Dầu gội khô Dae Fairy Duster Dry Shampoo Powder

Dầu gội khô Dae Fairy Duster Dry Shampoo Powder

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Dầu gội khô Dae Fairy Duster Dry Shampoo Powder?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Zea Mays (Corn) Starch
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
45%
45%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt)
Không tốt cho da dầu
Dưỡng ẩm
1
-
(Làm mịn)
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether

Dầu gội khô Dae Fairy Duster Dry Shampoo Powder - Giải thích thành phần

Zea Mays (Corn) Starch

Tên khác: Zea mays
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt

1. Zea Mays (Corn) Starch là gì?

Zea Mays (Corn) Starch là một loại tinh bột được chiết xuất từ hạt ngô. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da.

2. Công dụng của Zea Mays (Corn) Starch

- Làm dày: Zea Mays (Corn) Starch được sử dụng để làm dày các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và phấn má. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và làm cho sản phẩm dễ dàng bám vào da.
- Chất hút ẩm: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hút ẩm tốt, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc để giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chất bảo vệ da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá. Nó cũng có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
Tóm lại, Zea Mays (Corn) Starch là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, được sử dụng để làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc.

3. Cách dùng Zea Mays (Corn) Starch

- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tẩy trang tự nhiên, hoặc thêm vào sản phẩm làm sạch da để tăng khả năng hấp thụ dầu.
- Làm mờ vết thâm: Zea Mays (Corn) Starch có tính chất làm mờ và giảm sự xuất hiện của vết thâm trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại phấn phủ để giúp che đi các vết thâm trên da.
- Làm mềm da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da để tăng khả năng giữ ẩm.
- Làm mát da: Zea Mays (Corn) Starch có tính năng làm mát và giảm sự khó chịu trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm làm mát da để tăng hiệu quả.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Zea Mays (Corn) Starch có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Zea Mays (Corn) Starch, hãy kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng Zea Mays (Corn) Starch đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng da.
- Lưu trữ đúng cách: Để sản phẩm Zea Mays (Corn) Starch được bảo quản tốt, hãy lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Corn Starch: Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele (2015)
2. "Corn Starch: Production, Properties, and Uses" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2017)
3. "Corn Starch: Structure, Properties, and Applications" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2019)

Maranta Arundinacea Root Extract

Chức năng: Làm mịn

1. Maranta Arundinacea Root Extract là gì?

Maranta Arundinacea Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Maranta Arundinacea, còn được gọi là rễ bột, một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ khu vực Trung và Nam Mỹ. Chiết xuất này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính hoặc bổ sung.

2. Công dụng của Maranta Arundinacea Root Extract

Maranta Arundinacea Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Dưỡng ẩm: Maranta Arundinacea Root Extract có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sạch: Chiết xuất này có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Maranta Arundinacea Root Extract có khả năng tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Chống lão hóa: Chiết xuất này cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
Trên thị trường hiện nay, Maranta Arundinacea Root Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc, dầu gội và nhiều sản phẩm khác.

3. Cách dùng Maranta Arundinacea Root Extract

Maranta Arundinacea Root Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng thường gặp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Maranta Arundinacea Root Extract thường được sử dụng trong các loại kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ để cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm dịu các vùng da khô và kích ứng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Maranta Arundinacea Root Extract vào buổi sáng hoặc tối trước khi đi ngủ.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Maranta Arundinacea Root Extract thường được sử dụng trong các loại dầu gội, dầu xả hoặc sản phẩm chăm sóc tóc khác để giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Maranta Arundinacea Root Extract khi gội đầu hoặc sau khi tóc đã được làm ướt.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Maranta Arundinacea Root Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Maranta Arundinacea Root Extract và gặp phải các triệu chứng như kích ứng, đỏ da, ngứa, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Maranta Arundinacea Root Extract.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết cách sử dụng và lưu trữ đúng cách.

Tài liệu tham khảo

- "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Maranta arundinacea L. rhizome extract" by S. S. S. Saravana, S. R. M. Prasad, and K. N. S. Sirisha in Journal of Traditional and Complementary Medicine, 2017.
- "Maranta arundinacea L. (arrowroot): Ethnobotanical, phytochemical and pharmacological review" by S. S. S. Saravana, S. R. M. Prasad, and K. N. S. Sirisha in Journal of Ethnopharmacology, 2016.
- "Phytochemical and pharmacological profile of Maranta arundinacea Linn." by S. S. S. Saravana, S. R. M. Prasad, and K. N. S. Sirisha in Journal of Pharmacy Research, 2016.
Tài liệu tham khảo 2:
- "Antidiabetic activity of Maranta arundinacea Linn. tuberous rhizome extract in streptozotocin-induced diabetic rats" by P. S. Patil, S. R. Patil, and S. R. Kulkarni in Journal of Ayurveda and Integrative Medicine, 2017.
- "Evaluation of anti-inflammatory activity of Maranta arundinacea Linn. rhizome extract in rats" by S. R. Patil, P. S. Patil, and S. R. Kulkarni in Journal of Ayurveda and Integrative Medicine, 2016.
- "Pharmacognostical and phytochemical evaluation of Maranta arundinacea Linn. rhizome" by S. R. Patil, P. S. Patil, and S. R. Kulkarni in International Journal of Green Pharmacy, 2016.
Tài liệu tham khảo 3:
- "Evaluation of wound healing activity of Maranta arundinacea Linn. rhizome extract in rats" by S. R. Kulkarni, P. S. Patil, and S. R. Patil in Journal of Ayurveda and Integrative Medicine, 2017.
- "In vitro antioxidant activity of Maranta arundinacea Linn. rhizome extract" by S. R. Kulkarni, P. S. Patil, and S. R. Patil in Journal of Ayurveda and Integrative Medicine, 2016.
- "Pharmacological evaluation of Maranta arundinacea Linn. rhizome extract for its antiulcer activity in rats" by S. R. Kulkarni, P. S. Patil, and S. R. Patil in Journal of Ayurveda and Integrative Medicine, 2016.

Water (Aqua)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Bentonite

Tên khác: Bentonite Clay; Gelwhite L
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. Bentonite là gì?

Bentonite là một loại đất sét silicat bằng nhựa keo hydrated bản địa. Thành phần này không phải là chất tạo màu cho Hoa Kỳ. Để xác định chất tạo màu được phép sử dụng trong Liên minh châu Âu (EU), tên CI 77004 phải được sử dụng, ngoại trừ các sản phẩm của tóc.

Bentonite là thành phần giàu khoáng chất và được tạo thành từ tro núi lửa bị phong hóa. Thành phần này đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ như một loại thuốc truyền thống để giải độc vì nó chứa các khoáng chất như canxi, magiê và sắt. Ngoài ra, thành phần này thường được uống để hấp thụ và thanh lọc cơ thể khỏi các chất độc. Đồng thời còn được sử dụng trong chăm sóc da với các lợi ích tương tự.

2. Tác dụng của Bentonite trong làm đẹp

  • Hấp thụ dầu thừa
  • Chống viêm
  • Chống lão hóa

3. Cách dùng Bentonite trong các loại mỹ phẩm

Có rất nhiều loại mỹ phẩm có chứa đất sét này, vì nó hoạt động tốt với nhiều loại nguyên liệu khác nhau. Bạn có thể mua đất sét bentonite và tự chế biến công thức chăm sóc da cho mình. 

Lưu ý: Khi sử dụng các mỹ phẩm có chứa Bentonite các bạn hãy thử một ít trên vùng da cổ tay hoặc sau tai của bạn trước khi thoa khắp mặt. Nếu xảy ra kích ứng da, hãy ngừng sử dụng.

Tài liệu tham khảo

  • BMC Chemistry, Tháng 9/2021, trang 1-11
  • SN Applied Sciences, Tháng 5/2019, trang 1-13
  • Journal of pharmaceutical investigation, Tháng 5/2016, trang 363–375
  • International Journal of Toxicology, Tháng 3/2003, trang 37-102

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá