Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | (Chất làm sạch mảng bám, Chất làm mờ) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
DARLIE Double Action Toothpaste - Giải thích thành phần
Dicalcium Phosphate Dihydrate
1. Dicalcium Phosphate Dihydrate là gì?
Dicalcium Phosphate Dihydrate (DCPD) là một hợp chất khoáng vật tự nhiên được tìm thấy trong đất và đá vôi. Nó là một dạng muối canxi và photphat có công thức hóa học là CaHPO4.2H2O.
2. Công dụng của Dicalcium Phosphate Dihydrate
DCPD được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm đặc và tạo kết cấu. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng và kem dưỡng da để cải thiện tính đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
DCPD cũng có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp da và tóc giữ được độ ẩm và không bị khô. Nó cũng có tác dụng làm mềm và làm mịn da, giúp da trông tươi trẻ và mịn màng hơn.
Ngoài ra, DCPD còn được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc để tăng cường sức khỏe và độ bóng của tóc. Nó cũng có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
Tóm lại, Dicalcium Phosphate Dihydrate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Dicalcium Phosphate Dihydrate
Dicalcium Phosphate Dihydrate (DCPD) là một loại chất khoáng tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. DCPD có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp da và tóc trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Dưới đây là một số cách dùng DCPD trong làm đẹp:
- Dùng DCPD trong kem dưỡng da: DCPD có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể thêm DCPD vào kem dưỡng da của mình để tăng khả năng giữ ẩm và làm mềm da.
- Dùng DCPD trong sữa tắm: DCPD cũng có thể được sử dụng trong sữa tắm để giúp làm mềm da và tóc. Bạn có thể thêm DCPD vào sữa tắm của mình để tăng khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc.
- Dùng DCPD trong mặt nạ: DCPD có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, vì vậy nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm mặt nạ. Bạn có thể thêm DCPD vào mặt nạ của mình để tăng khả năng giữ ẩm và làm mềm da.
- Dùng DCPD trong sản phẩm chăm sóc tóc: DCPD cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem dưỡng tóc. Bạn có thể thêm DCPD vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình để tăng khả năng giữ ẩm và làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: DCPD là một chất khoáng tự nhiên, nhưng nếu sử dụng quá liều, nó có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da hoặc dị ứng.
- Không sử dụng DCPD trực tiếp lên da: DCPD không được sử dụng trực tiếp lên da mà phải được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành sản phẩm làm đẹp.
- Lưu trữ sản phẩm chứa DCPD ở nơi khô ráo và thoáng mát: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa DCPD ở nơi khô ráo và thoáng mát.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào chứa DCPD, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng với da của bạn.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa DCPD.
Tài liệu tham khảo
1. "Dicalcium Phosphate Dihydrate: Properties, Production, and Applications" by M. A. R. Meireles and L. C. S. Oliveira (Journal of Food Science, 2017)
2. "Preparation and Characterization of Dicalcium Phosphate Dihydrate from Phosphoric Acid and Calcium Hydroxide" by S. K. Lee and H. S. Kim (Journal of Industrial and Engineering Chemistry, 2015)
3. "Dicalcium Phosphate Dihydrate: A Review of its Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Lee and H. S. Kim (Journal of Chemical Engineering and Technology, 2014)
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Sorbitol
1. Sorbitol là gì?
Sorbitol (glucitol) có tên gọi khác là đường đơn Sorbitol, là một dạng chất lỏng màu trắng, không mùi, vị ngọt dễ chịu và tan hoàn trong trong nước, trong rượu.
2. Tác dụng của Sorbitol trong làm đẹp
- Chất làm ướt, làm đặc giúp giữ ẩm cho da.
- Ngăn ngừa mất nước cho da ằng cách kéo nước bằng thẩm thấu từ không khí.
- Dưỡng da.
- Làm dịu da
Đây là thành phần được ứng dụng trong các thành phần của xà phòng (đặc biệt là xà phòng glycerin), kem đánh răng, nước súc miệng, nước thơm, kem cạo râu, dầu gội dành cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm khác. Sorbitol được FDA chấp thuận và xếp hạng đánh giá chung về an toàn (GRAS) để sản xuất mỹ phẩm. Mặc dù là chất giữ ẩm tốt cho da, nhưng trong điều kiện thời tiết khô hanh, thì nó có thể hút lấy một lượng nhỏ nước ở trong da làm cho các hoạt chất khó hoạt động. Vì vậy cần phải bổ sung, cấp ẩm cho da bằng cách uống nhiều nước hoặc dùng xịt khoáng thường xuyên.
3. Dạng tồn tại của sorbitol
- Dạng bột.
- Dạng dung dịch.
Tài liệu tham khảo
- Locher S. Acute liver and kidney failure following sorbitol infusion in a 28-year-old patient with undiagnosed fructose intolerance. Anasth Intensivther Notfallmed. 1987;22:194–7.
- Sachs M, Asskali F, Förster H, Encke A. Repeated perioperative administration of fructose and sorbitol in a female patient with hereditary fructose intolerance. Z Ernahrungswiss. 1993;32:56–66
- Hwang YC, Bakr S, Ellery CA, Oates PJ, Ramasamy R. Sorbitol dehydrogenase: a novel target for adjunctive protection of ischemic myocardium. FASEB J. 2003 Dec;17(15):2331-3
- Ishii N, Ikenaga H, Ogawa Z, Aoki Y, Saruta T, Suga T. Effects of renal sorbitol accumulation on urinary excretion of enzymes in hyperglycaemic rats. Ann Clin Biochem. 2001 Jul;38(Pt 4):391-8.
- Hao W, Tashiro S, Hasegawa T, Sato Y, Kobayashi T, Tando T, Katsuyama E, Fujie A, Watanabe R, Morita M, Miyamoto K, Morioka H, Nakamura M, Matsumoto M, Amizuka N, Toyama Y, Miyamoto T. Hyperglycemia Promotes Schwann Cell De-differentiation and De-myelination via Sorbitol Accumulation and Igf1 Protein Down-regulation. J Biol Chem. 2015 Jul 10;290(28):17106-15.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?