Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi) | |
| 1 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Chất tạo màng, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
Essie Strong Start - Giải thích thành phần
Butyl Acetate
1. Butyl Acetate là gì?
Butyl Acetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C6H12O2. Nó là một loại este được tạo ra từ axit axetic và butanol, có mùi hương nhẹ, dễ bay hơi và không tan trong nước.
Butyl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, sơn tóc, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Nó được sử dụng như một dung môi để hòa tan các thành phần khác và cũng có thể cung cấp mùi hương cho sản phẩm.
2. Công dụng của Butyl Acetate
Butyl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Sơn móng tay: Butyl Acetate là một thành phần chính trong sơn móng tay, giúp sơn dễ dàng lan truyền và khô nhanh hơn. Nó cũng giúp tăng độ bóng và độ bền của sơn.
- Sơn tóc: Butyl Acetate cũng được sử dụng trong sơn tóc để giúp hòa tan các thành phần khác và cung cấp mùi hương cho sản phẩm.
- Mỹ phẩm: Butyl Acetate có thể được sử dụng như một dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, giúp tăng tính ổn định và độ bền của sản phẩm.
- Chăm sóc da: Butyl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và sữa tắm để giúp hòa tan các thành phần khác và cung cấp mùi hương cho sản phẩm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Butyl Acetate có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với chúng. Do đó, cần tuân thủ các quy định an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa Butyl Acetate.
3. Cách dùng Butyl Acetate
Butyl Acetate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, sơn móng chân, dầu gội đầu, kem dưỡng da, và các sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Butyl Acetate trong làm đẹp:
- Sơn móng tay: Butyl Acetate là thành phần chính trong sơn móng tay, giúp sơn dễ dàng bám vào móng tay và nhanh chóng khô. Nó cũng giúp tăng độ bóng và độ bền của sơn móng tay.
- Sơn móng chân: Butyl Acetate cũng được sử dụng trong sơn móng chân, giúp sơn bám chắc vào móng chân và giữ màu lâu hơn.
- Dầu gội đầu: Butyl Acetate được sử dụng để tạo ra mùi thơm cho dầu gội đầu và giúp dầu gội đầu bám chắc vào tóc.
- Kem dưỡng da: Butyl Acetate được sử dụng trong kem dưỡng da để tạo ra mùi thơm và giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn vào da.
Lưu ý:
Mặc dù Butyl Acetate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần phải lưu ý một số điều sau đây:
- Tránh tiếp xúc với mắt và da: Butyl Acetate có thể gây kích ứng cho da và mắt, vì vậy khi sử dụng sản phẩm chứa Butyl Acetate, cần tránh tiếp xúc với mắt và da.
- Tránh hít phải: Butyl Acetate có mùi khá mạnh và có thể gây đau đầu, chóng mặt nếu hít phải quá nhiều. Vì vậy, khi sử dụng sản phẩm chứa Butyl Acetate, cần đảm bảo độ thông gió tốt và không nên hít phải quá nhiều.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Butyl Acetate có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe, vì vậy cần sử dụng đúng liều lượng được ghi trên nhãn sản phẩm.
- Tránh xa tầm tay trẻ em: Butyl Acetate là một hợp chất độc hại nếu nuốt phải, vì vậy cần tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Butyl Acetate: Chemical Product Information" của National Institute for Occupational Safety and Health (NIOSH).
2. "Butyl Acetate: Safety Data Sheet" của Sigma-Aldrich.
3. "Butyl Acetate: Properties, Production, and Applications" của Chemical Engineering News.
Ethyl Acetate
1. Ethyl Acetate là gì?
Ethyl Acetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C4H8O2. Nó là một loại este được tạo ra từ axit axetic và cồn etylic. Ethyl Acetate có mùi thơm, không màu và có tính tan cao trong nước.
2. Công dụng của Ethyl Acetate
Ethyl Acetate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, tẩy trang, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của Ethyl Acetate trong làm đẹp là làm dung môi để hòa tan các thành phần khác nhau trong sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt và độ bóng tốt hơn. Ngoài ra, Ethyl Acetate còn có khả năng làm giảm độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da hoặc móng tay hơn.
Tuy nhiên, Ethyl Acetate cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Acetate, người dùng cần đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Ethyl Acetate
- Ethyl Acetate là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, tẩy da chết, tẩy trang, và các sản phẩm làm sạch da.
- Khi sử dụng Ethyl Acetate, cần đảm bảo vệ sinh và an toàn. Tránh tiếp xúc với mắt, da và hít phải. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường.
- Trong sơn móng tay, Ethyl Acetate được sử dụng để làm tan các thành phần khác và giúp sơn khô nhanh hơn. Khi sử dụng sơn móng tay chứa Ethyl Acetate, cần đảm bảo không hít phải khí độc và tránh tiếp xúc với da.
- Trong các sản phẩm tẩy da chết và tẩy trang, Ethyl Acetate được sử dụng để làm tan các tạp chất trên da và giúp da sạch hơn. Khi sử dụng các sản phẩm này, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Acetate, cần ngưng sử dụng và liên hệ với bác sĩ.
Lưu ý:
- Ethyl Acetate là một chất hóa học có tính chất dễ cháy và dễ bay hơi. Khi sử dụng, cần đảm bảo an toàn và tránh tiếp xúc với ngọn lửa hoặc các nguồn nhiệt cao.
- Ethyl Acetate có thể gây kích ứng da và mắt. Khi sử dụng, cần đeo găng tay và kính bảo vệ để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Ethyl Acetate có thể gây hại cho sức khỏe nếu hít phải hoặc nuốt vào. Khi sử dụng, cần đảm bảo không hít phải khí độc và tránh nuốt vào.
- Nếu sử dụng Ethyl Acetate trong môi trường đóng kín, cần đảm bảo thông gió để tránh tích tụ khí độc.
- Ethyl Acetate là một chất hóa học có tính chất ô nhiễm môi trường. Khi sử dụng, cần đảm bảo không xả thải trực tiếp vào môi trường và tuân thủ các quy định về xử lý chất thải.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethyl Acetate: Properties, Production, and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Joshi
2. "Ethyl Acetate: A Review of its Properties, Production, and Uses" by C. M. M. Gomes and J. A. Coutinho
3. "Ethyl Acetate: A Versatile Solvent for Chemical Synthesis and Extraction" by A. K. Chakraborty and S. K. Das
Phthalic Anhydride/Glycerin/Glycidyl Decanoate Copolymer
1. Phthalic Anhydride/Glycerin/Glycidyl Decanoate Copolymer là gì?
Phthalic Anhydride/Glycerin/Glycidyl Decanoate Copolymer là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp của ba thành phần chính: Phthalic Anhydride, Glycerin và Glycidyl Decanoate. Đây là một loại chất dẻo, không màu, không mùi và không tan trong nước.
2. Công dụng của Phthalic Anhydride/Glycerin/Glycidyl Decanoate Copolymer
Phthalic Anhydride/Glycerin/Glycidyl Decanoate Copolymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như mỹ phẩm, chăm sóc tóc và da. Các công dụng chính của chất này bao gồm:
- Làm mềm, dẻo dai và tăng độ bóng cho sản phẩm làm đẹp.
- Tạo độ nhớt và độ bền cho sản phẩm.
- Tăng khả năng thẩm thấu và hấp thụ của sản phẩm vào da và tóc.
- Giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn và thẩm thấu vào da và tóc.
- Tăng độ bền của sản phẩm trước sự oxy hóa và ánh sáng mặt trời.
Với những công dụng trên, Phthalic Anhydride/Glycerin/Glycidyl Decanoate Copolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Phthalic Anhydride/Glycerin/Glycidyl Decanoate Copolymer
Phthalic Anhydride/Glycerin/Glycidyl Decanoate Copolymer là một loại chất kết dính được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara và phấn mắt. Đây là một thành phần quan trọng giúp sản phẩm bám chặt vào da hoặc lông mi, giữ cho màu sắc và độ bền của sản phẩm.
Để sử dụng Phthalic Anhydride/Glycerin/Glycidyl Decanoate Copolymer, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng.
- Sử dụng lượng sản phẩm vừa đủ để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc làm nặng da.
- Thoa sản phẩm đều trên vùng da hoặc lông mi cần tô điểm.
- Tránh tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm và có cảm giác khó chịu, ngứa ngáy hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với quần áo hoặc vật dụng khác để tránh gây bẩn hoặc làm hỏng chúng.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý rằng Phthalic Anhydride/Glycerin/Glycidyl Decanoate Copolymer là một thành phần an toàn khi được sử dụng đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào khi sử dụng sản phẩm, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da để được tư vấn và giải đáp thắc mắc.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of phthalic anhydride/glycerin/glycidyl decanoate copolymer as a novel polymeric plasticizer for PVC" - Journal of Applied Polymer Science, 2019.
2. "Preparation and properties of phthalic anhydride/glycerin/glycidyl decanoate copolymer as a plasticizer for PVC" - Polymer Bulletin, 2018.
3. "Synthesis and properties of phthalic anhydride/glycerin/glycidyl decanoate copolymer as a novel plasticizer for PVC" - Journal of Polymer Research, 2017.
Nitrocellulose
1. Nitrocellulose là gì?
Nitrocellulose là một loại polymer được sản xuất từ cellulose thông qua quá trình nitrat hóa. Nitrocellulose thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, phấn má hồng, son môi và mascara để tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm.
2. Công dụng của Nitrocellulose
Nitrocellulose có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Tạo độ bóng: Nitrocellulose được sử dụng để tạo độ bóng cho các sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, phấn má hồng và son môi.
- Tạo độ bền: Nitrocellulose là một chất kết dính tốt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bền cao hơn.
- Tạo độ dính: Nitrocellulose cũng giúp sản phẩm làm đẹp dính chặt hơn trên da hoặc móng tay.
- Tạo độ mịn: Nitrocellulose có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên bề mặt da hoặc móng tay, giúp sản phẩm trông đẹp hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nitrocellulose có thể gây cháy nổ nếu không được sử dụng đúng cách, do đó cần tuân thủ các quy định an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa nitrocellulose.
3. Cách dùng Nitrocellulose
Nitrocellulose là một chất gốc nitrat được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, sơn phủ móng tay, nước hoa và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là cách sử dụng Nitrocellulose trong làm đẹp:
- Sơn móng tay: Nitrocellulose là thành phần chính trong sơn móng tay. Khi sử dụng sơn móng tay, bạn cần đảm bảo rằng móng tay của bạn đã được làm sạch và khô trước khi bắt đầu sơn. Sau đó, bạn có thể sơn một lớp sơn móng tay mỏng và đợi cho đến khi sơn khô hoàn toàn trước khi sơn lớp tiếp theo.
- Sơn phủ móng tay: Nitrocellulose cũng được sử dụng trong sơn phủ móng tay để giúp bảo vệ sơn móng tay và giữ cho sơn móng tay bền lâu hơn. Khi sử dụng sơn phủ móng tay, bạn cần đảm bảo rằng sơn móng tay đã khô hoàn toàn trước khi sơn lớp phủ.
- Nước hoa: Nitrocellulose cũng được sử dụng trong nước hoa để giúp giữ mùi hương lâu hơn. Khi sử dụng nước hoa, bạn cần phun nước hoa từ khoảng cách 15-20cm và tránh phun nước hoa trực tiếp lên quần áo hoặc da.
- Sản phẩm trang điểm khác: Nitrocellulose cũng được sử dụng trong một số sản phẩm trang điểm khác như son môi, kem nền và phấn má. Khi sử dụng các sản phẩm này, bạn cần đảm bảo rằng da của bạn đã được làm sạch và khô trước khi sử dụng sản phẩm.
Lưu ý:
- Nitrocellulose là một chất dễ cháy, vì vậy bạn cần tránh xa nguồn lửa hoặc nhiệt độ cao.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Nitrocellulose, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa Nitrocellulose.
- Khi sử dụng các sản phẩm chứa Nitrocellulose, bạn nên đảm bảo không để sản phẩm tiếp xúc với mắt hoặc miệng.
- Nếu bạn sử dụng sơn móng tay hoặc sơn phủ móng tay chứa Nitrocellulose, bạn nên sử dụng trong khu vực có độ thông gió tốt và tránh hít phải hơi sơn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Nitrocellulose trong một thời gian dài, bạn nên đóng nắp sản phẩm kín để tránh sản phẩm bị bay hơi và mất tính chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Nitrocellulose: A Century of Research and Development" by John R. Ferraro
2. "Nitrocellulose: Preparation, Properties and Applications" by J. P. Franck and R. J. Farris
3. "Nitrocellulose: Technology and Applications" by S. K. Bhowmick and M. M. Gupta
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?