G9SKIN Grapefruit Vita Bubble Oil Foam

G9SKIN Grapefruit Vita Bubble Oil Foam

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với G9SKIN Grapefruit Vita Bubble Oil Foam?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Sodium Laureth Sulfate Sodium Lauryl Sulfate Peg 7 Glyceryl Cocoate Potassium Cocoyl Glycinate Centella Asiatica Extract TEA-Lauryl Sulfate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (4) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
4
5
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
5
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
73%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
-
(Chất làm biến tính, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
3
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
-
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Làm sạch

G9SKIN Grapefruit Vita Bubble Oil Foam - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Lauryl Sulfate

Tên khác: SLS; Sodium Lauryl Sulphate; Sodium Dodecyl Sulphate; Sodium Dodecyl Sulfate; Akyposal SDS; A13-00356; Aquarex ME; Aquarex methyl; Sulfuric acid monododecyl ester sodium salt
Chức năng: Chất làm biến tính, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Lauryl Sulfate là gì?

Sodium lauryl sulfate (SLS) là một hóa chất tổng hợp gốc sulfate được sản xuất từ dầu mỏ và thực vật (dừa và dầu cọ).

2. Tác dụng của Sodium Lauryl Sulfate trong mỹ phẩm

  • Tác dụng nổi bật nhất của sodium lauryl sulfate là làm sạch
  • Tạo độ ẩm và hòa tan các bã nhờn,loại bỏ bã nhờn tận sâu trong da một cách hiệu quả
  • Loại bỏ được vi khuẩn, giúp làn da được sạch đẹp và mịn màng
  • Chất tạo bọt trong mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Sodium Lauryl Sulfate trong làm đẹp

Sodium lauryl sulfate được dùng ngoài da trong các sản phẩm chứa sodium lauryl sulfate với công dụng làm sạch và tạo bọt.

4. Lưu ý khi sử dụng

  • Sodium lauryl sulfate có khả năng gây kích ứng cho vùng mắt, da, miệng và phổi. Với một số trường hợp làn da nhạy cảm, sodium lauryl sulfate cũng có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
  • Nồng độ sodium lauryl sulfate khoảng 1-2% trong sản phẩm chăm sóc da, xấp xỉ 10-25% trong dầu gội vẫn nằm trong lượng an toàn.
  • Những người có tóc khô hoặc tóc quá mỏng nên hạn chế dùng sản phẩm có chứa sodium lauryl sulfate vì hợp chất này có thể làm mất đi nhiều lượng dầu tự nhiên cần thiết để nuôi dưỡng tóc khỏe đẹp, đặc biệt dễ bị xoăn rối cho một số người.

Tài liệu tham khảo

  • Le Guern AS, Martin L, Savin C, Carniel E. Yersiniosis in France: overview and potential sources of infection. Int J Infect Dis. 2016 May;46:1-7.
  • Martínez-Chavarría LC, Vadyvaloo V. Yersinia pestis and Yersinia pseudotuberculosis infection: a regulatory RNA perspective. Front Microbiol. 2015;6:956.
  • Chouikha I, Hinnebusch BJ. Yersinia--flea interactions and the evolution of the arthropod-borne transmission route of plague. Curr Opin Microbiol. 2012 Jun;15(3):239-46.
  • Santos-Montañez J, Benavides-Montaño JA, Hinz AK, Vadyvaloo V. Yersinia pseudotuberculosis IP32953 survives and replicates in trophozoites and persists in cysts of Acanthamoeba castellanii. FEMS Microbiol Lett. 2015 Jul;362(13):fnv091.
  • Amphlett A. Far East Scarlet-Like Fever: A Review of the Epidemiology, Symptomatology, and Role of Superantigenic Toxin: Yersinia pseudotuberculosis-Derived Mitogen A. Open Forum Infect Dis. 2016 Jan;3(1):ofv202.

 

Sodium Laureth Sulfate

Tên khác: SLES; Sodium Lauryl Ether Sulphate; Sodium Lauryl ether Sulfate; Ethoxylated C12-Sulfate; Sodium Laureth-2 Sulfate
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Laureth Sulfate là gì?

Sodium laureth sulfate là một loại ether sulfate hoạt tính mạnh được sản xuất từ một loại rượu béo mang tính chất tẩy rửa cao và giúp loại bỏ vết bẩn mang điện âm có trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân (xà phòng, dầu gội đầu, kem đánh răng,...) và mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Sodium Laureth Sulfate trong mỹ phẩm

Một trong những chức năng độc đáo của nó là tạo bọt, với giá thành khá rẻ và đem lại hiệu quả cao trong việc làm sạch, loại bỏ các chất dư thừa trên da nên chúng được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Chuyên gia khuyến cáo cần tham khảo lượng Sodium Laureth Sulfate trong các sản phẩm và sử dụng hợp lý để cơ thể luôn an toàn và khỏe mạnh.

Tài liệu tham khảo

  • Burnette WN. "Western blotting": electrophoretic transfer of proteins from sodium dodecyl sulfate--polyacrylamide gels to unmodified nitrocellulose and radiographic detection with antibody and radioiodinated protein A. Anal Biochem. 1981 Apr;112(2):195-203.
  • Alwine JC, Kemp DJ, Stark GR. Method for detection of specific RNAs in agarose gels by transfer to diazobenzyloxymethyl-paper and hybridization with DNA probes. Proc Natl Acad Sci U S A. 1977 Dec;74(12):5350-4.
  • Peach M, Marsh N, Miskiewicz EI, MacPhee DJ. Solubilization of proteins: the importance of lysis buffer choice. Methods Mol Biol. 2015;1312:49-60.
  • Kruger NJ. The Bradford method for protein quantitation. Methods Mol Biol. 1994;32:9-15.
  • Laemmli UK. Cleavage of structural proteins during the assembly of the head of bacteriophage T4. Nature. 1970 Aug 15;227(5259):680-5.

 

TEA-Lauryl Sulfate

Tên khác: TEA lauryl Sulphate
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. TEA-Lauryl Sulfate là gì?

TEA-Lauryl Sulfate (TEA-LS) là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
TEA-LS là một este của axit lauric và triethanolamine (TEA), có khả năng làm sạch và tạo bọt. Nó được sản xuất bằng cách trộn axit lauric với TEA và xử lý với CO2 hoặc SO3 để tạo ra sản phẩm cuối cùng.

2. Công dụng của TEA-Lauryl Sulfate

TEA-LS được sử dụng để làm sạch và tạo bọt trong các sản phẩm làm đẹp. Nó có khả năng tạo bọt tốt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
Tuy nhiên, TEA-LS cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không được pha loãng đúng cách. Do đó, người dùng cần phải đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng.

3. Cách dùng TEA-Lauryl Sulfate

TEA-Lauryl Sulfate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm làm đẹp khác. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng TEA-Lauryl Sulfate:
- Đối với kem đánh răng: Sử dụng một lượng nhỏ kem đánh răng (khoảng 1-2g) và đánh răng trong vòng 2-3 phút. Sau đó, nhổ nước miệng sạch sẽ và không nuốt phải kem đánh răng.
- Đối với sữa tắm: Làm ướt cơ thể, lấy một lượng nhỏ sữa tắm (khoảng 5-10ml) và xoa đều lên da. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Đối với dầu gội: Làm ướt tóc, lấy một lượng nhỏ dầu gội (khoảng 5-10ml) và xoa đều lên tóc. Sau đó, xả sạch bằng nước.

Lưu ý:

- TEA-Lauryl Sulfate có thể gây kích ứng da và mắt, do đó cần tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu tiếp xúc với mắt, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- TEA-Lauryl Sulfate có thể gây khô da và tóc, do đó cần sử dụng các sản phẩm dưỡng ẩm để giữ cho da và tóc luôn mềm mại.
- TEA-Lauryl Sulfate có thể gây tác hại cho môi trường nếu không được loại bỏ đúng cách. Do đó, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và loại bỏ sản phẩm sau khi sử dụng đúng cách.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Lauryl Sulfate and TEA-Lauryl Sulfate: A Review of Toxicology and Use in Personal Care Products" by J. Michael Taylor, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November-December 2012.
2. "Toxicity of Sodium Lauryl Sulfate and TEA-Lauryl Sulfate: A Review of the Literature" by M. A. R. Meireles, published in the Journal of Toxicology and Environmental Health, Part B: Critical Reviews, Vol. 16, No. 5, 2013.
3. "Safety Assessment of Sodium Lauryl Sulfate and TEA-Lauryl Sulfate as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, published in the International Journal of Toxicology, Vol. 31, No. 1, 2012.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá