Sản phẩm đặc trị Chemist Confessions Gold Standard 30% Glycolic Acid Treatment

Sản phẩm đặc trị Chemist Confessions Gold Standard 30% Glycolic Acid Treatment

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sản phẩm đặc trị Chemist Confessions Gold Standard 30% Glycolic Acid Treatment?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Tranexamic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Glycolic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
82%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
4
B
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết)
Chống lão hóa
Không tốt cho da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
1
-
(Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Làm sáng da

Sản phẩm đặc trị Chemist Confessions Gold Standard 30% Glycolic Acid Treatment - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycolic Acid

Tên khác: Hydroxyacetic acid
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết
  1. Glycolic Acid là gì?
Glycolic acid là một thành phần không thể thiếu trong hầu hết các sản phẩm chăm sóc da phổ biến hiện nay, glycolic axit được ví như một "thành phần kỳ diệu" vì nhiều lợi ích đối với làn da. Glycolic acid là một loại acid alpha-hydroxy (AHA) có nguồn gốc tự nhiên, thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và trị mụn.
 
2. Công dụng
  • Làm mềm và làm sáng da bằng cách loại bỏ lớp da chết và giúp các tế bào da mới sinh ra nhanh hơn
  • Giảm nhăn và làm mịn da
  • Điều trị các vấn đề da như tàn nhang và mụn
  • Điều trị da khô, mụn trứng cá và nếp nhăn trên bề mặt
  • Chống lão hóa
     
    3. Cách dùng
  • Các công thức chăm sóc da chứa axit glycolic sẽ có nồng độ khác nhau, vì vậy hãy nhớ kiểm tra tỷ lệ phần trăm trước khi mua. Nếu có làn da nhạy cảm, hãy chọn công thức có tỷ lệ phần trăm thấp. Việc bắt đầu thói quen sử dụng axit glycolic với tỷ lệ phần trăm quá cao sẽ dễ gây mẩn đỏ và kích ứng.
  • Tránh dùng quá nhiều, khiến da có thể trở nên nhạy cảm hơn, dễ bị nhiều nguy cơ từ môi trường phá hủy.
  • Cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khi sử dụng axit glycolic, nhớ thoa kem chống nắng vào những ngày đang sử dụng phương pháp điều trị bằng glycolic, đặc biệt nếu thoa vào buổi sáng.
  • Nên thoa axit glycolic cùng với kem dưỡng da ban đêm, nên bắt đầu sử dụng mỗi tuần một lần, sau đó là 3 đêm một lần nếu da đang cho đáp ứng tốt với chế độ ban đầu.
Tài liệu tham khảo
  • pH-Dependent Antibacterial Activity of Glycolic Acid: Implications for Anti-Acne Formulations Elba R. Valle-González, Joshua A. Jackman, Bo Kyeong Yoon, Natalia Mokrzecka, Nam-Joon Cho Sci Rep. 2020; 10: 7491. Published online 2020 May 4. doi: 10.1038/s41598-020-64545-9
  • Topical azelaic acid, salicylic acid, nicotinamide, sulphur, zinc and fruit acid (alpha‐hydroxy acid) for acne Cochrane Database Syst Rev. 2020; 2020(5): CD011368. Published online 2020 May 1. doi: 10.1002/14651858.CD011368.pub2

Dimethyl Isosorbide

Tên khác: Arlasolve DMI
Chức năng: Dung môi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Dimethyl Isosorbide là gì?

Dimethyl Isosorbide (DMI) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại dung môi không mùi, không màu và không độc hại, được sản xuất từ isosorbide (một loại đường đơn giản được chiết xuất từ cây mía đường hoặc bắp). DMI có khả năng hòa tan các thành phần khó tan trong nước, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Dimethyl Isosorbide

- DMI được sử dụng như một dung môi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất, sữa rửa mặt, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- DMI giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hoặc tóc hơn, đem lại hiệu quả tốt hơn.
- DMI cũng có khả năng giúp sản phẩm bền vững hơn, giúp các thành phần hoạt chất không bị phân hủy hoặc mất đi trong quá trình sử dụng.
- Ngoài ra, DMI còn được sử dụng để giảm độ nhờn và tăng độ mịn của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hoặc tóc hơn.
Tóm lại, DMI là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm làm đẹp và đem lại nhiều lợi ích cho người sử dụng.

3. Cách dùng Dimethyl Isosorbide

Dimethyl Isosorbide (DMI) là một chất làm mềm da và tăng cường hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da. DMI thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, kem dưỡng da, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng DMI phụ thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ của nó. Tuy nhiên, thường thì DMI được sử dụng với tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm chăm sóc da.
Khi sử dụng sản phẩm chứa DMI, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng da nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên sản phẩm chứa DMI có thể gây kích ứng da, viêm da và các vấn đề khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa DMI dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu cần.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa DMI trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa DMI trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa DMI.
- Lưu trữ sản phẩm chứa DMI ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Dimethyl Isosorbide: A Safe and Effective Solvent for Cosmetic and Personal Care Formulations" của S. S. Desai và A. K. Patel trong tạp chí Cosmetics & Toiletries, số 132, trang 44-49, năm 2017.
Tài liệu tham khảo 3: "Dimethyl Isosorbide: A Novel Solvent for Enhanced Skin Penetration" của S. K. Singh, S. K. Sahu, và S. K. Mishra trong tạp chí Drug Development and Industrial Pharmacy, số 43, trang 1260-1270, năm 2017.

Tranexamic Acid

Tên khác: Cyklokapron; Transamin; Transansamin; trans-4-aminomethyl cyclohexanecarboxylic acid
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông
  1. Tranexamic Acid là gì?
Tranexamic Acid là một axit hữu cơ và là một thành phần tổng hợp hòa tan trong nước có nguồn gốc từ axit amin lysine, là chất chống mất máu có tác dụng ức chế hoạt hóa chuyển plasminogen thành plasmin, phân tử chịu trách nhiệm cho việc phân hủy fibrin. Fibrin là thành phần cơ bản tạo nên việc hình thành các cục máu đông trong quá trình cầm máu.
  1. Tác dụng của Tranexamic Acid trong làm đẹp
Axit tranexamic là một thành phần có công dụng làm sáng da, xóa mờ sạm nám, tàn nhang, cải thiện sự đổi màu trên bề mặt.
Ngoài công dụng làm mờ nám nó cũng có thể:
  • Làm mờ vết thâm sau mụn
  • Giảm mẩn đỏ rõ rệt
  • Làm mờ dần các vết nám xảy ra trong thời kỳ mang thai (6)
  • Dưỡng sáng da, ngăn chặn loại bỏ các sắc tố của da, ngăn ngừa sự tích tụ melanin
  • Chống viêm, kháng viêm và chống dị ứng, kích ứng cho da, bảo vệ và xoa dịu làn da bị tổn thương bởi các yếu tố gây hại từ môi trường như vi khuẩn bụi bẩn, nấm,..
  • Phục hồi tổn thương da do tia UV có trong ánh nắng mặt trời gây ra.
  1. Phân loại
Tranexamic Acid thường tồn tại dưới nhiều dạng chiết xuất khác nhau như Tranexamic Acid hay m-tranexamic acid. Tranexamic Acid trị nám, có khả năng làm mờ vết thâm, dưỡng sáng da và thường được sử dụng thông qua 3 đường là đường uống, đường tiêm trực tiếp vào da và đường bôi ngoài da.
  1. Cách dùng
Để sử dụng Tranexamic acid trị nám da hiệu quả, làm giảm rõ rệt sự đổi màu da, các sản phẩm chăm sóc da chứa axit tranexamic nên chứa từ 2-5% thành phần này. Bởi vì các sản phẩm bôi ngoài da nhắm mục tiêu đến sự đổi màu có xu hướng hoạt động tốt hơn với các thành phần hỗ trợ, tốt nhất nên tìm kiếm axit tranexamic trong chăm sóc da kết hợp với các thành phần cải thiện sự đổi màu khác, như niacinamide, các dạng vitamin C khác nhau và chiết xuất thực vật làm sáng như rễ cam thảo. Kết hợp các thành phần cũng đảm bảo kết quả tốt hơn vì mỗi loại có những cách riêng để nhắm mục tiêu các vết đổi màu.
Nếu bạn có nhiều vết sạm màu, hãy thoa sản phẩm chăm sóc da axit tranexamic lên khắp mặt sau khi làm sạch và sử dụng chất tẩy da chết hóa học AHA hoặc BHA. Tiếp theo với serum hoặc bất kỳ sản phẩm điều trị nào khác, và kết thúc với kem dưỡng ẩm của bạn. Bạn không cần phải đợi giữa các bước nhưng hãy lưu ý giữ sản phẩm axit tranexamic trên các vết thâm càng nhiều càng tốt. Vào ban ngày, thoa lên những vùng da bị sạm màu và kết thúc bằng kem chống nắng.
 
Tài liệu tham khảo
  • Myles PS, Smith JA, Forbes A, Silbert B, Jayarajah M, Painter T, Cooper DJ, Marasco S, McNeil J, Bussières JS, McGuinness S, Byrne K, Chan MT, Landoni G, Wallace S., ATACAS Investigators of the ANZCA Clinical Trials Network. Tranexamic Acid in Patients Undergoing Coronary-Artery Surgery. N Engl J Med. 2017 Jan 12;376(2):136-148.
  • Gomez-Barrena E, Ortega-Andreu M, Padilla-Eguiluz NG, Pérez-Chrzanowska H, Figueredo-Zalve R. Topical intra-articular compared with intravenous tranexamic acid to reduce blood loss in primary total knee replacement: a double-blind, randomized, controlled, noninferiority clinical trial. J Bone Joint Surg Am. 2014 Dec 03;96(23):1937-44.
  • Dermatology and Therapy, September 2017, page 417-424 Journal of Research in Medical Sciences, August 2014, page753-757

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá