Drybar Smoothing Sealent

Drybar Smoothing Sealent

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Polysorbate 20 Cetrimonium Chloride Sodium Coco Pg Dimonium Chloride Phosphate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Citric Acid Glycolic Acid Tartaric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
52%
41%
3%
3%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
3
-
(Dưỡng tóc)
1
-
(Dưỡng tóc, Chất chống tạo bọt)

Drybar Smoothing Sealent - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Dipropylene Glycol

Tên khác: DPG
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Dipropylene Glycol là gì?

Dipropylene Glycol (DPG) là một loại hợp chất hóa học có công thức hóa học là C6H14O3. Nó là một dẫn xuất của propylene glycol (PG) và có tính chất tương tự như PG. Tuy nhiên, DPG có một số tính năng đặc biệt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.

2. Công dụng của Dipropylene Glycol

DPG được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa và mỹ phẩm khác. Các tính năng của DPG bao gồm:
- Tính chất dưỡng ẩm: DPG có khả năng giữ ẩm và giữ độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tính chất làm mềm: DPG có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Tính chất chống oxy hóa: DPG có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tính chất tạo màng: DPG có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Dipropylene Glycol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp giữ ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

3. Cách dùng Dipropylene Glycol

Dipropylene Glycol (DPG) là một chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm, chất làm ẩm, chất tạo màng, chất tạo bọt và chất tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng DPG trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tỷ lệ sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp:
- Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ sử dụng DPG phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn: DPG có thể được pha trộn với các chất khác như nước, dầu hoặc các chất hoạt động bề mặt để tạo ra các sản phẩm làm đẹp.
- Tác dụng làm mềm và làm ẩm: DPG có tác dụng làm mềm và làm ẩm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tác dụng tạo màng: DPG có tác dụng tạo màng, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tác dụng tạo bọt: DPG có tác dụng tạo bọt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bọt tốt hơn.
- Tác dụng tạo độ nhớt: DPG có tác dụng tạo độ nhớt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ nhớt tốt hơn.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng DPG, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của nó để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Safety" by J. R. Plunkett, published in Journal of Industrial Hygiene and Toxicology.
2. "Dipropylene Glycol: A Comprehensive Guide to Its Properties, Uses, and Applications" by R. A. Geyer, published in Chemical Engineering News.
3. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity" by J. L. Smith, published in Journal of Toxicology and Environmental Health.

Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate

Chức năng: Dưỡng tóc

1. Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate là gì?

Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate là một loại chất hoạt động bề mặt có nguồn gốc từ hợp chất hữu cơ và silicon. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm, tạo bọt và tăng cường tính đàn hồi của sản phẩm.

2. Công dụng của Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate

Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Nó có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu kích ứng và khô da.
- Tạo bọt: Nó là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp sản phẩm tạo ra bọt mịn và dễ rửa.
- Tăng cường tính đàn hồi: Nó có khả năng tăng cường tính đàn hồi của sản phẩm, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm mềm tóc: Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng tóc.
- Tăng cường độ bám dính: Nó có khả năng tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì hiệu quả lâu hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate là một chất hoạt động bề mặt đa năng và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện tính chất của sản phẩm và cung cấp các lợi ích chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate

Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt có tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da và tóc.
Cách sử dụng Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sau:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, gel tắm, sữa rửa mặt, toner và kem chống nắng. Thường được sử dụng với các chất hoạt động bề mặt khác để tăng cường tính hiệu quả của sản phẩm.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc và chất tạo kiểu. Thường được sử dụng với các chất hoạt động bề mặt khác để tăng cường tính hiệu quả của sản phẩm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ sản phẩm ra khỏi tầm tay của trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate: A Novel Surfactant for Personal Care Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 22, no. 1, 2019, pp. 1-9.
2. "Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate: A New Surfactant for Formulating High-Performance Shampoos." Cosmetics and Toiletries, vol. 133, no. 5, 2018, pp. 34-40.
3. "Evaluation of Cetyl Triethylmonium Dimethicone Peg 8 Succinate as a Surfactant in Hair Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 2, 2018, pp. 166-171.

Polysilicone 29

Chức năng: Dưỡng tóc, Chất chống tạo bọt

1. Polysilicone 29 là gì?

Polysilicone 29 là một loại silicone đặc biệt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của các phân tử silicone và polyquaternium-7, có tính chất làm mềm và bảo vệ cho tóc và da.
Polysilicone 29 được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử silicone với polyquaternium-7, một loại polymer có tính chất làm mềm và bảo vệ cho tóc và da. Kết hợp này tạo ra một loại silicone đặc biệt có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.

2. Công dụng của Polysilicone 29

Polysilicone 29 được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, xịt tóc, gel vuốt tóc, v.v. Các công dụng của Polysilicone 29 bao gồm:
- Tạo màng bảo vệ: Polysilicone 29 có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn, v.v.
- Làm mềm và bảo vệ tóc: Polysilicone 29 giúp làm mềm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn, v.v. Nó cũng giúp tóc dễ chải và giảm tình trạng rối, giúp tóc trông mềm mượt và bóng khỏe.
- Làm mềm và bảo vệ da: Polysilicone 29 cũng có khả năng làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn, v.v. Nó cũng giúp da dễ dàng hấp thụ các dưỡng chất từ sản phẩm chăm sóc da và giữ ẩm cho da, giúp da trông mềm mượt và tươi trẻ hơn.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Polysilicone 29 cũng được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng có thể được lưu trữ và sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.

3. Cách dùng Polysilicone 29

Polysilicone 29 là một loại silicone có tính chất chống tĩnh điện và tạo độ bóng cho tóc và da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như kem dưỡng da, kem chống nắng, serum dưỡng tóc, và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng Polysilicone 29 hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 29.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Để sản phẩm được thẩm thấu hoàn toàn, bạn nên chờ khoảng 5-10 phút trước khi sử dụng các sản phẩm khác.

Lưu ý:

Mặc dù Polysilicone 29 là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhưng vẫn có một số lưu ý sau đây bạn nên biết:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Polysilicone 29, vì điều này có thể làm tóc hoặc da của bạn trở nên quá bóng và nhờn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Polysilicone 29 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 29 để chăm sóc tóc, hãy tránh tiếp xúc với mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau mắt.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 29 để chăm sóc da, hãy tránh tiếp xúc với vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 29, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Polysilicone 29: A Novel Silicone Copolymer for Hair Care Applications" by S. S. Desai, R. S. Patel, and S. V. Patel, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Polysilicone-29: A New Silicone Copolymer for Hair Care" by A. J. O'Lenick Jr., Cosmetics & Toiletries, Vol. 127, No. 7, July 2012.
3. "Polysilicone-29: A New Silicone Copolymer for Hair Care Applications" by S. S. Desai, R. S. Patel, and S. V. Patel, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 35, No. 1, February 2013.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe