Felix Triple Repair

Felix Triple Repair

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Felix Triple Repair?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Dimethicone
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
40%
30%
30%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da)
-
-
(Chất chống oxy hóa, Chất loại bỏ tế bào chết)
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng ẩm)
Phục hồi da
Dưỡng ẩm
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm

Felix Triple Repair - Giải thích thành phần

Isoniacinamide (4%)

Chức năng: Dưỡng da

1. Isoniacinamide là gì?

Isoniacinamide là một dạng của vitamin B3 (niacin) được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó còn được gọi là nicotinamide hay niacinamide.

2. Công dụng của Isoniacinamide

Isoniacinamide có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da: Isoniacinamide có khả năng ức chế sản xuất melanin, giúp làm giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Giảm mụn trứng cá: Isoniacinamide có tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Isoniacinamide có khả năng giữ ẩm cho da, giúp làm giảm sự khô da và tăng độ đàn hồi cho da.
- Giảm sự xuất hiện của da khô và kích ứng: Isoniacinamide có tác dụng làm giảm sự khô da và kích ứng trên da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vấn đề da liễu.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Isoniacinamide cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Isoniacinamide là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, đốm nâu, mụn trứng cá, tăng cường độ ẩm cho da và giảm sự khô da và kích ứng trên da.

3. Cách dùng Isoniacinamide

Isoniacinamide là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa và giảm mụn. Để sử dụng Isoniacinamide đúng cách, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, bạn cần làm sạch da trước đó. Sử dụng sữa rửa mặt hoặc toner để làm sạch da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Isoniacinamide: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Isoniacinamide như serum, kem dưỡng hoặc lotion. Thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 3: Sử dụng kem chống nắng: Isoniacinamide có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn cần sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Bước 4: Sử dụng đều đặn: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Isoniacinamide đều đặn, ít nhất là mỗi ngày một lần.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Isoniacinamide có thể gây kích ứng da, đặc biệt là đối với những người có làn da nhạy cảm. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Isoniacinamide với lượng vừa đủ.
- Không sử dụng cùng lúc với các sản phẩm chứa axit: Isoniacinamide không nên được sử dụng cùng lúc với các sản phẩm chứa axit, như AHA, BHA, Retinol, vì sẽ làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Sử dụng kem chống nắng: Isoniacinamide có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn cần sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Kiên trì sử dụng: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần kiên trì sử dụng sản phẩm chứa Isoniacinamide trong ít nhất 4 tuần để thấy được sự khác biệt trên da.
- Tìm sản phẩm phù hợp: Khi chọn sản phẩm chứa Isoniacinamide, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần của sản phẩm và chọn sản phẩm phù hợp với làn da của mình.

Tài liệu tham khảo

1. "Niacinamide: A B Vitamin that Improves Aging Facial Skin Appearance." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 3, no. 2, 2004, pp. 88-93.
2. "Niacinamide: A Versatile Skin Care Ingredient." International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 4, 2012, pp. 299-306.
3. "Niacinamide: A Review of Its Use in Dermatological Conditions." Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, vol. 7, no. 3, 2014, pp. 36-40.

Tretinoin (0.025%)

Tên khác: ll-trans Retinoic acid; ATRA; Vitamin A acid; Retin-A; Avita; Renova; Retinoic Acid
Chức năng: Chất chống oxy hóa, Chất loại bỏ tế bào chết

Định nghĩa:

Tretinoin, còn được gọi là retinoic acid hoặc vitamin A acid, là một loại thuốc được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực chăm sóc da và có nhiều ứng dụng trong làm đẹp. Tretinoin là một dạng của vitamin A, có khả năng thúc đẩy tái tạo tế bào da và làm giảm nếp nhăn.

Công dụng trong làm đẹp:

  1. Giảm nếp nhăn: Tretinoin có khả năng kích thích tái tạo tế bào da, giúp giảm nếp nhăn và làm da trở nên mịn màng hơn.
  2. Điều trị mụn: Tretinoin giúp loại bỏ tắc nghẽn lỗ chân lông, giảm vi khuẩn gây mụn, và làm giảm tình trạng mụn trứng cá.
  3. Cải thiện sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Tretinoin thường được sử dụng dưới dạng kem hoặc gel, và chỉ được sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
  2. Sử dụng vào buổi tối sau khi đã làm sạch da.
  3. Luôn sử dụng kem chống nắng vào ban ngày khi sử dụng tretinoin, vì nó có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.

Tài liệu tham khảo

  1. "Topical Tretinoin (Retinoic Acid) Improves Early Stretch Marks" - Kang S, et al. Archives of Dermatology, 1996.
  2. "The Mechanisms of Action of Tretinoin in the Treatment of Acne" - Leyden JJ, et al. The Journal of Dermatological Treatment, 2004.
  3. "Topical tretinoin therapy and all-cause mortality" - Wysowski DK, et al. American Journal of Epidemiology, 1995.

Hyaluronic Acid (0.4%)

Tên khác: Hyaluronate; Hyaluronic Acid; Biohyaluronic acid
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng ẩm
  1. Hyaluronic Acid là gì?
Hyaluronic acid là một polysaccharide tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể con người. Nó hoạt động như một chất đệm và bôi trơn cho các khớp, dây thần kinh, tóc, da và mắt.
  1. Công dụng
  • Giữ cho da ẩm và làm mềm mịn da.
  • Là chất kết dính độ ẩm, có nghĩa là sẽ tự gắn vào nước trong tế bào giúp da trở nên căng mọng.
  • Hút ẩm từ không khí và giữ cho làn da luôn trong trạng thái ẩm mịn, cụ thể là giữ gần 1000 lần trọng lượng của chính nó trong nước. Vì vậy, nó không chỉ là một loại kem dưỡng ẩm tốt cho da mà còn có khả năng giữ ẩm thêm.
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da trước các tác nhân gây hại từ môi trường
  • Cải thiện khả năng giữ nước của da, giảm độ sâu nếp nhăn và độ thô sần của bề mặt da rõ rệt và giúp củng cố hàng rào bảo vệ da
  • Tăng tốc độ chữa lành vết thương
  1. Cách dùng
  • Dùng như một serum thẩm thấu vào da. Với dạng này thì hyaluronic acid được sử dụng 2 lần/ ngày vào buổi sáng và tối. Và được khuyên dùng cùng Vitamin C, vitamin B5 và axit glycolic
  • Tiêm chất làm đầy ở dạng gel thông qua một ống tiêm vào các vùng khác nhau trên khuôn mặt, mắt hoặc các vùng muốn làm đầy
 
Tài liệu tham khảo
 
  • Kim JH, Moon MJ, Kim DY, Heo SH, Jeong YY. Hyaluronic Acid-Based Nanomaterials for Cancer Therapy. Polymers (Basel). 2018 Oct 12;10(10)
  • Fallacara A, Baldini E, Manfredini S, Vertuani S. Hyaluronic Acid in the Third Millennium. Polymers (Basel). 2018 Jun 25;10(7)
  • Eberle Heitzmann M, Thumm D, Baudouin C. A review of the efficacy, safety and tolerability of Lacrycon(®) eye drops for the treatment of dry eye syndrome. J Fr Ophtalmol. 2019 Jun;42(6):642-654.
  • Felson DT, Anderson JJ. Hyaluronate sodium injections for osteoarthritis: hope, hype, and hard truths. Arch Intern Med. 2002 Feb 11;162(3):245-7.
  • Marshall KW. Intra-articular hyaluronan therapy. Curr Opin Rheumatol. 2000 Sep;12(5):468-74.
  • Reichenbach S, Blank S, Rutjes AW, Shang A, King EA, Dieppe PA, Jüni P, Trelle S. Hylan versus hyaluronic acid for osteoarthritis of the knee: a systematic review and meta-analysis. Arthritis Rheum. 2007 Dec 15;57(8):1410-8.

Dimethicone

Tên khác: Dimethyl polysiloxane; Polydimethylsiloxane; PDMS; TSF 451; Belsil DM 1000
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt

1. Dimethicone là gì?

Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.

2. Công dụng của Dimethicone

Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.

3. Cách dùng Dimethicone

- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá