Desitin Maximum Strength Original Zinc Oxide Paste

Desitin Maximum Strength Original Zinc Oxide Paste

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Desitin Maximum Strength Original Zinc Oxide Paste?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Beeswax Sorbitan Sesquioleate Lanolin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (5) thành phần
Glycerin Talc Petrolatum Zinc Oxide Cod Liver Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
30%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
9
-
(Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn)
Chống nắng
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
4
-
(Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Dưỡng ẩm)
Không tốt cho da dầu
Dưỡng ẩm
1
-
(Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Bảo vệ da, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Dưỡng ẩm
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất bảo vệ da)
Làm sạch

Desitin Maximum Strength Original Zinc Oxide Paste - Giải thích thành phần

Zinc Oxide

Tên khác: microfine Zinc Oxide; CI 77947
Chức năng: Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn

1. Zinc Oxide là gì?

Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.

Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.

2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm

  • Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
  • Chống lão hóa, làm dịu da
  • Kiểm soát dầu nhờn

Tài liệu tham khảo

  • Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
  • Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
  • Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
  • Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
  • Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
  • Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
  • American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421

 

Petrolatum

Tên khác: Petrolatum; Vaseline; Soft Paraffin; Petrolatum base; Petroleum Jelly
Chức năng: Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Dưỡng ẩm

1. Petrolatum là gì?

Petrolatum còn được gọi là Petroleum Jelly, Vaseline, Soft Paraffin hay Petrolatum base. Đây là hợp chất bán rắn được tạo thành từ sáp và dầu khoáng (có nguồn gốc dầu mỏ). Hợp chất này có dạng tương tự như thạch và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Petrolatum trong mỹ phẩm

  • Chữa bỏng nhẹ, xước da nhẹ: Giúp làm lành vết thương nhỏ, vết trầy xước và bỏng nhẹ trên da. Cũng có thể được sử dụng sau phẫu thuật.
  • Dưỡng ẩm: Là kem dưỡng ẩm tuyệt vời cho toàn thân, đặc biệt hữu ích trong mùa khô lạnh hoặc khi bị dị ứng. Có thể dùng cho mặt, mũi, môi, bàn tay và gót chân.
  • Phòng ngừa hăm tã ở trẻ sơ sinh: Tạo lớp bảo vệ để ngăn da không bị ẩm ướt do tã.
  • Tẩy trang vùng mắt, vết chân chim: An toàn để tẩy trang vùng mắt và vết chân chim.
  • Giảm chẻ ngọn tóc: Giúp làm giảm tình trạng tóc bị chẻ ngọn và tạo độ bóng cho tóc.
  • Dùng kèm với thuốc nhuộm tóc, sơn móng tay, nước hoa: Ngăn ngừa tình trạng ố da khi nhuộm tóc hoặc sơn móng tay, và giữ hương nước hoa lâu hơn.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Một số tác dụng phụ khi sử dụng Petrolatum:

  • Dị ứng: một số người có làn da nhạy cảm khi sử dụng Petrolatum có thể xuất hiện các triệu chứng dị ứng như mẩn đỏ, ngứa, phát ban…
  • Bít tắc lỗ chân lông: Petrolatum có độ bám trên da khá tốt và không tan trong nước, vô tình có thể phản tác dụng gây bít tắc lỗ chân lông và hình thành mụn khi sử dụng nhiều. Đặc biệt với những bạn có làn da dầu không nên sử dụng.
  • Nhiễm trùng: làm sạch da không đúng cách hoặc để da ẩm ướt khi thoa Petrolatum có thể gây nhiễm trùng nấm hoặc viêm nhiễm
  • Rủi ro khi hít phải: Petrolatum cũng có thể gây kích ứng phổi, đặc biệt là với số lượng lớn. Trường hợp nghiêm trọng có thể gây viêm phổi.
  • Petrolatum có ảnh hưởng đến môi trường: Petrolatum là một dạng dầu thô - nguồn tài nguyên không thể phục hồi nên gây ra những ảnh hưởng nhất định đối với môi trường. Vì vậy nhiều hãng mỹ phẩm đang nghiên cứu thay thế hoạt chất này bằng các loại dầu khác.

Tài liệu tham khảo

  • Papageorgiou E, Kalampalikis S, Koltsidopoulos P, Tsironi E. Phthiriasis palpebrarum in three young siblings. Oxf Med Case Reports. 2018 Nov;2018(11):omy093.
  • Khan T. Phthiriasis palpebrarum presenting as anterior blepharitis. Indian J Public Health. 2018 Jul-Sep;62(3):239-241.
  • Lu LM. Phthiriasis palpebrarum: an uncommon cause of ocular irritation. J Prim Health Care. 2018 Jun;10(2):174-175.

Cod Liver Oil

Chức năng: Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Bảo vệ da, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Cod Liver Oil là gì?

Cod Liver Oil là một loại dầu được chiết xuất từ gan cá tuyết (cod) và thường được sử dụng như một loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng. Nó chứa nhiều vitamin A, D và axit béo omega-3, các chất dinh dưỡng này có thể giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp.

2. Công dụng của Cod Liver Oil

- Cải thiện sức khỏe da: Vitamin A trong Cod Liver Oil có khả năng giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sức đề kháng cho da.
- Giúp tóc chắc khỏe: Axit béo omega-3 trong Cod Liver Oil có khả năng giúp cải thiện sức khỏe tóc bằng cách tăng cường độ ẩm và giảm tình trạng khô xơ, gãy rụng tóc.
- Hỗ trợ làm giảm mụn: Vitamin A và D trong Cod Liver Oil có khả năng giúp giảm sự xuất hiện của mụn và giúp làm giảm sự viêm nhiễm trên da.
- Tăng cường sức đề kháng: Cod Liver Oil cũng chứa nhiều vitamin D, một chất dinh dưỡng quan trọng giúp tăng cường sức đề kháng và giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Cod Liver Oil, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo rằng nó phù hợp với nhu cầu và tình trạng sức khỏe của bạn.

3. Cách dùng Cod Liver Oil

Cod Liver Oil là một loại dầu cá được chiết xuất từ gan cá tuyết và có chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng như vitamin A, D và omega-3. Đây là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời cho làn da và tóc của bạn. Dưới đây là một số cách sử dụng Cod Liver Oil để làm đẹp:
- Dùng Cod Liver Oil trực tiếp trên da: Bạn có thể sử dụng Cod Liver Oil như một loại dầu massage để thoa lên da mặt hoặc da toàn thân. Điều này giúp cung cấp độ ẩm cho da và giúp giảm tình trạng khô da. Ngoài ra, Cod Liver Oil còn có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi cho da.
- Sử dụng Cod Liver Oil trong chế độ ăn uống: Cod Liver Oil cũng có thể được sử dụng như một loại thực phẩm bổ sung trong chế độ ăn uống hàng ngày. Điều này giúp cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho làn da và tóc của bạn. Bạn có thể sử dụng Cod Liver Oil dưới dạng viên nang hoặc dạng lỏng để trộn vào các món ăn hoặc uống trực tiếp.
- Sử dụng Cod Liver Oil cho tóc: Cod Liver Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc của bạn. Bạn có thể thoa Cod Liver Oil trực tiếp lên tóc hoặc trộn vào dầu gội để tăng cường độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Cod Liver Oil là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời cho làn da và tóc của bạn, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Cod Liver Oil có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và tiêu chảy.
- Không sử dụng Cod Liver Oil nếu bạn đang dùng thuốc khác: Nếu bạn đang dùng thuốc khác, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng Cod Liver Oil để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
- Không sử dụng Cod Liver Oil nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú: Cod Liver Oil có thể gây ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi hoặc truyền qua sữa mẹ.
- Không sử dụng Cod Liver Oil nếu bạn bị dị ứng với cá: Nếu bạn bị dị ứng với cá, hãy tránh sử dụng Cod Liver Oil để tránh các phản ứng dị ứng.
- Chọn sản phẩm chất lượng: Khi mua Cod Liver Oil, hãy chọn sản phẩm chất lượng để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Cod Liver Oil: A Review of Its Nutritional and Therapeutic Properties" by Michael T. Murray, ND. Published in the Journal of Orthomolecular Medicine, Vol. 5, No. 3, 1990.
2. "Cod Liver Oil: A Historical Perspective" by David A. Kiefer, MD. Published in the Journal of the American Medical Association, Vol. 298, No. 1, 2007.
3. "Cod Liver Oil and Its Nutritional Benefits" by Sarah Ballantyne, PhD. Published in the Journal of Nutritional Biochemistry, Vol. 23, No. 11, 2012.

Lanolin

Tên khác: Wool wax; Wool fat; Wool Grease; Lanolin
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất bảo vệ da

1. Lanolin là gì?

Dầu lanolin là loại dầu được tiết ra từ da cừu. Lanolin là một este dạng sáp chuỗi dài chứa cholesterol, nhưng có thành phần khác với bã nhờn của con người ở điểm là thành phần này không chứa các chất béo trung tính.

2. Tác dụng của Lanolin trong làm đẹp

  • Giữ và dưỡng ẩm cho da, tóc, móng tay
  • Làm mềm da, ngăn ngừa mất nước.
  • Có thể pha với các mỹ phẩm khác dưới dạng nhũ tương.
  • Ngăn chặn hình thành của sắc tố và những đốm nâu.
  • Điều trị đôi môi nứt nẻ, phát ban tã, da khô, ngứa da, bàn chân thô, vết cắt nhỏ, bỏng nhẹ và trầy xước da.

3. Cách sử dụng của Lanolin trong làm đẹp

Cho vào các công thức mỹ phẩm như: cream, cream dưỡng da, makeup và các sản phẩm làm đẹp khác.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Chỉ sử dụng ngoài da. Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

  • Basketter DA, Huggard J, Kimber I. Fragrance inhalation and adverse health effects: The question of causation. Regul Toxicol Pharmacol. 2019 Jun;104:151-156.
  • Romita P, Foti C, Calogiuri G, Cantore S, Ballini A, Dipalma G, Inchingolo F. Contact dermatitis due to transdermal therapeutic systems: a clinical update. Acta Biomed. 2018 Oct 26;90(1):5-10.
  • Esser PR, Mueller S, Martin SF. Plant Allergen-Induced Contact Dermatitis. Planta Med. 2019 May;85(7):528-534.
  • Anderson LE, Treat JR, Brod BA, Yu J. "Slime" contact dermatitis: Case report and review of relevant allergens. Pediatr Dermatol. 2019 May;36(3):335-337.
  • Bingham LJ, Tam MM, Palmer AM, Cahill JL, Nixon RL. Contact allergy and allergic contact dermatitis caused by lavender: A retrospective study from an Australian clinic. Contact Dermatitis. 2019 Jul;81(1):37-42.

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá