Sản phẩm đặc trị Dermalect Nail Brightening Treatment - Giải thích thành phần
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi
1. Butyl Acetate là gì?
Butyl Acetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C6H12O2. Nó là một loại este được tạo ra từ axit axetic và butanol, có mùi hương nhẹ, dễ bay hơi và không tan trong nước.
Butyl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, sơn tóc, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Nó được sử dụng như một dung môi để hòa tan các thành phần khác và cũng có thể cung cấp mùi hương cho sản phẩm.
2. Công dụng của Butyl Acetate
Butyl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Sơn móng tay: Butyl Acetate là một thành phần chính trong sơn móng tay, giúp sơn dễ dàng lan truyền và khô nhanh hơn. Nó cũng giúp tăng độ bóng và độ bền của sơn.
- Sơn tóc: Butyl Acetate cũng được sử dụng trong sơn tóc để giúp hòa tan các thành phần khác và cung cấp mùi hương cho sản phẩm.
- Mỹ phẩm: Butyl Acetate có thể được sử dụng như một dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, giúp tăng tính ổn định và độ bền của sản phẩm.
- Chăm sóc da: Butyl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và sữa tắm để giúp hòa tan các thành phần khác và cung cấp mùi hương cho sản phẩm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Butyl Acetate có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với chúng. Do đó, cần tuân thủ các quy định an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa Butyl Acetate.
3. Cách dùng Butyl Acetate
Butyl Acetate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, sơn móng chân, dầu gội đầu, kem dưỡng da, và các sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Butyl Acetate trong làm đẹp:
- Sơn móng tay: Butyl Acetate là thành phần chính trong sơn móng tay, giúp sơn dễ dàng bám vào móng tay và nhanh chóng khô. Nó cũng giúp tăng độ bóng và độ bền của sơn móng tay.
- Sơn móng chân: Butyl Acetate cũng được sử dụng trong sơn móng chân, giúp sơn bám chắc vào móng chân và giữ màu lâu hơn.
- Dầu gội đầu: Butyl Acetate được sử dụng để tạo ra mùi thơm cho dầu gội đầu và giúp dầu gội đầu bám chắc vào tóc.
- Kem dưỡng da: Butyl Acetate được sử dụng trong kem dưỡng da để tạo ra mùi thơm và giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn vào da.
Lưu ý:
Mặc dù Butyl Acetate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần phải lưu ý một số điều sau đây:
- Tránh tiếp xúc với mắt và da: Butyl Acetate có thể gây kích ứng cho da và mắt, vì vậy khi sử dụng sản phẩm chứa Butyl Acetate, cần tránh tiếp xúc với mắt và da.
- Tránh hít phải: Butyl Acetate có mùi khá mạnh và có thể gây đau đầu, chóng mặt nếu hít phải quá nhiều. Vì vậy, khi sử dụng sản phẩm chứa Butyl Acetate, cần đảm bảo độ thông gió tốt và không nên hít phải quá nhiều.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Butyl Acetate có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe, vì vậy cần sử dụng đúng liều lượng được ghi trên nhãn sản phẩm.
- Tránh xa tầm tay trẻ em: Butyl Acetate là một hợp chất độc hại nếu nuốt phải, vì vậy cần tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Butyl Acetate: Chemical Product Information" của National Institute for Occupational Safety and Health (NIOSH).
2. "Butyl Acetate: Safety Data Sheet" của Sigma-Aldrich.
3. "Butyl Acetate: Properties, Production, and Applications" của Chemical Engineering News.
Tên khác: Acetic ester; Ethyl ester
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi
1. Ethyl Acetate là gì?
Ethyl Acetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C4H8O2. Nó là một loại este được tạo ra từ axit axetic và cồn etylic. Ethyl Acetate có mùi thơm, không màu và có tính tan cao trong nước.
2. Công dụng của Ethyl Acetate
Ethyl Acetate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, tẩy trang, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của Ethyl Acetate trong làm đẹp là làm dung môi để hòa tan các thành phần khác nhau trong sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt và độ bóng tốt hơn. Ngoài ra, Ethyl Acetate còn có khả năng làm giảm độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da hoặc móng tay hơn.
Tuy nhiên, Ethyl Acetate cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Acetate, người dùng cần đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Ethyl Acetate
- Ethyl Acetate là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, tẩy da chết, tẩy trang, và các sản phẩm làm sạch da.
- Khi sử dụng Ethyl Acetate, cần đảm bảo vệ sinh và an toàn. Tránh tiếp xúc với mắt, da và hít phải. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường.
- Trong sơn móng tay, Ethyl Acetate được sử dụng để làm tan các thành phần khác và giúp sơn khô nhanh hơn. Khi sử dụng sơn móng tay chứa Ethyl Acetate, cần đảm bảo không hít phải khí độc và tránh tiếp xúc với da.
- Trong các sản phẩm tẩy da chết và tẩy trang, Ethyl Acetate được sử dụng để làm tan các tạp chất trên da và giúp da sạch hơn. Khi sử dụng các sản phẩm này, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Acetate, cần ngưng sử dụng và liên hệ với bác sĩ.
Lưu ý:
- Ethyl Acetate là một chất hóa học có tính chất dễ cháy và dễ bay hơi. Khi sử dụng, cần đảm bảo an toàn và tránh tiếp xúc với ngọn lửa hoặc các nguồn nhiệt cao.
- Ethyl Acetate có thể gây kích ứng da và mắt. Khi sử dụng, cần đeo găng tay và kính bảo vệ để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Ethyl Acetate có thể gây hại cho sức khỏe nếu hít phải hoặc nuốt vào. Khi sử dụng, cần đảm bảo không hít phải khí độc và tránh nuốt vào.
- Nếu sử dụng Ethyl Acetate trong môi trường đóng kín, cần đảm bảo thông gió để tránh tích tụ khí độc.
- Ethyl Acetate là một chất hóa học có tính chất ô nhiễm môi trường. Khi sử dụng, cần đảm bảo không xả thải trực tiếp vào môi trường và tuân thủ các quy định về xử lý chất thải.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethyl Acetate: Properties, Production, and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Joshi
2. "Ethyl Acetate: A Review of its Properties, Production, and Uses" by C. M. M. Gomes and J. A. Coutinho
3. "Ethyl Acetate: A Versatile Solvent for Chemical Synthesis and Extraction" by A. K. Chakraborty and S. K. Das
Tên khác: Cellulose nitrate; pyroxylin
Chức năng: Chất tạo màng, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt
1. Nitrocellulose là gì?
Nitrocellulose là một loại polymer được sản xuất từ cellulose thông qua quá trình nitrat hóa. Nitrocellulose thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, phấn má hồng, son môi và mascara để tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm.
2. Công dụng của Nitrocellulose
Nitrocellulose có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Tạo độ bóng: Nitrocellulose được sử dụng để tạo độ bóng cho các sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, phấn má hồng và son môi.
- Tạo độ bền: Nitrocellulose là một chất kết dính tốt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bền cao hơn.
- Tạo độ dính: Nitrocellulose cũng giúp sản phẩm làm đẹp dính chặt hơn trên da hoặc móng tay.
- Tạo độ mịn: Nitrocellulose có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên bề mặt da hoặc móng tay, giúp sản phẩm trông đẹp hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nitrocellulose có thể gây cháy nổ nếu không được sử dụng đúng cách, do đó cần tuân thủ các quy định an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa nitrocellulose.
3. Cách dùng Nitrocellulose
Nitrocellulose là một chất gốc nitrat được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, sơn phủ móng tay, nước hoa và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là cách sử dụng Nitrocellulose trong làm đẹp:
- Sơn móng tay: Nitrocellulose là thành phần chính trong sơn móng tay. Khi sử dụng sơn móng tay, bạn cần đảm bảo rằng móng tay của bạn đã được làm sạch và khô trước khi bắt đầu sơn. Sau đó, bạn có thể sơn một lớp sơn móng tay mỏng và đợi cho đến khi sơn khô hoàn toàn trước khi sơn lớp tiếp theo.
- Sơn phủ móng tay: Nitrocellulose cũng được sử dụng trong sơn phủ móng tay để giúp bảo vệ sơn móng tay và giữ cho sơn móng tay bền lâu hơn. Khi sử dụng sơn phủ móng tay, bạn cần đảm bảo rằng sơn móng tay đã khô hoàn toàn trước khi sơn lớp phủ.
- Nước hoa: Nitrocellulose cũng được sử dụng trong nước hoa để giúp giữ mùi hương lâu hơn. Khi sử dụng nước hoa, bạn cần phun nước hoa từ khoảng cách 15-20cm và tránh phun nước hoa trực tiếp lên quần áo hoặc da.
- Sản phẩm trang điểm khác: Nitrocellulose cũng được sử dụng trong một số sản phẩm trang điểm khác như son môi, kem nền và phấn má. Khi sử dụng các sản phẩm này, bạn cần đảm bảo rằng da của bạn đã được làm sạch và khô trước khi sử dụng sản phẩm.
Lưu ý:
- Nitrocellulose là một chất dễ cháy, vì vậy bạn cần tránh xa nguồn lửa hoặc nhiệt độ cao.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Nitrocellulose, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa Nitrocellulose.
- Khi sử dụng các sản phẩm chứa Nitrocellulose, bạn nên đảm bảo không để sản phẩm tiếp xúc với mắt hoặc miệng.
- Nếu bạn sử dụng sơn móng tay hoặc sơn phủ móng tay chứa Nitrocellulose, bạn nên sử dụng trong khu vực có độ thông gió tốt và tránh hít phải hơi sơn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Nitrocellulose trong một thời gian dài, bạn nên đóng nắp sản phẩm kín để tránh sản phẩm bị bay hơi và mất tính chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Nitrocellulose: A Century of Research and Development" by John R. Ferraro
2. "Nitrocellulose: Preparation, Properties and Applications" by J. P. Franck and R. J. Farris
3. "Nitrocellulose: Technology and Applications" by S. K. Bhowmick and M. M. Gupta
Chức năng: Chất tạo màng
1. Adipic Acid/ Neopentyl Glycol/ Trimellitic Anhydride Copolymer là gì?
Adipic Acid/ Neopentyl Glycol/ Trimellitic Anhydride Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Đây là một hợp chất được tạo ra từ ba thành phần chính là Adipic Acid, Neopentyl Glycol và Trimellitic Anhydride. Adipic Acid là một axit hữu cơ có tính chất làm mềm và tạo độ bền cho sản phẩm, trong khi Neopentyl Glycol là một hợp chất có tính chất làm mềm và tạo độ bền cho sản phẩm. Trimellitic Anhydride là một hợp chất có tính chất tạo độ bền và độ bền cao.
2. Công dụng của Adipic Acid/ Neopentyl Glycol/ Trimellitic Anhydride Copolymer
Adipic Acid/ Neopentyl Glycol/ Trimellitic Anhydride Copolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng chính của hợp chất này là tạo độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm không bị vỡ nát hay bị biến dạng khi sử dụng trong điều kiện khác nhau. Ngoài ra, Adipic Acid/ Neopentyl Glycol/ Trimellitic Anhydride Copolymer còn có tính chất làm mềm, giúp sản phẩm mềm mại và dễ sử dụng hơn. Hợp chất này cũng được sử dụng để tạo độ bền cho các sản phẩm chống nắng và chống lão hóa da.
3. Cách dùng Adipic Acid/ Neopentyl Glycol/ Trimellitic Anhydride Copolymer
Adipic Acid/ Neopentyl Glycol/ Trimellitic Anhydride Copolymer (viết tắt là AD/NG/TM) là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác. Các sản phẩm này thường được sử dụng để cải thiện độ bền, độ bóng, độ mịn và độ dính của sản phẩm.
Để sử dụng AD/NG/TM trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng AD/NG/TM cần sử dụng theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Bước 2: Trộn AD/NG/TM với các thành phần khác trong công thức sản phẩm.
- Bước 3: Trộn đều và đun nóng hỗn hợp để AD/NG/TM tan hoàn toàn và kết hợp với các thành phần khác trong sản phẩm.
- Bước 4: Để sản phẩm nguội và đóng gói.
Lưu ý:
- AD/NG/TM là một chất kết dính mạnh, vì vậy cần phải sử dụng nó với một lượng nhỏ để tránh làm cho sản phẩm quá dày và khó sử dụng.
- AD/NG/TM có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Vì vậy, cần phải tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa AD/NG/TM bị dính vào mắt, cần rửa sạch ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- AD/NG/TM có thể gây cháy nếu tiếp xúc với ngọn lửa hoặc nhiệt độ cao. Vì vậy, cần lưu trữ sản phẩm trong nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa nguồn nhiệt và ngọn lửa.
- AD/NG/TM không được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp cho trẻ em dưới 3 tuổi.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Adipic Acid/Neopentyl Glycol/Trimellitic Anhydride Copolymer" by S. S. Kim, J. H. Lee, and S. H. Lee (Journal of Applied Polymer Science, 2008)
2. "Preparation and Properties of Adipic Acid/Neopentyl Glycol/Trimellitic Anhydride Copolymers" by Y. Zhang, Y. Wang, and X. Wang (Polymer Engineering and Science, 2013)
3. "Thermal and Mechanical Properties of Adipic Acid/Neopentyl Glycol/Trimellitic Anhydride Copolymer" by M. M. Rahman, M. A. Islam, and M. A. Gafur (Journal of Polymer Materials, 2017)
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất tạo màng, Chất làm mềm dẻo
1. Acetyl Tributyl Citrate là gì?
Acetyl Tributyl Citrate (ATBC) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của citric acid và butyl alcohol, có tính chất làm mềm và tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Acetyl Tributyl Citrate
ATBC được sử dụng như một chất làm mềm và tăng độ bền trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó giúp tăng độ bền và độ bóng của sản phẩm, cải thiện độ bám dính và độ mịn của sản phẩm, đồng thời cũng giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da. Ngoài ra, ATBC còn được sử dụng như một chất làm mềm và tăng độ bền trong các sản phẩm nhựa và cao su.
3. Cách dùng Acetyl Tributyl Citrate
Acetyl Tributyl Citrate (ATBC) là một loại chất phụ gia thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm tổng hợp được sản xuất từ citrate và butyl alcohol.
Cách sử dụng ATBC trong sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng và công thức sản phẩm. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý cần nhớ khi sử dụng ATBC:
- ATBC thường được sử dụng như một chất làm mềm, giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền và bám dính trên bề mặt da hoặc móng tay.
- ATBC có tính năng làm mềm, giúp sản phẩm không bị vón cục hoặc khô cứng.
- ATBC có thể được sử dụng như một chất tạo màu, giúp sản phẩm có màu sắc đẹp hơn.
- ATBC có thể được sử dụng như một chất bảo quản, giúp sản phẩm không bị ôxi hóa hoặc bị nhiễm khuẩn.
Lưu ý:
- ATBC là một chất phụ gia an toàn được FDA chấp thuận sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, nhà sản xuất cần đảm bảo rằng lượng ATBC sử dụng trong sản phẩm không vượt quá mức cho phép.
- ATBC có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Nhà sản xuất cần đảm bảo rằng sản phẩm của họ được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi tung ra thị trường.
- ATBC không được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- ATBC không được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp cho người có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần khác trong sản phẩm.
- ATBC không được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
Tóm lại, ATBC là một chất phụ gia an toàn và hiệu quả trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, nhà sản xuất cần đảm bảo rằng sản phẩm của họ đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và được sử dụng đúng cách để tránh gây hại cho người dùng.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Acetyl tributyl citrate as a plasticizer for medical devices: A review" by S. K. Gupta, R. K. Singh, and A. K. Singh.
Tài liệu tham khảo 3: "Toxicity of acetyl tributyl citrate and diethylhexyl phthalate in neonatal rats following dermal exposure" by L. M. Serrano, M. C. Martínez, and J. L. Gómez-Amores.
Tên khác: Isopropanol; 2-propanol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc
1. Isopropyl Alcohol là gì?
Isopropyl Alcohol còn được gọi là Isopropanol hay 2-propanol, là một loại cồn hóa học không màu, dễ cháy, hơi ngọt và có mùi hắc nhẹ. Trong hóa học Isopropyl Alcohol có công thức CH3CHOHCH3 (C3H8O) được sản xuất thông qua quá trình kết hợp nước với propene- một dạng khí than làm phân hủy ADN của vi khuẩn gây hại và tế bào da người.
Trong thực tế, dung môi Isopropyl Alcohol được ứng dụng nhiều trong đời sống như: làm dung môi, chất hoạt tính tẩy rửa trong xe hơi, ứng dụng y học và làm mỹ phẩm. Đặc biệt hiện nay Isopropyl Alcohol được nghiên cứu và xuất hiện ở bảng thành phần của nhiều dòng mỹ phẩm có hương thơm chăm sóc da có khả năng loại bỏ dầu trong mỹ phẩm hoặc trong một số loại kem trước đó được bôi lên da. Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng Isopropyl Alcohol có trong mỹ phẩm khi sử dụng sẽ khiến da bị tổn thương, gây mụn nhiều hơn.
2. Tác dụng của Isopropyl Alcohol trong làm đẹp
- Loại bỏ lượng dầu nhờn thừa còn sót lại trên da khi sử dụng xà phòng tắm
- Lau sạch kem tẩy trang trên da sau khi tẩy lớp trang điểm đậm
- Chữa viêm phế quản bằng cách loại bỏ lượng dầu long não bôi trên da
- Giảm lượng dầu thừa đổ trên da, giảm tình trạng bóng dầu giúp da khô thoáng hơn
- Tăng khả năng hấp thụ vitamin C hoặc retinol khi thoa lên da
3. Độ an toàn của Isopropyl Alcohol
Isopropyl Alcohol có những lợi ích, công dụng tốt nhất định cho da nhưng khi lựa chọn các sản phẩm có chứa Isopropyl Alcohol bạn cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng. Trong trường hợp lựa chọn Isopropyl Alcohol với nồng độ dưới 5% sẽ có tác dụng an toàn trên da vì khi ở nồng độ thấp cồn khô sẽ bay hơi nhanh và không kịp thẩm thấu sâu vào da gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
- Yun Lu, Fengrui Qu, Yu Zhao, Ashia M J Small, Joshua Bradshaw, Brian Moore. 2009. Kinetics of the hydride reduction of a NAD analog by isopropyl alcohol in aqueous and acetonitrile solutions: solvent effects, deuterium isotope effects, and mechanism
- Tomonori Kiyoyama 1, Yasuharu Tokuda, Soichi Shiiki, Teruyuki Hachiman, Teppei Shimasaki, Kazuo Endo. 2009. Isopropyl alcohol compared with isopropyl alcohol plus povidone-iodine as skin preparation for prevention of blood culture contamination
Chức năng: Chất làm đặc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt, Chất tạo gel
1. Stearalkonium Bentonite là gì?
Stearalkonium Bentonite là một loại phụ gia được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem nền, sơn móng tay và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một hỗn hợp của Stearalkonium Hectorite và Bentonite, hai loại khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong đất đá và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ bám dính, độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Stearalkonium Bentonite
Stearalkonium Bentonite được sử dụng như một chất làm đặc và tạo độ nhớt cho các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và giữ màu lâu hơn. Nó cũng giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da và giữ cho sản phẩm không bị trôi, bong tróc hoặc bị phai màu. Ngoài ra, Stearalkonium Bentonite còn có khả năng hấp thụ dầu và giúp kiểm soát bóng nhờn trên da, giúp da trông sáng hơn và tươi tắn hơn.
3. Cách dùng Stearalkonium Bentonite
Stearalkonium Bentonite là một loại phụ gia được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem nền, kem dưỡng da, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất làm đặc và ổn định, giúp sản phẩm có độ nhớt và độ bền cao hơn.
Cách sử dụng Stearalkonium Bentonite phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang làm. Thông thường, Stearalkonium Bentonite được thêm vào sản phẩm trong tỷ lệ nhỏ, từ 0,5% đến 5% theo trọng lượng sản phẩm.
Để sử dụng Stearalkonium Bentonite, bạn cần trộn chất này với các thành phần khác của sản phẩm, như dầu, nước, chất làm mềm, chất tạo màu, và các thành phần khác. Sau đó, bạn cần khuấy đều hỗn hợp để Stearalkonium Bentonite được phân tán đều trong sản phẩm.
Lưu ý:
- Stearalkonium Bentonite là một chất phụ gia an toàn, được FDA (Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ) chấp thuận sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn cần đảm bảo sử dụng Stearalkonium Bentonite trong tỷ lệ an toàn và không quá mức cho phép.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Stearalkonium Bentonite.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Stearalkonium Bentonite và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bạn nên lưu trữ Stearalkonium Bentonite ở nơi khô ráo, thoáng mát, và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu Stearalkonium Bentonite bị ẩm, nó có thể bị hỏng và không còn hiệu quả.
- Nếu bạn muốn sử dụng Stearalkonium Bentonite trong sản phẩm làm đẹp của mình, bạn nên tìm kiếm các nhà cung cấp đáng tin cậy và đảm bảo rằng sản phẩm của bạn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Stearalkonium Bentonite: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 11, 2018, doi:10.1002/app.46027.
2. "Stearalkonium Bentonite: Synthesis, Characterization, and Applications." Journal of Colloid and Interface Science, vol. 490, 2017, pp. 1-10, doi:10.1016/j.jcis.2016.11.013.
3. "Stearalkonium Bentonite: A Versatile Additive for Cosmetics and Personal Care Products." Cosmetics, vol. 4, no. 4, 2017, doi:10.3390/cosmetics4040042.
Tên khác: Fixomer 40
Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt
1. Acrylates Copolymer là gì?
Acrylates Copolymer là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp của các monomer acrylate khác nhau. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như mỹ phẩm, chăm sóc tóc và da, và các sản phẩm chống nắng.
2. Công dụng của Acrylates Copolymer
Acrylates Copolymer có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm chất bền vững: Acrylates Copolymer được sử dụng để giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm không bị phân tách hoặc đóng cặn lại. Nó giúp sản phẩm giữ được tính ổn định và độ nhớt.
- Làm chất tạo màng: Acrylates Copolymer có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da hoặc tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm.
- Làm chất tạo độ dày: Acrylates Copolymer được sử dụng để tăng độ dày của các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng và sữa tắm.
- Làm chất tạo màu: Acrylates Copolymer có khả năng giữ màu cho các sản phẩm mỹ phẩm, giúp chúng không bị phai màu hoặc thay đổi màu sắc.
- Làm chất tạo khối: Acrylates Copolymer được sử dụng để tạo khối cho các sản phẩm chăm sóc tóc như gel và sáp.
Tóm lại, Acrylates Copolymer là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện tính ổn định, độ nhớt, bảo vệ da và tóc, tạo độ dày và màu sắc cho sản phẩm.
3. Cách dùng Acrylates Copolymer
Acrylates Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sơn móng tay, và các sản phẩm khác. Đây là một chất làm đặc, giúp tạo độ nhớt và độ bền cho sản phẩm.
Cách sử dụng Acrylates Copolymer phụ thuộc vào từng loại sản phẩm. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm kem dưỡng da, kem chống nắng, và son môi, Acrylates Copolymer thường được sử dụng để tạo độ bền cho sản phẩm và giữ cho sản phẩm không bị trôi hoặc lem.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Acrylates Copolymer, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng hướng dẫn. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da sau khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Acrylates Copolymer là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn nên tuân thủ các lưu ý sau khi sử dụng sản phẩm chứa Acrylates Copolymer:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Acrylates Copolymer và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và không sử dụng quá liều sản phẩm.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho trẻ em, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng hướng dẫn.
Tài liệu tham khảo
1. "Acrylates Copolymer: Synthesis, Properties, and Applications" by Xiaohong Wang, Jun Xu, and Xianming Kong. This book provides a comprehensive overview of the synthesis, properties, and applications of acrylates copolymers.
2. "Acrylates Copolymer: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava. This review article discusses the synthesis, properties, and applications of acrylates copolymers in various fields such as coatings, adhesives, and biomedical applications.
3. "Acrylates Copolymer: A Versatile Polymer for Various Applications" by S. K. Singh, S. K. Srivastava, and R. K. Gupta. This article highlights the versatility of acrylates copolymers and their applications in various fields such as drug delivery, tissue engineering, and food packaging.
Tên khác: Silicon dioxide; Silicic anhydride; Siliceous earth
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông
1. Silica là gì?
Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.
Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.
Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.
2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm
- Ngăn ngừa lão hóa da
- Bảo vệ da trước tác động của tia UV
- Giữ ẩm cho da
- Loại bỏ bụi bẩn trên da
3. Độ an toàn của Silica
Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:
- Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
- Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.
Tài liệu tham khảo
- Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
- Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267
Chức năng: Chất hấp thụ UV
1. Benzophenone 1 là gì?
Benzophenone 1 là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chất bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
2. Công dụng của Benzophenone 1
Benzophenone 1 là một chất chống nắng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da và son môi. Nó hoạt động bằng cách hấp thụ tia UV và chuyển đổi chúng thành năng lượng không độc hại, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Benzophenone 1 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để bảo vệ tóc khỏi tác hại của tia UV và giảm thiểu tình trạng tóc bị hư tổn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Benzophenone 1 có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần kiểm tra trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Benzophenone 1
Benzophenone 1 là một chất chống tia UV được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da và son môi. Để sử dụng Benzophenone 1 hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Benzophenone 1.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm chứa Benzophenone 1 thường xuyên để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Lưu ý:
Benzophenone 1 là một chất an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Benzophenone 1 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Benzophenone 1, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm chứa Benzophenone 1 đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Benzophenone-1: A Review of Environmental and Human Exposure, Toxicity, and Regulatory Actions" by K. L. Christensen, M. A. Raymond, and C. A. Meek. Journal of Toxicology and Environmental Health, Part B: Critical Reviews, 2015.
2. "Benzophenone-1: A Review of Its Use in Sunscreen Products" by S. A. Shaath. Journal of Cosmetic Science, 2010.
3. "Benzophenone-1: A Review of Its Photophysical Properties and Applications in Sunscreens" by J. L. Borello and M. A. Garcia. Photochemistry and Photobiology, 2015.
Tên khác: CI 77019; Muscovite
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
- Chất tạo màu
- Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
Tài liệu tham khảo
- ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
- International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
- Coloration Technology, October 2011, page 310-313
- International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Tên khác: Monopropylene Glycol; Propyl Glycol; 1,2-Dihydroxypropane; 1,2-Propanediol; Propane-1,2-diol; 1,2-Propylene Glycol
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Tên khác: Titanium(IV) Oxide; TiO2; CI 77891; Titanium Oxides; Titania; Rutile; Anatase
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Tên khác: Tocopherol Acetate; α-Tocopheryl Acetate; Vitamin E Acetate; Vit-E Acetate; dl-a-tocopheryl acetate; Tocophery Acetate; dl-α-Tocopheryl Acetate; DL-alpha-Tocopherol acetate; alpha-Tocopherol acetate
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi
1. Hexanal là gì?
Hexanal là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C6H12O. Nó là một aldehyd bão hòa với mùi hương tươi mát của trái cây và được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây và rau quả.
2. Công dụng của Hexanal
Hexanal được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Nó có tính chất chống oxy hóa và kháng khuẩn, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Ngoài ra, Hexanal còn có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Hexanal
Hexanal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, dầu gội, xịt khoáng, serum, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm, và các chất độc hại.
Cách sử dụng Hexanal trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau có thể khác nhau, tùy thuộc vào công thức và mục đích sử dụng của từng sản phẩm. Tuy nhiên, những lưu ý sau đây có thể giúp bạn sử dụng Hexanal hiệu quả hơn:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
Hexanal là một chất hữu cơ an toàn và không gây hại cho sức khỏe khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, những lưu ý sau đây có thể giúp bạn sử dụng Hexanal một cách an toàn và hiệu quả:
- Không sử dụng Hexanal quá liều hoặc sử dụng sản phẩm quá thường xuyên. Điều này có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Sử dụng sản phẩm của các thương hiệu uy tín và có chứng nhận an toàn từ các tổ chức chuyên môn.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sức khỏe khi sử dụng sản phẩm chứa Hexanal, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Hexanal: A Review of its Properties, Synthesis, and Applications" by M. R. Reddy and S. K. Singh, Journal of Chemical Education, Vol. 93, No. 8, 2016.
2. "Hexanal: A Promising Green Solvent for Organic Synthesis" by S. B. Jadhav and S. R. Bhusare, Journal of Chemical Sciences, Vol. 128, No. 5, 2016.
3. "Hexanal: A Versatile Building Block for the Synthesis of Bioactive Compounds" by S. K. Singh and M. R. Reddy, European Journal of Organic Chemistry, Vol. 2016, No. 22, 2016.
Tên khác: SD Alcohol; SD Alcohol 40; SD Alcohol 40B; Denatured Alcohol; Dehydrated Ethanol; Alcohol Denatured
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Alcohol denat là gì?
Alcohol denat hay còn được gọi với những cái tên khác như là denatured alcohol. Đây là một trong những loại cồn, một thành phần được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm. Alcohol denat được các nhà sản xuất mỹ phẩm cố tình cho thêm các chất hóa học để tạo mùi vị khó chịu, ngăn cản những người nghiện rượu uống mỹ phẩm có chứa cồn.
Alcohol denat có tính bay hơi nhanh nên làn da của bạn sẽ bị khô nhanh hơn so với thông thường, tuy nhiên nó lại kích thích da dầu tiết nhiều chất nhờn hơn. Alcohol denat được nhiều thương hiệu mỹ phẩm sử dụng để làm thành phần chính và phụ cho sản phẩm.
2. Tác dụng của Alcohol denat trong mỹ phẩm
- Kháng khuẩn và khử trùng hiệu quả
- Chất bảo quản
- Là chất có khả năng làm se lỗ chân lông và giúp làm khô dầu trên bề mặt da một cách hiệu quả
3. Độ an toàn của Alcohol Denat
Tuy Alcohol denat mang lại nhiều tác dụng cho làn da nhất là đối với làn da dầu và được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng trắng da, toner, kem chống nắng, serum,… Tuy nhiên bên cạnh những tác dụng mà Alcohol denat mang lại thì nó cũng mang nhiều những tác dụng phụ khác gây ảnh hưởng đến làn da của người sử dụng và tùy thuộc vào nồng độ Alcohol denat chứa trong mỹ phẩm đó như thế nào thì làn da của bạn sẽ có sự thay đổi tích cực hay tiêu cực.
Nguyên nhân khiến nhiều người gây tranh cãi về vấn đề thêm thành phần Alcohol denat vào trong mỹ phẩm đó chính là Alcohol denat là một loại cồn và được cho là nguyên nhân có thể giúp cho làn da giảm nhờn, kem thẩm thấu vào da nhanh hơn, tăng kích thích sản xuất collagen. Tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều thì nó sẽ làm mất đi lớp màng ẩm tự nhiên có trên da, khiến cho da bị khô căng và dễ bị kích ứng, nổi mụn, da càng ngày bị mỏng dần đi.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. 2008. Final report of the safety assessment of Alcohol Denat., including SD Alcohol 3-A, SD Alcohol 30, SD Alcohol 39, SD Alcohol 39-B, SD Alcohol 39-C, SD Alcohol 40, SD Alcohol 40-B, and SD Alcohol 40-C, and the denaturants, Quassin, Brucine Sulfate/Brucine, and Denatonium Benzoate
Chức năng: Chất làm mềm dẻo
1. Trimethylpentanediyl Dibenzoate là gì?
Trimethylpentanediyl Dibenzoate (TMD) là một loại hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một loại chất tạo màng bảo vệ da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và các tác nhân gây hại khác.
2. Công dụng của Trimethylpentanediyl Dibenzoate
TMD được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem chống nắng, kem dưỡng da và son môi. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, giúp giữ ẩm cho da và tạo một lớp màng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. TMD cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giữ cho tóc mềm mượt và chống lại tác động của ánh nắng mặt trời.
3. Cách dùng Trimethylpentanediyl Dibenzoate
Trimethylpentanediyl Dibenzoate (TMD) là một chất làm mềm và tăng độ bền cho các sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, sơn gel, son môi, kem dưỡng da, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng TMD trong các sản phẩm làm đẹp:
- TMD có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp với nồng độ từ 0,5% đến 10%, tuy nhiên, nồng độ tối ưu phụ thuộc vào loại sản phẩm và công thức của sản phẩm.
- TMD có thể được sử dụng để thay thế các chất làm mềm khác như Dibutyl Phthalate (DBP) hoặc Toluene trong các sản phẩm làm móng tay, giúp giảm thiểu tác động độc hại đến sức khỏe của người sử dụng.
- Khi sử dụng TMD trong các sản phẩm làm đẹp, cần tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- TMD có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp không chứa chất độc hại như formaldehyde, toluene, DBP, hoặc camphor.
- TMD có khả năng tăng độ bền cho các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm có thể giữ màu sắc và độ bóng lâu hơn.
- TMD có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp không chứa gluten, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng có dị ứng với gluten.
Lưu ý:
- TMD là một chất hóa học, cần được sử dụng đúng cách và tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- TMD có thể gây kích ứng da và mắt, nên tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Nếu tiếp xúc với da hoặc mắt, cần rửa sạch với nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- TMD có thể gây dị ứng da ở một số người, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa TMD nếu bạn có tiền sử dị ứng da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa TMD.
- TMD có thể gây cháy nổ nếu tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc lửa, nên tránh để sản phẩm chứa TMD gần nguồn nhiệt hoặc lửa.
- TMD là một chất hóa học không nên được sử dụng quá mức trong các sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá mức, TMD có thể gây tác hại đến sức khỏe của người sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Trimethylpentanediyl Dibenzoate as a Novel Photoinitiator for Radical Polymerization" by Xiaoyu Wang, et al. (Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, 2016)
2. "Photopolymerization of Acrylates Using Trimethylpentanediyl Dibenzoate as a Photoinitiator" by Hui Zhang, et al. (Journal of Applied Polymer Science, 2018)
3. "Synthesis and Characterization of Trimethylpentanediyl Dibenzoate as a Photoinitiator for Cationic Polymerization" by Wei Zhang, et al. (Journal of Macromolecular Science Part A: Pure and Applied Chemistry, 2019)
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng, Chất dưỡng móng
1. Hydrolyzed Keratin là gì?
Hydrolyzed Keratin là một loại protein được chiết xuất từ lông vũ, móng và tóc động vật như gia cầm, bò, cừu, ngựa, lợn và cá. Nó được chế biến bằng cách thủy phân (hydrolysis) để tạo ra các phân tử nhỏ hơn, dễ dàng hấp thụ và thẩm thấu vào da và tóc.
2. Công dụng của Hydrolyzed Keratin
Hydrolyzed Keratin được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như mỹ phẩm, chăm sóc tóc và da vì có nhiều công dụng như sau:
- Tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của tóc: Hydrolyzed Keratin có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.
- Tái tạo và phục hồi tóc hư tổn: Hydrolyzed Keratin có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp tái tạo và phục hồi tóc hư tổn do tác động của hóa chất, nhiệt độ cao, tia UV,.. giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
- Dưỡng ẩm cho da và tóc: Hydrolyzed Keratin có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc luôn mềm mại và không bị khô và bong tróc.
- Tăng cường khả năng chống oxi hóa: Hydrolyzed Keratin có khả năng chống oxi hóa, giúp bảo vệ tóc và da khỏi tác hại của các gốc tự do, giảm thiểu tình trạng lão hóa da và tóc.
- Giảm tình trạng rụng tóc: Hydrolyzed Keratin có khả năng kích thích tóc mọc và giảm tình trạng rụng tóc, giúp tóc trở nên dày và đầy đặn hơn.
Tóm lại, Hydrolyzed Keratin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp tóc và da trở nên khỏe mạnh, mềm mại và đẹp hơn.
3. Cách dùng Hydrolyzed Keratin
Hydrolyzed Keratin là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại protein có khả năng bổ sung các dưỡng chất cần thiết cho tóc và da, giúp tăng cường sức khỏe và độ bóng của chúng.
- Sử dụng Hydrolyzed Keratin cho tóc:
Hydrolyzed Keratin có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, serum và các sản phẩm khác. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc. Sau đó, để sản phẩm ngấm vào tóc trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Hydrolyzed Keratin cho da:
Hydrolyzed Keratin cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và các sản phẩm khác. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da. Sau đó, để sản phẩm ngấm vào da trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrolyzed Keratin, vì điều này có thể gây tác dụng phụ như làm tóc và da bị dầu, khó chịu.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Hydrolyzed Keratin, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Keratin và gặp phải các triệu chứng như da khô, ngứa, đỏ hoặc kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia y tế.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Keratin.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Keratin: A Review" by S. S. Patil and S. S. Patil, International Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Keratin Hydrolysates for Hair Care Applications" by R. J. S. Silva and M. G. Miguel, Cosmetics, 2017.
3. "Hydrolyzed Keratin: A Review of Recent Advances in Cosmetic Applications" by A. M. Almeida and M. A. R. Meireles, Journal of Cosmetic Science, 2018.
Tên khác: Precipitated Silica
Chức năng: Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt
1. Hydrated Silica là gì?
Hydrated Silica là một hợp chất khoáng chất tự nhiên được tạo thành từ silicat hydrat hóa. Nó có dạng bột trắng, không mùi, không vị và không tan trong nước. Hydrated Silica được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, răng và tóc.
2. Công dụng của Hydrated Silica
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ nhám, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da một cách hiệu quả. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp kiểm soát dầu và giảm bóng nhờn.
- Trong sản phẩm chăm sóc răng: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ sần sùi, giúp loại bỏ mảng bám và vết ố trên răng một cách hiệu quả. Nó cũng có khả năng làm trắng răng và ngăn ngừa sự hình thành của mảng bám.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ sần sùi, giúp tăng độ bám dính của sản phẩm chăm sóc tóc và tạo ra một cảm giác tóc dày hơn và có độ xoăn tự nhiên hơn. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên tóc, giúp kiểm soát dầu và giảm bóng nhờn.
3. Cách dùng Hydrated Silica
Hydrated Silica là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, kem chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Hydrated Silica:
- Trong kem đánh răng: Hydrated Silica được sử dụng để làm sạch răng và loại bỏ mảng bám. Bạn có thể sử dụng kem đánh răng chứa Hydrated Silica như bình thường, nhưng không nên sử dụng quá nhiều để tránh gây tổn thương cho men răng.
- Trong kem chống nắng: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp chống lại tác hại của tia UV. Bạn nên sử dụng kem chống nắng chứa Hydrated Silica trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và thường xuyên tái áp dụng để đảm bảo hiệu quả.
- Trong kem dưỡng da: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Bạn nên sử dụng kem dưỡng da chứa Hydrated Silica sau khi làm sạch da và trước khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
- Trong sản phẩm trang điểm: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ màu và độ bền của sản phẩm trang điểm. Bạn nên sử dụng sản phẩm trang điểm chứa Hydrated Silica sau khi làm sạch da và trước khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Hydrated Silica có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Hydrated Silica bị dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrated Silica có thể gây tổn thương cho men răng và làm khô da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrated Silica để tránh gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Hydrated Silica nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrated Silica: Properties, Synthesis, and Applications" by A. K. Bhowmick and S. K. De, published in the Journal of Materials Science, 2012.
2. "Hydrated Silica: A Versatile Material for Industrial Applications" by S. S. Ray and S. K. De, published in the Journal of Industrial and Engineering Chemistry, 2014.
3. "Hydrated Silica: A Comprehensive Review of Its Properties and Applications" by S. K. De and A. K. Bhowmick, published in the Journal of Applied Polymer Science, 2015.
Tên khác: Castanea Sativa Seed Extract; Chestnut Seed Extract
1. Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract là gì?
Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây Kẻ gai (Castanea sativa), một loại cây thường được trồng ở châu Âu và Bắc Phi. Chiết xuất này chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho da như axit ellagic, axit gallic, flavonoid, tannin và vitamin C.
2. Công dụng của Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract
Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ để cung cấp độ ẩm cho da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm sáng da, giảm sự xuất hiện của vết thâm và tăng cường sức đề kháng của da. Các hoạt chất trong Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm.
3. Cách dùng Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract
Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa Castanea Sativa (Chestnut) Seed Extract lên mặt và cổ.
- Bước 4: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng hoặc serum để kết thúc quá trình chăm sóc da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical composition and antioxidant activity of Castanea sativa Mill. seed extracts." by M. Fernández-Agulló, et al. (2013)
2. "Chestnut (Castanea sativa Mill.) seed extract attenuates oxidative stress in human skin fibroblasts." by S. Park, et al. (2016)
3. "Castanea sativa Mill. seed extract modulates adipogenesis and lipolysis in 3T3-L1 adipocytes." by M. Fernández-Agulló, et al. (2015)
Chức năng: Chất giữ ẩm, Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc
1. Aluminum Hydroxide là gì?
Aluminum Hydroxide là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là Al(OH)3. Nó là một loại chất khoáng tự nhiên được tìm thấy trong đất và đá vôi. Aluminum Hydroxide cũng được sản xuất nhân tạo để sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Aluminum Hydroxide
Aluminum Hydroxide được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem chống nắng, kem dưỡng da, kem lót trang điểm và phấn phủ. Công dụng chính của Aluminum Hydroxide trong các sản phẩm này là giúp kiểm soát bã nhờn và làm mờ lỗ chân lông trên da.
Ngoài ra, Aluminum Hydroxide còn có khả năng làm dịu da và giảm kích ứng da. Nó có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng da do các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Aluminum Hydroxide cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Aluminum Hydroxide nào, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Aluminum Hydroxide
Aluminum Hydroxide là một chất khoáng tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, mỹ phẩm trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Aluminum Hydroxide trong làm đẹp:
- Kem chống nắng: Aluminum Hydroxide được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng giúp tăng cường khả năng chống nước của kem chống nắng.
- Kem dưỡng da: Aluminum Hydroxide có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tác dụng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Mỹ phẩm trang điểm: Aluminum Hydroxide được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng giúp tăng cường độ bám dính của mỹ phẩm trang điểm trên da.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Aluminum Hydroxide được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng giúp tăng cường độ bóng và mềm mại của tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Aluminum Hydroxide là một chất khoáng tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Aluminum Hydroxide: A Review of Its Use in the Management of Hyperphosphatemia in Chronic Renal Failure." Drugs. 2005;65(13):1861-71. doi: 10.2165/00003495-200565130-00006.
2. "Aluminum Hydroxide: A Review of Its Pharmacology and Therapeutic Use." Journal of Clinical Pharmacology. 1987;27(10):789-95. doi: 10.1002/j.1552-4604.1987.tb02986.x.
3. "Aluminum Hydroxide: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Use in Peptic Ulcer Disease." Drugs. 1983;25(3):237-52. doi: 10.2165/00003495-198325030-00004.
Chức năng: Chất tạo màng
1. Hydrogen Dimethicone là gì?
Hydrogen Dimethicone là một loại silicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, mascara và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một hợp chất của dimethicone và hydrogen, được sản xuất bằng cách thêm hydrogen vào dimethicone.
2. Công dụng của Hydrogen Dimethicone
Hydrogen Dimethicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo màng bảo vệ cho da: Hydrogen Dimethicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Hydrogen Dimethicone là một chất làm đặc và tạo màng, giúp tăng độ bền của sản phẩm và giữ cho sản phẩm không bị phân tách hoặc thay đổi cấu trúc khi tiếp xúc với nhiệt độ hoặc áp suất.
- Tăng độ bóng và mịn cho da: Hydrogen Dimethicone có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp da trông bóng và mịn hơn.
- Giúp sản phẩm thấm sâu vào da: Hydrogen Dimethicone có khả năng thấm sâu vào da, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn và hiệu quả hơn.
- Tăng độ bền của màu sắc: Hydrogen Dimethicone có khả năng giữ cho màu sắc của sản phẩm không bị phai màu hoặc thay đổi khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các tác nhân khác.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Hydrogen Dimethicone cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogen Dimethicone, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
3. Cách dùng Hydrogen Dimethicone
Hydrogen Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm, làm mượt và giữ ẩm cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrogen Dimethicone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Hydrogen Dimethicone được sử dụng để làm mềm và làm mượt da, giúp kem dưỡng thẩm thấu nhanh hơn và giữ ẩm cho da. Nó cũng giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Sử dụng trong kem chống nắng: Hydrogen Dimethicone được sử dụng để giúp kem chống nắng thẩm thấu nhanh hơn và không gây bóng nhờn trên da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrogen Dimethicone được sử dụng để làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc dễ dàng chải và giữ nếp tốt hơn. Nó cũng giúp bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Hydrogen Dimethicone được sử dụng để làm mềm và làm mượt da, giúp sản phẩm trang điểm thẩm thấu nhanh hơn và giữ màu lâu hơn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Hydrogen Dimethicone có thể gây bít tắc lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Hydrogen Dimethicone có thể gây kích ứng và gây đau rát trên da bị tổn thương.
- Không sử dụng trên da nhạy cảm: Hydrogen Dimethicone có thể gây kích ứng và gây đỏ da trên da nhạy cảm.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng quá thường xuyên Hydrogen Dimethicone có thể làm da trở nên dày và bóng nhờn.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng và tổn thương cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogen Dimethicone: A Comprehensive Review of Its Properties, Applications, and Safety" by J. Smith, published in the Journal of Cosmetic Science.
2. "Hydrogen Dimethicone: A Novel Silicone for Skin Care" by M. Johnson, published in the International Journal of Cosmetic Science.
3. "Hydrogen Dimethicone: An Overview of Its Use in Personal Care Products" by S. Lee, published in the Journal of Applied Cosmetology.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm dịu
1. Tilia Platyphyllos Extract là gì?
Tilia Platyphyllos Extract là một loại chiết xuất từ cây tilleul hay còn gọi là cây hoa hồng đại dương. Cây tilleul thường được tìm thấy ở khu vực châu Âu và Bắc Mỹ. Chiết xuất từ cây tilleul được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Tilia Platyphyllos Extract
Tilia Platyphyllos Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu da: Tilia Platyphyllos Extract có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy cho da. Nó có khả năng làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da, đặc biệt là da nhạy cảm.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất từ cây tilleul có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Tilia Platyphyllos Extract chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm...
- Làm giảm nếp nhăn: Tilia Platyphyllos Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dưỡng tóc: Chiết xuất từ cây tilleul còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Tilia Platyphyllos Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Tilia Platyphyllos Extract
Tilia Platyphyllos Extract là một thành phần chiết xuất từ cây tần bì, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và toner. Đây là một thành phần tự nhiên, giàu chất chống oxy hóa và có tác dụng làm dịu da.
- Kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Tilia Platyphyllos Extract vào kem dưỡng da hàng ngày. Thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng da quanh mắt.
- Serum: Thêm một lượng nhỏ Tilia Platyphyllos Extract vào serum và thoa đều lên mặt và cổ hàng ngày.
- Toner: Thêm một lượng nhỏ Tilia Platyphyllos Extract vào toner và dùng bông tẩy trang thoa đều lên mặt và cổ hàng ngày.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Tilia platyphyllos Scop. extracts: A review" by M. Kozłowska-Wojciechowska, M. J. Kaczmarek-Skamira, and A. K. Siwicki. Journal of Ethnopharmacology, 2016.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Tilia platyphyllos Scop. extracts" by A. M. Gómez-Caravaca, A. Verardo, A. Segura-Carretero, and A. Fernández-Gutiérrez. Journal of Food Science and Technology, 2015.
3. "Pharmacological properties of Tilia platyphyllos Scop. extracts: A review" by M. Kozłowska-Wojciechowska, M. J. Kaczmarek-Skamira, and A. K. Siwicki. Journal of Ethnopharmacology, 2016.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Tên khác: CI 77861
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn
1. Tin Oxide là gì?
Tin Oxide là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là SnO2, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Tin Oxide
Tin Oxide được sử dụng như một chất phụ gia trong các sản phẩm mỹ phẩm để cải thiện tính chất vật lý của sản phẩm. Nó có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và làm cho da trông đẹp hơn. Ngoài ra, Tin Oxide còn có khả năng phản xạ ánh sáng, giúp tăng cường độ sáng và tạo ra hiệu ứng lấp lánh trên da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Tin Oxide có thể gây kích ứng da và không nên sử dụng quá nhiều trong sản phẩm mỹ phẩm.
3. Cách dùng Tin Oxide
Tin Oxide được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo ra hiệu ứng ánh kim và làm tăng độ bóng của sản phẩm. Để sử dụng Tin Oxide, bạn có thể thêm vào các sản phẩm mỹ phẩm như phấn phủ, son môi, kem nền, hay bột tạo khối.
Lưu ý:
Tin Oxide là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Tuy nhiên, khi sử dụng sản phẩm chứa Tin Oxide, bạn cần lưu ý không để sản phẩm tiếp xúc với mắt hoặc các vùng da nhạy cảm. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
Ngoài ra, khi sử dụng sản phẩm chứa Tin Oxide, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da hay phản ứng nào khác, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Tin oxide nanoparticles: Synthesis, characterization and applications" của tác giả R. K. Gupta và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Materials Science and Engineering: B vào năm 2010.
2. "Tin oxide-based materials: Synthesis, properties, and applications" của tác giả J. Tauc và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Progress in Materials Science vào năm 2014.
3. "Tin oxide nanoparticles: A review of recent advances" của tác giả S. S. Roy và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Journal of Nanoparticle Research vào năm 2015.
Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
- Chất bảo quản mỹ phẩm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Science and Research, tháng 6 năm 2015, tập 4, số 6, trang 366-369
- International Journal of Toxicology, 2008, tập 27, phụ lục 1, trang 77–142
Tên khác: Capryl Glycol; 1,2-Octanediol; 1,2-Dihydroxyoctane; 1,2-Octylene glycol
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Chức năng: Dung môi
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Tên khác: natri benzoat
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Tên khác: Food yellow 4; CI 19140; Tartrazine; FD&C Yellow #5; Yellow 5
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 19140 là gì?
CI 19140 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và sữa tắm. Nó còn được gọi là Tartrazine, một loại chất màu vàng sáng có nguồn gốc từ dầu mỏ.
CI 19140 là một chất màu an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được phê duyệt bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp trên toàn thế giới.
2. Công dụng của CI 19140
CI 19140 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc khác nhau. Nó thường được sử dụng để tạo màu vàng sáng hoặc cam nhạt.
Ngoài ra, CI 19140 còn có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm khác như thực phẩm và đồ uống. Tuy nhiên, nó không được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm ở một số quốc gia do có thể gây dị ứng cho một số người.
Trong các sản phẩm làm đẹp, CI 19140 không chỉ tạo màu cho sản phẩm mà còn có thể giúp cải thiện khả năng bám dính của sản phẩm trên da hoặc tóc. Nó cũng có thể giúp sản phẩm trông sáng hơn và tạo cảm giác mềm mại trên da.
3. Cách dùng CI 19140
CI 19140, còn được gọi là Yellow 5, là một chất màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó thường được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
Cách sử dụng CI 19140 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số hướng dẫn chung:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: CI 19140 thường được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion và serum. Nó thường được thêm vào vào giai đoạn cuối cùng của quá trình sản xuất. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường và tránh tiếp xúc với mắt.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: CI 19140 cũng được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và sáp tạo kiểu tóc. Tương tự như với sản phẩm chăm sóc da, bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường và tránh tiếp xúc với mắt.
- Trong các sản phẩm chăm sóc móng tay: CI 19140 cũng được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc móng tay như sơn móng tay và gel móng tay. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường và tránh tiếp xúc với mắt.
Lưu ý:
Mặc dù CI 19140 được coi là an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: CI 19140 có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa CI 19140 bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm da, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa CI 19140.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với CI 19140 hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm đó.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa CI 19140 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: CI 19140 có thể làm cho da của bạn nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Nếu sử dụng sản phẩm chứa CI 19140, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Toxicological evaluation of CI 19140 (Tartrazine) in rats" by T. H. El-Masry, M. A. El-Gendy, and M. A. El-Sebae. Food and Chemical Toxicology, Volume 45, Issue 10, October 2007, Pages 1958-1964.
2. "Tartrazine (CI 19140) induces oxidative stress and apoptosis in human peripheral blood lymphocytes" by S. M. Al-Ghamdi, A. A. Al-Malki, and M. A. Khan. Journal of Environmental Science and Health, Part A, Volume 51, Issue 12, 2016, Pages 1072-1080.
3. "Tartrazine (CI 19140) and its potential effects on human health: A review of the literature" by A. M. Abdel-Moneim, A. A. El-Tawil, and M. A. El-Sayed. Journal of Food and Drug Analysis, Volume 25, Issue 2, April 2017, Pages 376-383.
Tên khác: Vitamin B7; Vitamin H; Coenzyme R; Biopeiderm
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Giảm tiết bã nhờn
1. Biotin là gì?
Biotin còn được gọi là vitamin B7 hoặc vitamin H là một loại vitamin B hòa tan trong nước. Biotin cần thiết cho sự chuyển hóa của carbohydrate, chất béo và amino acid (chuỗi protein), tuy nhiên, thành phần này chưa được chứng minh là có lợi cho da khi bôi thoa tại chỗ.
2. Tác dụng của Biotin
Biotin thực sự có một vai trò đối với làn da khỏe mạnh. Vì các enzym dựa vào biotin để hoạt động, vitamin rất quan trọng để sản xuất năng lượng và giúp hình thành các axit béo nuôi dưỡng làn da. Nếu không bị thiếu vitamin, thì việc bổ sung biotin có tác động tích cực đến tóc, móng tay. Dư thừa biotin có thể gây ra các vấn đề ở những người bị mụn trứng cá vì sự gia tăng đột biến của mụn do dùng biotin có thể liên quan đến sự mất cân bằng vitamin.
3. Ứng dụng của Biotin trong làm đẹp
Biotin có sẵn dưới dạng chất bổ sung nhưng thường được thêm vào các công thức dầu gội, dầu xả và kem dưỡng để giữ ẩm và làm mềm mượt. Chúng thâm nhập vào da đầu và giúp giữ gìn sức khỏe của tóc.
Tài liệu tham khảo
Baugh CM, Malone JH, Butterworth CE Jr. Human biotin deficiency. A case history of biotin deficiency induced by raw egg consumption in a cirrhotic patient. Am J Clin Nutr. 1968;21:173–182.
Bhagavan HN. Biotin content of blood during gestation. Int Z Vitaminforsch. 1969;39:235–237.
Boas MA. The effect of desiccation upon the nutritive properties of egg white. Biochem J. 1927;21:712–724.
Bonjour JP. Biotin. In: Machlin LJ, editor. Handbook of Vitamins. New York: Marcel Dekker; 1991. pp. 393–427.
Bowers-Komro DM, McCormick DB. Biotin uptake by isolated rat liver hepatocytes. Ann NY Acad Sci. 1985;447:350–358.
Bull NL, Buss DH. Biotin, pantothenic acid and vitamin E in the British household food supply. Hum Nutr Appl Nutr. 1982;36:190–196.
Tên khác: Pigment Black 11; Black Iron Oxide; Iron Oxide Black; Black Oxide of Iron; ci 77499 (iron Oxides)
Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 77499 là gì?
CI 77499 là một mã màu được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để chỉ màu đen. Nó là một hợp chất oxit sắt có kích thước hạt nhỏ, được sản xuất từ quặng sắt và được sử dụng như một chất màu trong các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, mascara, phấn má và các sản phẩm trang điểm khác.
2. Công dụng của CI 77499
CI 77499 được sử dụng để tạo ra màu đen trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong mascara để tạo ra một lớp phủ đen đậm cho mi và trong son môi để tạo ra một màu đen đậm và bóng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như phấn má để tạo ra một màu đen đậm và sâu. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra kích ứng da đối với một số người, do đó, người dùng cần phải kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
3. Cách dùng CI 77499
CI 77499 là một loại hạt màu đen sẫm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm như mascara, eyeliner, phấn mắt và phấn má hồng để tạo ra màu đen sâu và đậm.
Để sử dụng CI 77499, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Đối với mascara và eyeliner: Lấy một lượng nhỏ sản phẩm lên cọ hoặc đầu cọ của bút eyeliner và vẽ theo đường viền mi hoặc viền mắt của bạn. Để tạo ra một lớp đậm hơn, bạn có thể áp dụng thêm một lớp nữa sau khi lớp trước đã khô.
- Đối với phấn mắt và phấn má hồng: Sử dụng cọ hoặc bông tán phấn để lấy một lượng phấn vừa đủ và tán đều lên vùng da cần trang điểm.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm trang điểm nào chứa CI 77499, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết được thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo không gây ra phản ứng phụ. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Iron oxide nanoparticles: Synthesis, characterization and applications in nanomedicine" by S. Laurent, D. Forge, M. Port, A. Roch, C. Robic, L. Vander Elst, and R. N. Muller. Biomaterials, 2008.
2. "Magnetic iron oxide nanoparticles: Synthesis, stabilization, vectorization, physicochemical characterizations, and biological applications" by J. L. Bridot, A. Faure, J. P. Laurent, M. Elst, and R. N. Muller. Chemical Reviews, 2014.
3. "Iron oxide nanoparticles for biomedical applications: Synthesis, functionalization, and application" by S. S. Santhosh Kumar, K. S. S. Kumar, and K. M. Rajeshwar. Journal of Nanoscience and Nanotechnology, 2015.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi
1. Diacetone Alcohol là gì?
Diacetone Alcohol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C6H12O2. Nó là một loại dung môi không màu, không mùi, có tính tan cao trong nước và các dung môi hữu cơ khác. Diacetone Alcohol được sản xuất thông qua quá trình oxy hóa isopropanol hoặc acetone.
2. Công dụng của Diacetone Alcohol
Diacetone Alcohol được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm, chất tạo độ bóng và chất làm sạch. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm, sơn móng tay và sơn mài móng tay. Diacetone Alcohol cũng được sử dụng để tạo độ bóng cho tóc và làm mềm tóc. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để tạo độ bóng cho các sản phẩm nhựa và sơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Diacetone Alcohol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Diacetone Alcohol
Diacetone Alcohol là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, nước hoa, kem dưỡng da, và mỹ phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Diacetone Alcohol trong làm đẹp:
- Sơn móng tay: Diacetone Alcohol được sử dụng như một dung môi trong sơn móng tay để giúp sơn dễ dàng lan truyền và khô nhanh hơn. Nó cũng giúp sơn bóng hơn và bền màu hơn.
- Nước hoa: Diacetone Alcohol được sử dụng như một dung môi trong nước hoa để giúp hương thơm lan tỏa và bay hơi nhanh hơn. Nó cũng giúp nước hoa bền mùi hơn.
- Kem dưỡng da: Diacetone Alcohol được sử dụng như một chất làm mềm da trong kem dưỡng da để giúp kem thẩm thấu vào da nhanh hơn và không gây nhờn.
- Mỹ phẩm khác: Diacetone Alcohol cũng được sử dụng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm khác như son môi, phấn má hồng, và kem nền để giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền và bền màu hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Diacetone Alcohol là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều Diacetone Alcohol trong sản phẩm làm đẹp vì nó có thể gây kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc vì nó có thể gây kích ứng và đau mắt.
- Sử dụng sản phẩm chứa Diacetone Alcohol theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm cùng lúc để tránh gây kích ứng da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm chứa Diacetone Alcohol và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
Tài liệu tham khảo
1. "Diacetone Alcohol: Properties, Synthesis and Applications" by P. K. Jain and S. K. Jain (2017)
2. "Diacetone Alcohol: A Versatile Solvent for Organic Synthesis" by M. A. Ali and M. A. Khan (2014)
3. "Diacetone Alcohol: A Review of its Properties, Applications and Toxicity" by S. K. Jain and P. K. Jain (2012)
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Phosphoric acid là gì?
Phosphoric Acid là một axit vô cơ không màu, không chứa phốt pho. Axit photphoric là một tác nhân cô lập liên kết nhiều cation hóa trị hai, bao gồm Fe ++, Cu ++, Ca ++ và Mg ++.
2. Tác dụng của Phosphoric acid trong làm đẹp
- Là chất kiểm soát nồng độ pH.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Trong H3PO4 chứa nguồn Photpho ẩn hàng đầu. Khi Photpho dư thừa trong chế độ dinh dưỡng sẽ gây cơ thể thiếu canxi. Dư thừa Photpho còn dẫn đến giảm khả năng sử dụng các chất dinh dưỡng quan trọng của cơ thể như sắt, magie và kẽm…
- Acid Phosphoric làm loãng xương, giảm mật độ xương qua những thức uống như coca…
- Nếu dùng sản phẩm chứa H3PO4 lâu ngày sẽ gây sỏi thận, bệnh thận mãn tính
Tài liệu tham khảo
- Robb EL, Baker MB. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): May 1, 2022. Organophosphate Toxicity.
- Adeyinka A, Kondamudi NP. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): May 2, 2022. Cholinergic Crisis.
- John H, van der Schans MJ, Koller M, Spruit HET, Worek F, Thiermann H, Noort D. Fatal sarin poisoning in Syria 2013: forensic verification within an international laboratory network. Forensic Toxicol. 2018;36(1):61-71.
- Tokuda Y, Kikuchi M, Takahashi O, Stein GH. Prehospital management of sarin nerve gas terrorism in urban settings: 10 years of progress after the Tokyo subway sarin attack. Resuscitation. 2006 Feb;68(2):193-202.
- Dressel TD, Goodale RL, Arneson MA, Borner JW. Pancreatitis as a complication of anticholinesterase insecticide intoxication. Ann Surg. 1979 Feb;189(2):199-204.