Kem Ebanel Hydroquinone Cream Skin
Dưỡng da

Kem Ebanel Hydroquinone Cream Skin

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (5) thành phần
Niacinamide Arbutin Kojic Acid Azelaic Acid Hydroquinone
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetearyl Alcohol Peg 100 Stearate Ceteareth 20 Trideceth 6 Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (2) thành phần
Salicylic Acid Azelaic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
64%
25%
11%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
8
-
(Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Nhuộm tóc, Chất làm trắng da, Giảm màu tóc nhuộm)
Làm sáng da
1
-
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)
Phù hợp với da khô
Làm sáng da
1
A
(Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)
Làm sáng da
Trị mụn

Kem Ebanel Hydroquinone Cream Skin - Giải thích thành phần

Hydroquinone

Chức năng: Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Nhuộm tóc, Chất làm trắng da, Giảm màu tóc nhuộm
  1. Hydroquinone là gì?
Hydroquinone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C6H6O2. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để làm trắng da, giảm sắc tố, và làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang, và sẹo. Hydroquinone có tính chất làm trắng da mạnh và được coi là một trong những thành phần hiệu quả nhất để làm trắng da.
  1. Công dụng của Hydroquinone
Hydroquinone được sử dụng để làm trắng da và giảm sắc tố. Nó có khả năng ức chế sản xuất melanin, một chất gây ra sắc tố da. Hydroquinone cũng được sử dụng để làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang, và sẹo. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng hiệu quả. Tuy nhiên, hydroquinone cũng có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, đỏ da, và sạm da. Do đó, nó nên được sử dụng với sự giám sát của chuyên gia da liễu và không nên sử dụng quá liều.
  1. Cách dùng Hydroquinone
Hydroquinone là một chất làm trắng da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần biết cách sử dụng Hydroquinone đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Hydroquinone: - Trước khi sử dụng Hydroquinone, bạn nên làm sạch da bằng nước ấm và sữa rửa mặt. Sau đó, lau khô da bằng khăn mềm. - Sử dụng Hydroquinone theo chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ da liễu. Thông thường, Hydroquinone được sử dụng từ 2 đến 4 lần mỗi ngày. - Tránh tiếp xúc với mắt, mũi và miệng. Nếu Hydroquinone dính vào mắt, bạn nên rửa ngay bằng nước sạch. - Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác, hãy để khoảng thời gian 30 phút trước khi sử dụng Hydroquinone. - Tránh sử dụng Hydroquinone trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da. - Nếu bạn có các triệu chứng như đỏ da, ngứa, phát ban hoặc sưng tấy, hãy ngừng sử dụng Hydroquinone và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu. - Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Hydroquinone. - Nếu bạn muốn sử dụng Hydroquinone để làm trắng da, hãy sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone với nồng độ thấp nhất có thể và không sử dụng quá lâu. - Sau khi sử dụng Hydroquinone, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. - Nếu bạn muốn sử dụng Hydroquinone để làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm, hãy sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone với nồng độ cao hơn và sử dụng trong thời gian dài hơn. - Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Hydroquinone, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroquinone: A Review of Its Use in Dermatology." Journal of the American Academy of Dermatology, vol. 40, no. 5, 1999, pp. 784-791.
2. "Hydroquinone: A Review of Its Safety and Efficacy in Skin Lightening." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 13, no. 4, 2014, pp. 291-297.
3. "Hydroquinone: A Review of Its Use in the Treatment of Melasma." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 15, no. 1, 2016, pp. 5-13.

Arbutin

Tên khác: Arbutoside; Arbutine
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa
  1. Arbutin là gì?
Arbutin là một chất làm sáng da và được xem là một dạng của hydroquinone nhưng trong phân tử arbutin lại chứa thêm glucose. Arbutin có nguồn gốc từ cây bearberry (uva-ursi) hoặc các loại thực vật khác và có hoạt tính chống oxy hóa. Nó cũng có thể được sản xuất tổng hợp và được biết đến về mặt hóa học là deoxyarbutin. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng phiên bản tổng hợp có hiệu quả làm sáng hơn so với dẫn xuất tự nhiên.
Arbutin tồn tại ở hai dạng, alpha và beta. Dạng alpha cho mức độ ổn định cao hơn và có tác dụng ức chế mạnh hơn so với dạng beta.
  1. Tác dụng của Arbutin
Arbutin có khả năng làm đều màu da, loại bỏ nhanh chóng các đốm nâu tích tụ lâu ngày trên da.
  • Làm sáng da
  • Chống nắng
  • Làm dịu da
  • Mờ sẹo
  • Giảm thiểu tình trạng sạm da sau khi tiếp xúc với tia cực tím đặc biệt là ở vùng da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời bởi sự hoạt động mạnh của melanocytes.
  • Arbutin công dụng giúp ức chế hoạt động melanocyte và hỗ trợ sự suy giảm của melanin trong lớp keratogenous từ đó ngăn ngừa nám, tàn nhang.
  • Ngăn ngừa lão hóa, lưu giữ làn da tươi trẻ, khỏe mạnh.
  1. Cách dùng Arbutin
Arbutin có thể được sử dụng hai lần mỗi ngày. Bởi vì arbutin có xu hướng nhẹ nhàng, nó có thể được sử dụng kết hợp với các thành phần làm sáng da khác, như lột tẩy hóa học và retinols.
Bạn có thể trộn arbutin với các thành phần khác để mang lại hiệu quả làm sáng tương tự, chẳng hạn như vitamin C và AHA. Vẫn như mọi lần, mình vẫn khuyến khích nên kiểm tra bằng cách thoa lên một vùng da nhỏ trên cánh tay trước khi sử dụng cho da mặt.
 
Tài liệu tham khảo
  • Baumann, Leslie S.(2015). Cosmeceuticals and Cosmetic Ingredients (p. 97). McGraw-Hill Education. Kindle Edition.
  • Maeda K, Fukuda M. Arbutin: mechanism of its depigmenting action in human melanocyte culture. J Pharmacol Exp Ther. 1996 Feb;276(2):765-9.

Arginine

Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Arginine là gì?

Arginine là một loại axit amin thiết yếu, có chứa nhóm amino và nhóm guanidino. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm thịt, đậu nành, hạt, quả và sữa. Arginine cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể con người.

2. Công dụng của Arginine

Arginine được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc vì có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc. Các công dụng của Arginine trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường lưu thông máu: Arginine có khả năng tăng cường lưu thông máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng sản xuất collagen: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da và tóc đàn hồi và mịn màng.
- Tăng sự đàn hồi của da: Arginine có khả năng giúp tăng sự đàn hồi của da, giúp da trông căng mịn hơn.
- Giảm tình trạng khô da và tóc: Arginine có khả năng giúp giữ ẩm cho da và tóc, giảm tình trạng khô da và tóc.
- Giúp tóc chắc khỏe: Arginine có khả năng tăng cường sức khỏe của tóc, giúp chúng chắc khỏe hơn và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Arginine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc.

3. Cách dùng Arginine

Arginine là một amino acid thiết yếu trong cơ thể con người và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là những cách dùng Arginine trong làm đẹp:
- Dùng Arginine trong kem dưỡng da: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Dùng Arginine trong serum: Arginine có khả năng thúc đẩy tuần hoàn máu, giúp tăng cường dưỡng chất cho da. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Dùng Arginine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Arginine có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của tóc, giúp tóc trông bóng mượt và chắc khỏe hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Arginine là một thành phần an toàn và hiệu quả trong làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Arginine có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và tiêu chảy.
- Tránh sử dụng khi có các vết thương hở trên da: Arginine có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu sử dụng trên các vết thương hở trên da.
- Tránh sử dụng khi có tiền sử dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với Arginine hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Arginine nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.

Tài liệu tham khảo

1. "Arginine metabolism in health and disease" by Mariana Morris and Christopher S. Wilcox (2011)
2. "Arginine and cardiovascular health" by John P. Cooke and David A. D'Alessandro (2008)
3. "Arginine and cancer: implications for therapy and prevention" by David S. Schröder and Robert W. Sobol (2009)

Azelaic Acid

Tên khác: Azeleic Acid; Nonanedioic Acid
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH

1. Axit azelaic là gì?

Axit azelaic còn có tên gọi khác là Azeleic Acid, Nonanedioic Acid, là một loại axit được gọi là axit dicarboxylic có nguồn gốc từ các loại hạt, có đặc tính tẩy tế bào chết nhẹ nhàng để giúp làm thông thoáng lỗ chân lông và tinh chỉnh kết cấu da. Azelaic acid cũng là một chất chống oxy hóa.

2. Tác dụng của Axit azelaic

  • Giảm mẩn đỏ và nhạy cảm
  • Giảm mụn và vết thâm sau mụn
  • Tẩy tế bào chết sâu bên trong lỗ chân lông để cải thiện kết cấu da
  • Chống viêm
  • Chống oxy hóa
  • Ngăn ngừa mụn trứng cá
  • Điều trị Rosacea (mụn trứng cá đỏ)

3. Cách dùng

Thoa một lớp mỏng sản phẩm lên vùng da sạch và khô 2 lần/ ngày, sáng và tối. Đối với những người có làn da nhạy cảm, bạn nên sử dụng cách ngày một lần.

Để giúp axit azelaic hấp thụ và hoạt động hiệu quả hơn nữa, bạn có thể sử dụng AHA (như axit glycolic hoặc axit lactic), BHA (axit salicylic) hoặc retinol trước tiên để mở da và tạo điều kiện để axit azelaic hấp thụ dễ dàng hơn. Sau đó, thoa kem dưỡng ẩm và kem chống nắng có chỉ số SPF ít nhất là 30 vào buổi sáng.

 

Tài liệu tham khảo

 

  • Akhavan A, Bershad S. Topical acne drugs: Review of clinical properties, systemic exposure, and safety. Am J Clin Dermatol. 2003;4:473–92. 
  • Leachman SA, Reed BR. The use of dermatologic drugs in pregnancy and lactation. Dermatol Clin. 2006;24:167–97.
  • Noti A, Grob K, Biedermann M, et al. Exposure of babies to C(15)-C(45) mineral paraffins from human milk and breast salves. Regul Toxicol Pharmacol. 2003;38:317–25.
  • Jansen T. Azelaic acid as a new treatment for perioral dermatitis: results from an open study. Br J Dermatol. 2004 Oct;151(4):933-4. 

 

 

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá