Nước hoa hồng Exuviance Hydraprep Toner

Nước hoa hồng Exuviance Hydraprep Toner

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Nước hoa hồng Exuviance Hydraprep Toner?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polysorbate 20 Octoxynol 12
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Gluconolactone Glycolic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
6
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
54%
38%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
4
-
(Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da khô
Chứa cồn
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
3
7
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch

Nước hoa hồng Exuviance Hydraprep Toner - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Alcohol Denat

Tên khác: SD Alcohol; SD Alcohol 40; SD Alcohol 40B; Denatured Alcohol; Dehydrated Ethanol; Alcohol Denatured
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Alcohol denat là gì?

Alcohol denat hay còn được gọi với những cái tên khác như là denatured alcohol. Đây là một trong những loại cồn, một thành phần được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm. Alcohol denat được các nhà sản xuất mỹ phẩm cố tình cho thêm các chất hóa học để tạo mùi vị khó chịu, ngăn cản những người nghiện rượu uống mỹ phẩm có chứa cồn.

Alcohol denat có tính bay hơi nhanh nên làn da của bạn sẽ bị khô nhanh hơn so với thông thường, tuy nhiên nó lại kích thích da dầu tiết nhiều chất nhờn hơn. Alcohol denat được nhiều thương hiệu mỹ phẩm sử dụng để làm thành phần chính và phụ cho sản phẩm.

2. Tác dụng của Alcohol denat trong mỹ phẩm

  • Kháng khuẩn và khử trùng hiệu quả
  • Chất bảo quản
  • Là chất có khả năng làm se lỗ chân lông và giúp làm khô dầu trên bề mặt da một cách hiệu quả

3. Độ an toàn của Alcohol Denat

Tuy Alcohol denat mang lại nhiều tác dụng cho làn da nhất là đối với làn da dầu và được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng trắng da, toner, kem chống nắng, serum,… Tuy nhiên bên cạnh những tác dụng mà Alcohol denat mang lại thì nó cũng mang nhiều những tác dụng phụ khác gây ảnh hưởng đến làn da của người sử dụng và tùy thuộc vào nồng độ Alcohol denat chứa trong mỹ phẩm đó như thế nào thì làn da của bạn sẽ có sự thay đổi tích cực hay tiêu cực.

Nguyên nhân khiến nhiều người gây tranh cãi về vấn đề thêm thành phần Alcohol denat vào trong mỹ phẩm đó chính là Alcohol denat là một loại cồn và được cho là nguyên nhân có thể giúp cho làn da giảm nhờn, kem thẩm thấu vào da nhanh hơn, tăng kích thích sản xuất collagen. Tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều thì nó sẽ làm mất đi lớp màng ẩm tự nhiên có trên da, khiến cho da bị khô căng và dễ bị kích ứng, nổi mụn, da càng ngày bị mỏng dần đi.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. 2008. Final report of the safety assessment of Alcohol Denat., including SD Alcohol 3-A, SD Alcohol 30, SD Alcohol 39, SD Alcohol 39-B, SD Alcohol 39-C, SD Alcohol 40, SD Alcohol 40-B, and SD Alcohol 40-C, and the denaturants, Quassin, Brucine Sulfate/Brucine, and Denatonium Benzoate

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Octoxynol 12

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Octoxynol 12 là gì?

Octoxynol 12 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ polyoxyethylene (POE) và octylphenol. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Octoxynol 12

Octoxynol 12 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm mịn da: Octoxynol 12 có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp cho các sản phẩm chăm sóc da thẩm thấu tốt hơn và dễ dàng thoa đều lên da.
- Tăng cường khả năng tẩy trang: Octoxynol 12 có tính chất làm sạch và tẩy trang, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách hiệu quả.
- Tăng cường khả năng tạo bọt: Octoxynol 12 có khả năng tạo bọt, giúp cho các sản phẩm chăm sóc tóc và da tạo ra bọt mịn và dễ dàng rửa sạch.
- Tăng cường khả năng hòa tan: Octoxynol 12 có khả năng hòa tan trong nước và các dung môi khác, giúp cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc dễ dàng hòa tan và thẩm thấu vào da và tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Octoxynol 12 cũng có thể gây kích ứng da và mắt đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng và nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Octoxynol 12.

3. Cách dùng Octoxynol 12

Octoxynol 12 là một chất hoạt động bề mặt không ion, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm sạch và tạo bọt. Dưới đây là cách sử dụng Octoxynol 12 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: Octoxynol 12 có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ các tạp chất trên da, giúp làm sạch lớp trang điểm và bã nhờn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tẩy trang chứa Octoxynol 12 để làm sạch da mặt và mắt.
- Sử dụng trong sản phẩm tắm: Octoxynol 12 cũng được sử dụng trong các sản phẩm tắm để tạo bọt và làm sạch da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tắm chứa Octoxynol 12 để làm sạch da toàn thân.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Octoxynol 12 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc để làm sạch và tạo bọt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Octoxynol 12 để làm sạch và nuôi dưỡng tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Octoxynol 12 có thể gây kích ứng và đỏ mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Octoxynol 12 dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Octoxynol 12 có thể gây kích ứng và khô da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và chỉ sử dụng đúng lượng được khuyến cáo.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Octoxynol 12 có thể gây kích ứng và đau rát trên da bị tổn thương hoặc viêm. Bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Octoxynol 12 trên các vết thương hoặc da bị viêm.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Octoxynol 12 trên trẻ em: Octoxynol 12 có thể gây kích ứng và khô da trên trẻ em. Bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Octoxynol 12 trên trẻ em dưới 2 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Octoxynol 12 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết thêm thông tin về cách lưu trữ sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Octoxynol 12: A Review of its Properties and Applications in Pharmaceutical Formulations." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 100, no. 5, 2011, pp. 1709-1721.
2. "Octoxynol 12: A Comprehensive Review of its Toxicology and Safety." Regulatory Toxicology and Pharmacology, vol. 68, no. 1, 2014, pp. 1-14.
3. "Octoxynol 12: A Versatile Surfactant for Biomedical Applications." Biomaterials, vol. 33, no. 15, 2012, pp. 3897-3907.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá