DCL AHA Lightening Gel

DCL AHA Lightening Gel

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Kojic Acid Hydroquinone
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polysorbate 20
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Glycolic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
33%
17%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
8
-
(Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Nhuộm tóc, Chất làm trắng da, Giảm màu tóc nhuộm)
Làm sáng da
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dung môi, Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất chống tạo bọt, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Không tốt cho da khô
Không tốt cho da nhạy cảm
Chứa cồn
1
4
B
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết)
Chống lão hóa
Không tốt cho da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu

DCL AHA Lightening Gel - Giải thích thành phần

Hydroquinone

Chức năng: Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Nhuộm tóc, Chất làm trắng da, Giảm màu tóc nhuộm
  1. Hydroquinone là gì?
Hydroquinone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C6H6O2. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để làm trắng da, giảm sắc tố, và làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang, và sẹo. Hydroquinone có tính chất làm trắng da mạnh và được coi là một trong những thành phần hiệu quả nhất để làm trắng da.
  1. Công dụng của Hydroquinone
Hydroquinone được sử dụng để làm trắng da và giảm sắc tố. Nó có khả năng ức chế sản xuất melanin, một chất gây ra sắc tố da. Hydroquinone cũng được sử dụng để làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang, và sẹo. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng hiệu quả. Tuy nhiên, hydroquinone cũng có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, đỏ da, và sạm da. Do đó, nó nên được sử dụng với sự giám sát của chuyên gia da liễu và không nên sử dụng quá liều.
  1. Cách dùng Hydroquinone
Hydroquinone là một chất làm trắng da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần biết cách sử dụng Hydroquinone đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Hydroquinone: - Trước khi sử dụng Hydroquinone, bạn nên làm sạch da bằng nước ấm và sữa rửa mặt. Sau đó, lau khô da bằng khăn mềm. - Sử dụng Hydroquinone theo chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ da liễu. Thông thường, Hydroquinone được sử dụng từ 2 đến 4 lần mỗi ngày. - Tránh tiếp xúc với mắt, mũi và miệng. Nếu Hydroquinone dính vào mắt, bạn nên rửa ngay bằng nước sạch. - Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác, hãy để khoảng thời gian 30 phút trước khi sử dụng Hydroquinone. - Tránh sử dụng Hydroquinone trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da. - Nếu bạn có các triệu chứng như đỏ da, ngứa, phát ban hoặc sưng tấy, hãy ngừng sử dụng Hydroquinone và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu. - Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Hydroquinone. - Nếu bạn muốn sử dụng Hydroquinone để làm trắng da, hãy sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone với nồng độ thấp nhất có thể và không sử dụng quá lâu. - Sau khi sử dụng Hydroquinone, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. - Nếu bạn muốn sử dụng Hydroquinone để làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm, hãy sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone với nồng độ cao hơn và sử dụng trong thời gian dài hơn. - Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Hydroquinone, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroquinone: A Review of Its Use in Dermatology." Journal of the American Academy of Dermatology, vol. 40, no. 5, 1999, pp. 784-791.
2. "Hydroquinone: A Review of Its Safety and Efficacy in Skin Lightening." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 13, no. 4, 2014, pp. 291-297.
3. "Hydroquinone: A Review of Its Use in the Treatment of Melasma." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 15, no. 1, 2016, pp. 5-13.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Alcohol Denatured

Tên khác: SD Alcohol; SD Alcohol 40; SD Alcohol 40B; Denatured Alcohol; Alcohol Denat; Dehydrated Ethanol
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất chống tạo bọt, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Alcohol Denatured là gì?

Alcohol Denatured là một loại cồn được xử lý bằng các chất phụ gia để làm cho nó không thể uống được và không an toàn cho sức khỏe. Các chất phụ gia này có thể bao gồm methanol, isopropyl alcohol, ethyl acetate, và các hợp chất khác. Alcohol Denatured được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như toner, lotion, xịt khoáng, và sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Alcohol Denatured

Alcohol Denatured được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để làm sạch và khử trùng da. Nó có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da. Ngoài ra, Alcohol Denatured còn có tác dụng kháng khuẩn và giúp ngăn ngừa mụn trứng cá.
Tuy nhiên, Alcohol Denatured cũng có thể gây khô da và kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Alcohol Denatured, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tìm hiểu về tình trạng da của mình để có thể sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Alcohol Denatured

Alcohol Denatured là một loại cồn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như toner, nước hoa, gel rửa mặt, kem dưỡng da, vv. Đây là một thành phần có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
Tuy nhiên, khi sử dụng Alcohol Denatured, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều: Alcohol Denatured có tính khô da, nếu sử dụng quá nhiều có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Sử dụng đúng cách: Nếu sử dụng Alcohol Denatured trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì để sử dụng đúng cách.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Alcohol Denatured có thể gây kích ứng và đau mắt, nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Alcohol Denatured.
- Sử dụng sản phẩm có chứa dưỡng chất: Nếu sử dụng sản phẩm chứa Alcohol Denatured, bạn nên chọn sản phẩm có chứa dưỡng chất để bảo vệ da khỏi bị khô và kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm có chứa SPF: Nếu sử dụng sản phẩm chứa Alcohol Denatured, bạn nên chọn sản phẩm có chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Nếu sử dụng quá thường xuyên, Alcohol Denatured có thể làm khô da và gây kích ứng, nên sử dụng đúng liều lượng và thường xuyên bôi kem dưỡng da để bảo vệ da.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng Alcohol Denatured trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm để được tư vấn cụ thể.

Tài liệu tham khảo

1. "Alcohol Denatured: Properties, Uses, and Regulations" by John W. Stenzel and James A. Biddle. This book provides a comprehensive overview of alcohol denatured, including its physical and chemical properties, uses in various industries, and regulatory requirements.
2. "Denatured Alcohol: Properties, Uses, and Safety" by David A. Johnson. This article discusses the properties and uses of denatured alcohol, as well as safety considerations when handling and storing this substance.
3. "Denatured Alcohol: A Review of the Literature" by Michael J. Balicki. This review article summarizes the existing literature on denatured alcohol, including its history, chemical composition, and applications in various industries.

Glycolic Acid

Tên khác: Hydroxyacetic acid
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết
  1. Glycolic Acid là gì?
Glycolic acid là một thành phần không thể thiếu trong hầu hết các sản phẩm chăm sóc da phổ biến hiện nay, glycolic axit được ví như một "thành phần kỳ diệu" vì nhiều lợi ích đối với làn da. Glycolic acid là một loại acid alpha-hydroxy (AHA) có nguồn gốc tự nhiên, thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và trị mụn.
 
2. Công dụng
  • Làm mềm và làm sáng da bằng cách loại bỏ lớp da chết và giúp các tế bào da mới sinh ra nhanh hơn
  • Giảm nhăn và làm mịn da
  • Điều trị các vấn đề da như tàn nhang và mụn
  • Điều trị da khô, mụn trứng cá và nếp nhăn trên bề mặt
  • Chống lão hóa
     
    3. Cách dùng
  • Các công thức chăm sóc da chứa axit glycolic sẽ có nồng độ khác nhau, vì vậy hãy nhớ kiểm tra tỷ lệ phần trăm trước khi mua. Nếu có làn da nhạy cảm, hãy chọn công thức có tỷ lệ phần trăm thấp. Việc bắt đầu thói quen sử dụng axit glycolic với tỷ lệ phần trăm quá cao sẽ dễ gây mẩn đỏ và kích ứng.
  • Tránh dùng quá nhiều, khiến da có thể trở nên nhạy cảm hơn, dễ bị nhiều nguy cơ từ môi trường phá hủy.
  • Cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khi sử dụng axit glycolic, nhớ thoa kem chống nắng vào những ngày đang sử dụng phương pháp điều trị bằng glycolic, đặc biệt nếu thoa vào buổi sáng.
  • Nên thoa axit glycolic cùng với kem dưỡng da ban đêm, nên bắt đầu sử dụng mỗi tuần một lần, sau đó là 3 đêm một lần nếu da đang cho đáp ứng tốt với chế độ ban đầu.
Tài liệu tham khảo
  • pH-Dependent Antibacterial Activity of Glycolic Acid: Implications for Anti-Acne Formulations Elba R. Valle-González, Joshua A. Jackman, Bo Kyeong Yoon, Natalia Mokrzecka, Nam-Joon Cho Sci Rep. 2020; 10: 7491. Published online 2020 May 4. doi: 10.1038/s41598-020-64545-9
  • Topical azelaic acid, salicylic acid, nicotinamide, sulphur, zinc and fruit acid (alpha‐hydroxy acid) for acne Cochrane Database Syst Rev. 2020; 2020(5): CD011368. Published online 2020 May 1. doi: 10.1002/14651858.CD011368.pub2

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu