Kem che khuyết điểm Eucerin Pro Acne Concealer Stick

Kem che khuyết điểm Eucerin Pro Acne Concealer Stick

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem che khuyết điểm Eucerin Pro Acne Concealer Stick?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Cetearyl Behenate
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
81%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
A
(Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chứa Silicone
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Bảo vệ da)
Dưỡng ẩm
2
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm)

Kem che khuyết điểm Eucerin Pro Acne Concealer Stick - Giải thích thành phần

Cyclopentasiloxane

Tên khác: Decamethylcyclopentasiloxane; Cyclopenasiloxane; BRB CM 50
Chức năng: Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Cyclopentasiloxane là gì?

Cyclopentasiloxane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước.

2. Công dụng của Cyclopentasiloxane

Cyclopentasiloxane được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, mascara và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Cyclopentasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Cyclopentasiloxane

Cyclopentasiloxane là một hợp chất silicone thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm và làm mịn da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít.
Để sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Cyclopentasiloxane được sử dụng với tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm, và từ 0,5-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Khi sử dụng Cyclopentasiloxane, bạn cần lưu ý đến các điều sau:
- Không sử dụng quá liều lượng được đề xuất trong công thức, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý:

Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn khi sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp.
- Đảm bảo sử dụng Cyclopentasiloxane với tỷ lệ phù hợp trong công thức, và không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, và nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trong thời gian dài, hãy đảm bảo rửa sạch da kỹ trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao, hãy đảm bảo bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để tránh phân hủy hoặc biến đổi chất lượng sản phẩm.
Tóm lại, Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn và sử dụng sản phẩm với tỷ lệ phù hợp trong công thức.

Tài liệu tham khảo

1. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 195-208.
2. "Cyclopentasiloxane: A Comprehensive Review." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 5, 2016, pp. 559-574.
3. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Safety and Environmental Impact." Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 18634-18644.

Cetearyl Behenate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Bảo vệ da

1. Cetearyl Behenate là gì?

Cetearyl Behenate là một loại chất làm mềm da và làm dày chất bôi trơn trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó được sản xuất từ sáp ong và các axit béo từ dầu thực vật như dầu cọ và dầu hạt cải.

2. Công dụng của Cetearyl Behenate

Cetearyl Behenate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetearyl Behenate giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt da.
- Làm dày chất bôi trơn: Cetearyl Behenate được sử dụng để làm dày chất bôi trơn trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó giúp tăng độ bền và độ bám dính của sản phẩm trên da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetearyl Behenate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Cetearyl Behenate cũng được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó giúp sản phẩm không bị phân hủy và giữ được chất lượng trong thời gian dài.
Tóm lại, Cetearyl Behenate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, cũng như làm dày chất bôi trơn và tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

3. Cách dùng Cetearyl Behenate

Cetearyl Behenate là một loại chất làm mềm và tạo độ dẻo cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất béo tự nhiên được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu hạt cải, dầu cọ, dầu hạt nho, và dầu hạt jojoba.
Cetearyl Behenate thường được sử dụng để thay thế cho các chất béo động vật như lanolin và sáp ong, giúp sản phẩm làm đẹp trở nên thân thiện với môi trường và an toàn hơn cho người sử dụng.
Để sử dụng Cetearyl Behenate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào pha dầu của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi hoàn toàn hòa tan. Nếu bạn muốn tăng độ dẻo cho sản phẩm, bạn có thể sử dụng Cetearyl Behenate với các chất làm đặc khác như stearic acid hoặc cetyl alcohol.

Lưu ý:

Mặc dù Cetearyl Behenate là một chất béo tự nhiên và an toàn cho da, nhưng bạn cần phải lưu ý một số điều khi sử dụng chất này trong sản phẩm làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều Cetearyl Behenate trong sản phẩm của bạn, vì điều này có thể làm sản phẩm trở nên quá dày và khó thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm của bạn trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Behenate và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sản xuất sản phẩm làm đẹp chứa Cetearyl Behenate, hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng chất này với liều lượng và tỷ lệ phù hợp, và tuân thủ các quy định an toàn và vệ sinh của ngành công nghiệp làm đẹp.

Tài liệu tham khảo

1. "Cetearyl Behenate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. (International Journal of Cosmetic Science, 2018)
2. "Cetearyl Behenate: A Versatile Emollient for Personal Care Products" by S. K. Singh et al. (Cosmetics & Toiletries, 2016)
3. "Cetearyl Behenate: A Natural Wax Ester with Excellent Skin Compatibility" by J. M. Llabot et al. (Journal of Cosmetic Science, 2013)

Laureth 2 Benzoate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Laureth 2 Benzoate là gì?

Laureth 2 Benzoate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion dẫn xuất từ benzoic acid và polyethylene glycol. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Laureth 2 Benzoate

Laureth 2 Benzoate có tính chất làm sạch và làm mềm da và tóc. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tạp chất trên da và tóc một cách hiệu quả. Ngoài ra, nó cũng có khả năng tạo bọt và tăng cường độ dưỡng ẩm cho da và tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Laureth 2 Benzoate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường nào trên da hoặc tóc, nên ngưng sử dụng sản phẩm chứa chất này và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

3. Cách dùng Laureth 2 Benzoate

- Laureth 2 Benzoate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Khi sử dụng Laureth 2 Benzoate, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và tuân thủ theo đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Thường thì, Laureth 2 Benzoate được sử dụng với nồng độ thấp, từ 1-5% trong các sản phẩm làm đẹp.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Laureth 2 Benzoate, bạn cần tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, bạn cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.

Lưu ý:

- Laureth 2 Benzoate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
- Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động bề mặt nào, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, Laureth 2 Benzoate có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các sản phẩm làm đẹp, bạn nên thử sản phẩm chứa Laureth 2 Benzoate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sức khỏe hoặc da, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Laureth 2 Benzoate.

Tài liệu tham khảo

1. "Laureth-2 Benzoate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin Cleansing." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, 2012, pp. 221-229.
2. "Laureth-2 Benzoate: A Safe and Effective Emulsifier for Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 496-504.
3. "Laureth-2 Benzoate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products." Cosmetic Technology, vol. 132, no. 7, 2018, pp. 42-46.

Octyldodecanol

Tên khác: 2-Octyldodecan-1-ol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Octyldodecanol là gì?

Octyldodecanol viết tắt của 2-octyl dodecanol là một dung môi hòa tan chất béo, không màu, không mùi, lỏng sệt, tan hoàn toàn trong dầu nền, cồn nhưng không tan trong nước.

Đây cũng là chất được dùng phổ biến trong các công thức mỹ phẩm bởi đặc tính ổn định trong nền sản phẩm và có phổ pH rộng, dễ dàng kết hợp với các hoạt chất khác. Octyldodecanol là chất giữ ẩm cho da và tóc, ổn định các loại kem và là dung môi cho các thành phần nước hoa, Acid salicylic.

2. Tác dụng của Octyldodecanol trong mỹ phẩm

  • Tạo độ ẩm bảo vệ da
  • Tạo độ trơn trượt khiến son mướt, mịn khi thoa trên môi, giúp son lên màu đều và dày hơn, tăng độ bám màu son giúp son lâu trôi, tránh tình trạng son bị khô, không ra màu, gãy thân son, đồng thời có tác dụng dưỡng ẩm cho môi.
  • Tạo sự ổn định cho các nền sản phẩm mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Octyldodecanol trong làm đẹp

Octyldodecanol cho vào pha dầu các công thức mỹ phẩm như kem dưỡng, son môi, nước hoa, sữa rửa mặt… Tỷ lệ sử dụng cho phép của Octyldodecanol từ 2 đến 20%. Sản phẩm chỉ được dùng ngoài da và được bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Do chịu được nhiệt độ nên có thể trộn Octyldodecanol cùng dầu nền và bột màu sau đó gia nhiệt để nấu thành son.

4. Mỗi số lưu ý khi sử dụng

Octyldodecanol xuất phát là dầu nền nên khá lành tính, dùng đúng tỉ lệ cho phép thì rất an toàn và không gây kích ứng cho da. Do đó, chất này được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm.

Với các loại son handmade dùng hệ bột như kaolin clay, bột bắp, bột boron, mica để tạo hiệu ứng bám lì màu son, sản phẩm chỉ được sử dụng dưới một tháng. Nếu để quá lâu, son sẽ bị khô đi, chai cứng, đặc quẹo, không thể tiếp tục sử dụng. Nhưng khi dùng các dung môi dung dịch như Octyldodecanol để tạo độ lì nhưng vẫn duy trì độ mềm mướt, mịn cho son, son sẽ không bị khô dù sử dụng trong thời gian dài.

Tuy nhiên, Octyldodecanol có thể gây kích ứng da ngay cả với liều lượng thấp, nhưng điều này rất hiếm xảy ra. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn không nên dùng sản phẩm có Octyldodecanol.

Tài liệu tham khảo

  • American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
  • Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
  • Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá