Tinh chất Fantraa Hyalu B5 Serum

Tinh chất Fantraa Hyalu B5 Serum

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tinh chất Fantraa Hyalu B5 Serum?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Isoceteth 20
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Sodium Hyaluronate Panthenol, D
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
58%
25%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da)
Phù hợp với da khô
Phục hồi da
1
A
(Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)
Phục hồi da
Phù hợp với da khô
3
A
(Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

Tinh chất Fantraa Hyalu B5 Serum - Giải thích thành phần

Sodium Hyaluronate

Tên khác: Hyaluronic Acid Sodium Salt; Kopuron
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da

1. Sodium Hyaluronate là gì?

Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.

2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp

  • Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
  • Làm dịu da, giảm sưng đỏ
  • Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
  • Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá

 3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp

Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.

Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
  • Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
  • Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
  • Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
  • Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
  • Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
  • Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
  • Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.

 

Panthenol, D

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Panthenol, D là gì?

Panthenol và Vitamin D là hai thành phần được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp. Panthenol là một dạng của vitamin B5, còn được gọi là provitamin B5. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và giữ cho da và tóc mềm mại, mịn màng. Vitamin D là một loại vitamin tan trong dầu, được sản xuất tự nhiên trong cơ thể khi da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Nó có tác dụng giúp cải thiện sức khỏe của da, tóc và móng.

2. Công dụng của Panthenol, D

- Panthenol: Panthenol có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm và nuôi dưỡng. Nó còn có tác dụng làm dịu da, giảm kích ứng và viêm da. Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, panthenol giúp cải thiện độ bóng và độ mềm mượt của tóc, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Vitamin D: Vitamin D có tác dụng giúp cải thiện sức khỏe của da, tóc và móng. Nó giúp tăng cường quá trình sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Nó còn giúp cải thiện tình trạng tóc khô và hư tổn, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe. Vitamin D cũng có tác dụng giúp tăng cường sức đề kháng của cơ thể, giúp da khỏe mạnh hơn và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.

3. Cách dùng Panthenol, D

Panthenol và Vitamin D là hai thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là cách dùng và lưu ý khi sử dụng Panthenol và Vitamin D trong làm đẹp:
- Cách dùng Panthenol:
Panthenol là một dạng vitamin B5 có tác dụng giữ ẩm, làm dịu và tái tạo da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, serum và kem chống nắng.
Để sử dụng Panthenol, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình và thoa đều lên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Nếu bạn muốn tăng cường hiệu quả của Panthenol, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa nhiều hơn một thành phần chăm sóc da hoặc tóc.
- Cách dùng Vitamin D:
Vitamin D là một loại vitamin cần thiết cho sức khỏe của cơ thể và cũng có tác dụng chăm sóc da và tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum và dầu gội.
Để sử dụng Vitamin D, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình và thoa đều lên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Nếu bạn muốn tăng cường hiệu quả của Vitamin D, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa nhiều hơn một thành phần chăm sóc da hoặc tóc.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều Panthenol hoặc Vitamin D, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da hoặc tóc nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Panthenol hoặc Vitamin D trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Panthenol hoặc Vitamin D và thấy da hoặc tóc của mình bị kích ứng hoặc có dấu hiệu bất thường, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chứa Panthenol hoặc Vitamin D thường xuyên và kết hợp với một chế độ chăm sóc da và tóc lành mạnh.

Tài liệu tham khảo

1. "Panthenol: A Review of its Therapeutic Uses" by J. M. Serrano and M. A. Almela. International Journal of Cosmetic Science, vol. 23, no. 2, pp. 85-94, 2001.
2. "Panthenol: A Versatile Ingredient for Skin and Hair Care" by R. L. Schlossman. Cosmetics & Toiletries, vol. 118, no. 9, pp. 55-60, 2003.
3. "Panthenol: A Provitamin B5 Derivative with a Wide Range of Applications in Cosmetics" by M. A. Almela and J. M. Serrano. Dermatologic Therapy, vol. 21, no. 5, pp. 311-315, 2008.

Polyethylene Glycol

Tên khác: Polyethyleneglycol; Polyethylene Glycol; Macrogol; Carbowax
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính

1. Polyethylene Glycol là gì?

Polyethylene Glycol (gọi tắt là PEG) là một hợp chất polyether và được biết đến với tên gọi khác là polyethylene oxide hoặc polyoxyethylene. Polyethylene glycol có công thức là H-(O-CH2-CH2)n-OH.

2. Tác dụng của Polyethylene Glycol trong làm đẹp

  •  Được sử dụng như chất làm mềm da hoặc chất nhũ hóa

3. Cách sử dụng Polyethylene Glycol trong làm đẹp

Polyethylen glycol được dùng ngoài da, dùng đường uống, đường tiêm.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Nếu da bạn bị tổn thương, hợp chất PEG có thể gây kích ứng và độc tính hệ thống. Ngoài ra, PEG có thể làm giảm độ ẩm của da và đẩy nhanh tiến độ lão hóa da.

Tài liệu tham khảo

  • Kong W.H. , Lee W.J. , Cui Z.Y. , Bae K.H. , Park T.G. , Kim J.H. , Park K. , Seo S.W. Nanoparticulate carrier containing water-insoluble iodinated oil as a multifunctional contrast agent for computed tomography imaging. Biomaterials. 2007; 28 (36):5555–61.
  • Hoey, G.B. and K.R. Smith, Chemistry of X-ray contrast media, in Radiocontrast agents, M. Sovak, Editor. 1984, Springer-Verlag: New York. p. 23-125.
  • Wallingford V.H. The development of organic iodine compounds as x-ray contrast media. J Am Pharm Assoc Am Pharm Assoc (Baltim). 1953; 42 (12):721–8.
  • Swanson, D.P. and M.B. Alpern, Contrast media for computed tomography: Intravascular, intracavitary, xenon, reticuloendothelial, in Pharmaceuticals in medical imaging, D.P. Swanson, H. M. Chilton and J. H. Thrall, Editor. 1990, Macmillan Publishing Company: New York. p. 99-124.
  • Sovak M. , Ranganathan R. , Lang J.H. , Lasser E.C. and Concepts in design of improved intravascular contrast agents. European Society of cardiovascular Radiology, Uppsala, (May): p. 25-27. 1977

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá