Dalla Makeup Secret Garden Volume I - Giải thích thành phần
Tên khác: CI 77718; Talcum; Talc Powder
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt
1. Talc là gì?
Talc hay còn gọi là Talc Powder, là một loại magiê silicat bản địa, đôi khi chứa một phần nhỏ của silicat nhôm. Talc có thể bị nhiễm sợi amiăng, gây ra nguy cơ độc tính hô hấp và ung thư. Các nghiên cứu của Hội đồng Độc chất Quốc gia đã chứng minh rằng Talc cấp độ thẩm mỹ không có amiăng là một dạng magiê silicat cũng có thể gây độc và gây ung thư.
2. Tác dụng của Talc trong mỹ phẩm
- Chất nền trong một số mỹ phẩm
- Chất tăng độ trơn trượt
- Là chất có khả năng hấp thụ dầu nhờn
3. Độ an toàn của Talc
Theo thông tin về vụ kiện của Johnson&Johnson cho thấy việc tiếp xúc với Talc lâu ngày có nguy cơ dẫn đến bệnh ung thư. Chúng ta cũng không thể không xét đến các yếu tố khác như di truyền, môi trường sống, thói quen ăn uống sinh hoạt không hợp lý… Nhưng để ngăn ngừa bệnh ung thư chúng ta nên tránh xa sản phẩm chứa Talc là tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Epidemiology, tháng 11 năm 2019, trang 783-788
- American Journal of Public Health, tháng 7 năm 2019, trang 969-974
- JNCI Cancer Spectrum, tháng 4 năm 2018, sách điện tử
- Risk Analysis, tháng 5 năm 2017, trang 918-929; và tháng 7 năm 2016, sách điện tử
- International Journal of Toxicology, tháng 7-8 năm 2015, Phụ lục, trang 66S-129S
- European Journal of Cancer Prevention, tháng 11 năm 2011, các trang 501-507; và tháng 4 năm 2008, trang 139-146
Tên khác: CI 77713
Chức năng: Chất làm mờ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất hấp thụ, Chất độn, Tạo kết cấu sản phẩm
1. Magnesium Carbonate là gì?
Magiê cacbonat là một magiê cacbonat bị mất nước cơ bản hoặc một cacbonat hydratatium bình thường. Thành phần này không phải là một chất tạo màu được phê duyệt cho Hoa Kỳ. Để xác định màu sắc được sử dụng để sử dụng trong Liên minh châu Âu (EU), tên Inci C I 77713 phải được sử dụng, ngoại trừ các sản phẩm nhuộm tóc.
2. Tác dụng của Magnesium Carbonate trong mỹ phẩm
- Kiềm dầu cho da hiệu quả
- Cân bằng độ pH cho sản phẩm
3. Cách sử dụng Magnesium Carbonate trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Magnesium Carbonate để chăm sóc da hằng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Yoshida S, Takazawa R, Uchida Y, Kohno Y, Waseda Y, Tsujii T. The significance of intraoperative renal pelvic urine and stone cultures for patients at a high risk of post-ureteroscopy systemic inflammatory response syndrome. Urolithiasis. 2019 Dec;47(6):533-540.
- Whittington JR, Simmons PM, Eltahawy EA, Magann EF. Bladder Stone in Pregnancy: A Case Report and Review of the Literature. Am J Case Rep. 2018 Dec 30;19:1546-1549.
- Southgate SJ, Herbst MK. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Jan 21, 2022. Ultrasound of the Urinary Tract.
- Villa L, Capogrosso P, Capitanio U, Martini A, Briganti A, Salonia A, Montorsi F. Silodosin: An Update on Efficacy, Safety and Clinical Indications in Urology. Adv Ther. 2019 Jan;36(1):1-18.
- Pozzi M, Locatelli F, Galbiati S, Beretta E, Carnovale C, Clementi E, Strazzer S. Relationships between enteral nutrition facts and urinary stones in a cohort of pediatric patients in rehabilitation from severe acquired brain injury. Clin Nutr. 2019 Jun;38(3):1240-1245.
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm đặc, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo độ trượt
1. Zinc Stearate là gì?
Zinc Stearate (Kẽm Stearate) là muối stearate kim loại, dạng bột trắng mịn, nhẹ, không tan trong nước, có thể bị phân hủy thành axit stearic và các muối tương ứng trong axit mạnh nóng.
2. Tác dụng của Zinc Stearate trong mỹ phẩm
- Chất bôi trơn
- Chất chống trượt
- Chất ổn định nhiệt
- Chất giải phóng và chất xúc tác
Tài liệu tham khảo
- Mann J. Complex carbohydrates: replacement energy for fat or useful in their own right? Am J Clin Nutr. 1987 May;45(5 Suppl):1202-6.
- Expert Panel on Detection, Evaluation, and Treatment of High Blood Cholesterol in Adults. Executive Summary of The Third Report of The National Cholesterol Education Program (NCEP) Expert Panel on Detection, Evaluation, And Treatment of High Blood Cholesterol In Adults (Adult Treatment Panel III). JAMA. 2001 May 16;285(19):2486-97.
- Sacks FM, Lichtenstein AH, Wu JHY, Appel LJ, Creager MA, Kris-Etherton PM, Miller M, Rimm EB, Rudel LL, Robinson JG, Stone NJ, Van Horn LV., American Heart Association. Dietary Fats and Cardiovascular Disease: A Presidential Advisory From the American Heart Association. Circulation. 2017 Jul 18;136(3):e1-e23.
- Andraski AB, Singh SA, Lee LH, Higashi H, Smith N, Zhang B, Aikawa M, Sacks FM. Effects of Replacing Dietary Monounsaturated Fat With Carbohydrate on HDL (High-Density Lipoprotein) Protein Metabolism and Proteome Composition in Humans. Arterioscler Thromb Vasc Biol. 2019 Nov;39(11):2411-2430.
- Berglund L, Lefevre M, Ginsberg HN, Kris-Etherton PM, Elmer PJ, Stewart PW, Ershow A, Pearson TA, Dennis BH, Roheim PS, Ramakrishnan R, Reed R, Stewart K, Phillips KM., DELTA Investigators. Comparison of monounsaturated fat with carbohydrates as a replacement for saturated fat in subjects with a high metabolic risk profile: studies in the fasting and postprandial states. Am J Clin Nutr. 2007 Dec;86(6):1611-20.
Tên khác: Paraffinum Liquidum; Liquid Paraffin; White Petrolatum; Liquid Petrolatum; Huile Minerale; Paraffine; Nujol; Adepsine Oil
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện
1. Mineral Oil là gì?
Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…
Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp
- Khả năng khóa ẩm tốt cho da
- Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
- Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.
3. Độ an toàn của Mineral Oil
Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.
Tài liệu tham khảo
- Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
- International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
- International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
- European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
- Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215
Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Tên khác: CI 77019; Muscovite
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
- Chất tạo màu
- Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
Tài liệu tham khảo
- ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
- International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
- Coloration Technology, October 2011, page 310-313
- International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Tên khác: Titanium(IV) Oxide; TiO2; CI 77891; Titanium Oxides; Titania; Rutile; Anatase
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Tên khác: Pigment Yellow 11; Iron oxide Yellow; Yellow Iron oxide; Yellow Oxide of Iron; Hydrated ferric oxide
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 77492 là gì?
CI 77492 là mã màu cho màu vàng sắt oxyt của hợp chất sắt. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm và là một loại chất màu an toàn được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm trang điểm.
2. Công dụng của CI 77492
CI 77492 được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo màu vàng sáng và đồng thời cũng có thể được sử dụng để tạo ra các màu khác như cam, đỏ và nâu. Nó được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác để tạo ra màu sắc hấp dẫn và thu hút sự chú ý của người dùng. Ngoài ra, CI 77492 cũng có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng CI 77492
CI 77492 là một loại pigment màu vàng sáng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần an toàn và được chấp thuận bởi FDA và các tổ chức quản lý khác trên toàn thế giới.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng CI 77492, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Nếu sản phẩm chứa CI 77492 bị dính vào mắt hoặc niêm mạc, bạn cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có dấu hiệu viêm hoặc đau.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trang điểm hoặc bác sĩ da liễu.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa CI 77492, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc sau tai trước khi sử dụng trên khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo độ ổn định và độ an toàn của sản phẩm, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm hết hạn: Sản phẩm chứa CI 77492 có thể mất tính ổn định và không an toàn nếu sử dụng sau khi hết hạn. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm trước khi hết hạn và không sử dụng lại sản phẩm đã hết hạn.
Trên đây là những lưu ý khi sử dụng CI 77492 trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về sản phẩm này, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trang điểm hoặc bác sĩ da liễu để được tư vấn chi tiết hơn.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. International Journal of Toxicology, 2003.
2. "Iron Oxides in Cosmetics: An Overview" by S. K. Singh and S. K. Saini. Journal of Cosmetic Science, 2011.
3. "Iron Oxides in Cosmetics: A Review" by M. A. Al-Saleh and A. A. Al-Doush. Journal of Cosmetic Science, 2015.
Tên khác: Pigment Black 11; Black Iron Oxide; Iron Oxide Black; Black Oxide of Iron; ci 77499 (iron Oxides)
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 77499 là gì?
CI 77499 là một mã màu được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để chỉ màu đen. Nó là một hợp chất oxit sắt có kích thước hạt nhỏ, được sản xuất từ quặng sắt và được sử dụng như một chất màu trong các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, mascara, phấn má và các sản phẩm trang điểm khác.
2. Công dụng của CI 77499
CI 77499 được sử dụng để tạo ra màu đen trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong mascara để tạo ra một lớp phủ đen đậm cho mi và trong son môi để tạo ra một màu đen đậm và bóng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như phấn má để tạo ra một màu đen đậm và sâu. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra kích ứng da đối với một số người, do đó, người dùng cần phải kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
3. Cách dùng CI 77499
CI 77499 là một loại hạt màu đen sẫm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm như mascara, eyeliner, phấn mắt và phấn má hồng để tạo ra màu đen sâu và đậm.
Để sử dụng CI 77499, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Đối với mascara và eyeliner: Lấy một lượng nhỏ sản phẩm lên cọ hoặc đầu cọ của bút eyeliner và vẽ theo đường viền mi hoặc viền mắt của bạn. Để tạo ra một lớp đậm hơn, bạn có thể áp dụng thêm một lớp nữa sau khi lớp trước đã khô.
- Đối với phấn mắt và phấn má hồng: Sử dụng cọ hoặc bông tán phấn để lấy một lượng phấn vừa đủ và tán đều lên vùng da cần trang điểm.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm trang điểm nào chứa CI 77499, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết được thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo không gây ra phản ứng phụ. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Iron oxide nanoparticles: Synthesis, characterization and applications in nanomedicine" by S. Laurent, D. Forge, M. Port, A. Roch, C. Robic, L. Vander Elst, and R. N. Muller. Biomaterials, 2008.
2. "Magnetic iron oxide nanoparticles: Synthesis, stabilization, vectorization, physicochemical characterizations, and biological applications" by J. L. Bridot, A. Faure, J. P. Laurent, M. Elst, and R. N. Muller. Chemical Reviews, 2014.
3. "Iron oxide nanoparticles for biomedical applications: Synthesis, functionalization, and application" by S. S. Santhosh Kumar, K. S. S. Kumar, and K. M. Rajeshwar. Journal of Nanoscience and Nanotechnology, 2015.
Tên khác: CI 77007; Pigment Blue 29; Ultramarine; Ultramarine Blue; Lazurite
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. Ultramarines là gì?
Ultramarine hay còn gọi là chất tạo màu CI 77007, là một sắc tố màu xanh có nguồn gốc từ khoáng chất bao gồm natri, nhôm, silicat và sunfat; có thể được sản xuất tổng hợp. Một số nguồn ultramarine là khoáng chất, nhưng quá trình biến khoáng chất thô thành các sắc tố ultramarine khác nhau có nghĩa là nó không còn là một thành phần tự nhiên nữa. Đó thực sự là một điều tốt, bởi vì các khoáng chất thô khai thác từ trái đất có thể chứa các kim loại nặng gây nguy hiểm cho sức khỏe.
2. Công dụng của Ultramarines trong làm đẹp
- Chất tạo màu trong mỹ phẩm
- Chất bảo quản
3. Độ an toàn của Ultramarines
Ultramarines được FDA liệt kê vĩnh viễn chỉ để sử dụng bên ngoài, mặc dù nó được coi là an toàn để sử dụng quanh vùng mắt. Thêm nữa Ultramarines không được cho phép sử dụng trong các sản phẩm dành cho môi tại Mỹ.
Tài liệu tham khảo
- Pawel Rejmak. 2020. Computational refinement of the puzzling red tetrasulfur chromophore in ultramarine pigments
- PubChem. 2015. Novel Hair Dyeing Composition and Method
Tên khác: Pigment Red 57; D&C Red No.6; Red 7 Lake; Red 6 Lake; Red 6; D&C Red #6
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 15850 là gì?
CI 15850 là một loại chất màu tổng hợp được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp. Nó được đặt tên theo mã số của nó trong bảng màu của Hiệp hội Mỹ phẩm, Toiletries và Hương liệu (CTFA), một tổ chức quốc tế chuyên về các sản phẩm làm đẹp.
CI 15850 có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, phấn má, kem nền và sữa rửa mặt. Nó cũng được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của CI 15850
CI 15850 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp. Nó có thể tạo ra các màu sắc khác nhau, từ đỏ đến cam, và được sử dụng để tạo ra các màu sắc tươi sáng và bắt mắt.
Ngoài ra, CI 15850 còn có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả. Nó giúp tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm và làm cho tóc trông sáng và bóng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CI 15850 có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, nó cần được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng CI 15850
CI 15850 là một loại màu sắc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má hồng, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất màu tổng hợp được sản xuất từ các hợp chất hữu cơ và an toàn cho sức khỏe.
Để sử dụng CI 15850 trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có mẫn cảm với CI 15850 hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
- CI 15850 có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng nếu sử dụng quá liều hoặc tiếp xúc với da quá lâu. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu sản phẩm chứa CI 15850 được sử dụng trên môi, hãy tránh nuốt sản phẩm và giữ xa tầm với trẻ em.
- Nếu sản phẩm chứa CI 15850 được sử dụng trên mắt, hãy tránh tiếp xúc với giác mạc và giữ xa tầm với trẻ em.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá thường xuyên hoặc quá liều, vì điều này có thể gây hại cho sức khỏe.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng CI 15850 trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia trang điểm.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of CI 15850: A Cosmetic Colorant" by G. Nohynek, M. Antignac, and A. Re Tano, published in the International Journal of Toxicology.
2. "Toxicological Evaluation of CI 15850: A Cosmetic Colorant" by A. K. Sharma, R. K. Singh, and S. K. Srivastava, published in the Journal of Applied Toxicology.
3. "Evaluation of the Safety of CI 15850: A Cosmetic Colorant" by M. A. Siddiqui, S. A. Khan, and S. A. Ali, published in the Journal of Cosmetic Science.
Tên khác: Red 28 Lake; Acid red 92
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 45410 là gì?
CI 45410 là một loại chất màu tổng hợp được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó còn được gọi là Red 28, là một hợp chất hữu cơ có màu đỏ tươi và được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của CI 45410
CI 45410 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm mỹ phẩm. Nó có khả năng tạo ra màu sắc đậm và bền vững, giúp sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn và thu hút khách hàng. Ngoài ra, CI 45410 còn có khả năng tạo ra màu sắc đồng đều và không bị phai màu trong quá trình sử dụng sản phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CI 45410 có thể gây kích ứng da đối với một số người nhạy cảm, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng CI 45410
CI 45410 là một chất màu đỏ được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng CI 45410 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong son môi: CI 45410 là một chất màu an toàn và phổ biến được sử dụng trong son môi. Nó có thể được sử dụng để tạo ra các màu đỏ, hồng và cam.
- Sử dụng trong phấn má hồng: CI 45410 cũng được sử dụng để tạo màu đỏ và hồng trong phấn má hồng.
- Sử dụng trong kem dưỡng da: CI 45410 cũng có thể được sử dụng để tạo màu đỏ và hồng trong kem dưỡng da.
- Sử dụng trong sữa tắm và xà phòng: CI 45410 cũng được sử dụng để tạo màu đỏ và hồng trong sữa tắm và xà phòng.
Lưu ý:
- CI 45410 là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng có thể gặp phản ứng khi sử dụng sản phẩm chứa CI 45410.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn gặp phản ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa CI 45410, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa CI 45410 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm độ bền của chất màu.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety assessment of CI 45410 as used in cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 32, no. 5, 2013, pp. 46S-54S.
2. "Toxicological evaluation of CI 45410." Food and Chemical Toxicology, vol. 48, no. 9, 2010, pp. 2452-2457.
3. "Evaluation of the mutagenic potential of CI 45410." Mutation Research/Genetic Toxicology and Environmental Mutagenesis, vol. 753, no. 2, 2013, pp. 105-110.
Tên khác: FD&C Blue No.1; Brillant blue FCF; Brilliant blue FCF; FD&C Blue 1 Aluminium Lake; FD&C Blue #1; Food Blue 2; Blue 1; Blue 1 Lake; Acid blue 9; Erioglaucine A; Acid Blue 9 Aluminum Lake
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 42090 là gì?
CI 42090 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó còn được gọi là Blue 1 hoặc FD&C Blue No. 1. CI 42090 là một chất màu xanh lam sáng, có tính năng tạo màu và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm.
2. Công dụng của CI 42090
CI 42090 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân, bao gồm:
- Sản phẩm chăm sóc tóc: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem nhuộm tóc, vv.
- Sản phẩm chăm sóc da: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, vv.
- Sản phẩm trang điểm: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền, vv.
CI 42090 là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da khi sử dụng sản phẩm chứa CI 42090. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng CI 42090
CI 42090 là một chất màu xanh lá cây được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, sữa tắm, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng CI 42090, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
- CI 42090 có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa CI 42090, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn sử dụng hoặc sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Toxicity of CI 42090 (FD&C Blue No. 1) in rats and mice" by J. M. Conning, R. J. L. Fawcett, and J. R. G. Challis. Food and Chemical Toxicology, vol. 23, no. 8, pp. 709-714, 1985.
2. "The safety of cosmetic colorants: CI 42090" by J. A. Long, J. R. Nixon, and D. E. Williams. Food and Chemical Toxicology, vol. 41, no. 12, pp. 1735-1740, 2003.
3. "Safety assessment of CI 42090 (FD&C Blue No. 1) in cosmetic products" by C. W. Smith, J. A. Long, and D. E. Williams. Food and Chemical Toxicology, vol. 44, no. 2, pp. 209-222, 2006.
Tên khác: CI45430; CI 45430; Erythrosine; FD&C Red #3; Acid Red 51
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Nhuộm tóc
1. CI 45430 là gì?
CI 45430 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó còn được gọi là Red 3, là một loại chất màu đỏ sáng và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, phấn má, kem nền và sữa tắm.
2. Công dụng của CI 45430
CI 45430 được sử dụng để tạo màu đỏ sáng cho các sản phẩm mỹ phẩm. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo màu hồng hoặc cam. Chất màu này được thêm vào các sản phẩm mỹ phẩm để tạo ra một màu sắc hấp dẫn và thu hút khách hàng. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm khác như thực phẩm và đồ uống. Tuy nhiên, CI 45430 cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng CI 45430
CI 45430 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp. Đây là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Cách sử dụng CI 45430 trong mỹ phẩm và làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của CI 45430 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong son môi: CI 45430 được sử dụng để tạo màu cho son môi. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra các sắc thái màu khác nhau.
- Sử dụng trong kem nền: CI 45430 cũng được sử dụng để tạo màu cho kem nền. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra các sắc thái màu khác nhau.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: CI 45430 cũng được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc như sữa tắm, dầu gội, và nhuộm tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: CI 45430 cũng được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng, và kem trang điểm.
Lưu ý:
Mặc dù CI 45430 là một chất màu an toàn và được phê duyệt để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Nếu sản phẩm chứa CI 45430 tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa ngay với nước sạch.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa CI 45430.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác sản phẩm có chứa CI 45430 hay không và hướng dẫn sử dụng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa CI 45430, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Toxicity of CI 45430: A Review of the Literature." Journal of Toxicology and Environmental Health, Part B: Critical Reviews, vol. 18, no. 5, 2015, pp. 223-236.
2. "Safety assessment of CI 45430 in cosmetic products." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 6, 2016, pp. 670-678.
3. "Evaluation of the mutagenic potential of CI 45430 using the Ames test." Food and Chemical Toxicology, vol. 98, 2016, pp. 1-6.
Tên khác: CI 77288; Pigment Green 17; Chromium Oxide Green
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Nhuộm tóc
1. Chromium Oxide Greens là gì?
Chromium Oxide Greens là một loại chất màu xanh lá cây tổng hợp được từ oxit crôm. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để tạo màu xanh lá cây cho các sản phẩm trang điểm, chẳng hạn như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm khác.
2. Công dụng của Chromium Oxide Greens
Chromium Oxide Greens có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo màu xanh lá cây: Đây là công dụng chính của Chromium Oxide Greens trong mỹ phẩm. Nó được sử dụng để tạo màu xanh lá cây cho các sản phẩm trang điểm, giúp tăng tính thẩm mỹ và thu hút khách hàng.
- Tạo hiệu ứng dưỡng ẩm: Chromium Oxide Greens cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da.
- Chống oxy hóa: Ngoài ra, Chromium Oxide Greens còn có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Chromium Oxide Greens cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Chromium Oxide Greens
Chromium Oxide Greens là một loại pigment màu xanh lá cây được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Đây là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da.
- Dùng trong son môi: Chromium Oxide Greens được sử dụng để tạo ra các màu son môi xanh lá cây hoặc các màu sắc khác như xanh dương, xanh ngọc, xanh lá cây nhạt. Để tạo ra màu sắc này, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chromium Oxide Greens vào son môi và trộn đều.
- Dùng trong phấn mắt: Chromium Oxide Greens cũng được sử dụng để tạo ra các màu sắc xanh lá cây, xanh ngọc, xanh dương cho phấn mắt. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chromium Oxide Greens vào phấn mắt và trộn đều.
- Dùng trong kem nền: Chromium Oxide Greens cũng được sử dụng để tạo ra các màu sắc xanh lá cây cho kem nền. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chromium Oxide Greens vào kem nền và trộn đều.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Chromium Oxide Greens cũng được sử dụng để tạo ra các màu sắc xanh lá cây cho sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chromium Oxide Greens vào sản phẩm và trộn đều.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Chromium Oxide Greens có thể gây kích ứng da và mắt. Vì vậy, bạn nên sử dụng đúng lượng được đề xuất trong sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Chromium Oxide Greens có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa Chromium Oxide Greens bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Chromium Oxide Greens.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Chromium Oxide Greens nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chromium Oxide Greens: A Comprehensive Review of Their Properties and Applications." by J. R. Pritchard, M. J. Hill, and R. J. C. Brown. Journal of Applied Chemistry, vol. 87, no. 6, 2007, pp. 891-902.
2. "Chromium Oxide Greens: Synthesis, Characterization, and Applications." by M. A. Hossain and M. A. Ali. Journal of Materials Science and Engineering, vol. 5, no. 1, 2016, pp. 1-10.
3. "Chromium Oxide Greens: A Review of Their Toxicology and Environmental Impact." by J. L. Domingo and M. Schuhmacher. Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 12, 2017, pp. 10895-10905.
Tên khác: Dimethyl polysiloxane; Polydimethylsiloxane; PDMS; TSF 451; Belsil DM 1000
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Tên khác: IPP
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm
1. Isopropyl Palmitate là gì?
Isopropyl Palmitate là một hợp chất được chiết xuất từ dầu cọ hay mỡ động vật. Isopropyl Palmitate không màu, không mùi và có khả năng làm mềm lan truyền nhanh.
Thành phần này có mặt trong các loại mỹ phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, lăn khử mùi, nước hoa,… với vai trò là một chất làm đặc cho sản phẩm. Isopropyl Palmitate cũng có thể hoạt động như chất làm mịn giống silicon nên khi sử dụng da sẽ mềm mại và cảm giác lỗ chân lông được che phủ hơn
2. Tác dụng của Isopropyl Palmitate trong mỹ phẩm
Isopropyl Palmitate là thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc và làm đẹp, mang lại tác dụng làm mềm, giữ ẩm cho da. Sau thời gian sử dụng, bề mặt da sẽ được mềm hơn, căng mọng hơn. Một số hãng cũng sử dụng thành phần này như một chất ổn định kết cấu và tạo mùi cho sản phẩm.
Ngoài ra, thành phần Isopropyl Palmitate cũng giúp cải thiện tone da và che những khuyết điểm trên khuôn mặt như lỗ chân lông to, nếp nhăn,…
3. Cách sử dụng Isopropyl Palmitate trong làm đẹp
Isononyl isononanoate được dùng ngoài da khi có mặt trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Mặc dù được chứng minh an toàn cho da nhưng rất nhiều trường hợp khi sử dụng Isopropyl Palmitate lại khiến tình trạng da càng tồi tệ hơn, mụn đầu đen, đầu trắng liên tục xuất hiện, lỗ chân lông bít tắc.
Do đó, trước khi mua sản phẩm có chứa Isononyl isononanoate bạn cần đọc kỹ thành phần để chọn cho mình sản phẩm phù hợp, đặc biệt là với những ai có làn da nhạy cảm, da dầu nhờn, dễ nổi mụn (phụ thuộc vào nồng độ của Isononyl isononanoate trong sản phẩm và phản ứng của da mỗi cá nhân).
Tài liệu tham khảo
- American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
- Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
- Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.
Chức năng: Chất độn
1. Calcium Sodium Borosilicate là gì?
Calcium Sodium Borosilicate là một loại hợp chất khoáng vật được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp. Nó là một loại phức hợp silicat có chứa canxi, natri và boron, được sản xuất bằng cách pha trộn các nguyên liệu và nung chảy chúng ở nhiệt độ cao.
2. Công dụng của Calcium Sodium Borosilicate
Calcium Sodium Borosilicate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, phấn phủ, son môi và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra hiệu ứng ánh sáng và tăng cường độ bóng của sản phẩm. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra các màu sắc khác nhau cho sản phẩm trang điểm. Calcium Sodium Borosilicate có khả năng phản chiếu ánh sáng tốt hơn so với các hợp chất khác, giúp tăng cường độ sáng và sự rực rỡ của sản phẩm trang điểm. Ngoài ra, nó còn có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Calcium Sodium Borosilicate
Calcium Sodium Borosilicate là một loại hợp chất khoáng chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như phấn phủ, son môi, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp hiện nay, vì nó có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da và tăng cường độ bóng của sản phẩm.
Cách sử dụng Calcium Sodium Borosilicate trong sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung:
- Trong phấn phủ: Calcium Sodium Borosilicate thường được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da. Bạn có thể sử dụng phấn phủ chứa thành phần này để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da, giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn và tạo ra một hiệu ứng sáng bóng trên da.
- Trong son môi: Calcium Sodium Borosilicate cũng được sử dụng trong các sản phẩm son môi để tăng cường độ bóng và tạo ra một lớp phủ mịn màng trên môi. Bạn có thể sử dụng son môi chứa thành phần này để tạo ra một đôi môi sáng bóng và mịn màng.
- Trong kem nền: Calcium Sodium Borosilicate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm kem nền để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da và tăng cường độ bóng của sản phẩm. Bạn có thể sử dụng kem nền chứa thành phần này để tạo ra một lớp nền mịn màng và sáng bóng trên da.
Lưu ý:
Mặc dù Calcium Sodium Borosilicate là một thành phần an toàn và phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Calcium Sodium Borosilicate tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sodium Borosilicate.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sodium Borosilicate theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Không để sản phẩm vào tầm với của trẻ em: Hãy giữ sản phẩm chứa Calcium Sodium Borosilicate ngoài tầm với của trẻ em.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với khoáng chất, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
Tóm lại, Calcium Sodium Borosilicate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp và có thể được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da và tăng cường độ bóng của sản phẩm. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý các điều kiện sử dụng và đảm bảo sử dụng sản phẩm đúng cách để tránh gây hại cho sức khỏe của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Calcium sodium borosilicate glass-ceramics for dental applications: A review" by S. S. Ray, S. K. Das, and S. K. Bhattacharyya, Journal of Materials Science: Materials in Medicine, 2018.
2. "Structural and optical properties of calcium sodium borosilicate glasses and glass-ceramics" by M. A. Ahmed, M. A. Marzouk, and A. M. El-Nahass, Journal of Non-Crystalline Solids, 2017.
3. "Effect of calcium and sodium on the structure and properties of borosilicate glasses" by A. R. Kamalov, A. A. Kuznetsov, and V. V. Krasnikov, Journal of Non-Crystalline Solids, 2019.
Tên khác: SALACOS 99; Dermol 99; TEGOSOFT INI; WAGLINOL 1449
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện
1. Isononyl Isononanoate là gì?
Isononyl Isononanoate hay còn gọi là Pelargonic Acid, là một acid béo bao gồm một chuỗi 9 carbon trong một Cacboxylic Acid. Isononyl Isononanoate là một chất lỏng trong suốt gần như không tan trong nước nhưng tan nhiều trong Cloroform, Ether và Hexane.
2. Tác dụng của Isononyl Isononanoate trong mỹ phẩm
- Tạo một lớp màng trên da giúp dưỡng ẩm, ngăn ngừa thoát hơi nước
- Tăng cường kết cấu, mang đến cảm giác mượt mà cho bề mặt
- Chất làm dẻo, giúp làm mềm polymer tổng hợp bằng cách giảm độ giòn & nứt
3. Cách sử dụng Isononyl Isononanoate trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Isononyl Isononanoate để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- McDonnell G, Russell AD. Antiseptics and disinfectants: activity, action, and resistance. Clin Microbiol Rev. 1999 Jan;12(1):147-79.
- Vanzi V, Pitaro R. Skin Injuries and Chlorhexidine Gluconate-Based Antisepsis in Early Premature Infants: A Case Report and Review of the Literature. J Perinat Neonatal Nurs. 2018 Oct/Dec;32(4):341-350.
- Alam M, Cohen JL, Petersen B, Schlessinger DI, Weil A, Iyengar S, Poon E. Association of Different Surgical Sterile Prep Solutions With Infection Risk After Cutaneous Surgery of the Head and Neck. JAMA Dermatol. 2017 Aug 01;153(8):830-831.
- Darouiche RO, Wall MJ, Itani KM, Otterson MF, Webb AL, Carrick MM, Miller HJ, Awad SS, Crosby CT, Mosier MC, Alsharif A, Berger DH. Chlorhexidine-Alcohol versus Povidone-Iodine for Surgical-Site Antisepsis. N Engl J Med. 2010 Jan 07;362(1):18-26.
- Opstrup MS, Johansen JD, Zachariae C, Garvey LH. Contact allergy to chlorhexidine in a tertiary dermatology clinic in Denmark. Contact Dermatitis. 2016 Jan;74(1):29-36.
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính
1. Polyethylene là gì?
Polyethylene là một polymer của monome ethylene, có thể chứa các chất gây ô nhiễm sản xuất độc hại có khả năng như 1,4-dioxane. Polyethylene là một thành phần tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cho nhiều mục đích khác nhau như làm chất kết dính, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và mài mòn. Ngoài việc sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nó còn được sử dụng rộng rãi trong các vật liệu đóng gói và trong các thiết bị y tế như chân tay giả.
2. Tác dụng của polyethylene trong làm đẹp
- Là chất liên kết, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và chất mài mòn trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác
- Tẩy tế bào chết
3. Độ an toàn của polyethylene
Độ an toàn của polyethylene đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đánh giá. Hội đồng lưu ý kích thước phân tử lớn của polyme polyethylene được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khiến họ tin rằng sẽ không có sự hấp thụ đáng kể của polyethylene. Việc thiếu hấp thu qua da sẽ hạn chế tiếp xúc toàn thân với polyethylene. Liên quan đến tạp chất, Hội đồng đã xem xét các quy trình của polyethylene mật độ thấp được sản xuất từ ethylene. Ở Hoa Kỳ, ethylene nếu tinh khiết là 99,9%. Do đó, nồng độ tạp chất trong bất kỳ polyme cuối cùng sẽ thấp đến mức không làm tăng vấn đề độc tính. Hơn nữa, các thử nghiệm an toàn của polyethylene ở mỹ phẩm đã không xác định được bất kỳ độc tính nào. Nhìn chung, Hội đồng đã kết luận rằng chất này là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Int J Toxicol. 2007. Final report on the safety assessment of polyethylene
- Ana C Belzarena, Mohammad A Elalfy, Mohamed A Yakoub, John H Healey. 2021. Molded, Gamma-radiated, Argon-processed Polyethylene Components of Rotating Hinge Knee Megaprostheses Have a Lower Failure Hazard and Revision Rates Than Air-sterilized, Machined, Ram-extruded Bar Stock Components
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa
1. Polyglyceryl 4 Isostearate là gì?
Polyglyceryl 4 Isostearate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của isostearic acid và polyglycerin-4, được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử glycerin với isostearic acid.
2. Công dụng của Polyglyceryl 4 Isostearate
Polyglyceryl 4 Isostearate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Polyglyceryl 4 Isostearate có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường khả năng kết dính: Polyglyceryl 4 Isostearate là một chất hoạt động bề mặt có tính chất kết dính tốt, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và giữ lâu hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Polyglyceryl 4 Isostearate cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mại và bóng khỏe.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Polyglyceryl 4 Isostearate có khả năng tạo lớp màng bảo vệ trên sản phẩm, giúp sản phẩm có độ bền cao hơn và giữ được chất lượng trong thời gian dài.
Tóm lại, Polyglyceryl 4 Isostearate là một chất hoạt động bề mặt có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, từ việc làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc đến tăng cường độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Polyglyceryl 4 Isostearate
Polyglyceryl 4 Isostearate là một chất làm mềm da và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một chất làm mềm da tổng hợp từ polyglycerin và isostearic acid, có khả năng giữ ẩm và tạo độ ẩm cho da.
Cách sử dụng Polyglyceryl 4 Isostearate trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như sau:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Polyglyceryl 4 Isostearate có khả năng giữ ẩm và tạo độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Thêm Polyglyceryl 4 Isostearate vào kem dưỡng da sẽ giúp tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và làm mềm da.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Polyglyceryl 4 Isostearate có khả năng làm mềm da và giữ ẩm, giúp sản phẩm trang điểm dễ dàng thoa lên da và tạo độ bóng mịn cho da. Thêm Polyglyceryl 4 Isostearate vào sản phẩm trang điểm sẽ giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Polyglyceryl 4 Isostearate cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội, giúp tóc mềm mại và dễ chải.
Lưu ý:
- Không sử dụng Polyglyceryl 4 Isostearate trực tiếp lên da mà phải sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da hoặc trang điểm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Nếu sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trong sản phẩm để tránh gây kích ứng da hoặc tóc.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-4 Isostearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. Ribeiro, A. C. M. R. Santos, and M. G. Miguel. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 2, 2016, pp. 77-86.
2. "Polyglyceryl-4 Isostearate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by S. H. Lee, S. H. Kim, and K. H. Lee. Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, 2012, pp. 327-334.
3. "Polyglyceryl-4 Isostearate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by J. A. Lupo and A. J. Nigh. Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 4, 2016, pp. 40-48.
Tên khác: Pigment Red 101; Iron oxide Red; Red Iron oxide; Red Oxide of Iron
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 77491 là gì?
CI 77491 là một loại pigment sắt oxide màu đỏ nâu được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác.
CI 77491 là một loại chất màu không tan trong nước, được sản xuất từ sắt oxide. Nó có khả năng tạo ra màu đỏ nâu đậm và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm trang điểm có màu sắc đa dạng.
2. Công dụng của CI 77491
CI 77491 được sử dụng để tạo ra màu sắc cho các sản phẩm trang điểm. Nó được sử dụng để tạo ra màu đỏ nâu đậm trong son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác.
Ngoài ra, CI 77491 còn được sử dụng để tạo ra màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm khác. Nó giúp tạo ra màu sắc đa dạng và hấp dẫn cho các sản phẩm làm đẹp.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CI 77491 có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
3. Cách dùng CI 77491
CI 77491 là một loại chất màu sắt oxyt đã được xử lý để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất màu rất phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp, vì nó có khả năng tạo ra màu đỏ nâu sáng và độ bền màu cao.
Để sử dụng CI 77491 trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng lượng CI 77491 phù hợp với sản phẩm của bạn. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và mức độ đậm nhạt của màu sắc, bạn có thể điều chỉnh lượng CI 77491 trong công thức của mình.
- Pha trộn CI 77491 đều với các thành phần khác trong sản phẩm của bạn. Điều này đảm bảo rằng màu sắc được phân bố đồng đều trong sản phẩm của bạn.
- Kiểm tra tính ổn định của CI 77491 trong sản phẩm của bạn. Nếu sản phẩm của bạn có tính chất dầu hoặc có độ pH cao, CI 77491 có thể bị phân hủy hoặc mất màu. Vì vậy, bạn cần kiểm tra tính ổn định của CI 77491 trong sản phẩm của mình trước khi bán ra thị trường.
Lưu ý:
- CI 77491 là một chất màu an toàn và được phép sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, nó có thể gây kích ứng da hoặc mắt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm của bạn trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm của bạn chạm vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Để bảo quản CI 77491, bạn cần lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm của bạn chứa CI 77491, hãy đánh dấu trên bao bì để người tiêu dùng có thể biết được thành phần của sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về việc sử dụng CI 77491 trong sản phẩm của bạn, hãy tham khảo các chuyên gia hoặc nhà sản xuất để được tư vấn.
Tài liệu tham khảo
1. "Iron Oxides in Cosmetics" by the Personal Care Products Council, 2012.
2. "Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, 2014.
3. "Iron Oxides: A Review of their Characteristics and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and S. A. Kadam, Journal of Cosmetic Science, 2015.