Colourpop Glitterally Obsessed Body Glitter

Colourpop Glitterally Obsessed Body Glitter

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Colourpop Glitterally Obsessed Body Glitter?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Hexylene Glycol Laureth 4 Laureth 23
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Dimethiconol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
57%
21%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất kết dính)
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)

Colourpop Glitterally Obsessed Body Glitter - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Polyethylene Terephthalate

Chức năng: Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất kết dính

1. Polyethylene Terephthalate là gì?

Polyethylene Terephthalate (PET) là một loại nhựa polyester được sản xuất từ terephthalic acid và ethylene glycol. PET có tính chất bền, độ bóng cao, độ trong suốt tốt và kháng hóa chất. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chai nước, đồ dùng gia đình, đồ chơi và các sản phẩm đóng gói.
Trong lĩnh vực làm đẹp, PET được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như chai xịt, chai đựng dầu gội, lọ đựng kem dưỡng da và các sản phẩm khác. PET giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự ôxi hóa, giữ cho sản phẩm luôn tươi mới và có độ bền cao.

2. Công dụng của Polyethylene Terephthalate

- Giữ cho sản phẩm luôn tươi mới: PET giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự ôxi hóa, giữ cho sản phẩm luôn tươi mới và có độ bền cao.
- Bảo vệ sản phẩm khỏi ánh sáng: PET có độ trong suốt tốt, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi ánh sáng mặt trời và giữ cho sản phẩm không bị phai màu.
- Kháng hóa chất: PET có tính chất kháng hóa chất, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự tác động của các hóa chất trong quá trình sản xuất và sử dụng.
- Độ bền cao: PET có độ bền cao, giúp sản phẩm không bị vỡ hoặc rò rỉ trong quá trình sử dụng.
- Dễ dàng tái chế: PET là một loại nhựa dễ dàng tái chế, giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.

3. Cách dùng Polyethylene Terephthalate

Polyethylene Terephthalate (PET) là một loại nhựa được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chai nước, chai đựng dược phẩm, đồ chơi và các sản phẩm gia dụng khác. Ngoài ra, PET cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, xà phòng, son môi và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng PET trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần lưu ý những điều sau đây:
- Đảm bảo PET được sử dụng trong sản phẩm của bạn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và được sản xuất bởi các nhà cung cấp đáng tin cậy.
- PET có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp nhưng không nên sử dụng quá nhiều. Sử dụng quá nhiều PET có thể gây ra kích ứng da và các vấn đề khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với PET, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa PET.
- Nếu bạn sử dụng các sản phẩm chứa PET, hãy đảm bảo rửa sạch da của bạn sau khi sử dụng để loại bỏ các hạt nhựa.
- Nếu bạn muốn sử dụng các sản phẩm làm đẹp không chứa PET, hãy tìm kiếm các sản phẩm được làm từ các nguyên liệu tự nhiên như dầu dừa, bơ hạt mỡ và các loại tinh dầu.

Lưu ý:

- PET là một loại nhựa có thể gây ra ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý đúng cách. Vì vậy, hãy đảm bảo rửa sạch các sản phẩm chứa PET trước khi vứt bỏ và đừng vứt bỏ chúng vào môi trường.
- PET có thể gây ra kích ứng da và các vấn đề khác nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, hãy sử dụng các sản phẩm chứa PET một cách hợp lý và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với PET, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa PET và tìm kiếm các sản phẩm được làm từ các nguyên liệu tự nhiên.
- PET có thể được tái chế và sử dụng lại để giảm thiểu tác động của nó đến môi trường. Hãy tìm hiểu về các chương trình tái chế PET và hỗ trợ các hoạt động tái chế.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyethylene Terephthalate: Chemistry, Properties and Applications" by John Scheirs and Timothy E. Weaton
2. "Polyethylene Terephthalate-Based Blends, Composites and Nanocomposites" edited by Visakh P. M. and Sigrid Lüftl
3. "Polyethylene Terephthalate (PET) Polymerization, Characterization, Properties and Applications" by Martin Koller and Michael Narodoslawsky

Polybutylene Terephthalate

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Polybutylene Terephthalate là gì?

Polybutylene Terephthalate (PBT) là một loại nhựa kỹ thuật có tính chất cơ học và vật lý tốt, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và sản phẩm tiêu dùng. PBT là một loại polyester có cấu trúc phân tử đơn giản, được sản xuất bằng cách trùng hợp butylene glycol và terephthalic acid hoặc dimethyl terephthalate.
Trong lĩnh vực làm đẹp, PBT được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Với tính chất chống ẩm và chống tia UV, PBT giúp bảo vệ tóc và da khỏi tác động của môi trường bên ngoài, đồng thời cải thiện độ bóng và độ mượt của tóc và da.

2. Công dụng của Polybutylene Terephthalate

- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: PBT được sử dụng để tạo ra các bàn chải tóc, lược tóc và các sản phẩm khác để chải và duỗi tóc. Với tính chất chống tĩnh điện và chống ẩm, PBT giúp tóc dễ dàng bị chải và giữ được độ bóng và độ mượt.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: PBT được sử dụng để tạo ra các bàn chải tẩy trang và các sản phẩm khác để làm sạch da. Với tính chất chống tĩnh điện và chống ẩm, PBT giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách hiệu quả, đồng thời giữ cho da mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, PBT còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng, như bàn chải đánh răng và chỉ đánh răng, để giúp làm sạch răng và bảo vệ răng miệng khỏi các tác động bên ngoài.

3. Cách dùng Polybutylene Terephthalate

Polybutylene Terephthalate (PBT) là một loại nhựa tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như bàn chải đánh răng, tóc giả, lược, v.v. Đây là một vật liệu có độ bền cao, chịu được nhiệt độ cao và có tính đàn hồi tốt. Dưới đây là một số cách sử dụng PBT trong làm đẹp:
- Bàn chải đánh răng: PBT được sử dụng để làm sợi lông bàn chải đánh răng. Sợi lông PBT có độ bền cao hơn so với sợi lông nylon truyền thống và có khả năng làm sạch tốt hơn.
- Tóc giả: PBT được sử dụng để làm sợi tóc giả. Sợi tóc PBT có độ bền cao và có thể chịu được nhiệt độ cao hơn so với sợi tóc tổng hợp khác. Ngoài ra, sợi tóc PBT cũng có tính đàn hồi tốt, giúp tóc giả giữ được hình dáng ban đầu.
- Lược: PBT được sử dụng để làm lược. Lược PBT có độ bền cao và không bị biến dạng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Ngoài ra, lược PBT cũng có tính đàn hồi tốt, giúp tóc không bị rụng khi chải.
- Vật liệu làm đẹp khác: PBT còn được sử dụng để làm các sản phẩm làm đẹp khác như bàn chải trang điểm, cọ trang điểm, v.v. Với tính chất đàn hồi tốt và độ bền cao, PBT là một vật liệu lý tưởng cho các sản phẩm làm đẹp.

Lưu ý:

Mặc dù PBT là một vật liệu an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau:
- Không nên sử dụng các sản phẩm làm đẹp chứa PBT quá nhiều. Việc sử dụng quá nhiều PBT có thể gây ra kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng da hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa PBT, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Polybutylene Terephthalate (PBT) - A Comprehensive Review" by R. K. Gupta and S. K. Nayak, Journal of Materials Science and Chemical Engineering, Vol. 3, No. 5, 2015.
2. "Polybutylene Terephthalate (PBT) - Properties and Applications" by M. R. Kamal and M. A. Khan, Journal of Polymer Science and Technology, Vol. 1, No. 1, 2017.
3. "Polybutylene Terephthalate (PBT) - Synthesis, Properties and Applications" by S. K. Nayak and R. K. Gupta, Journal of Materials Science and Chemical Engineering, Vol. 5, No. 1, 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá