Clinique Chubby Stick Sculpting Highlight
Sản phẩm trang điểm (makeup)

Clinique Chubby Stick Sculpting Highlight

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Lecithin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%
15%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính)
1
B
(Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
1
A
(Chất chống đông)

Clinique Chubby Stick Sculpting Highlight - Giải thích thành phần

Isodecyl Isononanoate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện

1. Isodecyl Isononanoate là gì?

Isodecyl Isononanoate là một loại dầu nhẹ, không màu và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một loại chất làm mềm và tạo độ bóng cho da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ cho da mềm mại và mịn màng.

2. Công dụng của Isodecyl Isononanoate

Isodecyl Isononanoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và tạo độ bóng cho da: Isodecyl Isononanoate là một chất làm mềm và tạo độ bóng cho da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường khả năng chống nước: Isodecyl Isononanoate có khả năng tăng cường khả năng chống nước của các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm không bị trôi khi tiếp xúc với nước.
- Giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da: Isodecyl Isononanoate có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tạo cảm giác mượt mà cho da: Isodecyl Isononanoate có khả năng tạo cảm giác mượt mà cho da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Giúp sản phẩm giữ màu lâu hơn: Isodecyl Isononanoate có khả năng giúp sản phẩm giữ màu lâu hơn, giúp sản phẩm trang điểm không bị phai màu khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.

3. Cách dùng Isodecyl Isononanoate

Isodecyl Isononanoate là một loại chất làm mềm da và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, và các sản phẩm trang điểm. Đây là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da.
Để sử dụng Isodecyl Isononanoate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 1-10%. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của sản phẩm đó.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng Isodecyl Isononanoate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Để sản phẩm được bảo quản tốt, hãy lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và liên hệ với nhà sản xuất để được hỗ trợ.

Tài liệu tham khảo

1. "Isodecyl Isononanoate: A Review of Its Properties and Applications." by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 3, pp. 123-130, May/June 2014.
2. "Isodecyl Isononanoate: A Versatile Emollient for Personal Care Formulations." by S. Patel and R. Patel, International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, pp. 481-486, October 2016.
3. "Isodecyl Isononanoate: A High-Performance Emollient for Skin Care and Hair Care Formulations." by K. Singh and A. Kumar, Cosmetics, vol. 5, no. 2, pp. 1-10, June 2018.

Polyethylene

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính

1. Polyethylene là gì?

Polyethylene là một polymer của monome ethylene, có thể chứa các chất gây ô nhiễm sản xuất độc hại có khả năng như 1,4-dioxane. Polyethylene là một thành phần tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cho nhiều mục đích khác nhau như làm chất kết dính, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và mài mòn. Ngoài việc sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nó còn được sử dụng rộng rãi trong các vật liệu đóng gói và trong các thiết bị y tế như chân tay giả.

2. Tác dụng của polyethylene trong làm đẹp

  • Là chất liên kết, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và chất mài mòn trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác
  • Tẩy tế bào chết

3. Độ an toàn của polyethylene

Độ an toàn của polyethylene đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đánh giá. Hội đồng lưu ý kích thước phân tử lớn của polyme polyethylene được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khiến họ tin rằng sẽ không có sự hấp thụ đáng kể của polyethylene. Việc thiếu hấp thu qua da sẽ hạn chế tiếp xúc toàn thân với polyethylene. Liên quan đến tạp chất, Hội đồng đã xem xét các quy trình của polyethylene mật độ thấp được sản xuất từ ethylene. Ở Hoa Kỳ, ethylene nếu tinh khiết là 99,9%. Do đó, nồng độ tạp chất trong bất kỳ polyme cuối cùng sẽ thấp đến mức không làm tăng vấn đề độc tính. Hơn nữa, các thử nghiệm an toàn của polyethylene ở mỹ phẩm đã không xác định được bất kỳ độc tính nào. Nhìn chung, Hội đồng đã kết luận rằng chất này là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  • Int J Toxicol. 2007. Final report on the safety assessment of polyethylene
  • Ana C Belzarena, Mohammad A Elalfy, Mohamed A Yakoub, John H Healey. 2021. Molded, Gamma-radiated, Argon-processed Polyethylene Components of Rotating Hinge Knee Megaprostheses Have a Lower Failure Hazard and Revision Rates Than Air-sterilized, Machined, Ram-extruded Bar Stock Components

Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate

Chức năng: Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm
Propylene glycol dicaprylate/dicaprate là một hỗn hợp của các diesters propylene glycol của axit caprylicand capric.

Hdi/ Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer

Chức năng: Chất chống đông
Thành phần này là một polymer tổng hợp.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
So sánh sản phẩm
So sánh sản phẩm
Sản phẩm trang điểm (makeup)
NudeStix NUDESTIX Nudies All Over Face Color Glow
0(0)
0
0
270,000 đ
So sánh
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục
0(0)
0
0
419,000 đ
Sản phẩm trang điểm (makeup)
NudeStix NUDESTIX Nudies All Over Face Color Glow
0(0)
0
0
270,000 đ
0(0)
0
0