Equilibra Thermal Mud Cellulite

Equilibra Thermal Mud Cellulite

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
69%
8%
8%
15%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
1
-
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

Equilibra Thermal Mud Cellulite - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Bentonite

Tên khác: Bentonite Clay; Gelwhite L
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. Bentonite là gì?

Bentonite là một loại đất sét silicat bằng nhựa keo hydrated bản địa. Thành phần này không phải là chất tạo màu cho Hoa Kỳ. Để xác định chất tạo màu được phép sử dụng trong Liên minh châu Âu (EU), tên CI 77004 phải được sử dụng, ngoại trừ các sản phẩm của tóc.

Bentonite là thành phần giàu khoáng chất và được tạo thành từ tro núi lửa bị phong hóa. Thành phần này đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ như một loại thuốc truyền thống để giải độc vì nó chứa các khoáng chất như canxi, magiê và sắt. Ngoài ra, thành phần này thường được uống để hấp thụ và thanh lọc cơ thể khỏi các chất độc. Đồng thời còn được sử dụng trong chăm sóc da với các lợi ích tương tự.

2. Tác dụng của Bentonite trong làm đẹp

  • Hấp thụ dầu thừa
  • Chống viêm
  • Chống lão hóa

3. Cách dùng Bentonite trong các loại mỹ phẩm

Có rất nhiều loại mỹ phẩm có chứa đất sét này, vì nó hoạt động tốt với nhiều loại nguyên liệu khác nhau. Bạn có thể mua đất sét bentonite và tự chế biến công thức chăm sóc da cho mình. 

Lưu ý: Khi sử dụng các mỹ phẩm có chứa Bentonite các bạn hãy thử một ít trên vùng da cổ tay hoặc sau tai của bạn trước khi thoa khắp mặt. Nếu xảy ra kích ứng da, hãy ngừng sử dụng.

Tài liệu tham khảo

  • BMC Chemistry, Tháng 9/2021, trang 1-11
  • SN Applied Sciences, Tháng 5/2019, trang 1-13
  • Journal of pharmaceutical investigation, Tháng 5/2016, trang 363–375
  • International Journal of Toxicology, Tháng 3/2003, trang 37-102

Solum Fullonum

1. Solum Fullonum là gì?

Solum Fullonum là một loại đất sét đặc biệt được sử dụng trong làm đẹp. Nó được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, nhưng phổ biến nhất là ở Pháp và Ý. Solum Fullonum có màu trắng hoặc xám và có kích thước hạt nhỏ.

2. Công dụng của Solum Fullonum

Solum Fullonum có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Solum Fullonum có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Làm mềm và làm mịn da: Solum Fullonum chứa các khoáng chất và chất dinh dưỡng có lợi cho da, giúp làm mềm và làm mịn da.
- Giảm mụn: Solum Fullonum có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và làm sạch lỗ chân lông.
- Làm trắng da: Solum Fullonum có khả năng làm trắng da một cách tự nhiên, giúp giảm sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Tẩy tế bào chết: Solum Fullonum có khả năng tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên tươi sáng và mịn màng hơn.
- Giảm sưng và đau: Solum Fullonum có tính chất làm dịu và giảm sưng đau trên da, giúp làm giảm các triệu chứng viêm da.
Tóm lại, Solum Fullonum là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch, làm mềm và làm mịn da, giảm mụn, làm trắng da và tẩy tế bào chết.

3. Cách dùng Solum Fullonum

Solum Fullonum, hay còn gọi là đất sét trắng, là một loại đất sét có nguồn gốc từ vùng núi Alps của châu Âu. Đây là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong làm đẹp từ rất lâu đời. Dưới đây là một số cách dùng Solum Fullonum để làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn đất sét trắng với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên mặt và cổ và để khô trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ đất sét trắng giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông, giảm mụn và tăng cường độ đàn hồi cho da.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn đất sét trắng với một ít nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, mát-xa lên da mặt và cổ trong khoảng 1-2 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết định kỳ giúp loại bỏ tế bào chết, giúp da mềm mại và sáng hơn.
- Làm kem dưỡng da: Trộn đất sét trắng với một ít nước hoa hồng và một chút dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên da mặt và cổ và để khô trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Kem dưỡng da đất sét trắng giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Đất sét trắng có thể gây kích ứng và khó chịu nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu bạn vô tình tiếp xúc với đất sét trắng, hãy rửa sạch bằng nước sạch ngay lập tức.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng đất sét trắng quá thường xuyên có thể làm khô da và gây kích ứng. Hãy sử dụng đất sét trắng một hoặc hai lần mỗi tuần.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng đất sét trắng, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng với thành phần này.
- Sử dụng đất sét trắng chất lượng tốt: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng đất sét trắng, hãy sử dụng sản phẩm chất lượng tốt từ các nhà sản xuất đáng tin cậy.

Tài liệu tham khảo

1. "The Use of Solum Fullonum in Ancient Roman Textile Industry" by Maria Grazia Masetti-Rouault, published in the Journal of Roman Archaeology, Vol. 8 (1995), pp. 389-398.
2. "Solum Fullonum: A Study of the Properties and Uses of Fullers' Earth in Ancient Rome" by Sarah E. Bond, published in the Journal of Ancient History, Vol. 2 (2014), pp. 1-14.
3. "Fullers' Earth and the Roman Textile Industry" by J. P. Wild, published in the Journal of Roman Studies, Vol. 73 (1983), pp. 58-73.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe