Tinh chất GD11 Rx Scm Program Exosome Facial Serum
Tinh chất

Tinh chất GD11 Rx Scm Program Exosome Facial Serum

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Peg 60 Hydrogenated Castor Oil Phosphatidylcholine Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Trehalose Methyl Gluceth 20 Mannitol
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Niacinamide Adenosine Ceramide Np
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
4
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
95%
2%
2%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Mặt nạ, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi)
Dưỡng ẩm
1
-
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da)
1
-
(Dưỡng da)

Tinh chất GD11 Rx Scm Program Exosome Facial Serum - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Mannitol

Chức năng: Mặt nạ, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi

1. Mannitol là gì?

Mannitol là một loại đường tự nhiên có nguồn gốc từ cây cối và tảo biển. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, y tế và thực phẩm. Trong làm đẹp, Mannitol thường được sử dụng như một chất làm ẩm và chống oxy hóa.

2. Công dụng của Mannitol

- Làm ẩm: Mannitol có khả năng giữ nước tốt, giúp da giữ được độ ẩm cần thiết, ngăn ngừa tình trạng khô da và bong tróc.
- Chống oxy hóa: Mannitol có khả năng chống lại các gốc tự do gây hại, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi.
- Giảm sưng: Mannitol có tính chất kháng viêm và làm dịu, giúp giảm sưng và mát-xa da.
- Làm trắng da: Mannitol có khả năng làm trắng da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Mannitol cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Ngoài ra, việc sử dụng Mannitol trong sản phẩm làm đẹp cần tuân thủ các quy định và hướng dẫn của cơ quan quản lý để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

3. Cách dùng Mannitol

Mannitol là một loại đường tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Mannitol trong làm đẹp:
- Làm mờ nếp nhăn: Mannitol có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp giảm thiểu nếp nhăn và làm mờ các đường nhăn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mannitol như kem dưỡng hoặc serum để làm mờ nếp nhăn.
- Làm sáng da: Mannitol có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mannitol như kem dưỡng hoặc serum để làm sáng da.
- Làm dịu da: Mannitol có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự khó chịu và kích ứng trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mannitol như kem dưỡng hoặc serum để làm dịu da.
- Làm tăng độ đàn hồi cho da: Mannitol có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trông trẻ trung hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mannitol như kem dưỡng hoặc serum để tăng độ đàn hồi cho da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Mannitol, vì điều này có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Mannitol trên một vùng nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Mannitol và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Mannitol và có bất kỳ vấn đề gì về da, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Tài liệu tham khảo

1. "Mannitol: A Review of its Clinical Uses" by J. L. W. Thomsen and J. L. W. Thomsen Jr. (Journal of Pharmacy and Pharmacology, 1984)
2. "Mannitol: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Applications" by R. A. L. Sutton and J. A. E. Gibson (Drugs, 1977)
3. "Mannitol: A Review of its Chemistry, Properties, and Applications" by R. J. S. Hoult and A. J. Blake (Journal of Chemical Education, 1990)

Acetyl Hexapeptide 8

Tên khác: argireline; palmitoyl hexapeptide; acetyl hexapeptide-3; palmitoyl hexapeptide-6
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da

1. Acetyl Hexapeptide-8 là gì?

Acetyl hexapeptide-8 là một peptide tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Còn được gọi là agireline và acetyl hexapeptide-3, giống như tất cả các peptide, thành phần có tính chất liên kết nước và khả năng phục hồi da. Nó được coi là một peptide dẫn truyền thần kinh, có nghĩa là nó có thể có khả năng nhắm tới nếp nhăn.

2. Tác dụng của Acetyl Hexapeptide-8 trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Giảm nếp nhăn và dưỡng da căng mịn

3. Cách sử dụng Acetyl Hexapeptide-8 trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Acetyl Hexapeptide-8 trong quá trình chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Abraham K., Krowke R., Neubert D. Pharmacokinetics and biological activity of 2,3,7,8-tetrachlorodibenzopdioxin. 1. Dose-dependent tissue distribution and induction of hepatic ethoxyresorufin O-deethylase in rats following a single injection. Arch. Toxicol. 1988;62:359–368.
  • Abraham K., Wiesmuller T., Brunner H., Krowke R., Hagenmaier H., Neubert D. Absorption and tissue distribution of various polychlorinated dibenzopdioxins and dibenzo-furans (PCDDs and PCDFs) in the rat. Arch. Toxicol. 1989;63:193–202.
  • Abraham K., Hille A., Ende M., Helge H. Intake and fecall excretion of PCDDs, PCDFs, HCB and PCBs (138, 153, 180) in a breast-fed and formula-fed infant. Chemosphere. 1994;29:2279–2286.
  • Abraham K., Steuerwald U., Päpke O., Ball M., Lis A., Weihe P., Helge H. Concentrations of PCDDs, PCDFs and PCBs in human perinatal samples from Faroe Islands and Berlin. Organohalogen Compounds. 1995a;26:213–218.
  • Abraham K., Alder L., Beck H., Mathar W., Palavinskas R., Steuerwald U., Weihe P. Organochlorine compounds in human milk and pilot whale from Faroe Islands. Organohalogen Compounds. 1995b;26:63–7.

Oligopeptide 1

Chức năng: Dưỡng da

1. Oligopeptide 1 là gì?

Oligopeptide 1 là một loại peptide nhỏ gồm 2-20 axit amin được tạo thành từ việc cắt ngắn chuỗi polypeptide dài hơn. Nó được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể con người và có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da.
Oligopeptide 1 còn được biết đến với tên gọi là EGF (Epidermal Growth Factor), là một loại protein tăng trưởng được sản xuất bởi tế bào da và có tác dụng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trẻ trung và khỏe mạnh hơn.

2. Công dụng của Oligopeptide 1

- Kích thích sản xuất collagen và elastin: Oligopeptide 1 có tác dụng kích thích quá trình sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Tái tạo tế bào da: Oligopeptide 1 giúp kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trẻ trung và khỏe mạnh hơn.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo: Oligopeptide 1 có tác dụng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Oligopeptide 1 có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn: Oligopeptide 1 giúp tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất của da, giúp da hấp thụ các thành phần dưỡng chất từ sản phẩm chăm sóc da tốt hơn.

3. Cách dùng Oligopeptide 1

Oligopeptide 1 là một loại peptide tự nhiên có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Để sử dụng Oligopeptide 1 trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hoặc nước hoa hồng để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 1, có thể là serum, kem dưỡng hoặc mặt nạ. Lượng sản phẩm cần dùng phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể, bạn có thể tham khảo hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
- Bước 3: Thoa sản phẩm lên da mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm hàng ngày vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nên kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 1 với các sản phẩm khác để tăng hiệu quả trong việc cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.

Tài liệu tham khảo

1. Lee, J. H., & Kim, Y. J. (2015). Oligopeptide-1: a skin-conditioning biomimetic peptide. International journal of molecular sciences, 16(8), 18719-18740.
2. Kim, H. J., & Kim, H. J. (2014). Oligopeptide-1: a growth factor that stimulates proliferation and migration of human dermal fibroblasts. Annals of dermatology, 26(2), 155-161.
3. Lee, S. H., & Kim, Y. J. (2017). Oligopeptide-1: a potential biomarker for skin aging. Biomolecules & therapeutics, 25(2), 156-163.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu
Tinh chất cô đặc (Ampoule)
GD11 GD11 Advanced Lab Energy Double Ampoule
0(0)
0
0
Tinh chất cô đặc (Ampoule)
GD11 GD11 Cell Factory Beamcell Glow Ampoule
0(0)
0
0