Kem COSRX Hydrium Moisture Power Enriched Cream

Kem COSRX Hydrium Moisture Power Enriched Cream

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem COSRX Hydrium Moisture Power Enriched Cream?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (8) thành phần
Cetearyl Alcohol Stearic Acid Hydrogenated Lecithin Cholesterol Arachidyl Glucoside Sucrose Stearate Polyglyceryl 6 Stearate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethiconol Hyaluronic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (4) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Hyaluronic Acid Hydrolyzed Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Ceramide 3
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm
1
A
(Chất làm đặc)

Kem COSRX Hydrium Moisture Power Enriched Cream - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Ethylhexyl Stearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Ethylhexyl Stearate là gì?

Ethylhexyl Stearate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của axit stearic và ethylhexanol. Ethylhexyl Stearate thường được sử dụng làm chất làm mềm, chất tạo độ bóng và chất làm sạch trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Ethylhexyl Stearate

Ethylhexyl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexyl Stearate có khả năng thẩm thấu vào da và giúp làm mềm da, giảm sự khô và nứt nẻ.
- Tạo độ bóng: Ethylhexyl Stearate là một chất tạo độ bóng hiệu quả, giúp làm tăng độ bóng cho da và tóc.
- Làm sạch: Ethylhexyl Stearate có khả năng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.
- Làm mịn: Ethylhexyl Stearate có khả năng làm mịn da và tóc, giúp tạo cảm giác mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Ethylhexyl Stearate có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexyl Stearate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Ethylhexyl Stearate

Ethylhexyl Stearate là một chất làm mềm da và làm đẹp thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, dầu tắm, son môi, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethylhexyl Stearate trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Ethylhexyl Stearate được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sữa tắm và dầu tắm: Ethylhexyl Stearate được sử dụng để làm mềm và làm sạch da trong các sản phẩm tắm. Nó giúp làm giảm sự khô da và giữ ẩm cho da.
- Son môi: Ethylhexyl Stearate được sử dụng để giúp son môi mềm mại và dễ thoa hơn. Nó cũng giúp giữ màu son lâu hơn và không bị trôi.
- Kem nền và các sản phẩm trang điểm khác: Ethylhexyl Stearate được sử dụng để giúp sản phẩm trang điểm dễ thoa hơn và giữ màu lâu hơn trên da.

Lưu ý:

Mặc dù Ethylhexyl Stearate là một chất làm đẹp an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Ethylhexyl Stearate, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Ethylhexyl Stearate, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa chất này.
- Nếu sản phẩm chứa Ethylhexyl Stearate gây kích ứng hoặc khó chịu cho da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Stearate trên da mặt, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Hãy luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác các thành phần có trong sản phẩm và cách sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexyl Stearate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma. Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 2, March/April 2013.
2. "Ethylhexyl Stearate: A Versatile Emollient for Skin Care Formulations" by J. K. L. Tan, C. H. Tan, and S. C. Ng. Cosmetics & Toiletries, Vol. 125, No. 4, April 2010.
3. "Ethylhexyl Stearate: A Safe and Effective Emollient for Cosmetic Formulations" by M. R. Patel and S. R. Patel. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 2, April 2012.

Vinyl Dimethicone

Chức năng: Chất làm đặc

1. Vinyl Dimethicone là gì?

Vinyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp một phân tử dimethicone với một phân tử vinyl.
Vinyl Dimethicone có tính chất không thấm nước và không dễ bị rửa trôi, giúp sản phẩm bền màu và bền đẹp hơn. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.

2. Công dụng của Vinyl Dimethicone

Vinyl Dimethicone được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp với nhiều công dụng khác nhau, bao gồm:
- Tạo độ bóng và mịn màng cho da: Vinyl Dimethicone có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên bề mặt da, giúp da trông bóng và mịn màng hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác nhân gây hại: Lớp màng mỏng tạo ra bởi Vinyl Dimethicone giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, khói bụi và ô nhiễm.
- Giữ ẩm cho da: Vinyl Dimethicone có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Vinyl Dimethicone giúp sản phẩm làm đẹp bền màu và bền đẹp hơn, không bị rửa trôi dễ dàng.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Vinyl Dimethicone cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm tóc và giữ ẩm cho tóc.

3. Cách dùng Vinyl Dimethicone

Vinyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, son môi, phấn phủ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Vinyl Dimethicone trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Vinyl Dimethicone được sử dụng trong kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại. Nó cũng giúp tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Kem chống nắng: Vinyl Dimethicone được sử dụng trong kem chống nắng để giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ cho da không bị khô.
- Kem lót trang điểm: Vinyl Dimethicone được sử dụng trong kem lót trang điểm để giúp kem lót dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ cho lớp trang điểm không bị trôi.
- Son môi: Vinyl Dimethicone được sử dụng trong son môi để giúp son dễ dàng thoa lên môi và giữ cho son không bị trôi.
- Phấn phủ: Vinyl Dimethicone được sử dụng trong phấn phủ để giúp phấn dễ dàng thoa lên da và giữ cho phấn không bị trôi.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Vinyl Dimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum để giúp tóc mềm mại và bóng mượt.

Lưu ý:

Mặc dù Vinyl Dimethicone là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Vinyl Dimethicone, vì điều này có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn trứng cá.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Vinyl Dimethicone và bạn thấy da của mình bị khô hoặc kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Vinyl Dimethicone và bạn bị dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vinyl Dimethicone.

Tài liệu tham khảo

1. "Vinyl Dimethicone: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 1, pp. 1-12, January/February 2014.
2. "Vinyl Dimethicone: A Versatile Silicone for Personal Care Formulations" by V. R. Patel and S. K. Sharma, Cosmetics & Toiletries, Vol. 128, No. 9, pp. 634-642, September 2013.
3. "Vinyl Dimethicone: A New Silicone for Personal Care Applications" by M. J. Rieger and J. R. Schueller, Personal Care Magazine, Vol. 10, No. 3, pp. 24-27, May/June 2013.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá