Tẩy da chết hóa học Christina professional Illustrious Peeling

Tẩy da chết hóa học Christina professional Illustrious Peeling

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tẩy da chết hóa học Christina professional Illustrious Peeling?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Triethanolamine
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (2) thành phần
Salicylic Acid Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Lactic Acid Glycolic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
5
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
59%
41%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
4
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Không tốt cho da khô
Không tốt cho da nhạy cảm
Chứa cồn
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
4
B
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết)
Chống lão hóa
Không tốt cho da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu

Tẩy da chết hóa học Christina professional Illustrious Peeling - Giải thích thành phần

Water (Aqua)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sd Alcohol 40

Tên khác: SD Alcohol; SD Alcohol 40B; Denatured Alcohol; Alcohol Denat; Dehydrated Ethanol; Alcohol Denatured
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Sd Alcohol 40 là gì?

Sd Alcohol 40 là một loại cồn được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như toner, lotion, nước hoa, gel rửa mặt, và kem dưỡng da. Tên gọi Sd Alcohol 40 có nguồn gốc từ cách đánh số của Cồn Sử Dụng (Sd Alcohol) và nồng độ cồn 40%.
Sd Alcohol 40 là một loại cồn có nguồn gốc tổng hợp, được sản xuất từ các nguyên liệu như etylen, propylen, và butylen. Nó có tính khử trùng và làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.

2. Công dụng của Sd Alcohol 40

Sd Alcohol 40 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Sd Alcohol 40 là một chất khử trùng và làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường hấp thụ sản phẩm: Sd Alcohol 40 có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp tăng cường hấp thụ các thành phần chăm sóc da khác.
- Tạo cảm giác tươi mát: Sd Alcohol 40 có tính mát lạnh, giúp làm dịu và làm mát da, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da mùa hè.
- Giảm kích ứng: Sd Alcohol 40 có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tuy nhiên, Sd Alcohol 40 cũng có thể gây khô da và kích ứng đối với những người có làn da nhạy cảm. Do đó, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da kết hợp với các thành phần dưỡng ẩm để giảm thiểu tác động khô da.

3. Cách dùng Sd Alcohol 40

Sd Alcohol 40 là một loại cồn được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như toner, nước hoa, xịt khoáng, sữa rửa mặt, kem dưỡng da, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là cách sử dụng Sd Alcohol 40 trong làm đẹp:
- Sử dụng như toner: Sd Alcohol 40 được sử dụng để làm sạch da và se khít lỗ chân lông. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 như toner sau khi rửa mặt và trước khi sử dụng kem dưỡng da. Nhưng bạn cần chú ý không sử dụng quá nhiều sản phẩm này, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Sử dụng như xịt khoáng: Sd Alcohol 40 cũng được sử dụng để làm tươi da và làm giảm bóng nhờn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 như xịt khoáng để giữ cho da luôn tươi mát và sạch sẽ. Tuy nhiên, bạn cần chú ý không sử dụng quá nhiều sản phẩm này, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Sử dụng như nước hoa: Sd Alcohol 40 cũng được sử dụng để làm nước hoa. Nó giúp cho nước hoa bay hơi nhanh hơn và giữ mùi hương lâu hơn trên da.
- Sử dụng như chất tẩy rửa: Sd Alcohol 40 cũng được sử dụng để làm sạch các sản phẩm trang điểm và bụi bẩn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 như sữa rửa mặt hoặc chất tẩy rửa để làm sạch da.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều: Sd Alcohol 40 có thể làm khô da và gây kích ứng nếu sử dụng quá nhiều. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Sd Alcohol 40 có thể gây kích ứng và làm tổn thương da nếu sử dụng trên da bị tổn thương. Bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 trên da bị trầy xước hoặc viêm da.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sd Alcohol 40 có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 một cách hợp lý và không sử dụng quá thường xuyên.
- Không sử dụng trên da nhạy cảm: Sd Alcohol 40 có thể gây kích ứng và làm tổn thương da nếu sử dụng trên da nhạy cảm. Bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 trên da nhạy cảm hoặc da dễ bị kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 của những thương hiệu uy tín: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 của những thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "SD Alcohol 40: What It Is and How It's Used in Personal Care Products" by The Personal Care Products Council
2. "Safety Assessment of SD Alcohol 40-B as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
3. "SD Alcohol 40: A Review of Its Properties and Applications in the Pharmaceutical Industry" by the Journal of Pharmaceutical Sciences.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Glycolic Acid

Tên khác: Hydroxyacetic acid
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết
  1. Glycolic Acid là gì?
Glycolic acid là một thành phần không thể thiếu trong hầu hết các sản phẩm chăm sóc da phổ biến hiện nay, glycolic axit được ví như một "thành phần kỳ diệu" vì nhiều lợi ích đối với làn da. Glycolic acid là một loại acid alpha-hydroxy (AHA) có nguồn gốc tự nhiên, thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và trị mụn.
 
2. Công dụng
  • Làm mềm và làm sáng da bằng cách loại bỏ lớp da chết và giúp các tế bào da mới sinh ra nhanh hơn
  • Giảm nhăn và làm mịn da
  • Điều trị các vấn đề da như tàn nhang và mụn
  • Điều trị da khô, mụn trứng cá và nếp nhăn trên bề mặt
  • Chống lão hóa
     
    3. Cách dùng
  • Các công thức chăm sóc da chứa axit glycolic sẽ có nồng độ khác nhau, vì vậy hãy nhớ kiểm tra tỷ lệ phần trăm trước khi mua. Nếu có làn da nhạy cảm, hãy chọn công thức có tỷ lệ phần trăm thấp. Việc bắt đầu thói quen sử dụng axit glycolic với tỷ lệ phần trăm quá cao sẽ dễ gây mẩn đỏ và kích ứng.
  • Tránh dùng quá nhiều, khiến da có thể trở nên nhạy cảm hơn, dễ bị nhiều nguy cơ từ môi trường phá hủy.
  • Cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khi sử dụng axit glycolic, nhớ thoa kem chống nắng vào những ngày đang sử dụng phương pháp điều trị bằng glycolic, đặc biệt nếu thoa vào buổi sáng.
  • Nên thoa axit glycolic cùng với kem dưỡng da ban đêm, nên bắt đầu sử dụng mỗi tuần một lần, sau đó là 3 đêm một lần nếu da đang cho đáp ứng tốt với chế độ ban đầu.
Tài liệu tham khảo
  • pH-Dependent Antibacterial Activity of Glycolic Acid: Implications for Anti-Acne Formulations Elba R. Valle-González, Joshua A. Jackman, Bo Kyeong Yoon, Natalia Mokrzecka, Nam-Joon Cho Sci Rep. 2020; 10: 7491. Published online 2020 May 4. doi: 10.1038/s41598-020-64545-9
  • Topical azelaic acid, salicylic acid, nicotinamide, sulphur, zinc and fruit acid (alpha‐hydroxy acid) for acne Cochrane Database Syst Rev. 2020; 2020(5): CD011368. Published online 2020 May 1. doi: 10.1002/14651858.CD011368.pub2

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá