Sữa rửa mặt Ethique Bliss Bar Gentle Solid Face Cleanser
Sữa rửa mặt

Sữa rửa mặt Ethique Bliss Bar Gentle Solid Face Cleanser

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Stearic Acid Sodium Cocoyl Isethionate Sodium Isethionate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Kaolin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
79%
7%
14%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
-
-
A

Sữa rửa mặt Ethique Bliss Bar Gentle Solid Face Cleanser - Giải thích thành phần

Sodium Cocoyl Isethionate

Tên khác: SCI
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?

Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.

2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm

  • Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
  • Chất tạo bọt.
  • Là một chất làm sạch da.
  • Chất họat động bề mặt.
  • Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Stearic Acid

Tên khác: Octadecanoic Acid; C18; Hexyldecyl Stearate
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo

1. Axit stearic là gì?

Axit stearic còn được gọi với cái tên như Octadecanoic acid hay C18, là một axit béo xuất hiện tự nhiên. Nó được liệt kê trong hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA, là một chất có nguồn gốc động vật vì axit stearic chủ yếu có nguồn gốc từ chất béo được tạo ra của trang trại và động vật nuôi. Nó là một chất phụ gia rất phổ biến được sử dụng trong sản xuất hơn 3.200 sản phẩm chăm sóc da, xà phòng và tóc, như xà phòng, dầu gội và chất tẩy rửa gia dụng.

Axit stearic có đặc tính trở thành một chất làm sạch tự nhiên, có khả năng giúp loại bỏ bã nhờn (dầu), bụi bẩn và vi khuẩn khỏi da, tóc và các bề mặt khác mặt khác nó cũng là một chất nhũ hóa, chất làm mềm và chất bôi trơn.

2. Tác dụng của axit stearic trong làm đẹp

  • Loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và các chất khác trên bề mặt da
  • Làm sạch lỗ chân lông của dầu thừa và các chất có thể tích tụ để hình thành mụn đậu đen, mụn đậu trắng
  • Ngăn chặn các thành phần trong các loại sản phẩm và công thức khác nhau tách ra

3. Ứng dụng của axit stearic trong thực tế

Ngoài công dụng làm đẹp, axit stearic còn có nhiều ứng dụng khác nhau trong cuộc sống như sau: 

  • Axit stearic có vai trò giúp làm cứng xà bông nhất là những loại xà bông làm từ dầu thực vật.
  • Hợp chất hóa học này còn được dùng làm hỗn hợp tách trong sản xuất khuôn thạch cao.
  • Sản xuất hoặc bao ngoài các loại stearate kẽm, magne và các kim loại khác để hạn chế sự oxi hoá cho kim loại.
  • Là thành phần để làm đèn cầy, xà bông, chất dẻo và làm mềm cao su. 
  • Là thành phần trong các loại đường ăn kiêng, hoặc dầu ăn kiêng để hạn chế sự tăng cân.
  • Là một chất bôi trơn trong quá trình đúc phun và bức xúc của bột gốm. 

4. Lưu ý khi sử dụng axit stearic

Cần trang bị cho mình đầy đủ các vật dụng bảo vệ như khẩu trang bảo hộ, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ, mặt nạ phòng hơi độc, ủng, bao tay... để đảm bảo an toàn nhất khi sử dụng axit stearic.

Tài liệu tham khảo

  • Merel A van Rooijen, Jogchum Plat, Wendy A M Blom, Peter L Zock, Ronald P Mensink. 2020. Dietary stearic acid and palmitic acid do not differently affect ABCA1-mediated cholesterol efflux capacity in healthy men and postmenopausal women: A randomized controlled trial
  • Saska S Tuomasjukka, Matti H Viitanen, Heikki P Kallio. 2009. Regio-distribution of stearic acid is not conserved in chylomicrons after ingestion of randomized, stearic acid-rich fat in a single meal.
  • Y Imasato, M Nakayama, K Imaizumi, M Sugano. 1994. Lymphatic transport of stearic acid and its effect on cholesterol transport in rats

Cocoyl Methyl Glucamide

1. Cocoyl Methyl Glucamide là gì?

Cocoyl Methyl Glucamide là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ dầu dừa và đường glucose. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc da.

2. Công dụng của Cocoyl Methyl Glucamide

Cocoyl Methyl Glucamide có tính chất làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc. Nó cũng có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và dễ chải. Cocoyl Methyl Glucamide cũng được sử dụng để tạo độ nhớt và độ bền cho các sản phẩm làm đẹp. Nó là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da.

3. Cách dùng Cocoyl Methyl Glucamide

Cocoyl Methyl Glucamide là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và không gây kích ứng, được sản xuất từ dầu dừa và đường mía.
Cocoyl Methyl Glucamide có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng và hiệu quả, đồng thời còn giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, gel tắm, dầu gội và dầu xả.
Để sử dụng Cocoyl Methyl Glucamide trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được đề xuất bởi nhà sản xuất. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Cocoyl Methyl Glucamide trong các sản phẩm làm đẹp là từ 1-5%.

Lưu ý:

- Cocoyl Methyl Glucamide là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên nhẹ nhàng và không gây kích ứng, tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều có thể gây khô da và tóc.
- Tránh sử dụng Cocoyl Methyl Glucamide trong các sản phẩm làm đẹp có pH quá cao hoặc quá thấp, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của chất hoạt động bề mặt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Cocoyl Methyl Glucamide trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khu vực da hoặc tóc.
- Nếu sử dụng Cocoyl Methyl Glucamide trong sản phẩm làm đẹp tự làm, hãy đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy trình vệ sinh và an toàn để tránh ô nhiễm và sự phát triển của vi khuẩn.

Tài liệu tham khảo

1. "Cocoyl Methyl Glucamide: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 229-241.
2. "Cocoyl Methyl Glucamide: A Green Surfactant for Personal Care Products." Green Chemistry Letters and Reviews, vol. 9, no. 2, 2016, pp. 61-71.
3. "Cocoyl Methyl Glucamide: A Mild and Biodegradable Surfactant for Personal Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 2, 2016, pp. 161-168.

Cocos Nucifera (Coconut) Fruit

1. Cocos Nucifera (Coconut) Fruit là gì?

Cocos Nucifera (hay còn gọi là dừa) là một loại cây thuộc họ Arecaceae, có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á và Ấn Độ. Trái của cây dừa được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp nhờ vào các thành phần có trong nó như dầu dừa, nước dừa, sữa dừa, bột dừa, vỏ dừa,...

2. Công dụng của Cocos Nucifera (Coconut) Fruit

- Dầu dừa: Dầu dừa là một trong những thành phần quan trọng trong làm đẹp, có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mịn màng và trẻ trung hơn. Ngoài ra, dầu dừa còn có tác dụng làm sạch da, giảm mụn và làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn trên da.
- Nước dừa: Nước dừa là một nguồn tuyệt vời của các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nước dừa còn có tác dụng làm mát và giảm sự khô da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Sữa dừa: Sữa dừa chứa nhiều chất dinh dưỡng và vitamin, giúp dưỡng ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. Sữa dừa còn có tác dụng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám trên da.
- Bột dừa: Bột dừa được sử dụng như một loại kem tẩy da chết tự nhiên, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da. Bột dừa còn có tác dụng làm mềm da và giúp da trông sáng hơn.
- Vỏ dừa: Vỏ dừa chứa nhiều chất chống oxy hóa và các chất kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Vỏ dừa còn được sử dụng để làm mặt nạ tự nhiên, giúp làm sạch và tái tạo da.

3. Cách dùng Cocos Nucifera (Coconut) Fruit

- Dầu dừa: Dầu dừa là một trong những sản phẩm làm đẹp phổ biến nhất từ quả dừa. Bạn có thể sử dụng dầu dừa để làm mặt nạ, dưỡng tóc, dưỡng da, massage cơ thể, và làm sạch răng miệng. Để sử dụng dầu dừa, bạn có thể lấy một lượng nhỏ và thoa đều lên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc.
- Nước dừa: Nước dừa rất giàu chất dinh dưỡng và có tác dụng làm sáng da, giảm mụn, và cung cấp độ ẩm cho da. Bạn có thể dùng nước dừa để làm mặt nạ, làm sạch da, hoặc uống hàng ngày để cải thiện sức khỏe.
- Bột dừa: Bột dừa là một sản phẩm làm đẹp tự nhiên khác được làm từ quả dừa. Bạn có thể sử dụng bột dừa để làm mặt nạ, tẩy tế bào chết, hoặc dùng để trị mụn. Để sử dụng bột dừa, bạn có thể pha loãng với nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đồng đều.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng sản phẩm dừa nếu bạn có dị ứng với dừa hoặc các sản phẩm từ dừa.
- Nếu bạn sử dụng dầu dừa để massage, hãy đảm bảo rằng dầu đã được làm ấm trước khi sử dụng để tăng hiệu quả.
- Nếu bạn sử dụng nước dừa để uống, hãy chắc chắn rằng nước đã được lọc và không có chất phụ gia.
- Nếu bạn sử dụng bột dừa để làm mặt nạ, hãy đảm bảo rằng bột đã được pha loãng đúng tỷ lệ để tránh làm tổn thương da.
- Bảo quản các sản phẩm từ dừa ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Coconut: The Complete Guide to the World's Most Versatile Superfood" by Stephanie Pedersen
2. "Coconut Handbook: All You Need to Know About Coconut" by Dr. Bruce Fife
3. "The Coconut Miracle" by Bruce Fife.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá