Kem Ericson Laboratoire Prozym Cream

Kem Ericson Laboratoire Prozym Cream

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem Ericson Laboratoire Prozym Cream?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ascorbyl Glucoside
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetearyl Alcohol Peg 100 Stearate Polysorbate 60 Sorbitan Isostearate Glyceryl Oleate Cetearyl Glucoside Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Dimethicone
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Citric Acid Lactic Acid Mandelic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
72%
22%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
B
(Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm)

Kem Ericson Laboratoire Prozym Cream - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Isononyl Isononanoate

Tên khác: SALACOS 99; Dermol 99; TEGOSOFT INI; WAGLINOL 1449
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện

1. Isononyl Isononanoate là gì?

Isononyl Isononanoate hay còn gọi là Pelargonic Acid, là một acid béo bao gồm một chuỗi 9 carbon trong một Cacboxylic Acid. Isononyl Isononanoate là một chất lỏng trong suốt gần như không tan trong nước nhưng tan nhiều trong Cloroform, Ether và Hexane. 

2. Tác dụng của Isononyl Isononanoate trong mỹ phẩm

  • Tạo một lớp màng trên da giúp dưỡng ẩm, ngăn ngừa thoát hơi nước
  • Tăng cường kết cấu, mang đến cảm giác mượt mà cho bề mặt
  • Chất làm dẻo, giúp làm mềm polymer tổng hợp bằng cách giảm độ giòn & nứt

3. Cách sử dụng Isononyl Isononanoate trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Isononyl Isononanoate để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • McDonnell G, Russell AD. Antiseptics and disinfectants: activity, action, and resistance. Clin Microbiol Rev. 1999 Jan;12(1):147-79.
  • Vanzi V, Pitaro R. Skin Injuries and Chlorhexidine Gluconate-Based Antisepsis in Early Premature Infants: A Case Report and Review of the Literature. J Perinat Neonatal Nurs. 2018 Oct/Dec;32(4):341-350.
  • Alam M, Cohen JL, Petersen B, Schlessinger DI, Weil A, Iyengar S, Poon E. Association of Different Surgical Sterile Prep Solutions With Infection Risk After Cutaneous Surgery of the Head and Neck. JAMA Dermatol. 2017 Aug 01;153(8):830-831.
  • Darouiche RO, Wall MJ, Itani KM, Otterson MF, Webb AL, Carrick MM, Miller HJ, Awad SS, Crosby CT, Mosier MC, Alsharif A, Berger DH. Chlorhexidine-Alcohol versus Povidone-Iodine for Surgical-Site Antisepsis. N Engl J Med. 2010 Jan 07;362(1):18-26.
  • Opstrup MS, Johansen JD, Zachariae C, Garvey LH. Contact allergy to chlorhexidine in a tertiary dermatology clinic in Denmark. Contact Dermatitis. 2016 Jan;74(1):29-36.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Propylene Glycol Diethylhexanoate

Chức năng: Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Propylene Glycol Diethylhexanoate là gì?

Propylene Glycol Diethylhexanoate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một dẫn xuất của propylene glycol và ethylhexanoic acid, có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da.

2. Công dụng của Propylene Glycol Diethylhexanoate

Propylene Glycol Diethylhexanoate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc vì nó có nhiều công dụng tốt cho làn da và tóc. Các công dụng của Propylene Glycol Diethylhexanoate bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Propylene Glycol Diethylhexanoate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Propylene Glycol Diethylhexanoate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp tăng độ bền của sản phẩm và giúp sản phẩm được sử dụng lâu hơn.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Propylene Glycol Diethylhexanoate có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu sâu vào da và tóc hơn.
- Giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da: Propylene Glycol Diethylhexanoate giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da, giúp sản phẩm được sử dụng hiệu quả hơn.
- Làm tóc mềm mượt: Propylene Glycol Diethylhexanoate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải.
- Giúp sản phẩm giữ màu lâu hơn: Propylene Glycol Diethylhexanoate giúp sản phẩm giữ màu lâu hơn, giúp sản phẩm không bị phai màu khi sử dụng trong thời gian dài.

3. Cách dùng Propylene Glycol Diethylhexanoate

Propylene Glycol Diethylhexanoate (PGDE) là một loại dầu nhẹ, không màu, không mùi và không gây kích ứng da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng PGDE:
- Làm dầu massage: PGDE có khả năng thẩm thấu tốt và không gây nhờn, nên được sử dụng để làm dầu massage cho da. Bạn có thể trộn PGDE với các loại tinh dầu khác để tăng thêm hiệu quả.
- Làm kem dưỡng da: PGDE là một chất làm mềm da tuyệt vời, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng PGDE để làm kem dưỡng da cho mọi loại da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm kem chống nắng: PGDE có khả năng hòa tan các thành phần chống nắng, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm. Bạn có thể sử dụng PGDE để làm kem chống nắng cho mọi loại da.
- Làm kem trang điểm: PGDE có khả năng giữ ẩm và tạo độ bóng cho da, giúp kem trang điểm bám dính tốt hơn và lâu hơn trên da.
- Làm tẩy trang: PGDE có khả năng tan hết các loại trang điểm, giúp làm sạch da một cách dịu nhẹ và không gây kích ứng.

Lưu ý:

Mặc dù PGDE là một chất an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng PGDE trực tiếp lên da mà phải trộn với các thành phần khác để tăng hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa PGDE dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng PGDE trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa PGDE và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm chứa PGDE ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Propylene Glycol Diethylhexanoate: A Review of its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 1, 2014, pp. 1-10.
2. "Synthesis and Characterization of Propylene Glycol Diethylhexanoate-based Polyurethane Foams." Journal of Applied Polymer Science, vol. 131, no. 5, 2014, pp. 1-8.
3. "Effect of Propylene Glycol Diethylhexanoate on the Physical Properties of Sunscreen Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 6, 2014, pp. 1-8.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá