Galderma Benzaknen 5% Gel

Galderma Benzaknen 5% Gel

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Galderma Benzaknen 5% Gel?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Poloxamer 182
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Benzoyl Peroxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
55%
27%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel)
3
-
(Chất trị mụn trứng cá, Chất oxy hóa)
Trị mụn
1
A
(Chất tạo phức chất, Chất làm đặc)
2
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch

Galderma Benzaknen 5% Gel - Giải thích thành phần

Carbomer 940

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel

1. Carbomer 940 là gì?

Carbomer 940 là một loại polymer đặc biệt được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, gel vuốt tóc, và nhiều sản phẩm khác. Nó là một loại chất làm đặc, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu cho da.

2. Công dụng của Carbomer 940

Carbomer 940 được sử dụng để cải thiện chất lượng và tính năng của các sản phẩm làm đẹp. Các công dụng của Carbomer 940 bao gồm:
- Làm đặc sản phẩm: Carbomer 940 là một chất làm đặc hiệu quả, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu cho da.
- Tạo độ bóng và mịn màng: Carbomer 940 giúp tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
- Tăng khả năng thẩm thấu: Carbomer 940 giúp tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da nhanh hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng da: Carbomer 940 giúp giảm kích ứng da, giúp sản phẩm làm đẹp phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
- Tạo cảm giác dễ chịu: Carbomer 940 giúp tạo cảm giác mịn màng, dễ chịu cho da, giúp sản phẩm làm đẹp được sử dụng dễ dàng và thoải mái hơn.
Tóm lại, Carbomer 940 là một thành phần quan trọng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện chất lượng và tính năng của sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu cho da.

3. Cách dùng Carbomer 940

- Carbomer 940 là một loại chất tạo gel được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, lotion, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Cách sử dụng Carbomer 940 là tùy thuộc vào từng sản phẩm và công thức của sản phẩm đó. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm làm đẹp thông thường, Carbomer 940 thường được sử dụng với tỷ lệ từ 0,1% đến 2% trong công thức.
- Để sử dụng Carbomer 940, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel. Thông thường, bạn sẽ cần pha trộn Carbomer 940 với nước trong tỷ lệ 1:10 đến 1:20 để tạo thành một gel đồng nhất.
- Khi pha trộn Carbomer 940 với nước, bạn cần khuấy đều và đợi cho gel thăng hoa trong khoảng 30 phút đến 1 giờ. Trong quá trình này, Carbomer 940 sẽ hấp thụ nước và phồng lên để tạo thành một gel đặc.
- Sau khi tạo thành gel, bạn có thể sử dụng Carbomer 940 để tạo ra các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, lotion, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Lưu ý rằng Carbomer 940 có tính chất pH thấp, do đó bạn cần điều chỉnh pH của sản phẩm của mình để đảm bảo Carbomer 940 hoạt động hiệu quả. Thông thường, pH của sản phẩm làm đẹp chứa Carbomer 940 nên nằm trong khoảng từ 5,5 đến 7,0.
- Ngoài ra, Carbomer 940 cũng có tính chất hút nước, do đó bạn cần lưu ý không sử dụng quá nhiều Carbomer 940 trong sản phẩm của mình để tránh làm khô da hoặc tóc của người sử dụng.
- Cuối cùng, khi sử dụng Carbomer 940, bạn cần tuân thủ các quy định an toàn và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và sản phẩm của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Carbomer 940: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by R. K. Maheshwari and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2014.
2. "Carbomer 940: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and M. A. H. van der Meer, Pharmaceutical Technology Europe, 2009.
3. "Carbomer 940: A Review of its Use in Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Jain, Journal of Ocular Pharmacology and Therapeutics, 2013.

Benzoyl Peroxide

Chức năng: Chất trị mụn trứng cá, Chất oxy hóa

1. Benzoyl peroxide là gì?

Benzoyl Peroxide (gọi tắt là BPO) là hoạt chất trị mụn mạnh mẽ có thể “tống khứ” đủ các loại mụn từ nhẹ đến nặng, bao gồm mụn đầu đen, đầu trắng, mụn bọc, mụn viêm đã sưng đỏ.

Rất nhiều nghiên cứu (khoảng hơn năm thập kỷ) đã chứng minh hiệu quả của benzoyl peroxide. Benzoyl Peroxide có khả năng thâm nhập vào nang lông để tiếp cận, và sau đó tiêu diệt vi khuẩn với nguy cơ nhạy cảm thấp. Nó cũng không gây ra hiện tường “kháng thuốc” như nhiều loại kháng sinh kê đơn thoa ngoài da có thể gây nên.

2. Tác dụng của Benzoyl peroxide 

  • Tiêu diệt vi khuẩn gây mụn
  • Loại bỏ dầu thừa
  • Loại bỏ tế bào da chết

3. Cách dùng

  • Lựa chọn nồng độ phù hợp: 5% dành cho mụn nặng (mụn viêm, mụn bọc, mụn trứng cá…) và 2,5% dành cho mụn nhẹ (mụn đầu đen, mụn đầu trắng….). Hoặc, nếu da quá nhạy cảm nhưng lại gặp phải trường hợp mụn nặng, thì nên sử dụng trước những sản phẩm chứa 2,5% Benzoyl Peroxide cho da quen dần với thành phần này, sau đó 1 tháng mới nâng nồng độ lên 5%, cách sử dụng này sẽ khiến da “dễ chịu” hơn rất nhiều.
  • Có thể dùng chung với BHA để “đánh đuổi” mụn nhanh – mạnh – ngay lập tức vì BHA có công dụng tẩy tế bào chết chuyên sâu, giảm bít tắc trong lỗ chân lông còn Benzoyl có khả năng kháng viêm, phóng oxy trong từng “lỗ rỗng”, khiến mụn chín nhanh và khuôn mặt sẽ mau chóng sạch sẽ chỉ trong vòng vài ngày. Có thể dùng chung với Retinol.
  • Với da nhạy cảm và rất dễ kich ứng, sử dụng sản phẩm chứa Benzoyl Peroxide kết hợp với BHA hơn là dùng Benzoyl nguyên chất. Các chất làm dịu trong sản phẩm sẽ làm Benzoyl Peroxide trở nên dịu nhẹ hơn mà vẫn giữ được công năng của hoạt chất.
  • Dùng kết hợp với kem dưỡng ẩm vì Benzoyl Peroxide có thể khiến cho da bạn khô hơn.

 

Tài liệu tham khảo

  • Kircik LH. The role of benzoyl peroxide in the new treatment paradigm for acne. J Drugs Dermatol. 2013 Jun 01;12(6):s73-6.
  • Wu XG, Xu AE, Luo XY, Song XZ. A case of progressive macular hypomelanosis successfully treated with benzoyl peroxide plus narrow-band UVB. J Dermatolog Treat. 2010 Nov;21(6):367-8.
  • Fernández Vozmediano JM, Alonso Blasi N, Almenara Barrios J, Alonso Trujillo F, Lafuente L. [Benzoyl peroxide in the treatment of decubitus ulcers]. Med Cutan Ibero Lat Am. 1988;16(5):427-9.
  • Burkhart CG, Burkhart CN. Decreased efficacy of topical anesthetic creams in presence of benzoyl peroxideDermatol Surg. 2005 Nov;31(11 Pt 1):1479-80.Huyler AH, Zaenglein AL. Adherence to over-the-counter benzoyl peroxide in patients with acne. J Am Acad Dermatol. 2017 Oct;77(4):763-764.

Disodium Edta

Tên khác: Endrate; Disodium Edetate; Disodium Salt; Disodium EDTA; Disodium dihydrogen ethylenediaminetetraacetate; EDTA Disodium Salt; EDTA-2Na
Chức năng: Chất tạo phức chất, Chất làm đặc

1. Disodium Edta là gì?

Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.

2. Công dụng của Disodium Edta

Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.

3. Cách dùng Disodium Edta

Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.

Poloxamer 182

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Poloxamer 182 là gì?

Poloxamer 182 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa (non-ionic surfactant) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một polymer có tính chất hòa tan trong nước và được sản xuất bằng cách kết hợp các đơn vị oxyethylene và oxypropylene.

2. Công dụng của Poloxamer 182

Poloxamer 182 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Poloxamer 182 có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm kích ứng và cải thiện độ ẩm cho da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Poloxamer 182 có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tăng độ nhớt và độ nhẹ nhàng: Poloxamer 182 có khả năng tăng độ nhớt và độ nhẹ nhàng của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da.
- Làm sạch da: Poloxamer 182 có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách hiệu quả.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Poloxamer 182 có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn trên da.

3. Cách dùng Poloxamer 182

- Poloxamer 182 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, vv.
- Khi sử dụng Poloxamer 182, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Thường thì, Poloxamer 182 được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt phụ trợ, giúp tăng cường khả năng tẩy trang, làm sạch và tạo bọt cho sản phẩm.
- Để sử dụng Poloxamer 182, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc theo tỷ lệ được đề xuất trên nhãn sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da khi sử dụng sản phẩm chứa Poloxamer 182, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý:

- Poloxamer 182 là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây kích ứng da nếu được sử dụng đúng cách.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, Poloxamer 182 có thể gây kích ứng da, mắt và hô hấp.
- Nếu sản phẩm chứa Poloxamer 182 bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt khác, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm chứa Poloxamer 182 trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Poloxamer 182 và có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Poloxamer 182: A Review of Its Properties and Applications in Drug Delivery." by M. J. Rathbone, D. Hadgraft, and M. Roberts. Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 88, no. 5, May 1999, pp. 415-422.
2. "Poloxamer 182-Based Hydrogels for Drug Delivery: A Review." by S. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Drug Delivery Science and Technology, vol. 52, no. 1, January 2019, pp. 1-10.
3. "Poloxamer 182: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications." by S. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Singh. Drug Development and Industrial Pharmacy, vol. 42, no. 6, June 2016, pp. 891-901.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá