Nước hoa Curlsmith Fragrance Free Shine Jelly

Nước hoa Curlsmith Fragrance Free Shine Jelly

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Nước hoa Curlsmith Fragrance Free Shine Jelly?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
69%
31%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
Pvp
(Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)
1
3
B
(Hương liệu, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
-
(Dưỡng da, Hương liệu, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Kháng khuẩn, Chất làm dịu, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông)

Nước hoa Curlsmith Fragrance Free Shine Jelly - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Pvp

Tên khác: PVP; Povidone
Chức năng: Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. PVP là gì?

PVP là viết tắt của polyvinylpyrrolidone, là một polymer tổng hợp. Nó là một polymer có đặc tính tạo màng. Nó là chất bột màu trắng, mùi nhẹ, hòa tan trong nước và dung môi cồn (propanols, ethanol, glycerin), không tan trong dầu và hydrocarbon.

2. Tác dụng

PVP được sử dụng trong mỹ phẩm như là một chất kết dính, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương, chất làm giảm nhờn và chất làm sạch tóc. Nó giữ cho các nhũ tương không bị tách ra trong các thành phần dầu và chất lỏng của chúng. Khi sử dụng làm keo xịt tóc nó tạo ra một lớp phủ mỏng trên tóc để hấp thụ độ ẩm, giúp giữ nếp.

3. Độ an toàn

Hiện chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ gây hại của PVP đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.

 

Tài liệu tham khảo

 

Peg 40 Hydrogenated Castor Oil

Tên khác: cremophor rh-40
Chức năng: Hương liệu, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là gì?

PEG 40 Hydrogenated Castor Oil là dẫn xuất hydro hóa của glycol polyethylene và dầu thầu dầu, là một dung dịch lỏng hơi sền sệt, màu hổ phách, mùi tự nhiên nhẹ béo, có thể hòa tan trong dầu và nước. Nó được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp như một chất nhũ hóa, hoạt động bề mặt, tăng cường bọt và là thành phần trong nước hoa.

2. Tác dụng của PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong mỹ phẩm

  • Chất hoạt động bề mặt
  • Chất làm mềm
  • Chất nhũ hóa
  • Giảm nhờn rít khi sử dụng những loại kem dưỡng ẩm trên da.
  • Dưỡng ẩm hiệu quả cho da.
  • Dùng thay thế cho dầu khoáng trong sản xuất mỹ phẩm.

3. Cách sử dụng PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong làm đẹp

  • Tỷ lệ có thể sử dụng là 60% với những loại dầu tẩy 
  • Sử dụng từ 5% đến 20% với các loại kem dưỡng 
  • Sử dụng 2 đến 10 % với những loại son handmade 

Tài liệu tham khảo

  • Cummins CL , Jacobsen W , Benet LZ . Unmasking the dynamic interplay between intestinal P-glycoprotein and CYP3A4. J Pharmacol Exp Ther. 2002;300:1036–45.
  • Benet LZ , Cummins CL . The drug efflux-metabolism alliance: biochemical aspects. Adv Drug Deliv Rev. 2001;50:S3–11.
  • Humerickhouse R , Lohrbach K , Li L . et al. Characterization of CPT-11 hydrolysis by human liver carboxylesterase isoforms hCE-1 and hCE-2. Cancer Res. 2000;60:1189–92.
  • Iyer L , King CD , Whitington PF . et al. Genetic predisposition to the metabolism of irinotecan (CPT-11). Role of uridine diphosphate glucuronosyltransferase isoform 1A1 in the glucuronidation of its active metabolite (SN-38) in human liver microsomes. J Clin Invest. 1998;101:847–54.

Humulus Lupulus (Hops) Extract

Chức năng: Dưỡng da, Hương liệu, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Kháng khuẩn, Chất làm dịu, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Humulus Lupulus (Hops) Extract là gì?

Humulus Lupulus (Hops) Extract là một loại chiết xuất từ hoa của cây Humulus Lupulus, một loại cây leo thường được trồng để sản xuất bia. Hops Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Humulus Lupulus (Hops) Extract

Hops Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm mềm da: Hops Extract có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Hops Extract chứa các chất chống oxy hóa như flavonoid và polyphenol, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Hops Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm da trở nên săn chắc hơn.
- Làm sáng da: Hops Extract có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Tăng cường tóc: Hops Extract có khả năng tăng cường tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn và chống rụng tóc.
Tóm lại, Humulus Lupulus (Hops) Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng giúp làm đẹp da và tóc.

3. Cách dùng Humulus Lupulus (Hops) Extract

- Humulus Lupulus (Hops) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, xà phòng, dầu gội, sữa tắm, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Humulus Lupulus (Hops) Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình. Số lượng thích hợp sẽ phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa các lợi ích của Humulus Lupulus (Hops) Extract, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này thường xuyên, ít nhất là 2-3 lần một tuần.
- Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng Humulus Lupulus (Hops) Extract dưới dạng tinh dầu hoặc chiết xuất để tự tạo các sản phẩm chăm sóc da và tóc tại nhà.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Extract, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Extract và gặp phải các dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Extract.
- Cuối cùng, hãy lưu trữ sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản sản phẩm tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Hops (Humulus lupulus) Extracts for Aromatase Inhibition and Breast Cancer Prevention: An Overview" by S. L. Chen and C. L. Lee, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2013.
2. "Antioxidant and antimicrobial activities of hop (Humulus lupulus L.) extracts" by M. K. Klimczak and A. Gliszczyńska-Świgło, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2007.
3. "Hops (Humulus lupulus) Extracts and Their Potential Applications in Health and Disease" by Y. K. Kim and J. W. Park, Journal of Medicinal Food, 2016.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá