tạo kiểu tóc tự nhiên. Dùng tay thoa bột lên tóc và tạo kiểu theo ý muốn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu bị tiếp xúc, rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng. Nếu da bị kích ứng hoặc có dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức.
- Lưu trữ Tapioca Flour ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng Tapioca Flour theo hướng dẫn và liều lượng được chỉ định. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tapioca Flour và có dấu hiệu kích ứng, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia.

Tài liệu tham khảo

1. "Tapioca Flour: Properties, Processing, and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele
2. "Tapioca Flour: A Review of Its Properties and Applications" by D. K. Salunkhe and S. S. Kadam
3. "Tapioca Flour: Production, Properties, and Applications" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi

Kaolin Clay

Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolin là gì?

Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.

Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.

2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm

  • Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
  • Giúp da bớt bóng nhờn
  • Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp

Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.

  • Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
  • Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.

Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.

Tài liệu tham khảo

  • Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
  • Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
  • Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
  • Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
  • Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.

 

Organic Plantain

Chức năng: Dưỡng da

1. Plantain Leaf là gì?

Plantain Leaf là một loại thảo dược có tên khoa học là Plantago major, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Nó là một loại cây thân thảo có lá dài, mọc thành từng bụi và thường được tìm thấy ở các vùng đất ẩm ướt, đất cỏ hoặc đất đá.
Lá Plantain chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm các chất chống oxy hóa, vitamin, khoáng chất và axit amin. Nó cũng có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và làm sạch da.

2. Công dụng của Plantain Leaf

- Làm dịu da: Plantain Leaf có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự khô và ngứa trên da.
- Làm sạch da: Plantain Leaf có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự bí tắc lỗ chân lông và ngăn ngừa mụn trứng cá.
- Tăng cường đàn hồi da: Plantain Leaf chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da, giúp tăng cường đàn hồi và làm giảm sự lão hóa da.
- Giảm sưng tấy và quầng thâm: Plantain Leaf có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và quầng thâm trên da.
- Làm trắng da: Plantain Leaf có tính chất làm trắng da, giúp làm giảm sự đen đen và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Plantain Leaf là một loại thảo dược có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm dịu, làm sạch, tăng cường đàn hồi và làm trắng da. Nó có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm cả kem dưỡng da, sữa rửa mặt và mặt nạ.

3. Cách dùng Plantain Leaf

- Làm mặt nạ: Bạn có thể sử dụng lá chuối để làm mặt nạ tự nhiên cho da. Để làm mặt nạ, bạn cần dùng 1-2 lá chuối tươi, rửa sạch và xay nhuyễn. Sau đó, thoa lên mặt và cổ và để trong khoảng 15-20 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Làm kem dưỡng: Bạn có thể sử dụng lá chuối để làm kem dưỡng da tự nhiên. Để làm kem dưỡng, bạn cần dùng 1-2 lá chuối tươi, rửa sạch và xay nhuyễn. Sau đó, trộn với 1-2 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh mật ong. Thoa lên mặt và cổ và để trong khoảng 15-20 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Làm nước hoa hồng: Bạn có thể sử dụng lá chuối để làm nước hoa hồng tự nhiên cho da. Để làm nước hoa hồng, bạn cần dùng 1-2 lá chuối tươi, rửa sạch và xay nhuyễn. Sau đó, trộn với nước và đun sôi trong khoảng 10 phút. Chờ cho hỗn hợp nguội và lọc lấy nước. Dùng bông tẩy trang thấm nước hoa hồng và lau nhẹ nhàng lên mặt.
- Làm kem chống nắng: Bạn có thể sử dụng lá chuối để làm kem chống nắng tự nhiên cho da. Để làm kem chống nắng, bạn cần dùng 1-2 lá chuối tươi, rửa sạch và xay nhuyễn. Sau đó, trộn với 1-2 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh kem dưỡng. Thoa lên mặt và cổ trước khi ra ngoài nắng.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng lá chuối trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng sau khi sử dụng, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn sử dụng lá chuối để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng, hãy đảm bảo rửa sạch mặt trước khi sử dụng.
- Lá chuối có thể làm cho da khô và căng nếu sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên. Hãy sử dụng với mức độ vừa phải và không quá thường xuyên.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Plantago major L. and its significance in traditional Chinese medicine." by Zhang, X., et al. Journal of Ethnopharmacology, 2016.
2. "Plantain (Plantago major L.): Ethnobotany, phytochemistry, and pharmacology." by Akhila, A., et al. Journal of Medicinal Plants Research, 2011.
3. "Plantain (Plantago major L.): A review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacology." by Adegbolagun, O.M., et al. Journal of Ethnopharmacology, 2018.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá