Dầu xả Everist Waterless Conditioner Concentrate

Dầu xả Everist Waterless Conditioner Concentrate

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Dầu xả Everist Waterless Conditioner Concentrate?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetearyl Alcohol Glyceryl Caprylate Sodium Cocoyl Isethionate Polyglyceryl 3 Stearate Lysolecithin Glyceryl Caprylate/ Caprate Lauryl/Myristyl Polyricinoleate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Jojoba Esters
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
82%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
B
(Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng)
1
3
-
(Chất làm mềm, Nhũ hóa)
Làm sạch

Dầu xả Everist Waterless Conditioner Concentrate - Giải thích thành phần

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Sodium Cocoyl Isethionate

Tên khác: SCI
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?

Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.

2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm

  • Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
  • Chất tạo bọt.
  • Là một chất làm sạch da.
  • Chất họat động bề mặt.
  • Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Sodium Carboxymethyl Starch

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng

1. Sodium Carboxymethyl Starch là gì?

Sodium Carboxymethyl Starch (SCMS) là một loại chất làm đặc được sản xuất từ tinh bột sắn thông qua quá trình xử lý hóa học. SCMS là một hợp chất an toàn và không độc hại được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của Sodium Carboxymethyl Starch

SCMS được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, mỹ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của SCMS là tạo độ nhớt và độ dày cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và tóc. Ngoài ra, SCMS còn có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da mịn màng và tăng độ đàn hồi. SCMS cũng có khả năng hấp thụ nước và tạo màng bảo vệ cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.

3. Cách dùng Sodium Carboxymethyl Starch

Sodium Carboxymethyl Starch (SCMS) là một loại chất làm đặc và điều chỉnh độ nhớt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, mỹ phẩm trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng SCMS trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Đo lượng SCMS cần sử dụng và trộn với nước hoặc dung dịch khác để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
Bước 2: Trộn hỗn hợp SCMS với các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, như dầu, chất tạo màng, chất tẩy rửa, hoặc các thành phần chăm sóc tóc khác.
Bước 3: Điều chỉnh độ pH của sản phẩm nếu cần thiết để đảm bảo hiệu quả của SCMS.
Bước 4: Kiểm tra độ nhớt và độ dày của sản phẩm và điều chỉnh nếu cần thiết.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều SCMS trong sản phẩm làm đẹp vì nó có thể gây kích ứng da hoặc làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nên kiểm tra độ nhớt và độ dày của sản phẩm thường xuyên để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa SCMS bị phân tách hoặc có hiện tượng lắng đọng, nên lắc đều sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nên lưu trữ SCMS ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các quy định an toàn khi sử dụng SCMS trong sản phẩm làm đẹp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium carboxymethyl starch: a review." by R. K. Maheshwari, P. K. Sharma, and S. K. Jain. Carbohydrate Polymers, vol. 83, no. 2, pp. 713-722, 2011.
2. "Sodium carboxymethyl starch: synthesis, properties, and applications." by S. S. Ray and M. B. Bandyopadhyay. Carbohydrate Polymers, vol. 60, no. 2, pp. 163-173, 2005.
3. "Sodium carboxymethyl starch: a versatile biopolymer for drug delivery." by S. K. Jain, R. K. Maheshwari, and P. K. Sharma. Expert Opinion on Drug Delivery, vol. 8, no. 9, pp. 1183-1196, 2011.

Glyceryl Caprylate/ Caprate

Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa
Glyceryl caprylate/caprate là một hỗn hợp của các monoglyceride của caprylic và axit capric.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá