Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | Sodium Carboxymethyl Cellulose | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
| 5 6 | - | (Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất làm rụng lông) | |
| 1 | A | (Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất làm rụng lông) | |
COSRX AC Collection Acne Patch - Giải thích thành phần
Sodium Carboxymethyl Cellulose
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Polyisobutene
1. Polyisobutene là gì?
Polyisobutene và Hydrogenated Polyisobutene là polyme tổng hợp của Isobutylen thu được từ dầu mỏ. Chúng thường được sử dụng trong công thức của son môi, hoặc cũng có thể được tìm thấy trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc da & chống nắng.
2. Tác dụng của Polyisobutene trong mỹ phẩm
Polyisobutene có tác dụng làm tăng độ dày của phần lipid (dầu) của mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Polyisobutene khi khô lại sẽ tạo thành một lớp phủ mỏng trên da/ tóc/móng để ngăn ngừa thoát ẩm.
Tài liệu tham khảo
- Anon. (1966) Encyclopaedia Britannica, Vol. 7, London, Wiliam Benton, p. 396.
- Barrientos A., Ortuño M.T., Morales J.M., Martinez Tello F., Rodicio J.L. Acute renal failure after use of diesel fuel as shampoo. Arch. intern. Med. 1977;137:1217.
- Beck, L.S., Hepler, D.I. & Hansen, K.L. (1984) The acute toxicology of selected petroleum hydrocarbons. In: MacFarland, H.N., Holdsworth, C.E., MacGregor, J.A., Call, R.W. & Lane, M.L., eds, Advances in Modern Environmental Toxicology, Vol. VI, Applied Toxicology of Petroleum Hydrocarbons, Princeton, NJ, Princeton Scientific Publishers, pp. 1–16.
- Boudet F., Fabre M., Boe M., Delon M., Ruiz J., Lareng L. Toxic lung disease after voluntary ingestion of a litre and a half of diesel fuel (Fr.). Toxicol. Eur. Res. 1983;5:247–249.
- Carstens, T. & Sendstad, E. (1979) Oil spill on the shore of an ice-covered fjord in Spitsbergen. In: Proceedings of the 79th International Conference on Port and Ocean Engineering Under Arctic Conditions, August 13–18, Trondheim, University of Trondheim, Norwegian Institute of Technology, pp. 1227–1242.
Rosin
1. Rosin là gì?
Rosin là một loại nhựa tự nhiên được chiết xuất từ cây thông. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem nền, phấn má và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Rosin
Rosin có tính chất dính và bám dính tốt, giúp tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp. Nó cũng giúp tăng độ bám dính của các sản phẩm trang điểm trên da và tóc, giúp chúng không bị trôi hay lem trong quá trình sử dụng.
Ngoài ra, Rosin còn có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm tình trạng viêm da và mụn trên da. Nó cũng có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ pH cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
Tóm lại, Rosin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng độ bền và bám dính của sản phẩm, cũng như có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm giúp làm giảm tình trạng viêm da và mụn trên da.
3. Cách dùng Rosin
Rosin là một loại hỗn hợp nhựa được chiết xuất từ cây thông và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem nhuộm tóc, sáp tẩy lông, son môi, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là cách sử dụng Rosin trong làm đẹp:
- Sử dụng Rosin trong kem nhuộm tóc: Rosin được sử dụng để giữ cho màu tóc được bền lâu hơn. Khi sử dụng kem nhuộm tóc, bạn cần pha trộn Rosin với hỗn hợp nhuộm tóc trước khi thoa lên tóc. Sau đó, để hỗn hợp trên tóc trong khoảng 30 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng Rosin trong sáp tẩy lông: Rosin được sử dụng để làm cho sáp tẩy lông dính chặt vào lông và giúp lông bị kéo ra dễ dàng hơn. Khi sử dụng sáp tẩy lông, bạn cần đun nóng sáp và pha trộn với Rosin trước khi thoa lên vùng da cần tẩy lông. Sau đó, dùng miếng vải để kéo sáp và lông ra.
- Sử dụng Rosin trong son môi: Rosin được sử dụng để tạo độ bóng và giữ cho son môi bền màu hơn. Khi sử dụng son môi, Rosin được pha trộn với các thành phần khác để tạo ra một loại son môi bóng và bền màu.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều Rosin: Sử dụng quá nhiều Rosin có thể gây kích ứng da và gây ra các vấn đề về da như mẩn đỏ và ngứa.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Rosin có thể gây kích ứng và gây đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên kiểm tra trước khi sử dụng Rosin để tránh gây kích ứng da.
- Sử dụng theo hướng dẫn: Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng Rosin để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosin: Properties, Production and Applications" by A. K. Bhowmick and M. M. Alam
2. "Rosin-Based Polymers: Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. R. Meier and R. J. Meier
3. "Rosin and Rosin Derivatives" by T. H. Pardo and R. J. Hickey.
Polybutene
1. Polybutene là gì?
Polybutene là một polyme tổng hợp có đặc tính lỏng không màu, trong suốt. Thành phần này trong sản phẩm mỹ phẩm có tác dụng ngậm nước, làm dày kết cấu và cho lớp hoàn thiện bóng mịn. Do có kết cấu phân tử dày nên thành phần này không thâm nhập sâu vào trong da.
2. Tác dụng của Polybutene trong mỹ phẩm
Polybutene thường được sử dụng trong công thức của son môi, trang điểm mắt và các sản phẩm chăm sóc da như một chất hóa dẻo & tạo độ nhớt.
Tài liệu tham khảo
- Abdelhady H, Garduño RA. The progeny of Legionella pneumophila in human macrophages shows unique developmental traits. FEMS Microbiology Letters. 2013;349:99–107.
- Abu Kwaik Y, Gao L-Y, Stone BJ, Venkataraman C, Harb OS. Invasion of protozoa by Legionella pneumophila and its role in bacterial ecology and pathogenesis. Applied and Environmental Microbiology. 1998;64:3127–3133.
- Al-Bana BH, Haddad MT, Garduño RA. Stationary phase and mature infectious forms of Legionella pneumophila produce distinct viable but non-culturable cells. Environmental Microbiology. 2014;16(2):382–395.
- Albers U, Tiaden A, Spirig T, Al Alam D, Goyert SM, Gangloff SC, Hilbi H. Expression of Legionella pneumophila paralogous lipid A biosynthesis genes under different growth conditions. Microbiology. 2007;153(11):3817–3829.
- Alexander NT, Fields BS, Hicks LA. Epidemiology of reported pediatric Legionnaires' disease in the United States, 1980–2004. Presented at 48th Interscience Conference on Antimicrobial Agents and Chemotherapy; Washington, DC. 2008.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?