Favora Vahvistava Ja Suojaava Tehohoito

Favora Vahvistava Ja Suojaava Tehohoito

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Favora Vahvistava Ja Suojaava Tehohoito?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Caprylic/ Capric Glycerides
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
90%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô

Favora Vahvistava Ja Suojaava Tehohoito - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Caprylic/ Capric Glycerides

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa

1. Caprylic/ Capric Glycerides là gì?

Caprylic/ Capric Glycerides là một loại este được tạo thành từ glycerol và axit béo caprylic (C8) và capric (C10), được chiết xuất từ dầu dừa hoặc dầu hạt cọ. Chúng là một loại chất làm mềm và bảo vệ da, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Caprylic/ Capric Glycerides

Caprylic/ Capric Glycerides có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và bảo vệ da: Caprylic/ Capric Glycerides có khả năng thẩm thấu tốt vào da, giúp làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác động bên ngoài như khô da, nứt nẻ, và tia UV.
- Cải thiện độ ẩm: Caprylic/ Capric Glycerides có khả năng giữ ẩm tốt, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc.
- Làm dịu da: Caprylic/ Capric Glycerides có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Caprylic/ Capric Glycerides là một chất làm mềm tự nhiên, giúp tăng cường độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Cải thiện độ bóng cho tóc: Caprylic/ Capric Glycerides có khả năng tạo độ bóng cho tóc, giúp tóc trông mềm mượt và óng ả.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Glycerides là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mềm, bảo vệ, cải thiện độ ẩm, làm dịu, tăng cường độ bền và cải thiện độ bóng cho da và tóc.

3. Cách dùng Caprylic/ Capric Glycerides

Caprylic/ Capric Glycerides là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một dẫn xuất từ dầu dừa và được biết đến với khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Caprylic/ Capric Glycerides thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, serum và lotion. Chất này giúp cải thiện độ ẩm cho da, làm mềm và làm dịu da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Caprylic/ Capric Glycerides cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Chất này giúp cải thiện độ ẩm cho tóc, làm cho tóc trở nên mềm mại và dễ chải.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Caprylic/ Capric Glycerides cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Chất này giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trang điểm trên da, giúp sản phẩm trang điểm lâu trôi hơn.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, Caprylic/ Capric Glycerides có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Glycerides tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước sạch.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Caprylic/ Capric Glycerides có thể làm cho da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Caprylic/ Capric Glycerides không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Caprylic/Capric Glycerides: A Review of Their Properties, Applications, and Safety." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 5, 2015, pp. 361-375.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential for Nanoparticle Delivery Systems." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 236-244.
3. "Caprylic/Capric Glycerides: A Review of Their Role in Skin Care Formulations." Cosmetics, vol. 5, no. 1, 2018, pp. 1-12.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá