Sản phẩm khử mùi DEOKLEAR Mineral Deodorant Stick
Khử mùi/Diệt khuẩn

Sản phẩm khử mùi DEOKLEAR Mineral Deodorant Stick

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất chống tiết ra mồ hôi)
1
-
(Dung môi)

Sản phẩm khử mùi DEOKLEAR Mineral Deodorant Stick - Giải thích thành phần

Ammonium Alum

Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất chống tiết ra mồ hôi

1. Ammonium Alum là gì?

Ammonium Alum là một loại muối khoáng tự nhiên được tạo thành từ sự kết hợp giữa nhôm sulfate và ammonium sulfate. Nó có công thức hóa học là (NH4)Al(SO4)2.12H2O và có màu trắng đục hoặc màu sắc khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc và quá trình sản xuất.

2. Công dụng của Ammonium Alum

Ammonium Alum được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào tính chất kháng khuẩn, khử mùi và làm dịu da của nó. Dưới đây là một số công dụng của Ammonium Alum trong làm đẹp:
- Làm dịu da: Ammonium Alum có tính chất làm dịu da và giảm kích ứng, giúp giảm đau và sưng tấy trên da.
- Kháng khuẩn và khử mùi: Ammonium Alum có khả năng kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp ngăn ngừa mùi cơ thể và mồ hôi.
- Chống viêm và mẩn đỏ: Ammonium Alum có tính chất chống viêm và mẩn đỏ, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sạch da: Ammonium Alum có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Làm mịn da: Ammonium Alum có tính chất làm mịn da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Làm tóc bóng mượt: Ammonium Alum có khả năng làm tóc bóng mượt và giảm tình trạng tóc rối, giúp tóc trông khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ammonium Alum cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Alum, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng.

3. Cách dùng Ammonium Alum

Ammonium Alum là một loại muối khoáng tự nhiên được sử dụng trong làm đẹp như một loại chất khử mùi và chất làm sạch da. Dưới đây là một số cách sử dụng Ammonium Alum trong làm đẹp:
- Sử dụng như một loại chất khử mùi: Ammonium Alum có khả năng khử mùi hiệu quả, do đó nó thường được sử dụng như một loại chất khử mùi tự nhiên. Bạn có thể sử dụng nó để khử mùi cơ thể, chân, tay, và cả mùi hôi giày. Để sử dụng, bạn chỉ cần ướt đá Ammonium Alum bằng nước, sau đó chà nhẹ lên vùng da cần khử mùi.
- Sử dụng như một loại chất làm sạch da: Ammonium Alum cũng có khả năng làm sạch da và ngăn ngừa mụn. Bạn có thể sử dụng nó để làm sạch da mặt hoặc vùng da bị mụn. Để sử dụng, bạn chỉ cần ướt đá Ammonium Alum bằng nước, sau đó chà nhẹ lên vùng da cần làm sạch.
- Sử dụng như một loại chất làm dịu da: Ammonium Alum cũng có khả năng làm dịu da và giảm sưng tấy. Bạn có thể sử dụng nó để làm dịu vùng da bị kích ứng hoặc sưng tấy. Để sử dụng, bạn chỉ cần ướt đá Ammonium Alum bằng nước, sau đó chà nhẹ lên vùng da cần làm dịu.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Ammonium Alum có thể gây khô da và kích ứng nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ và thường xuyên kiểm tra tình trạng da của mình.
- Tránh sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Ammonium Alum có thể gây kích ứng và đau rát nếu sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Ammonium Alum không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Không có nghiên cứu nào cho thấy Ammonium Alum an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, do đó bạn nên tránh sử dụng trong trường hợp này.
- Kiểm tra thành phần: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.

Tài liệu tham khảo

1. "Ammonium Alum: Properties, Production and Applications" by M. R. Jafari and M. H. Habibi, published in the Journal of Chemical Engineering and Process Technology in 2015.
2. "Ammonium Alum: A Comprehensive Review" by S. S. Patil and S. V. Patil, published in the Journal of Chemical and Pharmaceutical Research in 2016.
3. "Synthesis, Characterization and Applications of Ammonium Alum" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, published in the Journal of Materials Science and Chemical Engineering in 2017.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu