Embryolisse Gentle Cleansing Bar

Embryolisse Gentle Cleansing Bar

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Embryolisse Gentle Cleansing Bar?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetearyl Alcohol Sodium Lauryl Sulfate Sodium Cetearyl Sulfate Sodium Myristyl Sulfate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt, Tạo bọt)
1
2
-
(Chất làm biến tính, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Không tốt cho da dầu
Làm sạch
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch

Embryolisse Gentle Cleansing Bar - Giải thích thành phần

Disodium Lauryl Sulfosuccinate

Chức năng: Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt, Tạo bọt

1. Disodium Lauryl Sulfosuccinate là gì?

Disodium Lauryl Sulfosuccinate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt anion, tức là nó có khả năng giảm độ bọt, tạo bọt và làm sạch.

2. Công dụng của Disodium Lauryl Sulfosuccinate

Disodium Lauryl Sulfosuccinate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem tẩy trang, sữa rửa mặt, xà phòng, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của nó là giúp tạo bọt và làm sạch, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Tuy nhiên, Disodium Lauryl Sulfosuccinate cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không phù hợp với loại da của bạn. Do đó, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tìm hiểu về thành phần trước khi sử dụng.

3. Cách dùng Disodium Lauryl Sulfosuccinate

Disodium Lauryl Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm sạch nhẹ nhàng, không gây kích ứng và thân thiện với da.
Cách sử dụng Disodium Lauryl Sulfosuccinate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung:
- Sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Lưu ý:

- Disodium Lauryl Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không độc hại khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate và có dấu hiệu kích ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Disodium Lauryl Sulfosuccinate có thể làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng không đúng cách. Vì vậy, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và sử dụng đúng lượng sản phẩm được đề xuất.
- Disodium Lauryl Sulfosuccinate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc mắt.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium Lauryl Sulfosuccinate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." by J. M. Karpinski, S. A. Sivik, and J. A. St. John. Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 3, 2011, pp. 255-267.
2. "Disodium Lauryl Sulfosuccinate: A Comprehensive Review of its Properties and Applications." by A. K. Sharma and S. K. Singh. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 6, 2017, pp. 1355-1373.
3. "Disodium Lauryl Sulfosuccinate: A Review of its Properties and Applications in the Food Industry." by M. A. A. Al-Sheraji, A. A. Al-Kahtani, and A. A. Al-Qahtani. Food Reviews International, vol. 34, no. 1, 2018, pp. 1-18.

Sodium Lauryl Sulfate

Tên khác: SLS; Sodium Lauryl Sulphate; Sodium Dodecyl Sulphate; Sodium Dodecyl Sulfate; Akyposal SDS; A13-00356; Aquarex ME; Aquarex methyl; Sulfuric acid monododecyl ester sodium salt
Chức năng: Chất làm biến tính, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Lauryl Sulfate là gì?

Sodium lauryl sulfate (SLS) là một hóa chất tổng hợp gốc sulfate được sản xuất từ dầu mỏ và thực vật (dừa và dầu cọ).

2. Tác dụng của Sodium Lauryl Sulfate trong mỹ phẩm

  • Tác dụng nổi bật nhất của sodium lauryl sulfate là làm sạch
  • Tạo độ ẩm và hòa tan các bã nhờn,loại bỏ bã nhờn tận sâu trong da một cách hiệu quả
  • Loại bỏ được vi khuẩn, giúp làn da được sạch đẹp và mịn màng
  • Chất tạo bọt trong mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Sodium Lauryl Sulfate trong làm đẹp

Sodium lauryl sulfate được dùng ngoài da trong các sản phẩm chứa sodium lauryl sulfate với công dụng làm sạch và tạo bọt.

4. Lưu ý khi sử dụng

  • Sodium lauryl sulfate có khả năng gây kích ứng cho vùng mắt, da, miệng và phổi. Với một số trường hợp làn da nhạy cảm, sodium lauryl sulfate cũng có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
  • Nồng độ sodium lauryl sulfate khoảng 1-2% trong sản phẩm chăm sóc da, xấp xỉ 10-25% trong dầu gội vẫn nằm trong lượng an toàn.
  • Những người có tóc khô hoặc tóc quá mỏng nên hạn chế dùng sản phẩm có chứa sodium lauryl sulfate vì hợp chất này có thể làm mất đi nhiều lượng dầu tự nhiên cần thiết để nuôi dưỡng tóc khỏe đẹp, đặc biệt dễ bị xoăn rối cho một số người.

Tài liệu tham khảo

  • Le Guern AS, Martin L, Savin C, Carniel E. Yersiniosis in France: overview and potential sources of infection. Int J Infect Dis. 2016 May;46:1-7.
  • Martínez-Chavarría LC, Vadyvaloo V. Yersinia pestis and Yersinia pseudotuberculosis infection: a regulatory RNA perspective. Front Microbiol. 2015;6:956.
  • Chouikha I, Hinnebusch BJ. Yersinia--flea interactions and the evolution of the arthropod-borne transmission route of plague. Curr Opin Microbiol. 2012 Jun;15(3):239-46.
  • Santos-Montañez J, Benavides-Montaño JA, Hinz AK, Vadyvaloo V. Yersinia pseudotuberculosis IP32953 survives and replicates in trophozoites and persists in cysts of Acanthamoeba castellanii. FEMS Microbiol Lett. 2015 Jul;362(13):fnv091.
  • Amphlett A. Far East Scarlet-Like Fever: A Review of the Epidemiology, Symptomatology, and Role of Superantigenic Toxin: Yersinia pseudotuberculosis-Derived Mitogen A. Open Forum Infect Dis. 2016 Jan;3(1):ofv202.

 

Zea Mays

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Zea Mays (Corn) là gì?

Zea Mays, hay còn gọi là Corn, là một loại cây lúa mì có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Corn có nhiều thành phần dinh dưỡng và chứa nhiều vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin E, axit folic và sắt. Ngoài ra, Corn còn chứa các chất chống oxy hóa và axit linoleic, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và tăng cường độ ẩm cho da.

2. Công dụng của Zea Mays (Corn)

- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Corn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm mềm và dưỡng ẩm da. Chất chống oxy hóa và axit linoleic trong Corn giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và tăng cường độ ẩm cho da.
- Làm sạch da: Corn cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Các hạt Corn mịn giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường lưu thông máu trên da.
- Làm trắng da: Corn cũng được sử dụng để làm trắng da. Các chất chống oxy hóa trong Corn giúp làm giảm sự sản xuất melanin trên da và giúp da trở nên sáng hơn.
- Làm dịu da: Corn cũng có tính chất làm dịu da và giảm kích ứng. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng và lotion để giúp làm dịu và giảm kích ứng trên da.

3. Cách dùng Zea Mays (Corn)

- Làm mặt nạ dưỡng da: Trộn bột Zea Mays với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ Zea Mays giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và giúp da mềm mại hơn.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn bột Zea Mays với một lượng nhỏ nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, mát xa nhẹ nhàng lên da và rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết Zea Mays giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch lỗ chân lông.
- Làm kem dưỡng da: Trộn bột Zea Mays với dầu dừa và một số thành phần khác như tinh dầu hoặc vitamin E để tạo thành một kem dưỡng da tự nhiên. Kem dưỡng da Zea Mays giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Zea Mays trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng Zea Mays quá nhiều, vì nó có thể làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng Zea Mays trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn sử dụng Zea Mays để làm mặt nạ, hãy tránh vùng mắt và môi.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng Zea Mays, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. "The Maize Handbook" edited by Michael Freeling and Virginia Walbot
2. "Corn: Origin, History, Technology, and Production" by C. Wayne Smith and J. Kent Smith
3. "Corn: Chemistry and Technology" edited by Pamela J. White and Lawrence A. Johnson

Cetearyl Alcohol

Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Cetearyl Alcohol là gì?

Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.

2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

  • Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
  • Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
  • Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
  • Làm mềm da và làm mịn cho làn da.

3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

 

Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá