Etiaxil Anti-Transpirant Comfort+ Peaux Sensibles

Etiaxil Anti-Transpirant Comfort+ Peaux Sensibles

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Etiaxil Anti-Transpirant Comfort+ Peaux Sensibles?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
56%
33%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
3
5
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi)
-
-
Dipropylheptyl Carbonate
1
A
(Dưỡng da, Dưỡng tóc)

Etiaxil Anti-Transpirant Comfort+ Peaux Sensibles - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Aluminum Chloride

Tên khác: Aluminium Chloride
Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi

1. Aluminum Chloride là gì?

Aluminum Chloride là một hợp chất hóa học có công thức hóa học AlCl3, được sản xuất thông qua quá trình hòa tan nhôm trong axit clohidric. Nó là một chất rắn màu trắng, không mùi, hòa tan trong nước và cồn.

2. Công dụng của Aluminum Chloride

Aluminum Chloride được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như một chất khử mùi và chống mồ hôi. Nó có khả năng làm giảm sản xuất mồ hôi bằng cách tắc nghẽn các tuyến mồ hôi, đặc biệt là tuyến mồ hôi dưới cánh tay. Nó cũng có khả năng kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp ngăn ngừa mùi cơ thể khó chịu.
Ngoài ra, Aluminum Chloride cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để điều trị mụn trứng cá và làm giảm sự xuất hiện của các nốt đỏ và viêm trên da. Nó có khả năng làm giảm sản xuất dầu trên da và làm sạch lỗ chân lông, giúp da trông sáng hơn và mịn màng hơn.
Tuy nhiên, Aluminum Chloride cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, nó nên được sử dụng với liều lượng và tần suất đúng để tránh gây hại cho da.

3. Cách dùng Aluminum Chloride

- Aluminum Chloride thường được sử dụng để điều trị mồ hôi dưới cánh tay và tránh mùi cơ thể. Để sử dụng sản phẩm này, bạn cần làm sạch và khô cánh tay hoặc vùng da cần điều trị trước khi áp dụng sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm dưới dạng dung dịch, hãy nhỏ một lượng nhỏ lên bông tẩy trang hoặc bông gòn và thoa đều lên vùng da cần điều trị. Nếu bạn sử dụng sản phẩm dưới dạng bột, hãy rắc một lượng nhỏ lên tay và thoa đều lên vùng da cần điều trị.
- Sau khi áp dụng sản phẩm, hãy để sản phẩm khô hoàn toàn trước khi mặc quần áo hoặc tiếp xúc với vật dụng khác. Nếu bạn sử dụng sản phẩm vào ban đêm, hãy để sản phẩm khô hoàn toàn trước khi đi ngủ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Không sử dụng sản phẩm quá thường xuyên hoặc quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da và làm cho da khô.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm để điều trị mồ hôi dưới cánh tay, hãy tránh sử dụng sản phẩm trên da đã được cạo lông hoặc wax. Điều này có thể gây đau và kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm để điều trị mồ hôi dưới cánh tay, hãy tránh sử dụng sản phẩm quá sớm sau khi tắm hoặc rửa. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm để điều trị mồ hôi dưới cánh tay, hãy tránh sử dụng sản phẩm trên da đã được bôi kem hoặc sản phẩm chăm sóc da khác. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm này.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Aluminum Chloride: A Versatile Catalyst for Organic Synthesis" by G. K. Surya Prakash and George A. Olah (2004)
2. "Aluminum Chloride: An Efficient Catalyst for Organic Transformations" by R. V. Jagadeesh and A. J. Raghothama (2013)
3. "Aluminum Chloride: A Comprehensive Review of Its Use in Organic Synthesis" by M. A. Zolfigol, M. Khazaei, and M. R. Saidi (2016)

Dipropylheptyl Carbonate

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Ppg 20 Methyl Glucose Ether

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc

1. Ppg 20 Methyl Glucose Ether là gì?

Ppg 20 Methyl Glucose Ether là một loại chất làm mềm da và tăng độ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một hợp chất được tạo ra từ sự kết hợp giữa PPG (Polypropylene Glycol) và Methyl Glucose Ether.

2. Công dụng của Ppg 20 Methyl Glucose Ether

Ppg 20 Methyl Glucose Ether có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Ppg 20 Methyl Glucose Ether là một chất làm mềm da và tăng độ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Ppg 20 Methyl Glucose Ether có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da nhanh hơn và hiệu quả hơn.
- Làm giảm kích ứng da: Ppg 20 Methyl Glucose Ether có khả năng làm giảm kích ứng da và giảm tình trạng da khô, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Ppg 20 Methyl Glucose Ether có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng lâu hơn và không bị phân hủy quá nhanh.
Tóm lại, Ppg 20 Methyl Glucose Ether là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cải thiện độ ẩm và mềm mại của da, tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác và giảm kích ứng da.

3. Cách dùng Ppg 20 Methyl Glucose Ether

Ppg 20 Methyl Glucose Ether là một chất làm mềm da và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Ppg 20 Methyl Glucose Ether trong làm đẹp:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Ppg 20 Methyl Glucose Ether thường được sử dụng như một chất làm mềm da và giữ ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa dưỡng, lotion, serum, và kem chống nắng. Nó giúp cải thiện độ đàn hồi của da, làm mềm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Ppg 20 Methyl Glucose Ether cũng được sử dụng như một chất làm mềm tóc và giữ ẩm trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem styling. Nó giúp tóc trở nên mềm mượt, dễ chải và giữ ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên bóng và khỏe mạnh hơn.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Ppg 20 Methyl Glucose Ether cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, kem che khuyết điểm, và phấn mắt. Nó giúp sản phẩm trang điểm dễ thoa, tạo cảm giác mịn màng và giữ ẩm cho da, giúp sản phẩm trang điểm trở nên bền màu hơn.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Việc sử dụng quá liều Ppg 20 Methyl Glucose Ether có thể gây kích ứng da và dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương hoặc viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Ppg 20 Methyl Glucose Ether có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời, do đó hãy tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khi sử dụng sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "PPG-20 Methyl Glucose Ether: A Mild Surfactant for Personal Care Products." Croda International. Accessed August 10, 2021. https://www.crodapersonalcare.com/en-gb/products-and-applications/products/ppg-20-methyl-glucose-ether.
2. "PPG-20 Methyl Glucose Ether." Cosmetics Info. Accessed August 10, 2021. https://cosmeticsinfo.org/ingredient/ppg-20-methyl-glucose-ether.
3. "PPG-20 Methyl Glucose Ether." INCI Dictionary. Accessed August 10, 2021. https://incidictionary.com/ingredients/ppg-20_methyl_glucose_ether.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá