Kem dưỡng thể D'Alchemy Age Defying Body Cream
Dưỡng da

Kem dưỡng thể D'Alchemy Age Defying Body Cream

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Thành phần

Hiển thị tất cả

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetearyl Alcohol Stearic Acid Glyceryl Caprylate Cetearyl Glucoside Sodium Stearoyl Glutamate Glyceryl Undecylenate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Panax Ginseng Root Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Citric Acid Gluconolactone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
4
Da dầu
Da dầu
6
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
4
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
79%
14%
2%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất tạo mùi)
-
-
1
A
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)

Kem dưỡng thể D'Alchemy Age Defying Body Cream - Giải thích thành phần

Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water

Chức năng: Dưỡng da, Chất tạo mùi

1. Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water là gì?

Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ hoa oải hương (Lavandula Angustifolia). Nó là một loại nước hoa hồng tự nhiên có tác dụng làm dịu và cân bằng da.

2. Công dụng của Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water

- Làm dịu da: Lavender Flower Water có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cân bằng độ pH: Nước hoa hồng Lavender Flower Water có độ pH trung tính, giúp cân bằng độ pH trên da và giúp da khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ ẩm: Lavender Flower Water có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tẩy tế bào chết: Nước hoa hồng Lavender Flower Water có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết trên da, giúp da sáng hơn và tăng cường quá trình tái tạo tế bào mới.
- Giảm mụn: Lavender Flower Water có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
Với những công dụng trên, Lavender Flower Water là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp như toner, nước hoa hồng, serum, kem dưỡng da,... giúp làm cho làn da của bạn trở nên khỏe mạnh, mềm mại và tươi trẻ hơn.

3. Cách dùng Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Water

- Làm mát và cân bằng da: Lavender Flower Water có tính chất làm mát và cân bằng pH của da, giúp giảm sự mất nước và giữ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng Lavender Flower Water như một loại nước hoa hồng để làm sạch và cân bằng da sau khi rửa mặt hoặc để làm mát da trong ngày.
- Giảm sưng tấy và mẩn đỏ: Lavender Flower Water có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da. Bạn có thể sử dụng Lavender Flower Water như một loại toner hoặc xịt trực tiếp lên vùng da bị sưng tấy hoặc mẩn đỏ.
- Làm dịu và giảm stress: Lavender Flower Water có mùi thơm dịu nhẹ và có tính chất làm dịu, giúp giảm stress và căng thẳng. Bạn có thể sử dụng Lavender Flower Water như một loại xịt phòng hoặc xịt trực tiếp lên da để giúp thư giãn và giảm stress.

Lưu ý:

- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng Lavender Flower Water, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng không gây dị ứng hoặc kích ứng da.
- Không sử dụng quá nhiều: Lavender Flower Water có tính chất làm mát và cân bằng da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều có thể làm khô da hoặc gây kích ứng.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Lavender Flower Water có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, nhưng nếu sử dụng trên vùng da bị tổn thương có thể gây kích ứng hoặc làm tình trạng tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn.
- Bảo quản đúng cách: Lavender Flower Water nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Lavender (Lavandula angustifolia) Essential Oil and Its Use in Aromatherapy" by Mary L. Hardy, MD, and Cheryl Ritenbaugh, PhD. The Journal of Alternative and Complementary Medicine, Vol. 10, No. 1, 2004, pp. 67-71.
2. "Lavender (Lavandula angustifolia) Flower Water: A Review of Its Properties and Applications" by S. S. Patil and S. R. Kulkarni. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 6, No. 1, 2015, pp. 1-7.
3. "Lavender (Lavandula angustifolia) Flower Water: A Comprehensive Review" by S. S. Patil and S. R. Kulkarni. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 6, 2016, pp. 2224-2231.

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Water

1. Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Water là gì?

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Water là một loại nước chiết xuất từ lá cây Witch Hazel, được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp. Witch Hazel là một loại cây bản địa của Bắc Mỹ, được biết đến với khả năng chữa lành và làm dịu da.

2. Công dụng của Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Water

- Làm dịu da: Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Water có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và đỏ da. Nó cũng có khả năng giúp cân bằng độ pH của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng.
- Tẩy tế bào chết: Nước Witch Hazel cũng có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên sáng hơn.
- Giảm bã nhờn: Witch Hazel cũng có khả năng giảm bã nhờn trên da, giúp kiểm soát dầu và giảm mụn trứng cá.
- Thu nhỏ lỗ chân lông: Nước Witch Hazel cũng có khả năng thu nhỏ lỗ chân lông, giúp da trở nên săn chắc và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Witch Hazel cũng có khả năng tăng cường sức đề kháng của da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Water là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da, có nhiều công dụng hữu ích trong việc làm đẹp và chăm sóc da.

3. Cách dùng Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Water

- Làm sạch da: Sử dụng Witch Hazel Leaf Water như một toner để làm sạch da sau khi rửa mặt. Dùng bông tẩy trang thấm đều sản phẩm và lau nhẹ nhàng khắp mặt.
- Giảm sưng tấy: Witch Hazel Leaf Water có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và mát-xa da. Dùng bông tẩy trang thấm đều sản phẩm và đắp lên vùng da bị sưng tấy.
- Giảm mụn: Witch Hazel Leaf Water có khả năng làm sạch lỗ chân lông và giảm vi khuẩn gây mụn. Dùng bông tẩy trang thấm đều sản phẩm và lau nhẹ nhàng khắp mặt.
- Làm dịu da: Witch Hazel Leaf Water có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da. Dùng bông tẩy trang thấm đều sản phẩm và đắp lên vùng da bị kích ứng.
- Làm mát da: Witch Hazel Leaf Water có tính chất làm mát và giảm nhiệt độ da. Dùng bông tẩy trang thấm đều sản phẩm và lau nhẹ nhàng khắp mặt.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều lần trong ngày để tránh làm khô da.
- Nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Witch Hazel (Hamamelis Virginiana) Leaf Water: A Review of its Botany, Traditional Uses, and Pharmacological Properties" by R. J. Marles and E. J. Farnsworth, published in the Journal of Ethnopharmacology in 1995.
2. "Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Water: A Comprehensive Review of its Chemical Composition and Biological Activities" by S. S. Ali and S. A. Khan, published in the Journal of Natural Products in 2018.
3. "Witch Hazel (Hamamelis Virginiana) Leaf Water: A Review of its Cosmetic and Dermatological Applications" by M. A. K. Aziz and S. A. Khan, published in the Journal of Cosmetic Dermatology in 2020.

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter

Tên khác: Butyrospermum Parkii (Shea Butter)

1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.

2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter

Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.

3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter

- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.

Lưu ý:

- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.

Tài liệu tham khảo

1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá