Dầu tẩy trang Cle de Peau CLEANSING OIL
Tẩy trang

Dầu tẩy trang Cle de Peau CLEANSING OIL

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Peg 20 Glyceryl Triisostearate Sorbeth 30 Tetraisostearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Mineral Oil Trehalose
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
76%
20%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tái tạo)
3
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch

Dầu tẩy trang Cle de Peau CLEANSING OIL - Giải thích thành phần

Ethylhexyl Palmitate

Tên khác: Octyl Palmitate; Hexadecanoic acid 2-ethylhexyl ester
Chức năng: Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi

1. Ethylhexyl Palmitate là gì?

Ethylhexyl Palmitate là một loại este được sản xuất từ axit palmitic và 2-ethylhexanol. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không vị. Ethylhexyl Palmitate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

2. Công dụng của Ethylhexyl Palmitate

- Ethylhexyl Palmitate được sử dụng như một chất làm mềm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da mà không gây kích ứng.
- Nó cũng có khả năng làm mịn da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Ethylhexyl Palmitate cũng được sử dụng như một chất tạo độ bóng cho da, giúp da trông sáng hơn.
- Ngoài ra, Ethylhexyl Palmitate còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tuy nhiên, Ethylhexyl Palmitate cũng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và kích ứng da đối với một số người có làn da nhạy cảm. Do đó, nó cần được sử dụng một cách cẩn thận và đúng liều lượng.

3. Cách dùng Ethylhexyl Palmitate

Ethylhexyl Palmitate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, kem chống nắng, son môi, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethylhexyl Palmitate trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da. Nó có khả năng thấm sâu vào da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Kem chống nắng: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng thấm sâu vào da và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB.
- Son môi: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm son môi để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho môi. Nó có khả năng thấm sâu vào môi và giúp cải thiện độ đàn hồi của môi.
- Phấn phủ: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm phấn phủ để giúp phấn phủ bám chặt vào da và giữ màu lâu hơn.

Lưu ý:

- Ethylhexyl Palmitate là một chất dầu, vì vậy nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate quá nhiều để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thử sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate để chống nắng, bạn nên sử dụng sản phẩm có chỉ số chống nắng cao để đảm bảo rằng bạn được bảo vệ đầy đủ khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate để dưỡng da, bạn nên sử dụng sản phẩm có thành phần tự nhiên và không chứa các hóa chất độc hại khác để đảm bảo rằng bạn không gây hại cho da của mình.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Ethylhexyl Palmitate: A Comprehensive Review of Its Properties and Uses" by S. K. Singh and S. K. Sharma, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2015.
Tài liệu tham khảo 3: "Ethylhexyl Palmitate: A Review of Its Properties, Uses, and Potential Health Effects" by L. A. Belsito and M. L. Hill, published in the Journal of the American Academy of Dermatology in 2016.

Triethylhexanoin

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tái tạo

1. Triethylhexanoin là gì?

Triethylhexanoin là một loại dầu không màu, không mùi, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sản xuất từ hexanoic acid và ethanol và có tính chất giống như dầu khoáng.

2. Công dụng của Triethylhexanoin

Triethylhexanoin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Triethylhexanoin có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp da mềm mại, mịn màng hơn. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da, ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tăng cường độ bám của sản phẩm trang điểm: Triethylhexanoin là một chất làm mềm, giúp sản phẩm trang điểm dễ dàng bám trên da hơn và giữ màu lâu hơn.
- Làm giảm cảm giác nhờn trên da: Triethylhexanoin có khả năng hấp thụ dầu và làm giảm cảm giác nhờn trên da, giúp da trông sạch sẽ hơn.
- Làm tăng độ bóng của sản phẩm trang điểm: Triethylhexanoin có khả năng tạo ra hiệu ứng bóng trên da, giúp sản phẩm trang điểm trông sáng hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Triethylhexanoin cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
Tóm lại, Triethylhexanoin là một chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp để giúp da và tóc trông mềm mại, mịn màng hơn và giữ ẩm tốt hơn. Nó cũng giúp sản phẩm trang điểm bám trên da tốt hơn và tạo ra hiệu ứng bóng trên da.

3. Cách dùng Triethylhexanoin

Triethylhexanoin là một chất dầu không màu, không mùi và không gây kích ứng da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, kem nền, son môi, phấn mắt và các sản phẩm khác.
Cách sử dụng Triethylhexanoin trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Tuy nhiên, một số lưu ý chung khi sử dụng Triethylhexanoin như sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và các vùng da nhạy cảm khác.
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Lưu ý:

- Triethylhexanoin là một chất dầu nhẹ, không gây kích ứng da và được coi là an toàn cho sức khỏe. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào, nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Triethylhexanoin có khả năng giúp sản phẩm trở nên mịn màng và dễ dàng thoa lên da. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm giảm độ bám dính của sản phẩm trên da, do đó, sản phẩm có thể bị trôi hoặc không đủ bền.
- Triethylhexanoin có khả năng hấp thụ ánh sáng tốt hơn so với các loại dầu khác, do đó, nó có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp có khả năng phản chiếu ánh sáng tốt hơn.
- Triethylhexanoin cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp không chứa dầu, nhưng vẫn có khả năng giữ ẩm và làm mềm da.

Tài liệu tham khảo

1. "Triethylhexanoin: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 1, 2016, pp. 1-10.
2. "Triethylhexanoin: A Versatile Cosmetic Ingredient." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 4, 2016, pp. 28-34.
3. "Triethylhexanoin: A Novel Emollient for Skin Care Applications." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 1, 2015, pp. 1-5.

Peg 20 Glyceryl Triisostearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Peg 20 Glyceryl Triisostearate là gì?

Peg 20 Glyceryl Triisostearate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp glyceryl và isostearic acid với ethylene oxide để tạo thành một hỗn hợp polyethylene glycol (PEG).

2. Công dụng của Peg 20 Glyceryl Triisostearate

Peg 20 Glyceryl Triisostearate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của nó là giúp làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mượt da và tóc, giúp tăng cường tính đàn hồi và độ bóng của chúng. Peg 20 Glyceryl Triisostearate cũng có tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

3. Cách dùng Peg 20 Glyceryl Triisostearate

Peg 20 Glyceryl Triisostearate (PGT) là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một chất làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và các tạp chất khác trên da.
PGT thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, kem dưỡng da và kem chống nắng. Để sử dụng PGT, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm ướt da mặt và cổ với nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ sản phẩm chứa PGT và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage da trong khoảng 1-2 phút để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
- Bước 4: Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch ngay bằng nước.
- Không sử dụng PGT trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa PGT và có dấu hiệu kích ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để bảo quản sản phẩm tốt nhất, hãy để nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG-20 Glyceryl Triisostearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics" by J. K. Kim et al., Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, 2014, pp. 105-116.
2. "PEG-20 Glyceryl Triisostearate: A Novel Emulsifier for Personal Care Products" by S. K. Lee et al., International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 2, 2016, pp. 181-188.
3. "PEG-20 Glyceryl Triisostearate: A New Emulsifier for Skin Care Applications" by M. H. Kim et al., Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, 2017, pp. 259-268.

Sorbeth 30 Tetraisostearate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Sorbeth 30 Tetraisostearate là gì?

Sorbeth 30 Tetraisostearate là một loại chất nhũ hóa và làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của sorbitan (một đường đơn chức đường nặng) và tetraisostearic acid (một axit béo đa chức nặng). Sorbeth 30 Tetraisostearate có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tăng cường khả năng phân tán và kết hợp các thành phần trong sản phẩm.

2. Công dụng của Sorbeth 30 Tetraisostearate

Sorbeth 30 Tetraisostearate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện cấu trúc và độ nhớt của sản phẩm. Nó giúp tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp giữ ẩm và làm mềm da. Ngoài ra, Sorbeth 30 Tetraisostearate còn có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều Sorbeth 30 Tetraisostearate có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da. Do đó, nên sử dụng sản phẩm chứa Sorbeth 30 Tetraisostearate với liều lượng và tần suất phù hợp.

3. Cách dùng Sorbeth 30 Tetraisostearate

Sorbeth 30 Tetraisostearate là một loại chất nhũ hóa được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa rửa mặt, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất nhũ hóa không ion, có khả năng tạo ra các hạt nhỏ trong sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và cải thiện khả năng bám dính của sản phẩm trên da.
Để sử dụng Sorbeth 30 Tetraisostearate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào pha dầu hoặc pha nước của sản phẩm. Nếu bạn sử dụng Sorbeth 30 Tetraisostearate trong pha dầu, hãy đảm bảo rằng chất này được khuấy đều để tránh tạo ra các hạt lớn trong sản phẩm. Nếu bạn sử dụng Sorbeth 30 Tetraisostearate trong pha nước, hãy đảm bảo rằng chất này được khuấy đều để tránh tạo ra các hạt lớn trong sản phẩm và đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.

Lưu ý:

- Sorbeth 30 Tetraisostearate là một chất nhũ hóa an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Nếu sử dụng Sorbeth 30 Tetraisostearate trong sản phẩm làm đẹp, hãy đảm bảo rằng sản phẩm được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
- Khi sử dụng Sorbeth 30 Tetraisostearate trong sản phẩm làm đẹp, hãy đảm bảo rằng sản phẩm được đóng gói kín để tránh bị ôxi hóa và giảm tính ổn định của sản phẩm.
- Nếu bạn muốn sử dụng Sorbeth 30 Tetraisostearate trong sản phẩm làm đẹp, hãy tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của chất này để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Sorbeth-30 Tetraisostearate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 6, 2017, pp. 573-580.
2. "Sorbeth-30 Tetraisostearate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 12, 2017, pp. 34-39.
3. "Sorbeth-30 Tetraisostearate: A New Emulsifier for Water-in-Oil Emulsions." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-9.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá