Dr miracle's Temple And Nape Gro Balm
Son dưỡng

Dr miracle's Temple And Nape Gro Balm

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ascorbic Acid (Vitamin C)
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Polysorbate 80 Acetylated Lanolin Alcohol Zea Mays (Corn) Oil Oleth 10 Oleth 2 Octyldodeceth 20
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Mineral Oil
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopheryl Acetate Ascorbic Acid (Vitamin C) Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
4
Da dầu
Da dầu
4
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
47%
37%
9%
7%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Thermalceuticaltm Complex
1
-
(Dung môi)
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
3
-
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)
Dưỡng ẩm

Dr miracle's Temple And Nape Gro Balm - Giải thích thành phần

Thermalceuticaltm Complex

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Octyldodeceth 20

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Octyldodeceth 20 là gì?

Octyldodeceth 20 là một loại chất làm mềm và tạo độ nhớt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của octyldodecanol và polyethylene glycol, có tính chất làm mềm và tạo độ nhớt cho sản phẩm.

2. Công dụng của Octyldodeceth 20

Octyldodeceth 20 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, kem chống nắng, kem nền, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng chính của Octyldodeceth 20 là giúp sản phẩm dễ dàng thoa đều lên da, tạo cảm giác mịn màng và không gây nhờn rít. Nó cũng giúp cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da và tăng độ ẩm cho da. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều Octyldodeceth 20 có thể gây kích ứng da, do đó cần sử dụng đúng lượng được chỉ định trên bao bì sản phẩm.

3. Cách dùng Octyldodeceth 20

Octyldodeceth 20 là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Cách sử dụng Octyldodeceth 20 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng, nhưng thông thường, nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện độ bám dính và độ mịn của sản phẩm.
Các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và serum thường chứa Octyldodeceth 20 để giúp sản phẩm thẩm thấu vào da một cách dễ dàng hơn và cải thiện độ mịn của da. Khi sử dụng các sản phẩm này, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
Trong trang điểm, Octyldodeceth 20 thường được sử dụng để cải thiện độ bám dính của phấn mắt và son môi. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Octyldodeceth 20 vào sản phẩm trang điểm của mình hoặc thoa trực tiếp lên mắt hoặc môi trước khi sử dụng sản phẩm trang điểm.

Lưu ý:

Mặc dù Octyldodeceth 20 là một chất làm mềm và làm dịu da an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, bạn vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Octyldodeceth 20 dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất làm mềm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Octyldodeceth 20, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Octyldodeceth-20: A versatile emulsifier for cosmetic formulations." Cosmetic Science Technology, vol. 22, no. 2, 2018, pp. 22-26.
2. "Octyldodeceth-20: A review of its properties and applications in personal care products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 37, no. 4, 2015, pp. 355-361.
3. "Formulation and evaluation of octyldodeceth-20 based microemulsion for topical delivery of curcumin." Journal of Drug Delivery Science and Technology, vol. 53, 2019, pp. 101168.

Mineral Oil

Tên khác: Paraffinum Liquidum; Liquid Paraffin; White Petrolatum; Liquid Petrolatum; Huile Minerale; Paraffine; Nujol; Adepsine Oil
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện

1. Mineral Oil là gì?

Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…

Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp

  • Khả năng khóa ẩm tốt cho da
  • Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
  • Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
  • Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.

3. Độ an toàn của Mineral Oil

Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.

Tài liệu tham khảo

  • Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
  • International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
  • International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
  • European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
  • Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu