Colourpop Glitterally Obsessed Body Glitter

Colourpop Glitterally Obsessed Body Glitter

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Hexylene Glycol Laureth 4 Laureth 23
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Dimethiconol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
57%
21%
6%
19%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất kết dính)
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)

Colourpop Glitterally Obsessed Body Glitter - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Polyethylene Terephthalate

Chức năng: Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất kết dính

1. Polyethylene Terephthalate là gì?

Polyethylene Terephthalate (PET) là một loại nhựa polyester được sản xuất từ terephthalic acid và ethylene glycol. PET có tính chất bền, độ bóng cao, độ trong suốt tốt và kháng hóa chất. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chai nước, đồ dùng gia đình, đồ chơi và các sản phẩm đóng gói.
Trong lĩnh vực làm đẹp, PET được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như chai xịt, chai đựng dầu gội, lọ đựng kem dưỡng da và các sản phẩm khác. PET giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự ôxi hóa, giữ cho sản phẩm luôn tươi mới và có độ bền cao.

2. Công dụng của Polyethylene Terephthalate

- Giữ cho sản phẩm luôn tươi mới: PET giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự ôxi hóa, giữ cho sản phẩm luôn tươi mới và có độ bền cao.
- Bảo vệ sản phẩm khỏi ánh sáng: PET có độ trong suốt tốt, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi ánh sáng mặt trời và giữ cho sản phẩm không bị phai màu.
- Kháng hóa chất: PET có tính chất kháng hóa chất, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự tác động của các hóa chất trong quá trình sản xuất và sử dụng.
- Độ bền cao: PET có độ bền cao, giúp sản phẩm không bị vỡ hoặc rò rỉ trong quá trình sử dụng.
- Dễ dàng tái chế: PET là một loại nhựa dễ dàng tái chế, giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.

3. Cách dùng Polyethylene Terephthalate

Polyethylene Terephthalate (PET) là một loại nhựa được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chai nước, chai đựng dược phẩm, đồ chơi và các sản phẩm gia dụng khác. Ngoài ra, PET cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, xà phòng, son môi và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng PET trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần lưu ý những điều sau đây:
- Đảm bảo PET được sử dụng trong sản phẩm của bạn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và được sản xuất bởi các nhà cung cấp đáng tin cậy.
- PET có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp nhưng không nên sử dụng quá nhiều. Sử dụng quá nhiều PET có thể gây ra kích ứng da và các vấn đề khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với PET, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa PET.
- Nếu bạn sử dụng các sản phẩm chứa PET, hãy đảm bảo rửa sạch da của bạn sau khi sử dụng để loại bỏ các hạt nhựa.
- Nếu bạn muốn sử dụng các sản phẩm làm đẹp không chứa PET, hãy tìm kiếm các sản phẩm được làm từ các nguyên liệu tự nhiên như dầu dừa, bơ hạt mỡ và các loại tinh dầu.

Lưu ý:

- PET là một loại nhựa có thể gây ra ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý đúng cách. Vì vậy, hãy đảm bảo rửa sạch các sản phẩm chứa PET trước khi vứt bỏ và đừng vứt bỏ chúng vào môi trường.
- PET có thể gây ra kích ứng da và các vấn đề khác nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, hãy sử dụng các sản phẩm chứa PET một cách hợp lý và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với PET, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa PET và tìm kiếm các sản phẩm được làm từ các nguyên liệu tự nhiên.
- PET có thể được tái chế và sử dụng lại để giảm thiểu tác động của nó đến môi trường. Hãy tìm hiểu về các chương trình tái chế PET và hỗ trợ các hoạt động tái chế.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyethylene Terephthalate: Chemistry, Properties and Applications" by John Scheirs and Timothy E. Weaton
2. "Polyethylene Terephthalate-Based Blends, Composites and Nanocomposites" edited by Visakh P. M. and Sigrid Lüftl
3. "Polyethylene Terephthalate (PET) Polymerization, Characterization, Properties and Applications" by Martin Koller and Michael Narodoslawsky

Polybutylene Terephthalate

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Polybutylene Terephthalate là gì?

Polybutylene Terephthalate (PBT) là một loại nhựa kỹ thuật có tính chất cơ học và vật lý tốt, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và sản phẩm tiêu dùng. PBT là một loại polyester có cấu trúc phân tử đơn giản, được sản xuất bằng cách trùng hợp butylene glycol và terephthalic acid hoặc dimethyl terephthalate.
Trong lĩnh vực làm đẹp, PBT được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Với tính chất chống ẩm và chống tia UV, PBT giúp bảo vệ tóc và da khỏi tác động của môi trường bên ngoài, đồng thời cải thiện độ bóng và độ mượt của tóc và da.

2. Công dụng của Polybutylene Terephthalate

- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: PBT được sử dụng để tạo ra các bàn chải tóc, lược tóc và các sản phẩm khác để chải và duỗi tóc. Với tính chất chống tĩnh điện và chống ẩm, PBT giúp tóc dễ dàng bị chải và giữ được độ bóng và độ mượt.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: PBT được sử dụng để tạo ra các bàn chải tẩy trang và các sản phẩm khác để làm sạch da. Với tính chất chống tĩnh điện và chống ẩm, PBT giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách hiệu quả, đồng thời giữ cho da mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, PBT còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng, như bàn chải đánh răng và chỉ đánh răng, để giúp làm sạch răng và bảo vệ răng miệng khỏi các tác động bên ngoài.

3. Cách dùng Polybutylene Terephthalate

Polybutylene Terephthalate (PBT) là một loại nhựa tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như bàn chải đánh răng, tóc giả, lược, v.v. Đây là một vật liệu có độ bền cao, chịu được nhiệt độ cao và có tính đàn hồi tốt. Dưới đây là một số cách sử dụng PBT trong làm đẹp:
- Bàn chải đánh răng: PBT được sử dụng để làm sợi lông bàn chải đánh răng. Sợi lông PBT có độ bền cao hơn so với sợi lông nylon truyền thống và có khả năng làm sạch tốt hơn.
- Tóc giả: PBT được sử dụng để làm sợi tóc giả. Sợi tóc PBT có độ bền cao và có thể chịu được nhiệt độ cao hơn so với sợi tóc tổng hợp khác. Ngoài ra, sợi tóc PBT cũng có tính đàn hồi tốt, giúp tóc giả giữ được hình dáng ban đầu.
- Lược: PBT được sử dụng để làm lược. Lược PBT có độ bền cao và không bị biến dạng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Ngoài ra, lược PBT cũng có tính đàn hồi tốt, giúp tóc không bị rụng khi chải.
- Vật liệu làm đẹp khác: PBT còn được sử dụng để làm các sản phẩm làm đẹp khác như bàn chải trang điểm, cọ trang điểm, v.v. Với tính chất đàn hồi tốt và độ bền cao, PBT là một vật liệu lý tưởng cho các sản phẩm làm đẹp.

Lưu ý:

Mặc dù PBT là một vật liệu an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau:
- Không nên sử dụng các sản phẩm làm đẹp chứa PBT quá nhiều. Việc sử dụng quá nhiều PBT có thể gây ra kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng da hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa PBT, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Polybutylene Terephthalate (PBT) - A Comprehensive Review" by R. K. Gupta and S. K. Nayak, Journal of Materials Science and Chemical Engineering, Vol. 3, No. 5, 2015.
2. "Polybutylene Terephthalate (PBT) - Properties and Applications" by M. R. Kamal and M. A. Khan, Journal of Polymer Science and Technology, Vol. 1, No. 1, 2017.
3. "Polybutylene Terephthalate (PBT) - Synthesis, Properties and Applications" by S. K. Nayak and R. K. Gupta, Journal of Materials Science and Chemical Engineering, Vol. 5, No. 1, 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe