Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Chất tạo màng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tạo bọt) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | |
Kem nền Colourpop No Filter Foundation Stix - Giải thích thành phần
Phenylpropyldimethylsiloxysilicate
1. Phenylpropyldimethylsiloxysilicate là gì?
Phenylpropyldimethylsiloxysilicate là một hợp chất silicat được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm chống nắng. Nó là một chất làm đặc và tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tia UV.
2. Công dụng của Phenylpropyldimethylsiloxysilicate
Phenylpropyldimethylsiloxysilicate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm đặc và tạo màng bảo vệ cho da: Phenylpropyldimethylsiloxysilicate được sử dụng để làm đặc các sản phẩm làm đẹp và tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tia UV.
- Cải thiện độ bám dính: Phenylpropyldimethylsiloxysilicate có khả năng cải thiện độ bám dính của các sản phẩm trang điểm, giúp chúng bám chặt hơn trên da và kéo dài thời gian sử dụng.
- Tạo cảm giác mịn màng: Phenylpropyldimethylsiloxysilicate có khả năng tạo cảm giác mịn màng trên da, giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống thấm nước: Phenylpropyldimethylsiloxysilicate cũng được sử dụng để tạo lớp bảo vệ chống thấm nước cho các sản phẩm trang điểm, giúp chúng không bị trôi khi tiếp xúc với nước.
- Tăng độ bóng: Phenylpropyldimethylsiloxysilicate có khả năng tăng độ bóng cho các sản phẩm trang điểm, giúp chúng trông sáng bóng và thu hút hơn.
Tóm lại, Phenylpropyldimethylsiloxysilicate là một chất làm đặc và tạo màng bảo vệ cho da, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ bám dính, tạo cảm giác mịn màng, chống thấm nước và tăng độ bóng.
3. Cách dùng Phenylpropyldimethylsiloxysilicate
Phenylpropyldimethylsiloxysilicate (PPG-20) là một chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để cải thiện độ bám dính và độ bền của sản phẩm trên da. Dưới đây là một số cách sử dụng PPG-20 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem chống nắng: PPG-20 được sử dụng để cải thiện độ bền của kem chống nắng trên da. Nó giúp kem chống nắng bám chặt hơn trên da và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
- Sử dụng trong kem nền: PPG-20 cũng được sử dụng trong kem nền để cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da. Nó giúp kem nền bám chặt hơn trên da và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
- Sử dụng trong son môi: PPG-20 cũng được sử dụng trong son môi để cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên môi. Nó giúp son môi bám chặt hơn trên môi và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc thức ăn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: PPG-20 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên tóc. Nó giúp sản phẩm chăm sóc tóc bám chặt hơn trên tóc và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
Lưu ý:
- PPG-20 là một chất làm đẹp an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa PPG-20 để đi bơi hoặc tiếp xúc với nước, bạn nên sử dụng sản phẩm chống nước để đảm bảo sản phẩm không bị trôi.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa PPG-20 để đi ra ngoài trong thời tiết nắng nóng, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa PPG-20 để chăm sóc tóc, bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo sản phẩm hoạt động tốt nhất trên tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Phenylpropyldimethylsiloxysilicate: A Novel Silicone Resin for Cosmetics" by S. K. Kim, S. H. Lee, and J. H. Lee. Journal of Cosmetic Science, vol. 61, no. 6, Nov-Dec 2010, pp. 463-474.
2. "Phenylpropyldimethylsiloxysilicate: A New Silicone Resin for Hair Care Applications" by M. A. Rieger, S. J. L. C. de Oliveira, and R. J. Koehl. Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 4, Apr 2016, pp. 34-41.
3. "Phenylpropyldimethylsiloxysilicate: A Versatile Silicone Resin for Skin Care Formulations" by A. R. Bhatia, S. K. Singh, and S. K. Sharma. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 2, Apr 2017, pp. 133-141.
Caprylyl Methicone
1. Caprylyl Methicone là gì?
Caprylyl Methicone là một loại silicone hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc.
2. Công dụng của Caprylyl Methicone
Caprylyl Methicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylyl Methicone có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Caprylyl Methicone tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Caprylyl Methicone là một chất phụ gia được sử dụng để tăng độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm có thể lưu trữ được lâu hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Caprylyl Methicone cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylyl Methicone có khả năng cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da và tóc nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Tóm lại, Caprylyl Methicone là một chất phụ gia quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc, bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tăng độ bền cho sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylyl Methicone
Caprylyl Methicone là một chất làm mềm và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Caprylyl Methicone:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Caprylyl Methicone có khả năng giữ ẩm và tạo cảm giác mềm mại trên da, do đó thường được sử dụng trong kem dưỡng da, lotion và sản phẩm chống nắng. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm này.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Caprylyl Methicone có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và tia UV, giúp tóc mềm mại và dễ chải. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum và kem ủ tóc.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Caprylyl Methicone có khả năng tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu trên da, do đó thường được sử dụng trong kem nền, phấn phủ và son môi. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm trang điểm.
- Trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác: Caprylyl Methicone cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác như sữa tắm, sữa rửa mặt và sữa tẩy trang để cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da.
Trước khi sử dụng Caprylyl Methicone, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các liều lượng được đề xuất. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da hoặc tóc, cần ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylyl Methicone: A Versatile Silicone for Personal Care Applications" by Stephanie Biagini, Cosmetics & Toiletries, May 2016.
2. "Caprylyl Methicone: A New Silicone for Sun Care Formulations" by J. J. Leyden, et al., Journal of Cosmetic Science, March-April 2011.
3. "Caprylyl Methicone: A Novel Silicone for Skin Care Formulations" by S. S. Desai, et al., International Journal of Cosmetic Science, June 2012.
Phenyl Trimethicone
1. Phenyl Trimethicone là gì?
Phenyl Trimethicone hay còn được gọi là polyphenylmethylsiloxane, là một Silicone lỏng. Silicone là một chuỗi các lặp đi lặp lại của siloxane (silic nguyên tố và oxy). Và đó là lý do tại sao silicones cũng có thể được gọi là Polysiloxan.
2. Tác dụng của Phenyl Trimethicone trong mỹ phẩm
- Chống tạo bọt cho nền sản phẩm khi lắc mạnh
- Chống thấm để giảm độ nhớt trong công thức
- Cung cấp khả năng chịu nhiệt trong các sản phẩm chăm sóc tóc
- Giúp tóc khỏe, dẻo dai chắc khỏe
- Dưỡng ẩm da bằng cách tạo rào cản trên bề mặt da giúp da tránh mất nước.
- Tăng độ bám của sản phẩm lên bề mặt da và tóc
- Tăng độ bóng, độ lì cho son, giữ son bền màu mà không làm khô môi.
3. Cách sử dụng Phenyl Trimethicone trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Phenyl Trimethicone đê chăm sóc da hàng ngày. Nó được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm như mỹ phẩm chăm sóc tóc, dầu xả, mỹ phẩm chống thấm nước như kem chống nắng, son,…
Tỉ lệ sử dụng:
- Son môi: 1%-3%
- Các sản phẩm khác: 1%-10%
Tài liệu tham khảo
- ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
- Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
- Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.
- Booth M, Beral V, Smith P. Risk factors for ovarian cancer: a case–control study. Br J Cancer. 1989;60:592–598.
- Boundy MG, Gold K, Martin KP Jr, et al. Occupational exposure to non-asbestform talc in Vermont. Pathotox. 1979:365–378.
Paraffin
1. Paraffin là gì?
Parafin hay còn gọi là Paraffin wax, là tên gọi chung chỉ nhóm hydrocacbon dạng ankan với phân tử lượng lớn có công thức tổng quát CnH2n+2, lần đầu tiên được phát hiện ở thế kỷ 19 bởi nhà hóa học Carl Reichenbach. Parafin được chiết xuất từ dầu nên cũng được gọi là dầu parafin.
Trong làm đẹp, Parafin tồn tại ở dạng lỏng, không mùi không vị. Parafin lỏng là dầu khoáng được tinh chế cao được dùng trong mỹ phẩm. Còn dầu khoáng chưa trải qua quá trình tinh chế và không được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Vì vậy, Parafin và dầu khoáng là khác nhau.
2. Tác dụng của Parafin trong làm đẹp
- Hoạt chất làm giãn nở lỗ chân lông để hỗ trợ các dưỡng chất thấm sâu vào da
- Hút độ ẩm từ bên ngoài vào các tế bào da
- Dưỡng ẩm
- Tác dụng bôi trơn
3. Độ an toàn của Paraffin
Mặc dù là một thành phần được WHO và các chuyên gia cho phép dùng trong mỹ phẩm, tuy nhiên dùng Parafin với tần suất quá nhiều hay nồng độ cao, kém chất lượng có thể gây ra một số tác dụng phụ như: Ngứa, nổi ban, mẩn đỏ, nóng da, đau hay thậm chí là viêm da.
Khi dùng Parafin đến một liều lượng nhất định có thể làm giảm khả năng hấp thu oxy của tế bào, có thể gây ra kích ứng và lão hóa sớm ở nhiều người.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, 2005, trang 1-101
- journal of the american college of toxicology, 1984, trang 44-93
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?