Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2 3 | - | (Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi) | |
| 6 | A | (Dung môi, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất ổn định) | |
| 1 | A | (Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
Dry Idea Unscented Antiperspirant Roll On - Giải thích thành phần
Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly
1. Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly là gì?
Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly (AZPG) là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể và làm đẹp như chất khử mùi trong các sản phẩm chống mồ hôi.
AZPG là một dạng muối nhôm và kẽm được sử dụng để kiểm soát mồ hôi và mùi cơ thể. Nó được sản xuất bằng cách hòa tan nhôm, kẽm và zirconium trong axit glycolic, sau đó được xử lý với clo để tạo ra hợp chất có tính khử mùi và kháng khuẩn.
2. Công dụng của Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly
AZPG được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể và làm đẹp như chất khử mùi trong các sản phẩm chống mồ hôi. Nó hoạt động bằng cách tạo ra một lớp màng trên da để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mùi và kiểm soát mồ hôi.
Ngoài ra, AZPG còn được sử dụng trong sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống mồ hôi và giữ cho da khô ráo. Tuy nhiên, AZPG cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa AZPG và nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
3. Cách dùng Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để đảm bảo sử dụng đúng cách và hiệu quả nhất.
- Đối với sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly dạng nước hoặc gel, bạn có thể thoa sản phẩm lên vùng da cần bảo vệ, như nách, chân, tay, vùng dưới cánh tay, và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly dạng xịt, bạn cần lắc đều sản phẩm trước khi sử dụng và giữ khoảng cách 15-20cm giữa sản phẩm và vùng da cần bảo vệ. Sau đó, để sản phẩm khô tự nhiên trước khi mặc quần áo.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly trên vùng da bị tổn thương, viêm da, hoặc da nhạy cảm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
- Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly là một thành phần chính được sử dụng trong các sản phẩm chống mùi cơ thể, đặc biệt là các loại sản phẩm chống mồ hôi.
- Tuy nhiên, có một số nghiên cứu cho thấy rằng sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly có thể gây ra tác hại cho sức khỏe, đặc biệt là khi sản phẩm được sử dụng lâu dài và thường xuyên.
- Các tác hại có thể bao gồm tắc nghẽn các tuyến mồ hôi, gây ra mùi hôi cơ thể, kích ứng da, và thậm chí là tác hại đến hệ thần kinh.
- Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều sản phẩm cùng lúc.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lựa chọn các sản phẩm chứa thành phần tự nhiên và không chứa các hóa chất độc hại khác để bảo vệ sức khỏe của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly: A Review of Its Use in Antiperspirant and Deodorant Products" by J. M. Kaczvinsky, Jr. and J. E. Lupo, Journal of Cosmetic Dermatology, 2007.
2. "Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly: A Comprehensive Review of Its Safety and Efficacy" by S. A. Schmitt and K. A. Jacobsen, Journal of Drugs in Dermatology, 2016.
3. "Aluminum Zirconium Pentachlorohydrex Gly: A Review of Its Chemistry, Mechanism of Action, and Clinical Efficacy" by R. A. Geyer and J. E. Lupo, Journal of Cosmetic Science, 2008.
Cyclomethicone
1. Cyclomethicone là gì?
Cyclomethicone là một loại silicone dạng lỏng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có cấu trúc phân tử đơn giản, gồm một chuỗi các phân tử silicone liên kết với nhau để tạo thành một vòng tròn. Cyclomethicone có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp cải thiện độ mềm mượt, tăng độ bóng và giảm tình trạng khô ráp.
2. Công dụng của Cyclomethicone
Cyclomethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xịt khoáng, serum, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Cyclomethicone là giúp cải thiện độ mềm mượt và tăng độ bóng cho da và tóc. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường, giúp da và tóc giữ ẩm và tránh khô ráp. Cyclomethicone cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi tác động của các chất độc hại và tia UV. Ngoài ra, Cyclomethicone còn có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu tốt hơn và hiệu quả hơn.
3. Cách dùng Cyclomethicone
Cyclomethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xịt khoáng, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất dẻo, không màu, không mùi và không gây kích ứng da.
Cách sử dụng Cyclomethicone phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Cyclomethicone phổ biến:
- Trong kem dưỡng da: Cyclomethicone được sử dụng để cải thiện độ mịn và độ bóng của kem dưỡng da. Nó cũng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm, hoặc nếu không có, bạn có thể thêm 1-2 giọt Cyclomethicone vào kem dưỡng da của mình.
- Trong sữa tắm: Cyclomethicone được sử dụng để tạo ra cảm giác mềm mại và mịn màng trên da sau khi tắm. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm sữa tắm.
- Trong xịt khoáng: Cyclomethicone được sử dụng để giữ ẩm cho da và tạo ra cảm giác mát lạnh trên da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm xịt khoáng.
- Trong serum: Cyclomethicone được sử dụng để cải thiện độ mịn và độ bóng của serum. Nó cũng giúp serum thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm serum.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cyclomethicone được sử dụng để giữ ẩm cho tóc và tạo ra cảm giác mềm mại trên tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu hơn. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm chăm sóc tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Cyclomethicone là một chất an toàn và không gây kích ứng da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều Cyclomethicone, vì điều này có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Cyclomethicone trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cyclomethicone và gặp phải kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Cyclomethicone không được khuyến khích sử dụng trực tiếp trên da mà nên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Cyclomethicone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Cyclomethicone: A Versatile Carrier Fluid for Personal Care Applications" của tác giả S. S. Bhatia và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Cosmetics & Toiletries vào năm 2001.
Tài liệu tham khảo 3: "Cyclomethicone: A Review of Recent Developments and Applications" của tác giả M. A. Raza và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Journal of Cosmetic Science vào năm 2012.
Disteardimonium Hectorite
1. Disteardimonium Hectorite là gì?
Disteardimonium Hectorite là một loại khoáng chất tự nhiên được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó là một dạng của Hectorite Clay, một loại đất sét có nguồn gốc từ vùng núi Hector ở Mỹ. Disteardimonium Hectorite được sử dụng như một chất làm đặc và tạo độ nhớt cho các sản phẩm mỹ phẩm, chẳng hạn như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ và kem nền.
2. Công dụng của Disteardimonium Hectorite
Disteardimonium Hectorite có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm đặc và tạo độ nhớt cho các sản phẩm mỹ phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tạo cảm giác mịn màng, không bết dính.
- Tạo hiệu ứng mờ cho các sản phẩm trang điểm, giúp che phủ các khuyết điểm trên da.
- Giúp kiểm soát bã nhờn và giảm sự xuất hiện của dầu trên da, giúp da luôn tươi tắn và không bóng nhờn.
- Có khả năng hấp thụ dầu và mồ hôi trên da, giúp da luôn khô thoáng và không bị nhờn.
- Có khả năng làm dịu da và giảm sự kích ứng, giúp cho sản phẩm làm đẹp phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tóm lại, Disteardimonium Hectorite là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm và mang lại nhiều lợi ích cho da.
3. Cách dùng Disteardimonium Hectorite
Disteardimonium Hectorite là một chất phụ gia được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt, mascara, và các sản phẩm chống nắng. Đây là một chất làm đặc và tạo kết cấu cho sản phẩm.
Cách sử dụng Disteardimonium Hectorite phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, ở đây là một số hướng dẫn chung:
- Trong kem dưỡng da: Disteardimonium Hectorite thường được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc kem dưỡng da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
- Trong son môi: Disteardimonium Hectorite có thể được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc son môi. Bạn chỉ cần sử dụng son môi như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
- Trong phấn mắt và mascara: Disteardimonium Hectorite thường được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc sản phẩm. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
- Trong các sản phẩm chống nắng: Disteardimonium Hectorite thường được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc sản phẩm. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
Lưu ý:
Disteardimonium Hectorite là một chất phụ gia an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng với sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng sản phẩm trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Nếu sản phẩm được sử dụng trên da mặt, hãy rửa sạch mặt trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết thêm thông tin về cách sử dụng và lưu trữ.
Tài liệu tham khảo
1. "Disteardimonium Hectorite: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. R. Meireles and M. C. G. de Oliveira. Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 6, November/December 2014.
2. "Disteardimonium Hectorite: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by S. S. Deshpande and S. S. Kadam. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 6, December 2012.
3. "Disteardimonium Hectorite: A Safe and Effective Thickener for Personal Care Products" by J. M. Karpinski and K. A. Kaczmarek. Cosmetics & Toiletries, Vol. 129, No. 11, November 2014.
Propylene Carbonate
1. Propylene Carbonate là gì?
Propylene carbonate là một este cacbonat tuần hoàn có nguồn gốc từ propylene glycol. Nó là một chất lỏng không màu và không mùi, công công thức hóa học là C₄H₆O₃. Propylene Carbonate thường được sử dụng trong mỹ phẩm với vai trò một dung môi.
2. Công dụng của propylene carbonate trong làm đẹp
- Chất hòa tan, giúp phân tán đồng đều các thành phần trong sản phẩm
- Làm giảm độ nhớt của công thức, giúp tất cả các chất dễ thẩm thấu hơn
3. Độ an toàn của propylene carbonate
Propylene Carbonate đã được Hội đồng Chuyên gia đánh giá Thành phần Mỹ phẩm CIR công nhận sự an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Thực tế, Propylene Carbonate ở nồng độ 20% có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt & vùng da nhạy cảm. Tuy nhiên, thông thường tỷ lệ của Propylene Carbonate trong mỹ phẩm chỉ chiếm từ 1 – 5%. Do đó, hầu như nó không gây ra phản ứng đáng kể nào cho làn da.
Tài liệu tham khảo
- AAPS PharSciTech, tháng 6 năm 2019, ePublication
- Talanta, tháng 5 năm 2016, trang 75-82
- International Journal of Toxicology, tháng 1 năm 1987, trang 23-51
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?