Tinh chất Cosmetics 27 Essence 27
Essence (nước dưỡng tinh chất)

Tinh chất Cosmetics 27 Essence 27

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ascorbyl Tetraisopalmitate
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Hydrogenated Lecithin Sodium Stearoyl Lactylate Hydrogenated Coconut Acid Inulin Lauryl Carbamate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Zea Mays (Corn) Starch Trehalose
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Sodium Hyaluronate Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Gluconolactone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
78%
15%
3%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
-

Tinh chất Cosmetics 27 Essence 27 - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Pentylene Glycol

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Pentylene Glycol là gì?

Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.

2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp giữ độ ẩm da
  • Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
  • Tác dụng kháng khuẩn

3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
  • Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
  • Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
  • Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
  • Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Water

1. Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Water là gì?

Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Water là nước được chiết xuất từ quả mâm xôi (Raspberry) thông qua quá trình lọc và tinh chế. Quả mâm xôi là một loại trái cây giàu vitamin C, axit folic, chất xơ và các chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe và làm đẹp. Nước quả mâm xôi được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, làm dịu và giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.

2. Công dụng của Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Water

Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Nước quả mâm xôi có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Nước quả mâm xôi có tính chất làm dịu và giảm sự kích ứng của da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết đỏ và mẩn đỏ trên da.
- Giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa: Nước quả mâm xôi chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn và vết chân chim, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường sức khỏe của tóc: Nước quả mâm xôi cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mại và chống lại sự khô và gãy rụng của tóc.
- Làm sáng da: Nước quả mâm xôi có tính chất làm sáng da, giúp da trông tươi sáng và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Water là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Water

- Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Water có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như toner, serum, kem dưỡng, mặt nạ, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể dùng bông tẩy trang hoặc tay để thoa đều Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Water lên da. Sau đó, bạn có thể tiếp tục sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Nếu thêm Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Water vào các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào lượng phù hợp với sản phẩm đó. Thông thường, lượng thêm vào khoảng 5-10% là phù hợp.
- Nên sử dụng Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Water vào buổi sáng và buổi tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Water, bạn nên làm sạch da trước đó để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên lưu trữ Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Water ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm bị dị ứng hoặc gây kích ứng cho da, nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Raspberry (Rubus idaeus L.) Fruit Water: A Review of Its Nutritional and Medicinal Properties." by A. A. Adetunji, O. O. Oloyede, and O. O. Ogunmoyole. Journal of Food Science and Technology, vol. 55, no. 1, 2018, pp. 1-10.
2. "Phytochemicals and Biological Activities of Raspberry (Rubus idaeus L.) Fruit Water." by S. M. Al-Sayed, A. M. El-Sayed, and H. A. El-Sayed. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 29, 2014, pp. 6891-6902.
3. "Raspberry (Rubus idaeus L.) Fruit Water: A Potential Source of Natural Antioxidants." by M. A. Al-Farsi, C. Y. Lee, and M. S. Al-Amri. Journal of Food Science, vol. 76, no. 4, 2011, pp. C585-C591.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
So sánh sản phẩm
So sánh sản phẩm
Essence (nước dưỡng tinh chất)
Skinfood Tinh chất Skinfood Peach Cotton Zinc Pca Essence
0(0)
0
0
So sánh
Essence (nước dưỡng tinh chất)
Nacific Tinh chất Nacific Sun Essence UV
0(0)
0
0
So sánh
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục
0(0)
0
0
Essence (nước dưỡng tinh chất)
Skinfood Tinh chất Skinfood Peach Cotton Zinc Pca Essence
0(0)
0
0
Essence (nước dưỡng tinh chất)
Nacific Tinh chất Nacific Sun Essence UV
0(0)
0
0
Essence (nước dưỡng tinh chất)
manyo Tinh chất manyo Galac Niacin 3.0 Essence
0(0)
0
0