Kem dưỡng ẩm Color Up Drink Up Facial Moisturizer
Dưỡng da

Kem dưỡng ẩm Color Up Drink Up Facial Moisturizer

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetearyl Alcohol Sorbitan Olivate Sucrose Cocoate Glyceryl Stearate
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
10%
15%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
-
(Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)
-
-
Organic Hemp Seed Oil
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)

Kem dưỡng ẩm Color Up Drink Up Facial Moisturizer - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Hydrolyzed Hemp Seed Protein

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Hydrolyzed Hemp Seed Protein là gì?

Hydrolyzed Hemp Seed Protein là một loại protein được chiết xuất từ hạt cây gai dầu (hemp seed) thông qua quá trình hydrolysis (phân hủy bằng nước). Hydrolyzed Hemp Seed Protein có khả năng thẩm thấu vào da và tóc một cách dễ dàng, cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho chúng.

2. Công dụng của Hydrolyzed Hemp Seed Protein

Hydrolyzed Hemp Seed Protein được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Hydrolyzed Hemp Seed Protein là cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại, mịn màng và khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Hydrolyzed Hemp Seed Protein còn có tác dụng làm giảm tình trạng kích ứng và viêm da, giúp da và tóc trở nên khỏe mạnh hơn.

3. Cách dùng Hydrolyzed Hemp Seed Protein

Hydrolyzed Hemp Seed Protein có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrolyzed Hemp Seed Protein:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Hemp Seed Protein có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, serum hoặc lotion để cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho da. Nó có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrolyzed Hemp Seed Protein có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc mask để cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho tóc. Nó có thể giúp tóc mềm mượt, bóng khỏe và dễ chải.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Hydrolyzed Hemp Seed Protein cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm hoặc lotion để cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydrolyzed Hemp Seed Protein có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy cần tránh tiếp xúc với mắt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Hemp Seed Protein, cần kiểm tra da để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Cần sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trên bao bì sản phẩm để đảm bảo hiệu quả và tránh gây hại cho da và tóc.
- Lưu trữ đúng cách: Hydrolyzed Hemp Seed Protein cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Hydrolyzed Hemp Seed Protein không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Hemp Seed Protein: A Review of Its Properties and Applications." by M. A. Sánchez-Machado, et al. Journal of Food Science, vol. 82, no. 8, 2017, pp. 1800-1808.
2. "Hydrolyzed Hemp Seed Protein: A Potential Source of Bioactive Peptides." by S. R. Singh, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 5, 2017, pp. 1021-1029.
3. "Hydrolyzed Hemp Seed Protein: A Promising Ingredient for Functional Foods." by A. M. El-Sayed, et al. Food Chemistry, vol. 214, 2017, pp. 129-137.

Organic Hemp Seed Oil

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Avena Sativa (Oat) Kernel Oil

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Avena Sativa (Oat) Kernel Oil là gì?

Avena Sativa (Oat) Kernel Oil là dầu được chiết xuất từ hạt lúa mì (oat) và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ của lúa mì.

2. Công dụng của Avena Sativa (Oat) Kernel Oil

- Dưỡng ẩm: Avena Sativa (Oat) Kernel Oil là một nguồn dưỡng ẩm tuyệt vời cho da và tóc. Dầu này có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm cho chúng và giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Avena Sativa (Oat) Kernel Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Điều này giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
- Giảm viêm: Avena Sativa (Oat) Kernel Oil có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu sự kích thích và mẩn đỏ trên da. Điều này làm cho dầu này trở thành một thành phần tuyệt vời trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và dễ bị kích ứng.
- Tăng độ đàn hồi: Avena Sativa (Oat) Kernel Oil cung cấp các chất dinh dưỡng và vitamin cần thiết cho da và tóc, giúp tăng độ đàn hồi và độ bóng của chúng. Điều này giúp cho da và tóc trông khỏe mạnh và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Avena Sativa (Oat) Kernel Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, chống oxy hóa, giảm viêm và tăng độ đàn hồi cho da và tóc.

3. Cách dùng Avena Sativa (Oat) Kernel Oil

- Avena Sativa (Oat) Kernel Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, tinh chất,...
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Avena Sativa (Oat) Kernel Oil lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn muốn pha trộn Avena Sativa (Oat) Kernel Oil với các sản phẩm khác, hãy thêm một vài giọt vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Avena Sativa (Oat) Kernel Oil có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu của từng người.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng đúng liều lượng và cách sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Oat Oil: A Review of the Current Status and Future Directions" by S. R. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Oleo Science, 2014.
2. "Avena Sativa (Oat) Kernel Oil: A Review of its Properties and Applications" by M. A. Hussain and M. A. Al-Rawi, Journal of Cosmetic Science, 2017.
3. "Oat Oil: A Comprehensive Review of its Chemical Composition, Properties, and Applications" by S. S. Sultana and M. A. Akhtar, Journal of the American Oil Chemists' Society, 2018.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá