Tinh chất Dr. Ceuracle Pure Vc Mellight Boosting Essence
Essence (nước dưỡng tinh chất)

Tinh chất Dr. Ceuracle Pure Vc Mellight Boosting Essence

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Niacinamide Ascorbic Acid (Vitamin C) Glutathione
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Hydrogenated Lecithin Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Laminaria Japonica Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Sodium Hyaluronate Hydrolyzed Hyaluronic Acid Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (6) thành phần
Tocopherol Citric Acid Niacinamide Ascorbic Acid (Vitamin C) Ceramide Np Ferulic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
7
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%
5%
7%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
(Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo mùi)
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô

Tinh chất Dr. Ceuracle Pure Vc Mellight Boosting Essence - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Hippophae Rhamnoides Water

Tên khác: Sea Buckthorn Water
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo mùi

1. Hippophae Rhamnoides Water là gì?

Hippophae Rhamnoides Water là nước chiết xuất từ cây Hippophae Rhamnoides, còn được gọi là cây dương xỉ. Đây là một loại cây bản địa của châu Á, được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về da và sức khỏe tổng thể.
Nước chiết xuất từ cây Hippophae Rhamnoides có chứa nhiều dưỡng chất và vitamin cần thiết cho sức khỏe và làm đẹp da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm, làm dịu và làm sáng da.

2. Công dụng của Hippophae Rhamnoides Water

Hippophae Rhamnoides Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Nước chiết xuất từ cây Hippophae Rhamnoides có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dịu da: Nước chiết xuất từ cây Hippophae Rhamnoides có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Làm sáng da: Nước chiết xuất từ cây Hippophae Rhamnoides có khả năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
- Chống lão hóa: Nước chiết xuất từ cây Hippophae Rhamnoides có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu tình trạng nếp nhăn.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Nước chiết xuất từ cây Hippophae Rhamnoides có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Với những công dụng trên, Hippophae Rhamnoides Water được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, toner, serum, mask,... để mang lại làn da khỏe đẹp và rạng rỡ.

3. Cách dùng Hippophae Rhamnoides Water

- Dùng Hippophae Rhamnoides Water như một loại nước hoa hồng: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng một miếng bông tẩm đầy nước Hippophae Rhamnoides Water và lau nhẹ khắp mặt. Nước này có tác dụng làm sạch sâu, cân bằng độ pH của da và giúp da mềm mại hơn.
- Dùng Hippophae Rhamnoides Water như một loại toner: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Hippophae Rhamnoides Water để làm toner. Dùng một miếng bông tẩm đầy nước Hippophae Rhamnoides Water và lau nhẹ khắp mặt. Nước này có tác dụng cân bằng độ ẩm của da, giúp da mềm mại và tươi sáng hơn.
- Dùng Hippophae Rhamnoides Water để làm mặt nạ: Bạn có thể dùng Hippophae Rhamnoides Water để làm mặt nạ. Dùng một miếng bông tẩm đầy nước Hippophae Rhamnoides Water và đắp lên mặt trong khoảng 10-15 phút. Nước này có tác dụng làm dịu da, giảm sưng tấy và làm sáng da.
- Dùng Hippophae Rhamnoides Water để làm kem dưỡng: Bạn có thể dùng Hippophae Rhamnoides Water để làm kem dưỡng. Trộn nước Hippophae Rhamnoides Water với một lượng kem dưỡng thích hợp và thoa lên mặt. Nước này có tác dụng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và tươi sáng hơn.

Lưu ý:

- Tránh dùng nước Hippophae Rhamnoides Water trực tiếp lên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Tránh để nước Hippophae Rhamnoides Water tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng nước Hippophae Rhamnoides Water, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Hippophae rhamnoides L.: A potential source of nutraceuticals and therapeutic agents." by S. K. Goyal, S. Samsher, and G. Goyal. Journal of Food Science and Technology, vol. 48, no. 5, 2011, pp. 487-495.
2. "Hippophae rhamnoides (Sea Buckthorn): A Review on its Properties, Uses, and Health Benefits." by A. K. Singh, A. K. Sharma, and A. K. Kumar. Journal of Ethnopharmacology, vol. 138, no. 2, 2011, pp. 268-278.
3. "Hippophae rhamnoides L.: A Review of its Ethnobotany, Phytochemistry, and Pharmacology." by S. K. Goyal, S. Samsher, and G. Goyal. Phytotherapy Research, vol. 24, no. 5, 2010, pp. 659-666.

Methylpropanediol

Chức năng: Dung môi

1. Methylpropanediol là gì?

Methylpropanediol là một loại glycol mà theo các nhà sản xuất là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho các glycol khác như propylene hoặc butylene glycol. Nhiệm vụ chính của nó là dung môi nhưng nó cũng có đặc tính kháng khuẩn tốt và có thể đóng vai trò là một chất giúp tăng hiệu quả của các chất bảo quản sản phẩm.

2. Tác dụng của Methylpropanediol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất dưỡng ẩm
  • Dung môi mang lại cảm giác nhẹ, không gây bết dính và cực thoáng trên da

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Anon (1995). [Bestimmung von 3-Chlor-1,2-Propandiol (3-MCPD) in Speisewürzen (Eiweiλhydrolysate). Amtliche Sammlung von Untersuchungsverfahren nach § 35 LMBG. L 52.02–1.] Berlin, Germany: Beuth Verlag.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bel-Rhlid R, Talmon JP, Fay LB, Juillerat MA. Biodegradation of 3-chloro-1,2-propanediol with Saccharomyces cerevisiae. J Agric Food Chem. 2004;52:6165–6169. PMID:15453682.
  • Berger-Preiss E, Gerling S, Apel E, et al. Development and validation of an analytical method for determination of 3-chloropropane-1,2-diol in rat blood and urine by gas chromatography-mass spectrometry in negative chemical ionization mode. Anal Bioanal Chem. 2010;398:313–318. PMID:20640896.

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
So sánh sản phẩm
So sánh sản phẩm
Essence (nước dưỡng tinh chất)
Skinfood Tinh chất Skinfood Peach Cotton Zinc Pca Essence
0(0)
0
0
So sánh
Essence (nước dưỡng tinh chất)
Nacific Tinh chất Nacific Sun Essence UV
0(0)
0
0
So sánh
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục
0(0)
0
0
Essence (nước dưỡng tinh chất)
Skinfood Tinh chất Skinfood Peach Cotton Zinc Pca Essence
0(0)
0
0
Essence (nước dưỡng tinh chất)
Nacific Tinh chất Nacific Sun Essence UV
0(0)
0
0
Essence (nước dưỡng tinh chất)
manyo Tinh chất manyo Galac Niacin 3.0 Essence
0(0)
0
0